Đời Thứ Mười Bảy
Mặc Huyền đọc hồ sơ mười sáu đời Người Viết Sử.
Tạ Yên ghi. Nến thứ năm. Trời bên ngoài có lẽ đã sáng, nhưng trong lòng núi không có sáng, chỉ có lửa và bóng.
Hắn bắt đầu từ cuốn đầu tiên.
· · ·
Lý Thiên Sư. Đời thứ nhất.
Thời cổ đại, khi chữ viết chưa phổ biến. Bút gãy chưa gãy lúc đó, còn nguyên, trúc đen bóng. Lý Thiên Sư là thầy đồ ở làng ven sông, dạy trẻ đọc chữ. Một đêm bút sáng lên, và ông viết được lịch sử. Ông sửa mùa lũ, cứu làng. Rồi sửa trận dịch ở thị trấn kế. Rồi sửa nhiều hơn.
Sử Quan đến. Lúc đó họ còn gọi là Giữ Sử, chưa có cấp bậc phức tạp. Họ giết ông. Trực tiếp. Thanh kiếm qua ngực, không cần mực. Thời cổ, đơn giản.
Bút rơi. Sáng lên. Chờ người tiếp theo.
Trương Hạo. Đời thứ hai.
Lính biên ải, thô ráp, ít chữ. Nhặt bút trong chiến trường, tưởng bút thường, viết thư cho mẹ. Thư viết gì, lịch sử đổi theo. Ông không hiểu, sợ, bỏ bút vào rương. Ba năm sau, Sử Hải kéo ông vào trong giấc ngủ. Ông không quay lại.
Đời thứ ba đến đời thứ bảy: bị xóa, bị nuốt, bị giết. Mỗi người một cách, mỗi người một thời kỳ. Có người viết nhiều, có người viết ít. Có người chống Sử Quan, có người chạy. Kết cục giống nhau: bút rơi, sáng lên, chờ.
Mặc Huyền đọc nhanh phần này, vì hồ sơ ngắn, mực mờ, nhiều đoạn không đọc nổi. Nhưng đủ để thấy quy luật: mỗi đời mạnh hơn đời trước. Đời một chỉ sửa sự kiện nhỏ. Đời năm viết được cả mùa. Đời bảy viết được địa hình.
Đời thứ tám đến đời thứ mười một: mạnh hơn nữa. Đời tám lần đầu viết được NGƯỜI, nhưng không sống lâu, chỉ bóng mờ, tan sau vài ngày. Đời mười viết người tồn tại vài tháng. Đời mười một lặn được Sử Hải có ý thức, nhưng bị nuốt.
Hứa Minh Đăng. Đời thứ mười hai.
Hắn dừng lại ở cuốn này lâu hơn. Người viết ra Trầm Nguyệt. Hồ sơ dày, chữ nắn nót, kiểu người biết mình đang ghi lại cho đời sau. Hứa Minh Đăng là học giả, yêu lịch sử, yêu sự thật. Ông viết ra Trầm Nguyệt có chủ đích: không phải vì cô đơn, mà vì cần NGƯỜI ĐỢI. Ai đó sống lâu hơn ông, bền hơn ông, giữ được ký ức khi ông mất. Ông nói với bà: "Ngươi thuộc về lịch sử, bền hơn ta."
Rồi Sử Quan đến. Ông không chạy. Viết xong dòng cuối trong hồ sơ: "Đã trao đủ. Tàng Thư Lâu an toàn. Người đợi ở Hoàng Lương." Rồi tự nguyện vào Sử Hải. Không phải bị nuốt. Chọn đi.
Lâm Thúc Dạ. Đời thứ mười ba.
Ngắn. Bảy tháng. Bị Sử Quan xóa sạch, không kịp đến Tàng Thư Lâu. Hồ sơ do đời sau viết bổ sung, chỉ mấy dòng. Mặc Huyền đọc nhanh, nhưng dừng ở dòng cuối: "Đời 13 chưa biết mình là ai khi chết."
Hoàng Tử Kiên. Đời thứ mười bốn.
Cuốn này khác. Không ghi "bị xóa". Không ghi "bị nuốt". Không ghi "tự nguyện". Chỉ ghi: "Biến mất. Mực không tắt. Không xác nhận sống hay chết."
Mặc Huyền đọc kỹ. Mọi NVS khi chết, mực trong bút tắt, rồi sáng lại khi có người mới. Đời 14: mực KHÔNG TẮT. Bút vẫn sáng khi đời 15 nhặt lên. Hai nguồn mực cùng lúc? Không thể, theo lý thuyết. Nhưng xảy ra.
Trầm Nguyệt nói: mực đời 14 "biến mất, như người ra khỏi phòng mà không đóng cửa." Hồ sơ xác nhận: "Không xác nhận bị xóa, bị nuốt, hay chết tự nhiên. Hoàng Tử Kiên, khoảng trống trong hệ thống."
Hắn đánh dấu trang. Đời 14 là bí ẩn duy nhất trong mười sáu đời.
Diệp Tố Vân. Đời thứ mười lăm.
Nữ. Mạnh nhất các đời trước đời 16. Viết được ba lớp, lặn Sử Hải có ý thức ba lần, không mất ký ức lần nào. Cô không sợ. Hắn đọc hồ sơ và không tìm thấy một dòng nào cô sợ. Cô muốn HIỂU. Hiểu Sử Hải là gì, tại sao tồn tại, tại sao nuốt người. Cô lặn sâu hơn bất cứ ai. Rồi không quay lại. Không phải bị nuốt: tự nguyện. Dòng cuối trong hồ sơ, chữ cô: "Ta đã thấy. Bên dưới không phải biển. Là ai đó. Đang đợi."
Mặc Huyền đọc dòng đó ba lần. Bên dưới không phải biển. Là ai đó. Đang đợi. Đợi gì? Đợi ai?
Vương Tĩnh Trạch. Đời thứ mười sáu.
Sư phụ. Hắn đọc chậm. Từng chữ.
Sư phụ là thầy dạy, giống đời một, nhưng ở vùng núi. Nhặt bút trong rừng, không ai trao. Bút nằm trên tảng đá, sáng, đợi. Ông cầm lên, và thế giới thay đổi.
Ông đến Tàng Thư Lâu. Đọc tất cả. Rồi đến Hoàng Lương, gặp Trầm Nguyệt, ở bảy ngày. Nhận ký ức của mười lăm đời. Hiểu hệ thống. Hiểu mối đe dọa. Hiểu "đời cuối cùng".
Rồi quay lại. Về vùng núi. Tìm đứa học trò mà Sử Hải chọn kế tiếp. Mặc Chiêu Ninh. Giấu nó. Xóa ký ức nó để Sử Quan không tìm ra. Trao bút. Rồi biến mất.
Dòng cuối trong hồ sơ, chữ sư phụ:
"Ta không thể hoàn thành. Nhưng đứa trẻ có thể. Nó sợ. Đó là điều tốt. Kẻ không sợ thì không biết dừng. Ta giấu nó, giữ bút cho nó, hy vọng nó tìm được đường đến đây. Nếu nó đang đọc: con đã đến. Bây giờ, đọc tiếp. Rồi quyết định."
Mặc Huyền đặt cuốn sách xuống. Tay run.
Không phải vì sợ. Vì lần đầu tiên, hắn nghe giọng sư phụ. Không phải giọng trong ký ức bị xóa, không phải giọng qua lời kể của Trầm Nguyệt hay ông Chu. Chữ trên giấy, nét mực mảnh, chính xác, run nhẹ ở cuối dòng. Sư phụ viết cho hắn. Biết hắn sẽ đọc. Và gọi hắn bằng "con".
· · ·
Im lặng lâu. Nến cháy thấp. Tạ Yên đã ngừng ghi từ lúc nào, ngồi im, nhìn hắn.
– Mười sáu người, hắn nói. Không ai sống sót hoàn toàn. Bị xóa, bị nuốt, tự nguyện đi, chết già rồi bút lấy lại. Dù chọn gì, kết cục giống nhau. NVS là vai trò tạm thời. Sử Hải tạo, Sử Hải thu.
– Đời 14? Tạ Yên hỏi.
– Không rõ. Khoảng trống. Hắn nhìn cô. Duy nhất.
– Và đời 15?
– Tự nguyện. Nhưng... dòng cuối của cô ấy. Hắn nhắm mắt, nhớ. "Bên dưới không phải biển. Là ai đó. Đang đợi."
Tạ Yên ghi dòng đó vào sổ. Cẩn thận, từng chữ.
– Sư phụ ngươi?
– Biết tất cả. Đọc hết. Rồi quay lại vì ta. Giấu ta, xóa ký ức ta, trao bút, rồi biến mất.
Im lặng. Hắn nhìn xuống cuốn #17 đang mở trên sàn. Dòng mực Sử Hải: "Đời thứ mười bảy là đời cuối cùng." Dòng hắn vừa viết: "Bắt đầu."
Mười sáu người trước ta. Tất cả đều thất bại. Ta mất ký ức, mất đồng minh cũ, đang bị săn. Và nếu ta thất bại, thế giới sẽ bị viết lại bởi thứ gì đó không phải con người.
Không có đời mười tám. Chỉ có Sử Hải. Tự viết. Không cần người.
Hắn ngồi sụp, lưng tựa giá sách đá. Mười sáu cuốn sách xung quanh, mười sáu đời, mười sáu cái chết. Hắn cầm bút gãy, trúc đen, nứt dọc. Bút đã qua tay mười sáu người trước hắn. Mỗi người đều cầm bút này, đều sợ, đều cố, đều mất.
Tạ Yên ngồi cạnh. Không nói gì. Không an ủi. Chỉ ngồi, lưng tựa cùng giá sách, vai gần chạm vai hắn. Im lặng kiểu người biết: lúc này không cần nói. Cần ở đó.
Lâu. Nến cháy gần hết. Sáp chảy xuống đá, đông thành vũng nhỏ.
Rồi Tạ Yên mở sổ. Viết. Đọc cho hắn, giọng nhẹ, đều:
– "Mười sáu người trước đều thất bại. Nhưng không ai có đồng hành miễn nhiễm. Không ai mang theo ký ức gốc của lịch sử. Không ai có người nhớ hết mười bảy lần sợ. Ta không biết sẽ đủ hay không. Nhưng ta biết: lần này khác."
Hắn nhìn cô. Mắt cô bình thản, sâu, kiểu mắt người đã quyết từ khi bước qua cổng đá, từ khi nắm tay hắn đi vào, từ khi ngồi ghi chép suốt đêm trong lòng núi.
– Cô biết, hắn nói. Cô biết từ đầu. Từ lúc cô quyết ở lại ở Vân Đô. Là vì chuyện này.
– Không. Lúc đó ta ở lại vì cha. Bây giờ ta ở lại vì ngươi.
Im lặng. Nến tắt. Bóng tối phủ xuống hang đá. Chỉ còn ánh bút gãy, mờ, ấm, rung nhẹ ở vết nứt dọc.
– Sư phụ nói "đọc tiếp rồi quyết định", hắn nói trong bóng tối. Ta đã đọc. Bây giờ ta quyết định.
– Quyết định gì?
– Không chạy. Không tự nguyện vào Sử Hải. Không bỏ bút. Tìm Vô Danh Thành. Tìm những kẻ bị xóa. Tìm cách NÓI CHUYỆN với Sử Hải. Nếu nó có ý chí, có lẽ có thể thương lượng.
Im lặng. Rồi Tạ Yên, trong bóng tối:
– Nói chuyện với biển?
– Điên, đúng không?
– Đúng. Cô dừng một nhịp. Nhưng mười sáu người trước đều làm những việc không điên. Chống, chạy, phục tùng. Và đều thất bại. Có lẽ đến lúc thử thứ điên.
Hắn cười. Nhẹ, khẽ, lần đầu tiên trong Tàng Thư Lâu. Tiếng cười vang trong hang đá, nhỏ, rồi tắt.
Tạ Yên thắp nến mới. Ánh sáng trở lại. Hai người ngồi giữa mười sáu cuốn sách, một cuốn đã bắt đầu viết, và hàng trăm năm lịch sử bị cấm.
– Ngày mai rời đây, hắn nói. Trước khi dấu mực trên cổng bị truy ra.
Cô gật.
– Hướng nào?
– Vô Danh Thành. Hắn nhìn cô. Cha cô ở đó.
Cô không nói. Nhưng tay cô, trong lòng, nắm chặt ngọc bội xanh nhạt hình giọt nước. Mười lăm năm. Gần hơn mỗi ngày.