Bản Đồ Mười Sáu Điểm
Hai ngày sau, Trầm Nguyệt gọi Mặc Huyền vào phòng trong.
Không phải quán chính. Phòng trong: nhỏ, kín, cửa gỗ nặng, không cửa sổ. Đèn dầu treo trên xà thấp, ánh vàng lay nhẹ. Giữa phòng có bàn gỗ vuông, trên bàn trải tấm vải trắng, cũ, sợi đã mòn.
– Ngồi, Trầm Nguyệt nói. Đặt tay lên bàn.
Hắn ngồi. Đặt tay phải lên vải trắng. Tay trái vô thức nắm cán bút gãy.
Tạ Yên đứng cạnh cửa, sổ mở, bút sẵn sàng. Mắt cô sắc, tập trung, kiểu người biết chuyện sắp xảy ra quan trọng.
– Bản đồ không nằm trên giấy, Trầm Nguyệt nói. Nằm trong mực.
Bà ngồi đối diện. Đặt hai tay lên bàn, úp xuống. Nhìn Mặc Huyền, mắt sâu, buồn, nhưng tỉnh táo.
– Hứa Minh Đăng để lại cho ta ký ức mười một đời trước ông. Mỗi đời để lại dấu vết ở một nơi: sửa một sự kiện, viết một người, thay đổi một con sông, dựng một cây cầu. Mực cũ nhưng vẫn tồn tại trong lịch sử, vì lịch sử đã vá xong. Ta giữ hết, trong người ta. Vì ta là mực sống.
Bà lật tay lên. Lòng bàn tay bà có vết mờ, nhạt, kiểu vết mực đã khô hàng trăm năm nhưng không biến mất hoàn toàn. Giống vết mực trên tay Mặc Huyền, nhưng cũ hơn, sâu hơn, thuộc về hệ mực khác.
– Đưa tay cho ta.
Hắn đưa tay phải. Trầm Nguyệt nắm, tay bà thô ráp, ấm, chai sần. Tay người pha trà hai trăm năm, nhưng cũng là tay người mang mực trong huyết quản.
Mực trong người bà cộng hưởng với bút gãy của hắn. Hắn cảm thấy rung, nhẹ, không phải rung vật lý mà là rung trong đầu, trong mắt, kiểu tần số nào đó đang khớp. Giống lúc nhìn hai lớp lịch sử, nhưng sâu hơn. Nhiều lớp hơn.
– Nhắm mắt, bà nói.
Hắn nhắm. Và thấy.
· · ·
Không phải bản đồ. Không phải giấy có đường kẻ, tên đất, ký hiệu. Là thứ khác. Hắn thấy đất nước hiện lên trong đầu, từ trên cao, nhưng không phải nhìn bằng mắt. Nhìn bằng mực. Bề mặt đất nước bình thường, nhưng bên dưới, sâu hơn, ở lớp lịch sử, có những điểm sáng.
Mười sáu điểm.
Mỗi điểm là một nơi: nơi một Chấp Bút đời trước đã viết lịch sử đáng kể. Điểm thứ nhất ở cực bắc, mờ nhất, cổ nhất. Điểm thứ hai, thứ ba, xuống dần về nam, về đông, rải khắp lãnh thổ. Mỗi điểm có màu khác nhau: mực khác đời, nét khác người. Nhưng tất cả kết nối, bằng sợi dây mờ chạy ngầm trong lịch sử, mực cũ hàng trăm năm. Mạng lưới.
Hắn thấy rõ: điểm thứ mười hai ở Hoàng Lương, sáng nhất, vì hắn đang đứng ngay trên đó. Mực Hứa Minh Đăng, mực viết ra Trầm Nguyệt, mực bền nhất vì bà vẫn sống.
Điểm thứ mười sáu ở Vân Đô, mờ, rung, bất ổn. Sư phụ hắn. Mực bị nén, bị xóa một phần, nhưng vẫn còn. Dấu mực lão kiếm khách ở gần đó, mờ hơn nữa, gốc bị nén trong Sử Hải nhưng vết trên mặt đất đã mất.
Và hai điểm cuối, ở rìa mạng lưới, sáng hơn hẳn phần còn lại.
Điểm đầu tiên: sâu trong dãy núi phía tây. Nơi sợi mực dày nhất dẫn đến, nơi nhiều đời Chấp Bút đã đi qua nhất. Hắn nhìn, cảm nhận: kiến thức, sách, ghi chép, lịch sử bị cất giữ. Tàng Thư Lâu.
Điểm thứ hai: kỳ lạ. Không cố định. Nó di chuyển, chậm, như vệt sáng trên mặt nước khi mặt trời nghiêng. Lúc ở nam, lúc ở đông, lúc không ở đâu cả. Vô Danh Thành. Thành phố của những kẻ bị xóa.
Hắn mở mắt. Tay run nhẹ. Trầm Nguyệt buông tay, rót trà.
– Ngươi thấy? bà hỏi.
– Mười sáu điểm. Hai điểm cuối sáng nhất. Núi phía tây. Và thứ gì đó... di chuyển.
– Tàng Thư Lâu và Vô Danh Thành, bà nói, giọng đều. Hai nơi cuối cùng trong mạng lưới. Tàng Thư Lâu giữ Cấm Sử, lịch sử bị cấm ghi, bị cấm nhớ. Vô Danh Thành là nơi những kẻ bị xóa tồn tại ngoài lịch sử.
Tạ Yên bước lên. Mắt cô sáng hơn, sắc hơn.
– Cha ta ở Vô Danh Thành.
Không phải câu hỏi. Là xác nhận. Ngọc bội trên cổ cô rung nhẹ, hay cô tưởng tượng, không biết, nhưng tay cô đưa lên nắm ngọc bội bất giác.
Trầm Nguyệt gật.
– Tạ Kỳ Sơn. Ông ấy bảo ta: nếu con gái ông đến, dẫn cô ấy đến Vô Danh Thành. Mười bảy năm trước.
Tạ Yên nắm chặt ngọc bội. Mắt cô không đổi, vẫn sắc, vẫn tập trung. Nhưng tay nắm quá chặt, lóng ngón trắng bệch.
Im lặng. Mặc Huyền nhìn Tạ Yên, nhìn Trầm Nguyệt, nhìn tay mình. Mười sáu điểm sáng vẫn còn trong đầu, mờ dần nhưng chưa biến mất, như hình bóng ánh nắng sau khi nhắm mắt.
Tàng Thư Lâu: kiến thức. Hiểu ta là gì, tại sao tồn tại, Người Viết Sử có mục đích gì.
Vô Danh Thành: cha Tạ Yên. Nơi ẩn náu. Nhưng di chuyển, không tìm được bằng đi bộ.
Đi đâu trước?
– Tàng Thư Lâu, hắn nói.
Tạ Yên nhìn hắn, nhanh. Mắt cô chớp, thoáng đau, rồi bình thường. Cô hiểu. Nhưng hiểu không có nghĩa không đau.
– Tại sao? cô hỏi, giọng phẳng.
– Ta cần biết ta là gì trước khi tìm bất kỳ ai. Nếu đến Vô Danh Thành mà không hiểu hệ thống, ta chỉ đang trốn. Trốn có chỗ trốn nhưng không có câu trả lời. Cha cô đã đợi mười bảy năm, ông ấy sẽ đợi thêm vài tuần.
Hắn dừng. Nhìn cô. Biết câu cuối không nên nói, nhưng đó là sự thật, và giữa họ không có chỗ cho lời nói dối.
Tạ Yên im. Lâu. Rồi gật, một cái, ngắn.
– Vài tuần.
Không phải đồng ý hoàn toàn. Là đặt thời hạn. Mắt cô nói: ta chấp nhận, nhưng đừng lâu.
Trầm Nguyệt nhìn cả hai. Mắt bà mềm đi, thoáng, kiểu người đã thấy mười sáu đời Chấp Bút đưa ra cùng một quyết định.
– Tàng Thư Lâu. Mọi NVS trước ngươi đều đến đó. Những ai đến, ít nhất HIỂU tại sao mình chết. Những ai không đến, chết mà không biết vì sao.
Bà rót trà. Chén cuối.
– Đường lên núi mất mười ngày. Đi về phía tây, qua đèo Bạch Sương, theo suối ngược nguồn. Tàng Thư Lâu nằm trong thung lũng kín, không có trên bản đồ nào. Nhưng bản đồ trong đầu ngươi sẽ dẫn.
Bà dừng. Mắt bà hẹp lại.
– Nhưng có kẻ đang theo các người. Ta cảm thấy dấu mực lạ, gần, mới, đang tìm. Không phải mực của NVS. Mực Sử Quan, nhanh lắm.
Trương Vô Tích. Mặc Huyền biết. Hắn đã để dấu mực ở Bình Hà, ở Phúc An, trên đường rừng. Trương truy dấu như chó săn đánh hơi, và Hoàng Lương sạch, sáng, mọi vết mực mới sẽ nổi bật.
– Ta cần đi nhanh, hắn nói.
Trầm Nguyệt gật.
– Sáng mai. Đêm nay nghỉ. Đường núi không đi được ban đêm.
· · ·
Chiều. Hiên quán. Nắng nghiêng, mùi trà bay trong gió.
Mặc Huyền ngồi hiên, nhìn phố Hoàng Lương. Thị trấn nhỏ, người qua lại, bình thường. Hai lớp giống nhau, sạch, yên tĩnh. Trầm Nguyệt đã giữ nơi này hai trăm năm, không để ai chạm vào.
Tạ Yên ngồi cạnh. Sổ gập, bút cất, tay nắm ngọc bội. Im lặng. Kiểu im lặng của người đang chiến đấu với chính mình: lý trí đồng ý nhưng lòng chưa.
– Cô... giận? hắn hỏi, nhẹ.
– Không giận. Cô nhìn phố, không nhìn hắn. Chỉ là mười bảy năm. Mỗi lần gần đến, lại xa thêm.
Hắn không nói gì. Vì không có gì để nói. Mười bảy năm tìm cha, và người cô đi cùng vừa quyết định rẽ hướng khác.
– Nhưng ngươi đúng, cô nói, giọng nhẹ hơn. Đến Vô Danh Thành mà không hiểu hệ thống thì chỉ trốn. Cha ta không cần con gái đến trốn cùng. Cha ta cần câu trả lời.
Cô quay lại nhìn hắn. Mắt sâu, quen thuộc, kiểu mắt người đã quyết xong.
– Vài tuần. Không hơn.
Hắn gật.
· · ·
Tối. Bữa cơm cuối ở quán Nguyệt Cầm. Trầm Nguyệt nấu cơm, canh rau, đậu hũ. Giản dị. Ngon kiểu quen tay, kiểu người nấu cơm mỗi ngày hai trăm năm thì cơm tự ngon.
Ba người ngồi quanh bàn gỗ, ăn trong im lặng. Nhưng im lặng ấm, kiểu im lặng giữa người quen, không cần nói vì đã hiểu.
– Tiểu tử, Trầm Nguyệt nói, giọng nhẹ hơn bình thường. Bao nhiêu đời ta đã tiễn. Ngươi là đời mười bảy.
Bà nhìn hắn. Mắt buồn, mệt, nhưng ấm.
– Hứa Minh Đăng viết ta để giữ ký ức. Ta đã giữ. Mười sáu đời, mỗi đời ta trao hết, rồi đợi. Bây giờ, ta đã trao cho ngươi.
Bà đặt đũa xuống.
– Nếu ngươi không quay lại, ta vẫn pha trà. Nếu ngươi quay lại, ta vẫn pha trà. Quán này hai trăm năm, sẽ còn bao lâu ta không biết. Nhưng khi nào còn, sẽ có trà.
Mặc Huyền nhìn bà. Phụ nữ trung niên, tóc đen sợi bạc, mắt sâu, tay thô ráp. Người được viết ra hai trăm năm trước bằng một dòng mực, và đã chọn pha trà mỗi sáng từ đó đến giờ.
– Cháu sẽ quay lại, hắn nói. Giọng nhẹ, nhưng chắc.
Trầm Nguyệt mỉm cười. Lần thứ hai kể từ khi gặp. Nụ cười nhỏ, mệt, thật.
– Đời nào cũng nói vậy.
Không cay đắng. Chỉ là sự thật. Bà đã nghe mười sáu lần, và không ai quay lại.
Nhưng bà vẫn cười. Vì bà chọn tin, dù biết.
· · ·
Đêm cuối. Phòng trọ sau quán.
Mặc Huyền mở cuốn sách không tên. Viết:
"Ngày 17. Nhận bản đồ mực từ Trầm Nguyệt. 16 điểm. 16 đời Chấp Bút. Mạng lưới trải khắp đất nước, mực cũ hàng trăm năm."
"Hai điểm cuối: Tàng Thư Lâu (Cấm Sử, kiến thức) và Vô Danh Thành (nơi ẩn náu, DI CHUYỂN). Chọn Tàng Thư Lâu trước. Tạ Yên đồng ý, nhưng đặt thời hạn: vài tuần."
"Sáng mai rời Hoàng Lương. Đi tây, qua đèo Bạch Sương. 10 ngày đường núi."
Dừng. Viết thêm:
"Trầm Nguyệt bảo: đời nào cũng nói sẽ quay lại. Không ai quay lại. Ta không biết ta có khác không. Nhưng ta sẽ thử."
Gấp sách. Nằm xuống.
Bên ngoài, tiếng Trầm Nguyệt rửa bát. Chậm, đều, kiểu người biết đây là lần cuối rửa bát cho khách này. Mười sáu đời, bà đã rửa mười sáu bộ bát cuối cùng. Đây là bộ thứ mười bảy.
Tiếng nước. Tiếng sứ chạm nhau. Tiếng bà đặt bát lên kệ, nhẹ nhàng, cẩn thận, kiểu người coi trọng mỗi động tác nhỏ vì mỗi động tác đều là chọn.
Hắn nhắm mắt. Trong đầu, mười sáu điểm sáng vẫn lấp lánh, mờ dần nhưng không tắt. Bản đồ mực. Hắn mang theo nó trong đầu, trong mắt, trong bút.
Sáng mai sẽ đi. Lên núi. Tìm Tàng Thư Lâu. Tìm câu trả lời cho câu hỏi hắn mang theo từ ngày đầu tiên:
Ta là gì?