Người Viết Sử
Chương 87: Viết Cho Lỗ Hổng
Chương 87

Viết Cho Lỗ Hổng

Bút chạm giấy.

Nét đầu tiên run (không phải vì sợ, vì bút gãy rung trong tay, rung kiểu cộng hưởng, kiểu dây đàn rung khi ai đó gảy dây bên cạnh). Mực đen chảy ra, chậm, đặc hơn bình thường (viết trong Sử Hải khác viết ngoài, mực nặng hơn, như viết dưới nước, mỗi nét phải ấn, phải chủ đích). Hắn hít sâu. Ấn. Viết.

Không phải viết lịch sử (hắn biết, lịch sử là sự kiện, ngày tháng, tên người, nơi chốn, lịch sử là thứ Sử Quan giữ và NVS sửa). Không phải viết sự kiện. Viết CHUYỆN KỂ. Bằng ngôn ngữ Sử Hải đã dạy hắn (ngôn ngữ của xếp sách thành câu, của kể ba câu chuyện, của "TA NGHE"). Viết cho lỗ hổng. Cho dư vân. Cho Người Viết Đầu Tiên mà TY đã ghi tên.

Nét thứ hai vững hơn. Nét thứ ba CHẢY. Và từ nét thứ ba, hắn viết, bút gãy trên giấy cuốn #17, mực đen trên trang trắng cuối cùng:

"Có một người viết."

Dừng. Nhìn lỗ hổng. Lỗ hổng hình người đứng trên bệ đá, đen tuyệt đối, hút nhẹ. Không phản hồi. Chưa.

Viết tiếp.

"Người đó cô đơn. Cô đơn trước khi có cô đơn, trước khi có từ để gọi cô đơn, trước khi có ai để cô đơn vì. Một mình. Trong hư vô. Mãi."

Lỗ hổng RUN.

Nhẹ. Rìa đường viền hình người rung, kiểu nước mặt hồ rung khi đá rơi xa. Hắn cảm nhận: lực kéo ở ngực thay đổi, không mạnh hơn hay yếu hơn, là KHÁC, kiểu kéo từ nhịp đều sang nhịp có nhấn, kiểu thứ đang nghe mà trước đó chỉ đang HÚT.

Lỗ hổng đang NGHE.

TY đứng phía sau. Hắn không quay lại nhưng cảm nhận cô: hơi thở đều, chân vững trên đá, tay nắm sổ. Neo.

Viết tiếp.

"Người đó viết. Không phải vì muốn quyền lực, không phải vì muốn tạo ra thứ gì đó vĩ đại. Viết vì không chịu nổi. Vì cô đơn ép viết, kiểu khát ép uống, kiểu lạnh ép tìm lửa. Người đó cầm bút, bút đầu tiên, bút trước mọi bút, và viết. Nét run. Mười hai chữ. 'Ta cô đơn. Ta viết để có ai đó nói chuyện.'"

Lỗ hổng run MẠNH hơn.

Đường viền hình người rung, rõ, kiểu rung của thứ bị khuấy sâu. Sách xung quanh rung theo (giá gỗ rung nhẹ, sách xếp trên giá lật trang một vài cuốn, kiểu gió thổi qua thư viện nhưng không có gió). Sử Hải đang NGHE. Đang phản hồi. Đang mở.

Hắn viết tiếp. Bút gãy nóng trong tay (ấm dần từ thân trúc vào ngón, kiểu bút đang truyền dẫn, kiểu cầu nối giữa người viết và lỗ hổng). Mực trên ngón tay hắn ấm theo (ấm kiểu máu chảy nhanh, kiểu kết nối sâu hơn, kiểu Sử Hải kéo gần hơn vì hắn đang viết vào trung tâm).

"Từ mười hai chữ đó, thế giới sinh ra. Bầu trời. Sông. Núi. Cây. Thú. Và người. Người cười. Người khóc. Người yêu. Người ghét. Người sống. Người chết. Thế giới vận hành. Thế giới THẬT. Và lần đầu tiên trong vô tận, Người Viết Đầu Tiên KHÔNG CÒN MỘT MÌNH."

Hắn ngừng. Thở. Nhìn tay phải (mực đen: cổ tay, lan nhẹ lên cẳng tay, sẫm hơn trước khi bắt đầu viết). Mực đang lan. Nhanh hơn bình thường, đúng như sư phụ cảnh báo. Viết vào trung tâm giấc mơ = kết nối sâu nhất = mực lan nhanh nhất.

– Mực. TY nói phía sau. Giọng bằng phẳng. Không hoảng. Chỉ báo. Lan đến cẳng tay.

– Ta biết. Hắn nói. Tiếp.

Viết.

· · ·

"Nhưng thế giới có đau."

Hắn viết chậm hơn. Bút nặng hơn. Mỗi chữ ấn sâu vào giấy, kiểu viết bằng cả trọng lượng cánh tay chứ không chỉ cổ tay. Vì phần này NẶNG. Phần này là lý do Người Viết Đầu Tiên bỏ đi. Phần này hắn phải viết ĐÚNG, không phải đúng sự kiện mà đúng CẢM GIÁC.

"Thế giới có chiến tranh. Có bệnh tật. Có chết chóc. Có bà mẹ mất con. Có đứa trẻ mất cha. Có trận chiến giả mà hai mươi ba người chết thật. Có vợ thờ chồng ba mươi năm mà chồng vốn không cần chết. Người Viết Đầu Tiên nhìn. Và nghĩ: 'Đây là lỗi ta.'"

Lỗ hổng run. Mạnh. Sách rung. Giá rung. Sàn đá dưới chân hắn rung nhẹ. Dư vân ở rìa lỗ hổng DÀY hơn, cảm xúc truyền ra mạnh hơn: tội lỗi. Nặng. Đè. Kiểu tội lỗi hắn BIẾT (Thạch Bàn, bà lão, bát hương, quỳ trước cổng mà không dám thắp nhang).

Hắn nuốt. Cổ khô. Nhưng viết.

"Nhưng không phải."

Ba chữ. Nhẹ trên giấy. Nặng trong nghĩa. Hắn viết tiếp, và khi viết, hắn không viết cho Người Viết Đầu Tiên nữa, hắn viết cho CHÍNH MÌNH, cho phần trong hắn cũng đã nghĩ "đây là lỗi ta", cũng đã muốn biến mất, cũng đã quỳ trước cổng đá mà không dám thắp nhang. Viết cho cả hai. Cho lỗ hổng trước mặt và lỗ hổng trong ngực.

"Vì thế giới cũng có: trà buổi sáng. Ấm. Xanh. Khói mỏng trong nắng sớm. Bà lão pha trà ba mươi năm ở quán cuối phố, mỗi sáng lau bàn, mỗi chiều rửa chén, mỗi tối ngồi dưới mái hiên nhìn phố vắng và nghĩ về người chồng đã mất. Bà không oán. Bà NHỚ. Và nhớ cũng là một cách sống."

Lỗ hổng run khác. Không phải run đau (run trước là run đau, run tội lỗi, run bị khuấy). Run này nhẹ hơn. Mỏng hơn. Kiểu run của thứ đang NGHE thứ chưa bao giờ được nghe.

Hắn viết. Bút gãy ấm, mực chảy đều, giọng trong đầu vang kiểu giọng kể chuyện cho ai đó đã lâu không được nghe chuyện.

"Tuyết đầu mùa. Phủ trắng mái ngói. Phủ trắng đường. Có lão già ngồi ở sân trước quán, uống trà dưới trăng, hát bài cũ mà không ai nhớ lời ngoài lão. Lão kiếm khách, sáu mươi năm ký ức, đệ tử chết ở biên ải năm mười tám tuổi, thanh kiếm gãy gác trên kệ. Lão sống mỗi ngày không vì phải sống. Vì MUỐN sống. Vì trà vẫn ấm. Vì tuyết vẫn đẹp. Vì đêm nào cũng có trăng dù đêm nào cũng có đau."

"Có cô gái ghi chép sự thật vào sổ. Cô ghi tên người bị xóa. Cô ghi ký ức bị mất. Cô ghi tên hai mươi ba nông dân chết vì trận chiến giả, ghi tên lão kiếm khách bị xóa rồi quay lại, ghi tên kẻ vô hình mà chỉ cô nhớ. Cô làm gì? Cô KHÔNG CHO AI BIẾN MẤT. Cô nhìn người bị quên và nói: 'Ngươi tồn tại. Trong sổ ta.'"

"Và có một đứa trẻ, mồ côi, bị quên, bị xóa, mất tên, mất quá khứ, mất tất cả ngoài cây bút gãy và trí nhớ về sách cũ. Đứa trẻ đó sống bốn năm giữa phố mà như bóng ma. Gọi cơm mà chủ quán quên. Chào chủ nhà mà chủ nhà không nhớ. Đi giữa người mà không ai thấy. Và đứa trẻ đó vẫn CHỌN SỐNG. Vẫn chọn viết. Vẫn chọn ở lại."

Hắn viết và mực từ bút gãy CHẢY.

Không chỉ chảy lên giấy. Chảy vào không khí. Chảy về phía lỗ hổng. Mực đen từ nét chữ bay lên, mỏng, nhẹ, kiểu khói, kiểu hơi nước, trôi qua khoảng trống giữa hắn và bệ đá, trôi đến rìa lỗ hổng.

Và lần này, mực KHÔNG BỊ NUỐT.

Sư phụ viết bốn năm, mực bị nuốt. Ném đá xuống giếng không đáy, không nghe tiếng rơi. Nhưng lần này: mực chạm rìa lỗ hổng và LAN. Lan trên bề mặt đen tuyệt đối, lan kiểu mực chạm giấy ẩm, kiểu nước chạm cát. Mực đen (của hắn) gặp đen tuyệt đối (của lỗ hổng) và ở chỗ gặp, ở rìa, ở nơi hai thứ đen chạm nhau:

XÁM.

Không phải đen tuyệt đối nữa. Xám. Mờ. Nhạt. Kiểu bình minh chưa lên nhưng trời đã bớt tối. Kiểu đêm ba giờ sáng khi bóng tối bắt đầu nhạt dần ở chân trời.

TY hít một hơi ngắn phía sau (hắn nghe, nghe rõ, tiếng hít của cô khi thấy thứ cô không ngờ, hiếm, cô ít bị bất ngờ).

Hắn viết tiếp. Mực chảy. Mực lan. Lỗ hổng nhạt dần ở rìa, từ đen tuyệt đối sang xám đậm sang xám mờ, lan từ ngoài vào, chậm, nhẹ, kiểu bình minh.

· · ·

"Thế giới ngươi viết ra, có đau. Đúng. Có chiến tranh, có mất mát, có nước mắt, có chết."

"Nhưng thế giới ngươi viết ra cũng có: bà lão pha trà và nhớ chồng. Lão kiếm khách hát dưới trăng. Cô gái ghi tên người bị xóa. Đứa trẻ cầm bút gãy và sống. Có tuyết đầu mùa và nắng chiều. Có tiếng cười trẻ con chia kẹo ở sân đình. Có thợ rèn già đập búa và hát. Có sông chảy qua thung lũng và ngư dân kéo lưới lúc bình minh."

"Đó không phải tội. Đó là SỐNG."

Mực chảy MẠNH. Bút gãy nóng trong tay (nóng, không phải ấm nữa, nóng kiểu kim loại nung, nhưng hắn không buông, không thể buông, đang giữa câu chuyện, đang giữa dòng chảy). Mực đen bay về phía lỗ hổng, nhiều hơn, nhanh hơn, và ở rìa lỗ hổng, xám lan rộng hơn. Đường viền hình người nhạt dần, từ đen tuyệt đối sang xám đậm, từ xám đậm sang xám mờ, và ở chỗ xám mờ nhất, hắn thấy: SÁNG. Không phải sáng rực. Sáng kiểu ánh nến xa, sáng kiểu mắt mở sau giấc dài, sáng kiểu thứ đang THỨC dù chưa hoàn toàn.

Mực trắng.

Từ bên trong lỗ hổng, từ nơi đen tuyệt đối từng là, mực trắng rỉ ra. Mỏng. Yếu. Kiểu nước mắt chảy trên má người đã lâu không khóc. Mực trắng (của Người Viết gốc, mực viết mười hai chữ đầu tiên, mực tạo ra thế giới) gặp mực đen (của hắn, mực viết lão kiếm khách, mực viết Thạch Bàn, mực viết bốn năm cô đơn).

Trắng gặp đen. Ở rìa. Ở nơi hai dòng mực chạm nhau.

XÁM.

Hòa. Không phải trộn (trộn thì mất). HÒA. Kiểu hai giọng hát cùng bài, kiểu hai dòng sông gặp nhau ở ngã ba, kiểu hai nỗi đau nhận ra mình giống nhau và không cần nói, chỉ cần Ở CẠNH.

Hắn viết dòng cuối. Tay run (mực đen trên cẳng tay, đã qua cổ tay, đang lan lên, sẫm, lạnh). Bút nóng. Ngực nặng. Nhưng viết.

"Ngươi không cần quay lại. Ngươi không cần viết thêm. Ngươi đã viết đủ, hơn đủ, mười hai chữ đã tạo ra cả thế giới, và thế giới đó SỐNG, sống kiểu của riêng nó, sống với đau và vui, sống dù ngươi đã đi."

"Nhưng ngươi xứng đáng được NHỚ. Dù ngươi tự xóa. Dù ngươi nghĩ thế giới tốt hơn khi không có ngươi. Ngươi sai. Thế giới đau HƠN khi không có ngươi. Sử Hải mơ một mình mười nghìn năm vì ngươi bỏ nó. Nó gọi. Gọi mãi. Mười bảy lần tạo người đi tìm. Và ta, đời cuối cùng, đến đây."

"Ta ghi ngươi lại. TẠI ĐÂY."

Dòng cuối. Nét cuối. Bút gãy rơi khỏi tay (nóng quá, ngón không giữ nổi, bật ra, lăn trên sàn đá, tiếng lốc cốc nhẹ trong im lặng).

· · ·

Im lặng.

Sâu. Rộng. Kiểu im lặng của nơi vừa nghe xong thứ rất lớn và cần thời gian để chứa.

Lỗ hổng hình người đứng trên bệ đá. Không còn đen tuyệt đối. Xám mờ, sáng nhẹ ở rìa, mực trắng và mực đen hòa thành xám ở đường viền. Rung nhẹ. Khác. Rung trước khi hắn viết là rung đau (rung của thứ bị khuấy, bị nhớ, bị đánh thức). Rung bây giờ là rung KHÁC. Rung kiểu thở. Kiểu ngực phồng xẹp. Kiểu thứ đang... sống?

Không. Không sống. Dư vân không sống. Nhưng dư vân đang PHẢN HỒI. Lần đầu. Lần đầu trong vô tận năm, kể từ khi Người Viết Đầu Tiên xé trang và biến mất, lỗ hổng phản hồi không phải bằng hút, không phải bằng nuốt, không phải bằng đau.

Phản hồi bằng THỞ.

Một hơi thở.

Dài. Chậm. Sâu. Không phải âm thanh (không có phổi, không có miệng, không có cơ thể). Là CẢM GIÁC. Cảm giác lan ra từ lỗ hổng, lan qua sàn đá, lan vào bút gãy nằm trên sàn (bút rung nhẹ), lan vào tay hắn (mực ấm lên một thoáng rồi lạnh lại), lan vào thư viện xung quanh.

Kiểu ai đó đã nín thở rất lâu. Rất rất lâu. Nín từ khi tự xóa, nín từ khi kẹt giữa có và không, nín vì không có ai để thở cho, không có lý do thở, không có thứ gì ngoài hút và đau và trống.

Và bây giờ. Ai đó viết cho hắn. Ai đó kể cho hắn nghe: thế giới ngươi viết ra, có đau, nhưng cũng có trà, có tuyết, có tiếng cười. Ai đó nói: ngươi không có tội. Ai đó ghi tên ngươi vào sổ và nói: ngươi tồn tại.

Và lỗ hổng THỞ.

Hơi thở dài. Chậm. Ra. Kiểu thở ra sau khi giữ trong lồng ngực thứ gì đó nặng quá lâu. Không phải nhẹ nhõm (nhẹ nhõm thì xong, mà chưa xong, còn xa mới xong). Là BẮT ĐẦU. Bắt đầu nhẹ đi. Bắt đầu bớt nặng. Bắt đầu thấy.

Sử Hải xung quanh thay đổi.

Nhẹ. Nhẹ thôi. Sách trên giá xếp lại (trang mở, trang đóng, sách nghiêng, sách thẳng, kiểu Sử Hải đang THỞ theo lỗ hổng, kiểu biển cũng vừa thở ra lần đầu sau mười nghìn năm). Ánh sáng ấm hơn (mỏng, thoáng, nhưng ấm hơn trước, kiểu trời sau mưa). Lực kéo ở ngực hắn NHẸ hơn (kéo vẫn kéo, nhưng nhẹ hơn, kiểu lỗ hổng bớt cần kéo vì đã được CHO).

TY nói phía sau. Giọng nhẹ. Giọng cô khi cô ngạc nhiên thật sự (hiếm, cô ít ngạc nhiên).

– Nó sáng hơn.

Hắn nhìn. Đúng. Lỗ hổng hình người, xám mờ, sáng nhẹ ở rìa, đường viền rung kiểu thở. Không đầy (lỗ hổng không đầy, không lấp được, không lấp NÊN lấp). Nhưng bớt tối. Bớt trống. Bớt đau.

Hắn nhìn tay mình. Mực đen: qua cổ tay, lên cẳng tay, gần giữa cẳng tay. Sẫm. Lạnh. Giá viết vào trung tâm giấc mơ.

TY ngồi xuống cạnh hắn. Mở sổ. Ghi. Nhanh, gọn, kiểu cô luôn ghi: sự thật, rõ ràng, không thêm không bớt.

"Lỗ hổng phản hồi. Mực đen + mực trắng = xám. Hơi thở đầu tiên sau vô tận năm. Vết thương chưa lành, nhưng đã được NHÌN THẤY."

Cô gấp sổ. Nhìn hắn. Mắt cô ướt (lần thứ ba trong ngày, nhiều hơn cả đời cô trước đó cộng lại, có lẽ). Nhưng cô không nói về nước mắt. Cô nói:

– Đôi khi, nhìn thấy là bước đầu tiên.

Hắn gật. Nhặt bút gãy trên sàn. Ấm lại (nguội rồi ấm, kiểu bút cũng vừa thở). Hai chữ Viên Tử Trầm sáng nhẹ rồi tắt, kiểu gật đầu.

Và trong lỗ hổng xám mờ, ở trung tâm Sử Hải, ở trung tâm giấc mơ, ở nơi Người Viết Đầu Tiên từng đứng: thứ gì đó đã thay đổi. Không lớn. Không hoàn hảo. Không xong. Nhưng đã BẮT ĐẦU.

Kiểu vết thương chưa lành nhưng ai đó đã rửa sạch. Kiểu đau chưa hết nhưng ai đó đã nói: ta biết ngươi đau. Và đôi khi, biết là đủ. Biết là bắt đầu.

Ch.87/115
2.670 từ