Ngôn Ngữ Của Biển
Giọng nói tắt.
Không phải tắt kiểu ai đó ngừng nói giữa chừng, mà tắt kiểu ngọn nến cháy hết bấc: vừa có, rồi không, và bóng tối lấp đầy chỗ trống một cách tự nhiên đến mức Mặc Huyền không chắc giọng nói ấy đã thật sự vang lên hay chỉ là dư âm trong đầu hắn. "Hỏi đi." Hai chữ. Rồi im.
Im lặng.
Không phải im lặng trống rỗng. Im lặng ĐẦY, kiểu đầy của thư viện vô tận quanh hắn: tiếng giấy thở (nhẹ, đều, như phổi của thứ gì đó rất lớn đang ngủ mà chưa hoàn toàn thức), tiếng mực chảy dưới sàn (hắn cảm nhận hơn là nghe, mạch mực chạy xuyên thư viện như mạch máu xuyên cơ thể), tiếng vọng xa lắm ở nơi nào đó hắn không thấy, kiểu vọng của hang không có đáy. Tất cả những âm thanh đó tạo thành một thứ gần giống nhạc, nhưng nhạc thì có nhịp còn thứ này chỉ có thở.
Hắn đứng giữa khoảng trống tròn, bàn nhỏ, chén rỗng, sách mở trang trắng. Bút gãy im trong tay (lần đầu tiên kể từ khi hắn cầm nó, bút không rung, không sáng, không kéo). Xung quanh, giá sách kéo dài mọi hướng, cao đến nơi không có trần (hoặc trần ở đâu đó hắn không nhìn thấy), xa đến nơi không có tường (hoặc tường đã quyết định không tồn tại). Ánh sáng không nguồn, ấm nhẹ, như nắng chiều xuyên giấy mỏng.
Hắn thử nói.
– Ta muốn hiểu ngươi.
Giọng hắn vang trong thư viện, đập vào giá sách, truyền đi, rồi biến mất. Không vọng. Không phản hồi. Sách trên giá im, trang trắng trên bàn vẫn trắng, mực dưới sàn vẫn chảy cùng nhịp. Như thể hắn vừa nói vào hư không. Như thể thư viện nghe nhưng không hiểu, hoặc hiểu nhưng không muốn trả lời bằng ngôn ngữ con người.
Nó nói "hỏi đi" nhưng không nghe câu trả lời bằng lời.
Hắn thử đi. Chọn hướng trái (tại sao trái? vì tay trái hắn cầm bút, và bút gãy từng dẫn đường bằng cách rung về một hướng, nhưng bây giờ bút im nên hắn chọn thay). Đi. Mười bước, hai mươi, năm mươi, qua giá sách, qua ngã rẽ, qua hành lang hẹp giữa hai kệ cao gấp mười lần hắn. Bước thứ một trăm, hắn dừng.
Cùng chỗ.
Bàn nhỏ. Chén rỗng. Sách mở trang trắng. Chính xác nơi hắn bắt đầu.
Hắn nhìn quanh. Giá sách phía phải có vết mực loang nhỏ ở kệ thứ ba từ dưới lên, hắn đã thấy trước khi đi. Vẫn ở đó. Cùng chỗ. Hắn không đi vòng tròn (hắn đi thẳng), nhưng thư viện đưa hắn về. Không cho đi. Không phải cấm, mà giữ. Kiểu giữ của người lớn giữ đứa trẻ chưa biết bơi khỏi mép nước: nhẹ nhàng, nhưng chắc chắn.
Nó muốn ta làm gì đó trước khi cho ta đi sâu.
Hắn ngồi xuống. Chậm. Sàn lạnh (gỗ? đá? giấy nén? chất liệu ở đây không tuân quy tắc hắn biết, mỗi lần hắn nhìn thì sàn khác: lúc vân gỗ, lúc thớ đá, lúc mịn như trang giấy mới). Ngồi xếp bằng, đặt bút gãy lên đùi, nhắm mắt.
Hắn nghe.
Tiếng giấy thở. Tiếng mực chảy. Tiếng vọng xa. Ba lớp âm thanh, chồng lên nhau, đan vào nhau, và giữa ba lớp đó, im lặng. Hắn nghe im lặng. Lão kiếm khách từng dạy hắn (trong giấc mơ, nhưng giấc mơ trong Sử Hải là gì nếu không phải ký ức?): "Trà ngon nhất là khoảng im giữa hai ngụm." Tạ Yên từng nói: "Nghe trước khi trả lời."
Hắn mở mắt.
Và bắt đầu THẤY.
Sách trên giá thay đổi.
Không phải thay đổi rõ ràng, kiểu một cuốn biến mất và cuốn khác xuất hiện. Tinh vi hơn. Khi hắn nhìn giá sách bên trái, mắt dời sang phải rồi quay lại, thứ tự sách đã khác. Cuốn bìa nâu sẫm lúc nãy ở vị trí thứ bảy giờ ở vị trí thứ ba. Cuốn mỏng bìa trắng từ kệ trên xuống kệ dưới. Cuốn dày gáy vải đỏ từ đâu đó hắn không nhớ giờ nằm ở tầm mắt, ngay trước mặt, như muốn hắn nhìn thấy.
Hắn nhìn kỹ hơn. Giá sách bên phải cũng vậy: thứ tự dịch chuyển mỗi lần hắn chớp mắt. Không ngẫu nhiên. Mỗi lần sắp xếp lại đều tạo một trật tự mới, và trật tự đó có NGHĨA, hắn cảm nhận được dù chưa hiểu, kiểu cảm nhận khi đọc thư pháp đẹp mà chưa biết chữ: biết nó nói gì đó quan trọng, chỉ là chưa giải mã.
Nó đang nói.
Sử Hải đang nói với ta, bằng cách sắp xếp sách.
Hắn đứng dậy. Đi đến giá sách gần nhất. Rút cuốn đầu tiên ở tầm mắt, cuốn Sử Hải vừa đẩy ra phía trước.
Cuốn sách mỏng, bìa vải xanh nhạt đã phai. Mở ra. Chữ viết tay, mực nâu, nét cổ. Câu chuyện về một đứa trẻ mồ côi lớn lên trong chùa, không cha không mẹ, không ai nhớ tên. Đứa trẻ học đọc, học viết, rồi một ngày biến mất. Không ai trong chùa nhớ nó đã ở đó. Chỉ còn dấu mực trên bàn gỗ, chưa khô.
Tim hắn nhói.
Giống ta.
Hắn đặt cuốn đầu tiên xuống. Rút cuốn thứ hai, cuốn Sử Hải xếp ngay cạnh. Dày hơn, bìa da thuộc. Câu chuyện về một thầy đồ dạy viết cho trẻ con trong làng nghèo. Thầy đồ già, mắt kém, nhưng mỗi ngày vẫn mài mực, vẫn cầm tay đứa trẻ viết nét đầu tiên. "Viết là nhớ," thầy đồ nói. "Nếu không viết, gió sẽ cuốn đi tất cả."
Giống sư phụ.
Cuốn thứ ba. Nhỏ, vừa lòng bàn tay. Câu chuyện về một cây bút gãy. Không phải bút của ai cụ thể. Bút gãy nằm trong hộp gỗ dưới chân bàn một nhà thư pháp đã chết. Bút gãy chờ. Chờ ai đó cầm lên. Chờ rất lâu. Mục ở chuôi, nứt ở ngòi, nhưng mực trong lòng bút vẫn chảy, vẫn sẵn sàng, kiên nhẫn hơn người.
Hắn đặt cuốn thứ ba xuống. Tay run nhẹ.
Sử Hải không nói bằng lời. Nó nói bằng CHUYỆN. Xếp sách thành câu chuyện, mỗi cuốn là một từ, mỗi giá sách là một câu, mỗi hành lang là một đoạn. Thư viện vô tận này không phải kho lưu trữ. Nó là NGÔN NGỮ.
Hắn nhìn quanh. Giá sách xung quanh, hàng nghìn cuốn, hàng vạn cuốn, kéo dài vô tận. Tất cả đang xếp lại. Chậm. Kiên nhẫn. Sử Hải đang kể cho hắn nghe, bằng ngôn ngữ riêng của nó: ngôn ngữ chuyện kể.
Ta hỏi bằng lời. Nó không hiểu lời. Nó hiểu chuyện. Nó là BIỂN CHUYỆN, không phải biển chữ.
Muốn nói chuyện với nó? Phải nói bằng chuyện.
Hắn hiểu.
Hắn quay lại bàn nhỏ ở giữa khoảng trống. Ngồi xuống. Lấy cuốn #17 từ trong áo (hắn mang theo bản gốc, Tạ Yên giữ bản sao ghi chép). Cuốn sách quen, mùi giấy quen, nét chữ quen (nét của chính hắn, từ run đến vững đến run lại). Mở trang trắng cuối.
Lấy bút gãy. Bút vẫn im, nhưng khi hắn chấm đầu bút xuống trang giấy, một giọt mực hiện ra. Đen. Sáng. Mực trong bút, mực từ Sử Hải, mực đã dẫn hắn qua bảy mươi lăm chương, qua bốn quyển sách, qua mất ký ức và tìm lại, qua mất người và gặp lại. Giọt mực đó sẵn sàng. Và hắn sẵn sàng.
Hắn viết.
Không phải viết lịch sử. Không phải viết sự kiện, thay đổi tên, tạo người, sửa quá khứ. Viết CHUYỆN. Câu chuyện ngắn, bằng ngôn ngữ Sử Hải vừa dạy hắn: ngôn ngữ kể.
"Có một người mất hết.
Không nhớ tên. Không nhớ cha mẹ. Không nhớ nơi mình từng sống. Mỗi sáng thức dậy, người bên cạnh nhìn hắn như nhìn người lạ, dù đêm qua họ từng nói chuyện.
Hắn có một cây bút. Gãy. Không biết từ đâu.
Một ngày, hắn nghe tiếng biển. Không phải biển nước, mà biển chữ, biển ký ức, biển của mọi thứ đã từng xảy ra và mọi thứ đã bị quên. Biển gọi hắn. Hắn không hiểu tại sao, nhưng hắn đi. Vì giữa thế giới không ai nhớ hắn, biển là nơi duy nhất GỌI TÊN hắn.
Hắn đến bờ. Nhìn xuống. Biển rộng vô tận, sâu vô tận, và ở dưới đáy có thứ gì đó SÁNG. Thứ sáng đó gọi. Không bằng lời, mà bằng sóng, bằng mực, bằng cách biển vỗ bờ và mỗi lần vỗ là một câu chuyện cũ được kể lại.
Hắn bước xuống. Không phải rơi. Bước. Vì biển mở đường cho hắn, kiểu mở khi chủ nhà mở cửa đón khách đã chờ rất lâu.
Hắn muốn hỏi biển: ngươi là gì? Ngươi muốn gì? Tại sao gọi ta?
Nhưng trước hết, hắn muốn nghe. Vì hắn đã nói quá nhiều trong đời (viết quá nhiều, sửa quá nhiều, tạo quá nhiều), và bây giờ hắn muốn nghe biển kể."
Hắn dừng bút.
Mực khô trên giấy. Nét chữ vững (không run, lần này không run, vì hắn không viết cho bản thân mà viết cho biển, và viết cho biển thì không cần sợ, chỉ cần thật).
Im lặng.
Rồi thư viện phản hồi.
Sách trên giá LẬT TRANG.
Không phải một cuốn. Tất cả. Hàng nghìn cuốn trên giá sách quanh khoảng trống, đồng loạt lật trang, tiếng giấy vang lên như cánh chim vỗ, và hắn nghe trong tiếng lật đó thứ gì gần giống tiếng thở dài (thở dài nhẹ nhõm? thở dài kiểu "cuối cùng"?). Trang mới mở ra, mỗi cuốn ở một trang khác nhau, mỗi trang có vài chữ nổi bật hơn những chữ khác (đậm hơn, lớn hơn, hoặc đơn giản là sáng hơn), và khi hắn đọc những chữ nổi bật đó, từ cuốn này sang cuốn khác, từ trái sang phải, từ giá dưới lên giá trên, chúng ghép thành câu:
TA NGHE.
Hai chữ. Nhưng khác "Hỏi đi." Lần trước là mệnh lệnh (hoặc cho phép). Lần này là phản hồi. Sử Hải nghe câu chuyện hắn viết, và trả lời: Ta nghe. Bằng ngôn ngữ của nó. Bằng sách.
Hắn nhìn quanh. Sách vẫn mở. Ánh sáng trong thư viện đổi, ấm hơn (trước đó ấm nhẹ, giờ ấm rõ, kiểu ấm của nắng chiều trên mái ngói cũ, kiểu ấm của quán trà Cố Nhân những buổi trưa bà Châu pha trà mới). Mực dưới sàn chảy nhanh hơn, nhịp đập rõ hơn, kiểu đập khi ai đó hưng phấn, khi trái tim mạnh lên vì vui.
Nó vui. Sử Hải vui vì có người nói chuyện bằng ngôn ngữ của nó.
Rồi sách trên giá xếp lại. Nhanh hơn lần trước. Cuốn đổi chỗ, cuốn rút ra cuốn đẩy vào, cả giá sách chuyển động như dòng nước chảy, và khi mọi thứ yên, thứ tự mới tạo thành câu chuyện mới. Hắn đọc: ba cuốn ở tầm mắt, ba câu chuyện, ba mảnh ghép.
Cuốn một: câu chuyện về cơn mưa đầu tiên. Không phải mưa ở nơi cụ thể mà mưa NGUYÊN THỦY, cơn mưa đầu tiên trên thế giới, khi trời và đất vừa tách, và nước rơi xuống lần đầu, chạm đất lần đầu, tạo vũng lần đầu, và trong vũng đó, một thứ gì đó nhìn lên trời.
Cuốn hai: câu chuyện về giấc mơ. Ai đó mơ, và trong giấc mơ, thế giới tồn tại. Người mơ không biết mình đang mơ. Thế giới trong mơ không biết mình là mơ. Và khi người mơ thức, thế giới không biến mất, vì giấc mơ đã sâu đến mức trở thành thật.
Cuốn ba: câu chuyện về sự chờ đợi. Biển chờ sông. Sông chờ suối. Suối chờ giọt nước. Giọt nước rơi. Suối chảy. Sông chảy. Biển đầy. Nhưng biển không đầy vì nhiều nước mà đầy vì NHIỀU CHUYỆN, vì mỗi giọt mang theo một câu chuyện, mỗi suối mang theo một đời người, mỗi sông mang theo một thời đại.
Hắn ngồi lại. Chậm. Tim đập nhanh. Không phải sợ, mà kinh ngạc pha kính trọng.
Sử Hải đang kể cho ta nghe. Kể bằng ngôn ngữ của nó. Mưa đầu tiên, giấc mơ tạo thế giới, biển chờ nước. Ba câu chuyện. Ba mảnh ghép.
Nó nói: ta sinh ra từ đầu. Ta mơ thế giới. Và ta chờ ngươi rất lâu.
Hắn viết vào cuốn #17, dưới câu chuyện vừa viết:
"Sử Hải nói bằng chuyện kể. Sắp xếp sách thành câu, thành đoạn, thành nghĩa. Ba câu chuyện đầu tiên nó kể cho ta: mưa nguyên thủy (nguồn gốc), giấc mơ tạo thực tại (bản chất), biển chờ (kiên nhẫn). Nó sinh ra từ thuở hồng hoang. Nó mơ ra thế giới. Và nó đã chờ ta, mười bảy đời, hàng nghìn năm."
Hắn dừng bút. Nhìn quanh.
Và thấy: lối đi.
Giữa hai giá sách cao, nơi trước đó là tường sách kín (hắn nhớ rõ, vì hắn đã nhìn mọi hướng khi cố đi, và hướng đó là tường), bây giờ MỞ. Một lối đi hẹp, vừa một người, hai bên là giá sách nhưng thấp hơn (ngang vai thay vì cao mất hút), và ánh sáng ở cuối lối đi khác: vàng hơn, ấm hơn, kiểu vàng của nến trong phòng, kiểu ấm của chỗ ai đó đang ở.
Sử Hải mời hắn đi sâu hơn.
Hắn đứng dậy. Cất cuốn #17 vào áo. Cầm bút gãy. Bút vẫn im, nhưng ấm, kiểu ấm khi tay người quen nắm lâu. Hắn đi về phía lối mở.
Trước khi bước vào, hắn dừng. Nhìn lại khoảng trống: bàn nhỏ, chén rỗng, sách mở trang trắng. Chỗ hắn ngồi khi vào Sử Hải lần đầu. Chỗ Sử Hải nói "Hỏi đi" và hắn không biết phải hỏi thế nào. Bây giờ hắn biết: không hỏi bằng lời, hỏi bằng chuyện. Viết cho nó câu chuyện, nó sẽ kể lại bằng sách. Hai thực thể (người và biển) giao tiếp bằng ngôn ngữ chung duy nhất: kể.
Nó hiểu. Ta phải nói bằng ngôn ngữ của nó.
Không phải từ. Chuyện kể.
Hắn bước vào lối đi.
Sách hai bên thấp hơn, gần hơn. Hắn đi, tay phải lướt nhẹ trên gáy sách (vải, da, giấy, mỗi cuốn chất liệu khác, mỗi cuốn thời đại khác, mỗi cuốn SỐNG khác nhau dưới ngón tay hắn). Lối đi hẹp nhưng không chật, vì thư viện co giãn theo người bên trong nó, không ép, không giữ (lần này không đưa hắn về chỗ cũ), chỉ dẫn.
Hắn đi sâu hơn.
Sách hai bên bắt đầu thay đổi. Cuốn gần lối vào: bìa mới, giấy trắng, mực tươi. Cuốn xa hơn: cũ hơn, vàng hơn, mùi giấy nặng hơn. Càng đi sâu, sách càng cổ. Bìa vải thành bìa da, bìa da thành bìa gỗ, bìa gỗ thành cuộn trục, cuộn trục thành bảng đá nhỏ. Hắn đang đi ngược thời gian. Không phải bằng phép thuật (hắn không phải phù thủy, không phải tiên nhân, chỉ là thư sinh cầm bút gãy), mà bằng KHÔNG GIAN: thư viện sắp xếp theo thời gian, bề mặt là hiện đại, sâu là cổ đại.
Ánh sáng vàng hơn dần. Mùi thay đổi: từ giấy mới thành giấy cũ, từ giấy cũ thành da thuộc, từ da thuộc thành đá ẩm, và dưới tất cả, mùi mực. Mực cổ. Mực đầu tiên. Mùi gì đó hắn không đặt tên được nhưng cơ thể nhận ra (body memory, kiểu nhận ra khi ngửi trà ở Hoàng Lương: không nhớ nhưng CẢM).
Hắn đi.
Bút gãy bắt đầu ấm hơn. Không rung (vẫn im), nhưng ấm, kiểu ấm khi gần nhà, kiểu ấm của thứ đang trở về nơi nó thuộc về. Hai chữ trên thân bút (Viên Tử Trầm, tên sư phụ) sáng nhẹ, không rõ bằng lúc bước qua ranh giới nhưng sáng đều, sáng kiên nhẫn.
Sư phụ ở đây. Đâu đó. Sâu hơn.
Hắn không vội. Đi chậm, vì Sử Hải không vội (nó đã chờ hàng nghìn năm, thêm vài bước không sao), và vì hắn muốn thấy. Muốn nhìn sách hai bên, muốn hiểu nơi này, muốn nghe thư viện kể. Mỗi cuốn sách hắn lướt qua là một đời người, một mảnh lịch sử, một câu chuyện đã xảy ra hoặc đã bị xóa nhưng chưa mất (trong Sử Hải, không gì thật sự mất, chỉ chìm sâu hơn). Hắn đi giữa hàng triệu cuộc đời, và cảm giác đó vừa choáng ngợp vừa bình yên, vì hắn không cô đơn ở đây. Lần đầu tiên trong đời (hay lần đầu hắn nhớ), hắn ở giữa hàng triệu câu chuyện, và mỗi câu chuyện đều CÓ hắn (vì Sử Hải là lịch sử, và hắn là NVS, và NVS thuộc về lịch sử).
Lối đi mở rộng dần. Sách hai bên lùi ra, trần (có trần ở đây, hắn thấy rồi: vòm đá, đẹp, kiểu vòm của hang thiên nhiên nhưng nhẵn quá để là tự nhiên) cao lên. Ánh sáng vàng ấm chuyển thành ánh sáng trắng nhẹ, kiểu sáng của buổi sáng sớm, kiểu sáng khi trời vừa bắt đầu.
Và ở cuối lối đi, một phòng.
Lớn. Tường phủ kín bởi cuộn giấy treo, mỗi cuộn dài từ trần xuống sàn, mỗi cuộn chứa chữ viết bằng mực màu khác nhau. Đen, đỏ, xanh. Ba màu CHỒNG lên nhau, dày đặc, kiểu chồng của ba người viết trên cùng một trang giấy nhưng mỗi người viết một thời điểm khác, mỗi người viết một ý khác, và trang giấy giữ hết.
Hắn bước vào. Nhìn quanh. Và hiểu: đây là nơi GHI NHẬN mọi thay đổi lịch sử.
Mỗi cuộn giấy treo = một thay đổi. Đen = NVS. Đỏ = Sử Quan. Xanh = Sử Hải tự sửa.
Hắn đứng giữa phòng lớn này, giữa hàng nghìn cuộn giấy ba màu, và cảm nhận được: Sử Hải đã dẫn hắn đến đây. Đây là phần tiếp theo của cuộc trò chuyện. Hắn kể câu chuyện (ngôn ngữ chung), Sử Hải nghe, rồi dẫn hắn đến nơi nó muốn hắn thấy.
Ngươi muốn hiểu ta? Sử Hải nói bằng cách mở lối đi. Thì nhìn đây.
Hắn nhìn.
Hắn viết vào cuốn #17, đứng giữa phòng cuộn giấy, mực vẫn sẵn trên bút gãy:
"Sử Hải dẫn ta đến phòng theo dõi thay đổi. Ba màu mực. Đen: NVS (ta, và 16 đời trước). Đỏ: Sử Quan. Xanh: Sử Hải tự sửa. Hàng nghìn cuộn, chỉ riêng 500 năm gần. Lịch sử không bao giờ tĩnh. Nó luôn bị viết lại, bởi ba bên, liên tục.
Sử Hải giao tiếp bằng chuyện kể. Sắp xếp sách thành nghĩa. Dẫn ta bằng lối đi. Đây là ngôn ngữ của biển. Ta đang học nói."
Hắn đóng cuốn sách. Cất bút.
Nhìn quanh phòng một lần nữa. Cuộn giấy treo kín tường, ba màu mực chồng lên nhau, mỗi cuộn là một lần lịch sử bị sửa, và hắn đứng giữa tất cả, nhỏ bé nhưng thuộc về, vì mực đen trên vài cuộn trong này là mực của bút gãy hắn cầm (hắn nhận ra: cuộn gần nhất có nét mực đen tươi, giống nét hắn viết, và bên cạnh, mực đỏ ghi: "Sử Quan Lục Vô Thanh. Xóa: giếng phường Đông." Hắn nhớ. Hắn sửa giếng. Lục xóa giếng. Tất cả ghi ở đây).
Mọi thứ ta làm. Mọi thứ ai làm. Đều ở đây.
Phòng lớn. Im lặng. Nhưng không trống. Sử Hải thở quanh hắn, nhẹ, kiên nhẫn, kiểu thở của thứ đã kể xong một phần và đang chờ hắn sẵn sàng nghe phần tiếp.
Hắn sẵn sàng.
Ở phía xa phòng, nơi cuộn giấy thưa dần, một lối đi khác mở. Sâu hơn. Tối hơn. Sách ở đó cổ hơn tất cả những gì hắn thấy. Sử Hải dẫn hắn tiếp, và hắn đi, vì bây giờ hắn biết cách nói chuyện với biển: kể cho nó nghe, rồi nghe nó kể lại.
"Tiếp đi," hắn thì thầm. Không bằng lời (Sử Hải không nghe lời). Bằng cách bước tiếp. Bước chân cũng là chuyện kể. Bước chân nói: ta tin ngươi, dẫn đi.
Sử Hải dẫn.