Quán Trà Cuối Phố
Mấy ngày sau, Mặc Huyền đến quán trà Cố Nhân một mình.
Không phải để gặp Tạ Yên. Cô đi khỏi Vân Đô hai ngày, nói cần đến huyện Bình Đàm xác minh thêm vài chi tiết về trận hồng thủy sông Thanh. "Ta sẽ về trong ba bốn ngày." Cô nói vậy rồi đi, bước chân nhanh, túi da chéo vai, không ngoái lại.
Hắn ngồi ở bàn trong cùng. Bàn quen. Góc khuất, lưng dựa tường.
Bà chủ quán mang trà ra. Ấm đất nung, một chén. Bà đặt xuống, nhìn hắn lướt qua, rồi quay vào bếp. Không nhận ra. Dĩ nhiên. Hắn đã đến đây bốn năm lần trong mấy tuần qua, bà đều không nhớ.
Nhưng hôm nay bà không lim dim sau bếp như mọi khi. Bà ngồi ở bàn cạnh cửa, tay chống cằm, nhìn ra phố. Quán vắng. Chỉ có hắn.
— Ế quá.
Bà nói một mình, không nói với ai. Giọng bà mệt, kiểu mệt đã thấm vào giọng từ lâu, không phải mệt hôm nay.
Mặc Huyền nhấp trà. Trà xanh, đắng nhẹ, hậu ngọt. Pha đúng cách, như mọi lần. Bà Châu pha trà rất ngon — đó là điều hắn nhận ra từ lần đầu bước vào quán này. Trà ở đây không phải trà đắt, không phải trà quý. Nhưng bà pha bằng tay quen, bằng thói quen mấy chục năm, và thói quen đó cho trà một vị mà tiền không mua được.
— Ngồi uống đi, — bà nói, vẫn nhìn ra phố. — Hôm nay trà mới hái, ngon đấy.
Bà nói với hắn. Hoặc nói với không khí. Không quan trọng. Bà là kiểu người nói chuyện với bất kỳ ai có mặt, kể cả khi không nhớ người đó là ai.
— Trà ngon, — hắn nói.
Bà quay lại, nhìn hắn, mỉm cười. Nụ cười nhỏ, mệt, nhưng thật.
— Cậu đến lần đầu hả? Chưa thấy mặt bao giờ.
Lần thứ năm, hắn nghĩ. Nhưng không nói.
— Phải. Lần đầu.
— Ngồi thoải mái. Quán ế, không ai tranh chỗ đâu.
Bà cười khẽ, rồi đứng dậy, lấy thêm một chén, rót trà cho mình, ngồi xuống bàn đối diện hắn. Tự nhiên, không hỏi. Kiểu người quen ngồi với khách lạ vì quán không có khách nào khác.
· · ·
— Quán này bao lâu rồi, bà?
— Ba mươi mấy năm. Từ hồi lấy chồng.
Bà Châu nhấp trà, mắt nhìn ra cửa. Nắng chiều xiên qua mái hiên, rải bóng trên sàn gỗ. Bụi bay trong vệt sáng.
— Hồi đó chồng tôi làm thợ mộc. Tôi bán trà. Quán nhỏ, nhưng đông lắm. Phố này hồi đó là đường chính, xe bò qua lại suốt. Khách ghé uống trà, nghỉ chân, kể chuyện đường xa. Vui.
Bà dừng lại. Xoay chén trà.
— Rồi họ mở đường mới, phố này thành phố phụ. Khách ít dần. Chồng tôi mất cách đây mười lăm năm. Con trai đi buôn bán ở phương nam, hai ba năm mới về một lần.
Bà nhìn quanh quán. Bốn bàn trống. Tường gỗ xỉn, mái ngói dột vá. Biển hiệu ngoài cửa sơn bong nửa.
— Bây giờ chỉ còn tôi với cái quán này. Thuế năm nay tăng. Tiền trà bán không đủ đóng thuế.
Bà nói giọng đều, không than vãn. Giọng người đã quen với việc mọi thứ xuống dốc, chỉ kể lại như kể chuyện thời tiết.
— Bà tính đóng quán?
— Chắc phải đóng. Sang năm chắc không gồng nổi. Uổng.
Bà nhìn ấm trà trên bàn. Ấm đất nung, cũ, bóng dầu mỡ, nắp vỡ một góc. Bà dùng ấm này mấy chục năm.
— Giá mà quán này có gì đặc biệt, để người ta nhớ đến.
Bà nói câu đó nhẹ nhàng, như thở dài. Không mong ai trả lời. Chỉ là câu nói lọt ra khi mệt quá.
Mặc Huyền ngồi yên. Chén trà trong tay ấm. Mùi trà xanh quẩn quanh trong không khí nhỏ hẹp của quán, đặc, ấm, bám vào gỗ cũ, bám vào quần áo, bám vào tóc.
Giá mà quán này có gì đặc biệt, để người ta nhớ đến.
Câu đó đánh vào hắn. Không mạnh. Không sắc. Nhẹ. Nhẹ như lá liễu rơi xuống vai. Nhưng lá liễu rơi vào đúng chỗ đau.
Để người ta nhớ đến.
Bà Châu muốn quán được nhớ. Hắn muốn mình được nhớ. Cả hai đều vô hình — bà vì quán ế ở phố phụ, hắn vì thế giới quên hắn tồn tại. Cả hai đều ngồi đây, trong quán trà cuối phố, uống trà, và không ai biết.
— Trà bà pha ngon, — hắn nói.
Bà cười. Nhỏ. Mệt.
— Ngon thì có. Nhưng trà ngon không đủ. Phải có chuyện. Có người. Có lý do để khách quay lại. Quán mà không có gì đáng nhớ thì chỉ là cái chòi bán nước.
Bà đứng dậy, mang chén đi rửa. Tiếng nước chảy. Tiếng chén va vào nhau, nhẹ, quen.
Mặc Huyền ngồi một mình.
· · ·
Hắn ở lại quán đến khi bà Châu đóng cửa.
Bà đóng sớm — nắng chưa tắt mà bà đã quét sân, xếp bàn ghế, tắt bếp. Không có khách nào khác đến cả chiều. Chỉ hắn.
— Cậu về đi. Tối rồi, — bà nói, không nhớ hắn là ai, nhưng vẫn nhắc. Kiểu người tốt bản năng. Tốt với tất cả mọi người, kể cả người lạ, kể cả người bà sẽ quên ngay khi cậu bước ra cửa.
— Vâng. Cảm ơn bà.
— Lần sau ghé, nhớ đến sớm, trà buổi sáng ngon hơn buổi chiều.
Lần sau, hắn nghĩ. Bà sẽ không nhớ ta. Nhưng bà vẫn mời ta quay lại.
Hắn bước ra ngoài. Phố nhỏ đã vắng, nắng cuối ngày đỏ ối ở cuối đường. Gió thu mang mùi lá khô và mùi khói bếp từ đâu đó.
Hắn đi về phòng trọ. Chậm. Không vội. Trong đầu, câu nói của bà Châu lặp đi lặp lại, nhẹ nhàng, dai dẳng, như mùi trà bám vào áo.
Giá mà quán này có gì đặc biệt, để người ta nhớ đến.
· · ·
Tối.
Phòng trọ. Nến cháy. Mặc Huyền ngồi trên giường, lưng dựa tường, hai đầu gối co lên. Tư thế quen.
Hắn nhìn cây bút gãy trên bàn. Thân trúc đen, nứt dọc, ngòi sờn. Nằm đó, tĩnh, nhỏ, vô hại.
Đừng viết gì thêm. Giọng Tạ Yên. Rõ ràng, sắc, không thể hiểu sai.
Ta sẽ không viết gì thêm. Chưa. Giọng hắn, trả lời cô, mấy ngày trước.
Không dùng bút nữa. Giọng hắn, tự nhủ với mình, sau Vương Đình Lộc.
Bao nhiêu lời hứa. Bao nhiêu lần cất bút vào đáy túi, tự bảo mình không chạm vào. Bao nhiêu lần "chưa" biến thành "lần này nữa thôi".
Hắn biết. Hắn biết hắn là kiểu người đó. Tạ Yên cũng biết. Cô nói: "Người viết sử không bao giờ dừng lại vì đau. Họ chỉ dừng khi hết mực."
Nhưng ta không viết vì quyền lực, hắn nghĩ. Ta không viết vì muốn thay đổi thế giới. Ta viết vì...
Vì gì?
Hắn nhắm mắt. Nghĩ đến bà Châu. Bà ngồi trong quán ế, pha trà cho khách không có, kể chuyện cho tường nghe. Ba mươi mấy năm, chồng mất, con đi, phố vắng, thuế tăng. Và bà vẫn pha trà. Vẫn mở cửa mỗi sáng. Vẫn mỉm cười với khách lạ mà bà sẽ quên.
Bà tốt. Tốt kiểu không ai nhận ra, vì tốt quá tự nhiên, tốt như thở, không cần ai biết ơn.
Và quán bà sắp đóng. Và không ai nhớ. Không ai biết quán trà cuối phố từng tồn tại.
Giống ta. Không ai nhớ. Không ai biết ta từng tồn tại.
Hắn mở mắt. Nhìn cây bút gãy.
Ta biết không nên viết. Ta biết giá của mỗi dòng chữ. Ta biết đau khổ chỉ dời chỗ. Ta biết Sử Quan có thể đang theo dõi. Ta biết tất cả Người Viết Sử trước đều biến mất.
Nhưng bà Châu pha trà ngon. Và quán bà sắp đóng. Và không ai nhớ.
Ta không cứu được bà bằng tiền. Ta không cứu được bà bằng lời. Ta chỉ có cây bút gãy.
Hắn ngồi yên. Rất lâu. Nến cháy ngắn dần, sáp chảy xuống đĩa, ánh lửa run.
Rồi hắn đứng dậy.
· · ·
Hắn đi đến Thư Các Vạn Quyển.
Đêm khuya, thư quán đóng cửa. Nhưng hắn biết cách vào — khung cửa sổ tầng một phía sau không khóa chặt, hắn đã biết từ lâu. Kẻ không ai nhớ có một lợi thế: không ai canh giữ thứ không ai biết.
Hắn leo vào, nhẹ, không tiếng động. Bên trong thư quán tối, mùi giấy cũ, mùi mực, mùi gỗ. Quen thuộc. Đây là nơi hắn dành nhiều thời gian nhất trong đời, dù chủ quán không nhớ hắn.
Hắn tìm cuốn Vân Đô Phường Chí. Phần ghi chép về phường Tây, nơi quán trà Cố Nhân tọa lạc.
Lật đến trang ghi về phố cuối phường Tây. Vài dòng ngắn: "Phố nhỏ, cũ, ít dân. Có vài quán trà, quán cơm. Không có gì đáng chú ý."
Không có gì đáng chú ý.
Mặc Huyền nhìn dòng chữ đó. Rồi nhìn cây bút gãy trong tay.
Ta biết giá, hắn nghĩ. Ta biết mỗi dòng chữ đều có giá. Ta biết hiện thực sẽ tự vá, và cái giá đó có thể rơi lên đầu ai đó.
Nhưng lần này ta không viết điều gì lớn. Không viết ai sống, ai chết. Không viết thiên tai, không viết tướng quân. Chỉ viết một lão kiếm khách. Một khách hàng. Một lý do để quán trà Cố Nhân được người ta nhớ đến.
Chỉ vậy thôi.
Tay hắn run.
Hắn chấm bút gãy vào lọ mực trên bàn ông Chu. Mực đen, đặc, lạnh.
Dưới dòng "Không có gì đáng chú ý", hắn viết:
"Quán trà Cố Nhân ở cuối phố từng có một lão kiếm khách lui tới suốt ba mươi năm. Lão uống trà mỗi ngày, ngồi bàn góc, thanh kiếm dựng bên ghế. Dân phố gọi lão là khách quen nhất của quán."
Nét chữ run nhẹ trên giấy cũ. Mực loang vào thớ giấy vàng, thấm sâu, không cách nào rút lại.
Hắn đặt bút xuống. Nhìn dòng chữ vừa viết.
Ba mươi năm. Hắn đã cho quán trà Cố Nhân một khách hàng ba mươi năm. Một lão kiếm khách, ngồi góc, uống trà, thanh kiếm dựng bên ghế. Một lý do để người ta nhớ đến quán.
Nhưng lão kiếm khách đó chưa từng tồn tại. Chưa từng ngồi đây. Chưa từng uống trà. Sáng mai, hiện thực sẽ tự tạo ra lão — tạo quá khứ, tạo ký ức, tạo thanh kiếm, tạo nỗi đau, tạo cả cuộc đời.
Một con người sống, thở, có ký ức sáu mươi năm — tất cả vì hắn viết hai dòng chữ trên giấy cũ.
Hắn gấp sách lại. Đặt lên giá. Lau ngòi bút bằng vạt áo. Cất bút vào túi.
Leo ra cửa sổ, nhẹ, không tiếng động.
Đêm thu lạnh. Trăng lưỡi liềm treo cao, sáng nhạt. Đường phố vắng, lá khô xào xạc dưới chân.
Hắn đi về phòng trọ.
Trong tim hắn — nửa hy vọng, nửa sợ hãi. Và một thứ khác, sâu hơn cả hai, mà hắn không dám gọi tên:
Tội lỗi.
Vì hắn biết mình vừa phá lời hứa với Tạ Yên. Với chính mình. Với bà thờ nhà họ Vương. Với ba nén nhang và cô gái xách nước mắt thâm quầng.
Và hắn biết, sâu trong lòng, rằng hắn sẽ làm lại. Lần nào cũng vậy. Lần nào cũng hứa, lần nào cũng phá.
Vì hắn là Người Viết Sử. Và Người Viết Sử không bao giờ dừng lại vì đau.
Họ chỉ dừng khi hết mực.