Người Viết Sử
Chương 16: Kẻ Được Ghi Tên
Chương 16

Kẻ Được Ghi Tên

Mặc Huyền mơ thấy biển chữ mỗi đêm.

Trước đây, trước cuốn sách không tên, trước tầng hầm, trước khi hắn biết "Sử Hải" là gì, giấc mơ chỉ là tiếng ù nhẹ ở rìa ý thức, kiểu ánh sáng lọt qua mí mắt nhắm. Mờ. Xa. Không rõ hình.

Bây giờ khác.

Bây giờ hắn thấy sóng. Sóng chữ, mỗi con sóng là hàng nghìn dòng viết cuộn vào nhau, đen trên nền trắng nhợt, trào lên rồi rút xuống theo nhịp không đều. Hắn đứng trên bờ, không phải bờ thật, chỉ là ranh giới giữa "thức" và "chìm" — và biển gọi. Không bằng tiếng. Bằng lực kéo, kiểu thủy triều kéo cát khỏi bãi.

Mỗi đêm, biển gần hơn một chút.

Mỗi đêm, bờ hẹp đi.

Hắn tỉnh dậy lúc trời chưa sáng. Phòng trọ tối, chỉ có ánh trăng mờ lọt qua khe cửa sổ, vẽ một vệt bạc trên sàn gỗ. Tay phải nắm cây bút gãy, hắn không nhớ lúc nào đã cầm lấy trong giấc ngủ, nhưng mỗi sáng tỉnh dậy bút đều ở trong tay. Thân trúc đen ấm, không phải ấm do cầm lâu.

Ấm từ bên trong.

Hắn ngồi dậy. Châm nến. Mở cuốn sách không tên, trang cuối, chỗ hắn viết hôm tuyết đầu mùa: "Ta không chạy. Ta sẽ tìm Sử Hải." Mực đã khô, đen bóng trên nền giấy vàng. Phía dưới, hắn viết thêm:

"Đêm thứ 7 mùa đông. Giấc mơ rõ hơn. Biển gần hơn. Bút ấm khi ngủ. Có gì đó đang kéo."

Ghi xong, hắn cất sách, cất bút, mặc áo ra ngoài.

· · ·

Vân Đô mùa đông lạnh và tĩnh. Tuyết cũ đọng trên mái ngói, đóng vảy trên cành cây khô. Đường phố sáng sớm vắng, chỉ có mấy người bán cháo gánh gánh ra chợ, hơi thở bốc trắng.

Hắn đi về phía quán trà Cố Nhân. Thói quen, không, hơn thói quen. Quán là nơi hắn nghĩ rõ nhất, nơi mùi trà quen và gỗ cũ giúp hắn tập trung. Và bây giờ quán còn là nơi có lão kiếm khách, người duy nhất ngoài Tạ Yên mà hắn muốn gặp mỗi ngày.

Không phải vì lão biết gì. Vì lão sống. Lão sống đầy đủ hơn ta, và điều đó nhắc ta rằng sống không cần quá khứ.

Quán mở sớm. Bà Châu quét tuyết trước cửa, thổi hơi vào hai tay, mặt đỏ vì lạnh.

— Thư sinh! Sớm quá. Trà đang nóng, vào đi.

Hắn gật, bước vào. Mùi trà, nồng, ấm, bám vào gỗ xỉn, bám vào tường vôi cũ. Mùi quen. Mùi neo.

Ngồi bàn cạnh cửa sổ. Bà Châu mang trà ra. Hắn bưng chén bằng hai tay, hơ ấm, nhấp. Đắng đầu lưỡi, hậu ngọt.

Trà bà Châu. Bà không nhớ ta, nhưng mỗi sáng bà vẫn pha trà ngon, vẫn gọi "thư sinh", vẫn cười. Thế giới quên ta, nhưng thế giới vẫn cho ta trà nóng buổi sáng. Đủ rồi.

Cửa quán mở. Lão kiếm khách bước vào, lưng thẳng, thanh kiếm dựng bên hông, tóc bạc gọn gàng. Tuyết bám vai áo.

— Sáng nay lạnh. Trà cho lão phu một chén, bà chủ.

Bà Châu mang trà. Lão ngồi bàn góc, chỗ quen, 30 năm quen, đặt kiếm bên ghế, nhắm mắt hít hơi trà.

Rồi lão mở mắt. Nhìn Mặc Huyền.

— Tiểu huynh đệ.

— Tiền bối.

— Lão phu muốn hỏi ngươi chuyện. Ngồi lại gần một chút.

Mặc Huyền bưng trà, dời sang bàn lão. Lão nhấp trà chậm, mắt nhìn ra cửa sổ, hàng liễu trước Thư Các xa xa, trụi lá, phủ tuyết.

— Mấy đêm nay lão phu hay mơ lạ.

— Lạ sao?

— Mơ thấy chính mình. Nhưng không phải nhìn TỪ mình, nhìn TỪ NGOÀI vào. Như thể lão phu là người xem kịch, mà nhân vật trên sân khấu mang mặt lão. Lão nhìn lão ngồi uống trà. Lão nhìn lão đi dạo. Lão nhìn lão múa kiếm dưới trăng.

Lão dừng. Nhíu mày, kiểu người cố diễn đạt điều không có từ cho sẵn.

— Kỳ lạ nhất là, trong mơ, lão thấy mình KHÔNG CÓ. Ý lão là... mọi thứ xung quanh lão vẫn ở đó: quán trà, bà Châu, phố xá. Nhưng chỗ lão ngồi, trống. Và không ai nhận ra trống. Như thể lão chưa bao giờ... ở đó.

Mặc Huyền không động. Chén trà giữ giữa hai tay, nóng, nhưng hắn không cảm nhận. Bên trong hắn, lạnh.

Lão đang mơ thấy sự thật.

Lão đang nhìn thế giới KHÔNG CÓ lão, thế giới trước khi ta viết lão vào. Hiện thực đã tạo cho lão 60 năm ký ức, nhưng tiềm thức lão vẫn BIẾT. Sâu bên dưới, lão biết mình không thuộc về đây.

— Tiền bối nghĩ sao?

Lão cười nhẹ. Vỗ bàn.

— Nghĩ lão già nên mơ linh tinh! Nhưng mà... kỳ thật. Mơ đi mơ lại, ba bốn đêm rồi. Tiểu huynh đệ đọc nhiều sách, có thấy sách nào ghi về kiểu mơ này không?

Mặc Huyền uống trà. Nuốt. Đặt chén xuống.

— Có. Nhưng ý nghĩa tùy người. Có thể chỉ là do thời tiết thay đổi, mùa đông, máu chạy chậm, não sinh ảo giác.

Hắn nói dối. Nói dối lão, vì sự thật sẽ giết lão. Sự thật sẽ xé toạc 60 năm ký ức, phơi ra hư vô, và lão, lão sẽ là gì khi biết mình chỉ là hai dòng chữ trên cuốn phường chí?

Lão gật. Uống trà. Chấp nhận.

— Chắc vậy. Lão già rồi, hay nghĩ nhiều.

Hắn nhìn lão, tóc bạc, lưng thẳng, tay chai, mắt hiền. Người THẬT. Dù được viết ra từ hai dòng chữ, lão sống THẬT.

Ta đã không bảo vệ được lão khỏi sự thật. Nhưng ta sẽ bảo vệ lão khỏi Sử Quan.

Nếu ta kịp.

· · ·

Buổi trưa. Thư Các Vạn Quyển.

Mặc Huyền và Tạ Yên ngồi ở tầng ba, góc khuất. Sách chất trên bàn, không phải đọc, chỉ là ngụy trang. Họ nói chuyện nhỏ.

— Mỗi đêm biển gần hơn, — hắn nói. Ta có cảm giác nếu không cẩn thận, sẽ bị kéo vào trong lúc ngủ.

Tạ Yên mở sổ ghi chép. Bút sẵn.

— Mô tả chi tiết đi. Ta ghi.

— Sóng chữ. Trước chỉ thấy từ xa, bây giờ gần đến mức đọc được chữ trên sóng. Tên người, sự kiện, ngày tháng. Như nhìn vào trang sử đang cuộn. Và ở giữa biển, có vùng tối. Vùng không chữ. Hình dạng người. Ta nghĩ đó là nơi ta bị xóa.

Cô viết nhanh. Rồi ngẩng lên.

— Bút có ấm khi ngươi ngủ?

— Mỗi đêm.

— Bút là mảnh Sử Hải. Nếu Sử Hải đang kéo ngươi gần hơn, bút phản ứng. Hai mảnh cùng nguồn, gần nhau thì cộng hưởng.

Cô gõ bút lên sổ, nghĩ.

— Ta cần lập danh sách nơi Sử Hải gần mặt đất ở Vân Đô. Thư Các chắc chắn là một, tầng hầm, nơi NVS trước giấu sách. Còn đâu nữa?

— Giếng phường Đông, — hắn nói. Nơi ta thay đổi đầu tiên. Có thể Sử Hải gần ở đó nên viết mới hiệu lực ngay.

— Ghi nhận. Còn?

— Ta không biết. Cần nghiên cứu thêm. Cha cô có nhắc gì không?

Cô lật sổ, trang khác, bút mực đỏ đánh dấu.

— Cha nói: "Nơi sách dày nhất, mực cũ nhất, gỗ sẫm nhất." Ta chưa hiểu hết, nhưng Thư Các khớp. Có thể còn nơi khác trong Vân Đô mà ta chưa tìm.

Hắn gật. Nhìn ra cửa sổ tầng ba, mái ngói xám, hàng liễu trụi, trời mùa đông thấp, xám. Mười ba cây liễu đứng hàng trước Thư Các. Mười ba, không phải mười hai.

Ai thêm cây liễu đó. Ai đang xem. Và bao lâu nữa thì "xem" trở thành "hành động"?

— Tạ Yên.

— Gì?

— Kẻ theo dõi vẫn ở Vân Đô. Ta cảm thấy.

— Ta biết. Cảm thấy hay nhìn thấy?

— Cảm thấy. Nhưng tối qua, ta đi về phòng trọ, nhìn lên mái nhà đối diện. Tuyết mới phủ, nhưng có vết lõm. Nhỏ. Kiểu ai đó ĐỨNG rồi bỏ đi. Đúng chỗ, đúng chỗ có thể nhìn xuống quán Cố Nhân.

Cô nhíu mày. Ghi vào sổ.

— Hắn vẫn báo cáo. Câu hỏi là, báo cáo cho ai, và bao lâu nữa thì người nhận báo cáo hành động.

Im lặng. Gió lùa qua cửa sổ tầng ba. Mùi giấy cũ, mùi mực, mùi gỗ sẫm.

— Ta không sợ, — hắn nói. Nhưng ta biết thời gian không nhiều. Mỗi đêm Sử Hải kéo gần hơn, nếu ta không chủ động lặn, nó sẽ kéo ta vào lúc ta không sẵn sàng. Và mỗi ngày kẻ theo dõi vẫn ở đó, nếu ta làm gì lớn, hắn sẽ hành động.

— Vậy ngươi phải lặn TRƯỚC khi bị ép.

— Đúng. Nhưng cần chuẩn bị. Cần hiểu Sử Hải hơn, không thể lao vào mù quáng. NVS trước đã dặn: vào bằng ý thức bị nuốt.

Cô khép sổ. Nhìn hắn thẳng.

— Vậy ta tìm cách khác. Không phải ý thức. Không phải lao vào. Có thể... mở cửa từ bên ngoài. Bút là mảnh Sử Hải, nếu ngươi VIẾT đường vào, thay vì bước vào?

Hắn nhìn cô. Suy nghĩ.

Viết đường vào. Không phải lặn. Không phải bị nuốt. Mà mở cửa, bằng thứ ta giỏi nhất. Bằng bút.

— Có thể. Nhưng chưa biết viết gì. Viết ở đâu. Và cái giá.

— Thì tìm, — cô nói. Giọng đều, chắc, kiểu giọng không chấp nhận "không biết" là câu trả lời cuối. Ta tìm. Cả hai.

Hắn gật.

· · ·

Tối.

Mặc Huyền đi về phòng trọ qua con đường quen, phố nhỏ, mái ngói hai bên, đèn lồng đã tắt, chỉ còn ánh trăng. Bước chân hắn nhẹ trên tuyết cũ, giòn, khẽ kêu, mỗi bước một tiếng nứt nhỏ.

Hắn dừng ở ngã ba. Không vì gì, chỉ là bản năng. Kiểu bản năng sinh ra từ bốn năm bị theo dõi mà không biết, bốn năm sống giữa những ánh mắt quên hắn ngay khi nhìn đi.

Nhìn lên.

Mái nhà đối diện, mái ngói xám, tuyết phủ mỏng. Không có ai. Nhưng, ở sống mái, gần ống khói, tuyết bị lõm. Vết nhỏ. Hai dấu, song song, khoảng cách bằng vai người.

Ai đó đã ngồi đó. Gần đây. Tuyết mới phủ từ tối qua, vết này chưa bị lấp hết.

Hắn nhìn lâu. Rồi bỏ đi.

Không sợ. Chỉ ghi nhận: vết lõm ở đây, vết lõm ở mái nhà đối diện quán Cố Nhân. Cùng kích thước. Cùng khoảng cách. Cùng một người.

Ngươi nhìn ta. Ta biết. Và ta sẽ không chạy.

Về phòng. Châm nến. Mở cuốn sách không tên. Viết:

"Đêm thứ 7. Vết lõm trên mái nhà ngã ba phường Nam + mái nhà đối diện quán Cố Nhân. Cùng người. Vẫn theo dõi. Chưa hành động."

"Giấc mơ: Sử Hải gần hơn mỗi đêm. Bút ấm. Sóng đọc được chữ. Vùng tối ở giữa biển, hình ta."

"TY đề xuất: viết đường vào thay vì lặn. Chưa biết cách. Cần tìm."

Gấp sách. Tắt nến. Nằm xuống.

Bút gãy trong tay, ấm, nhẹ, quen. Hai chữ mờ trên thân trúc, hắn đã cố đọc trăm lần. Chữ thứ nhất: có thể là "Mặc". Chữ thứ hai: mờ, như bị ai cố ý làm nhòe.

Nếu ta lặn đủ sâu, ta sẽ đọc được chữ thứ hai.

Nhưng đủ sâu là bao sâu? Và ta có quay lên được không?

Nhắm mắt. Biển chữ hiện ra ở rìa ý thức, quen, gần, ấm. Sóng cuộn chậm, mời gọi.

Hắn ngủ. Và biển đợi.

Ch.16/20
1.992 từ