Bút Chiến
Năm ngày trên đường núi, Mặc Huyền biết hắn đang bị theo.
Không phải linh cảm. Là cảm nhận mực. Kể từ khi nhận bản đồ, hắn thấy rõ hơn: mỗi vết mực trong lịch sử đều có dấu hiệu, kiểu người quen đọc chữ thì nhận ra nét bút. Dấu mực Sử Quan khác mực thường: lạnh, xanh, sắc cạnh. Và dấu đó đang di chuyển, ngày một gần.
Đèo Bạch Sương còn xa ba ngày. Đường núi hẹp, vách đá một bên, rừng thông một bên. Sương mù dày buổi sáng, tan buổi trưa, dày lại buổi chiều.
– Bao lâu nữa? Tạ Yên hỏi, giọng thấp.
– Một ngày. Có thể ít hơn.
Cô gật. Tay cô đặt trên sổ ghi chép, sẵn sàng. Cô không chiến đấu bằng bút, nhưng cô nhớ mọi thứ, và đôi khi nhớ quan trọng hơn đánh.
· · ·
Hẻm núi phía trước. Hẹp, hai vách đá cao, đường mòn vừa đủ hai người đi ngang. Ánh sáng lọt qua kẽ đá, vàng nhạt, rêu xanh trên vách.
Mặc Huyền dừng bước, nhìn kỹ. Hai lớp.
Lớp hiện tại: hẻm núi, đường mòn, vách đá.
Lớp gốc: hẻm núi, đường mòn, vách đá. Giống nhau. Chưa bị sửa, sạch sẽ.
Nhưng ở rìa tầm nhìn, phía trước hẻm, mực đang động. Ai đó đang viết. Đang xóa. Ngay bây giờ.
– Chạy? Tạ Yên hỏi.
– Không kịp. Hẻm một lối. Họ ở phía trước.
Họ, không phải một. Lần trước, Trương Vô Tích một mình. Lần này, hai dấu mực khác nhau. Hai Tu Sử.
Vách đá bên phải bắt đầu rung. Không phải động đất. Lịch sử đang bị xóa. Đá biến mất, từng mảng, như giấy bị lột. Vách đá rung, nứt, rồi không còn. Chỗ vừa là vách đá bây giờ là vực, sâu, đen, gió lùa lên lạnh.
Phía trước, đường mòn biến thành dốc trơn. Đá dưới chân mất ma sát, trơn như lụa ướt. Tạ Yên trượt, Mặc Huyền kéo cô lại, lưng hắn tựa vách đá còn lại.
Vực trước. Dốc sau. Gọng kìm.
Trương Vô Tích bước ra từ sương mù phía trên hẻm. Bên cạnh hắn, một người nữa: thấp, mập, mắt nhỏ, tay cầm nghiên mực đen. Tu Sử phụ. Hai người đứng trên mỏm đá nhìn xuống, bình thản, chuyên nghiệp, kiểu thợ săn đã dồn con mồi vào góc.
– Chấp Bút đời mười bảy, Trương Vô Tích nói, giọng đều. Dấu mực của ngươi dẫn ta đến Hoàng Lương. Từ Hoàng Lương theo hướng tây. Ngươi đi Tàng Thư Lâu.
Không phải câu hỏi. Là kết luận.
– Lần trước ta cho ngươi đi vì bất ngờ. Lần này, không.
Tu Sử phụ xóa thêm. Mỏm đá dưới chân Mặc Huyền nứt, thu hẹp. Chỗ đứng vừa đủ hai người, và đang nhỏ lại.
Mặc Huyền bình tĩnh. Không phải gan. Là quen. Hắn đã từng đứng ở chỗ không có đường ra, dù không nhớ lần nào. Cơ thể biết: khi bị dồn, bút là lối thoát duy nhất.
Rút bút gãy. Trúc đen, nứt dọc, hai chữ mờ. Quen tay. Bút ấm trong lòng bàn tay, kiểu ấm của thứ thuộc về hắn.
Nhìn. Hai lớp. Lớp gốc vẫn còn: vách đá, đường mòn, hẻm núi. Trương xóa lớp hiện tại, nhưng lớp gốc không mất. Lớp gốc là nền, là xương, Sử Quan cấp Tu Sử không đủ quyền xóa gốc.
Vậy ta không cần viết lại cái đã mất. Ta viết MỚI.
Hắn viết lên vách đá còn lại. Nét bút chạy trên đá, mực thấm vào lịch sử:
"Hẻm núi này từ đời Canh Dần có cầu dây bắc qua."
Cầu dây xuất hiện. Từ vách đá bên này sang mỏm đá bên kia. Cũ, mục, dây thừng rỉ sét, ván gỗ lung lay. Nhưng có. Lối thoát.
Trương nheo mắt, xóa ngay.
Cầu biến mất. Dây thừng bốc hơi, ván gỗ tan. Nhanh, sắc, một nét xóa.
Mặc Huyền viết lớp thứ hai:
"Cầu được thợ mỏ sửa lại ba mươi năm trước. Dây bện tơ núi."
Cầu quay lại. Chắc hơn. Dây mới, ván dày. Trương xóa tiếp, nhưng chậm hơn, vì lớp thứ hai dày hơn, có chi tiết hơn, lịch sử khó bóc khi đã được vá kỹ.
Lớp thứ ba:
"Lan can cầu bằng sắt, do huyện lệnh lắp để bảo vệ khách qua đường."
Ba lớp chồng lên nhau. Trương xóa từng lớp, nhưng Mặc Huyền viết nhanh hơn xóa. Hai hệ mực đối kháng: mực Sử Quan lạnh, sắc, chuyên xóa. Mực Chấp Bút ấm, sâu, chuyên viết. Xóa mạnh hơn khi đối tượng mỏng. Viết mạnh hơn khi chi tiết dày.
Tu Sử phụ nhảy vào. Xóa từ phía khác, cắt cầu ở giữa. Hai người xóa, một người viết. Bất lợi.
Tạ Yên kéo tay hắn:
– Qua cầu, nhanh, trong lúc còn.
Họ chạy. Ván lung lay, dây rung, cầu đang bị xóa giữa chừng. Mặc Huyền vừa chạy vừa viết, bút chạm lan can sắt, viết thêm chi tiết: "Lan can này có khắc tên người xây." Mỗi chi tiết là một lớp bảo vệ, mỗi lớp kéo dài thời gian cầu tồn tại.
Qua được. Chân chạm đá bên kia. Cầu sụp ngay sau lưng, ván rơi xuống vực, dây đứt, tiếng gỗ vỡ vọng trong hẻm.
Trương Vô Tích đứng bên kia vực. Mắt hẹp, nheo, nhìn. Tu Sử phụ bên cạnh, thở nặng. Khoảng cách giữa hai bên bây giờ là vực, sâu, đen. Trương có thể xóa thêm, nhưng xóa vực rộng hơn chỉ giúp MH chạy xa hơn.
Hắn không xóa. Hắn nhảy.
Xuống vực. Tu Sử phụ theo. Hai người rơi, nhưng không rơi sâu, vì Trương đã viết bậc đá trên vách vực trước khi nhảy. Bậc đá xuất hiện dưới chân hắn, từng bậc, nhanh, hắn viết và xóa luân phiên: viết bậc → đặt chân → xóa bậc phía sau → viết bậc phía trước. Di chuyển trên lịch sử tạm thời. Kỹ thuật Tu Sử, nhuần nhuyễn.
Mặc Huyền nhìn. Hắn và Tạ Yên đứng trên mỏm đá, Trương đang leo lên từ vực. Nhanh. Không còn thời gian.
Nghĩ. Nghĩ nhanh.
Hắn nhìn Trương. Nhìn qua hai lớp. Lớp hiện tại: Tu Sử, mắt hẹp, tay trái thiếu ngón út, nghiên mực đen buộc hông. Lớp gốc: giống, nhưng... tay phải có vết sẹo mờ, cũ, ở cổ tay. Vết sẹo trong lịch sử gốc, có thể đã bị xóa ở lớp hiện tại, có thể chỉ là chi tiết bị bỏ qua.
Viết lên người sống.
Ý nghĩ đến trước đầu quyết định. Bút động trước tay biết. Hắn viết, nhanh, trên mặt đá dưới chân, nét chữ chạy như rễ cây:
"Tu Sử Trương Vô Tích từng bị thương nặng ở tay phải năm hai mươi tuổi. Gân cổ tay đứt, chưa lành hẳn."
Trương co rúm.
Giữa bước nhảy, trên bậc đá tạm, hắn co rúm. Tay phải buông nghiên mực, nắm cổ tay, mặt trắng bệch vì đau. Không phải vết thương thật: lịch sử vừa ghi rằng hắn bị thương năm hai mươi tuổi, và cơ thể phản ứng. Gân cổ tay rung, đau buốt, kiểu đau của vết thương cũ bị nhắc lại.
Trương ngã. Bậc đá dưới chân hắn biến mất vì hắn ngừng viết, và hắn rơi xuống bậc thấp hơn, va vai vào vách đá, nghiến răng. Tu Sử phụ vội viết bậc đỡ, kéo Trương lên.
Trương Vô Tích nhìn lên. Mắt hẹp, giờ mở to. Lần đầu tiên, Mặc Huyền thấy sợ hãi trong mắt hắn.
– Ngươi... viết lên NGƯỜI SỐNG?
Giọng run. Không phải vì đau. Vì hiểu. Tu Sử viết lên đồ vật, lên địa hình, lên sự kiện. Viết lên NGƯỜI là năng lực cấp Sử Quan, hoặc cao hơn. Chấp Bút không làm được. Tu Sử không làm được. Người đứng trên mỏm đá kia, tay cầm bút gãy, mắt hai lớp, vừa viết lên CƠ THỂ một Tu Sử.
– Rút, Trương nói với phụ tá, giọng sắc, tay phải vẫn nắm cổ tay. Rút ngay.
Tu Sử phụ viết bậc đá xuống, hai người rút. Nhanh, gọn, không ngoái. Trương biết: tiếp tục là tự sát. Nếu đối phương viết được lên người sống, lần sau không phải tay, là tim.
Mặt họ biến mất trong sương mù dưới vực. Tiếng bước chân trên đá tạm, xa dần, rồi im.
· · ·
Mặc Huyền ngồi xuống. Mỏm đá lạnh dưới người. Bút gãy trong tay, nóng, rung nhẹ, kiểu rung của thứ vừa được dùng quá mức.
Tay hắn run.
Không phải vì mệt. Vì sợ.
Ta vừa viết lên một người sống. Thay đổi cơ thể hắn bằng một dòng chữ. Gân cổ tay đứt, chưa lành. Hắn đau. Đau thật. Vì ta viết.
Hôm nay là tay. Ngày mai có thể là ngực. Là tim. Là phổi. Ta có thể giết bằng mực.
Hắn nhìn bút gãy. Trúc đen, nứt dọc. Hai chữ mờ mà hắn vẫn chưa đọc được. Bút này đã giết bao nhiêu người qua mười sáu đời? Hay hắn là đời đầu tiên viết lên người sống?
Tạ Yên ngồi cạnh. Im lặng. Cô thấy hết, nghe hết, ghi hết. Nhưng không nói. Chờ hắn.
Lâu. Gió núi thổi qua hẻm, lạnh, mang theo mùi thông và sương.
– Ta sợ, hắn nói. Không nhìn cô.
– Ta biết.
– Ta viết lên hắn... bản năng. Không nghĩ. Tay viết trước đầu biết.
– Ta biết.
Im lặng nữa. Rồi:
– Lần sau thì sao? Nếu không có lựa chọn?
Tạ Yên không trả lời ngay. Cô mở sổ ghi chép. Lật vài trang. Đọc, giọng nhẹ:
– "Ngày chín, quyển một. Mặc Huyền viết lão kiếm khách vào lịch sử. Rồi nôn ra sau quán vì kinh hãi bản thân."
Lật thêm.
– "Ngày mười hai. Hắn quỳ trước cổng làng Thạch Bàn. Không thắp nhang vì không xứng."
Cô gập sổ. Nhìn hắn.
– Ngươi luôn sợ. Đó là thứ giữ ngươi khác với Hàn Mộ.
Hắn nhìn cô. Mắt cô bình thản, sâu, kiểu mắt người đã thấy hắn sợ nhiều lần, ở nhiều nơi, và mỗi lần đều ghi lại. Cô nhớ hết. Cô mang ký ức hắn đã mất, và dùng nó để nhắc hắn: ngươi đã sợ trước. Ngươi vẫn sống. Ngươi vẫn là ngươi.
Cô nhớ hết những thứ ta quên. Và cô trả lại cho ta, không phải bằng Sử Hải, mà bằng giấy mực thường, bằng giọng nói, bằng sổ ghi chép của một cô gái miễn nhiễm.
Hắn cầm bút gãy lên, nhìn lâu. Không sợ bút. Sợ bản thân cầm bút.
Nhưng cầm.
– Đi tiếp, hắn nói. Tàng Thư Lâu.
Tạ Yên gật. Đứng dậy. Lau bụi đá trên áo. Nhìn hắn, thoáng mỉm cười, nhẹ, kiểu cười của người thấy thứ quen thuộc: hắn sợ, rồi đứng dậy, rồi đi tiếp. Như mỗi lần.
Hai người bước đi trên đường núi. Sương mù dày phía trước. Bản đồ mực trong đầu hắn rung nhẹ, mười sáu điểm sáng dẫn về phía tây. Tàng Thư Lâu còn năm ngày.
Phía sau, trong hẻm, Trương Vô Tích ngồi trên bậc đá, ôm cổ tay phải. Đau đã bớt, nhưng run thì chưa. Hắn nhìn tay, cử động ngón, cử động được, vết thương không thật, chỉ là lịch sử ép lên cơ thể, sẽ mờ khi dòng mực phai.
Nhưng trong khoảnh khắc đó, đau thật. Như vết thương đã ở đó hai mươi năm.
Hắn lấy nghiên mực, viết báo cáo trên mặt đá. Nét chữ run nhẹ ở nửa đầu, vững lại ở nửa sau:
"Chấp Bút đời 17. Năng lực: viết lên người sống. Cấp Sử Quan hoặc cao hơn. Cần Đại Sử Quan đích thân xử lý. Hướng: tây, Tàng Thư Lâu. Xin chỉ thị."
Hắn xóa dòng chữ sau khi mực thấm vào Sử Hải. Báo cáo sẽ đến Hàn Mộ trong vài ngày.
Đứng dậy. Đi theo. Giữ khoảng cách. Không đánh nữa, chỉ theo. Vì bây giờ, đối tượng không còn là việc của Tu Sử.