Thị Trấn Hai Bộ Mặt
Bình Hà nằm trong thung lũng hẹp giữa hai ngọn đồi, nhỏ đến mức không có tường thành, chỉ có hàng rào tre bao quanh ruộng và vài con đường đất nối vào phố chợ. Thị trấn yên bình kiểu những nơi không ai muốn đến cũng không ai muốn rời, ba trăm hộ dân sống bằng lúa nước và cá sông, đời này sang đời khác.
Mặc Huyền thấy cây cầu đá trước khi thấy thị trấn.
Cầu bắc ngang sông Bình, dài khoảng hai mươi trượng, năm nhịp đá xanh, lan can chạm hoa sen, rêu phủ đều. Đẹp kiểu cũ, kiểu người xây biết mình xây cho nhiều đời, nên chọn đá tốt, chọn nền chắc, chọn hoa sen vì hoa sen không bao giờ lỗi thời.
Hắn đứng đầu cầu. Nhìn.
Và thấy.
Lớp dưới: không có cầu. Chỉ sông. Nước chảy chậm, bờ đất, lau sậy hai bên. Đường đi vòng theo bờ, xa hơn, dốc hơn. Không có cầu nào cả, không bao giờ có. Mặt sông phẳng, không dấu vết trụ đá, không nền móng. Như thể đá chưa từng chạm nước.
Lớp trên: cầu đá năm nhịp, rêu phủ, người đi qua lại, xe bò chở rau, trẻ con ngồi lan can câu cá. Vững chãi. Trăm năm.
Hai lớp chồng lên nhau trong mắt hắn: cầu vừa có vừa không, như ngọn nến vừa cháy vừa tắt. Hắn chớp mắt, lớp dưới mờ đi, chỉ còn cầu đá bình thường.
Ai đó đã viết cây cầu này vào lịch sử.
– Ngươi thấy gì? Tạ Yên hỏi, đứng cạnh, mắt nhìn hắn chứ không nhìn cầu.
– Cầu. Và không cầu. Hai lớp.
Cô gật, không ngạc nhiên. Quen rồi, sau quán trọ Phúc An.
– Lớp gốc không có cầu?
– Không có. Chỉ sông.
Cô nhìn cầu. Lan can đá, rêu xanh, trẻ con câu cá.
– Người viết sử trước ngươi.
Không phải câu hỏi.
· · ·
Bình Hà có miếu nhỏ ở đầu phố, bên trong có bài vị thờ, bát hương, và tấm bia đá ghi lịch sử thị trấn. Mặc Huyền đọc.
Bia đá: "Cầu Bình Hà, xây đời Đinh Khai năm thứ ba, mùa thu. Do hào trưởng Lý Bá Đạt vận động dân xây, đá lấy từ núi Thanh, thợ từ phủ lỵ. Cầu hoàn thành cuối năm, kịp trước mùa lũ. Mùa lũ năm sau, sông dâng cao ba trượng, cầu giữ vững, dân qua cầu thoát nạn. Hai trăm mười ba người sống."
Hắn đọc xong. Nhìn lại bia.
Qua mắt hai lớp: chữ trên bia có hai phiên bản. Phiên bản hiện tại, rõ, khắc sâu. Phiên bản gốc, mờ, bên dưới: bia trống. Không có chữ nào. Bia đá này, trăm năm trước, chưa từng được khắc, vì chưa có cầu để khắc về.
Ai đó viết cầu. Rồi hiện thực tự tạo ra hào trưởng Lý Bá Đạt, tự tạo ra thợ đá từ phủ lỵ, tự khắc bia, tự dựng miếu.
Cả thị trấn sống trên một dòng mực.
Hắn rời miếu. Ra phố chợ. Hỏi bà bán rau.
– Cầu Bình Hà có từ bao giờ, bà nhỉ?
Bà nhìn hắn, cười, răng thiếu mấy cái.
– Trăm năm rồi, cậu ơi. Từ đời ông cố nhà tôi. Ông cố là thợ xây, vác đá từ núi Thanh về. Nhà tôi còn giữ cái búa ông ấy dùng.
– Trước khi có cầu, qua sông bằng gì?
– Có cầu từ trước đời tôi mà, cậu. Ai mà nhớ trước đó.
Bà quay lại bán rau. Tự nhiên. Không nghi ngờ gì, vì có gì đâu mà nghi ngờ. Cầu ở đó, trăm năm, ông cố vác đá. Hiện thực vá hoàn hảo, từ bia đá đến ký ức bà lão bán rau, không kẽ hở.
Hai trăm mười ba người sống. Con cháu họ sống. Ba thế hệ phồn vinh, lấy vợ gả chồng, sinh con, chết già. Tất cả vì một dòng mực.
Nhưng lũ thì không biến mất. Nước dâng ba trượng, nước phải đi đâu đó. Hai trăm người sống ở đây, bao nhiêu người chết ở chỗ khác?
· · ·
Quán cơm đầu phố. Trưa. Hai bát cơm, đĩa rau, chén canh cá.
Tạ Yên mở sổ ghi chép, lật lại phần cũ. Mắt cô dừng ở một trang, đọc chậm. Hắn đoán: ghi chép của cha cô, hoặc của chính cô khi nghe cha kể.
– Cha ta ghi, cô nói. "Lũ Bình Hà, năm Đinh Khai thứ tư. Mùa thu, sông dâng, thung lũng ngập. Hai trăm lẻ bảy người chết. Không cầu, không đường thoát. Trẻ con và người già chết nhiều nhất."
Cô gấp sổ.
– Trong ký ức gốc, không có cầu. Lũ cuốn. Hai trăm lẻ bảy người chết.
Hắn đặt đũa xuống.
– Và bây giờ, hai trăm mười ba người sống. Con cháu ba đời. Nhà cửa, ruộng vườn, bà lão bán rau có búa ông cố. Tất cả thật.
– Thật, Tạ Yên nói. Thật như ngươi và ta.
Im lặng. Tiếng cá chiên trong bếp, tiếng trẻ con chạy ngoài phố, tiếng xe bò qua cầu đá. Bình Hà yên bình, phồn vinh nhỏ, đủ ăn đủ mặc. Ba thế hệ xây dựng trên nền móng của một dòng mực.
– Ai viết? hắn hỏi.
Tạ Yên lắc đầu.
– Không biết chính xác. Trăm năm trước, đời thứ mười bốn hoặc mười lăm. Nét mực cũ, kiểu Chấp Bút, không phải Tu Sử. Ai đó giống ngươi, cầm bút gãy, viết vào sử ký: có cầu. Rồi hiện thực chỉnh.
– Và đau khổ dời đi đâu?
Cô nhìn hắn. Mắt cô nghiêm, kiểu nghiêm của người đã nghĩ về câu hỏi này nhiều lần nhưng không tìm được câu trả lời.
– Ngươi nhớ chuyện Vương Đình Lộc không?
Hắn nhớ. Trong cuốn sách không tên, trong ghi chép của chính hắn: cứu Lý Văn Khải khỏi vụ cướp, Vương Đình Lộc chết thay. Đau khổ chỉ dời chỗ, không biến mất. Chương bốn, quyển một. Hắn vẫn nhớ vì nó nằm trong bốn năm ký ức còn giữ được.
– Nhớ.
– Đó là ngươi sửa một vụ cướp nhỏ, một người chết thay một người. Cầu Bình Hà là hai trăm người. Nguyên tắc nhân quả không thay đổi: cứu hai trăm ở đây, giết bao nhiêu ở nơi khác.
– Ở đâu?
– Trăm năm. Dấu vết quá mờ. Có thể là lũ ở thung lũng bên cạnh, chết thay. Có thể là hạn hán ở nơi khác, nước dồn về đây nhưng thiếu ở đó. Có thể là chiến tranh nhỏ ở biên giới, người chết không ai ghi. Đau khổ dời đi, không biến mất, nhưng cũng không ghi lại mình đã dời.
Một trăm năm. Ba thế hệ. Nơi nào đó có làng mang vết thương thay cho Bình Hà, và không ai biết tại sao.
Hắn nhìn ra cửa quán. Cây cầu đá ở cuối phố, rêu phủ, nắng chiều chiếu lên lan can hoa sen. Đẹp. Yên bình. Không có gì cho thấy nó là sản phẩm của mực trên giấy.
Người Viết Sử trước ta. Đời thứ mười bốn hay mười lăm. Người ấy đứng ở đây, nhìn thung lũng ngập, hai trăm xác trôi, và quyết định: viết cầu. Cứu họ.
Người ấy biết nguyên tắc nhân quả không? Biết sẽ có nơi khác chịu thay? Biết mà vẫn viết, hay không biết, chỉ viết vì thương?
Ta sẽ không bao giờ biết. Người ấy đã biến mất, giống mọi Người Viết Sử trước ta.
· · ·
Chiều. Họ ở lại Bình Hà thêm nửa ngày, nghỉ chân trước khi tiếp tục đi nam.
Mặc Huyền đi bộ quanh thị trấn. Một mình, Tạ Yên ở quán trọ sắp đồ.
Hắn muốn nhìn Bình Hà bằng cả hai mắt: mắt thường và mắt hai lớp.
Phố chợ: lớp hiện tại và lớp gốc gần giống nhau. Nhà cửa, quán hàng, ruộng. Thị trấn nhỏ, ít thay đổi, trăm năm vẫn vậy. Chỉ khác ở cầu và những gì liên quan đến cầu.
Sông Bình: lớp gốc rộng hơn, không bờ kè, nước chảy mạnh hơn. Lớp hiện tại có bờ kè đá, nước êm. Kè cũng là hệ quả của cầu, hiện thực tự vá thêm cho hợp lý.
Miếu đầu phố: lớp gốc có miếu, nhưng nhỏ hơn, không có bia đá, chỉ bài vị thờ thần sông. Lớp hiện tại có thêm bia đá ghi công cầu, thêm bài vị hào trưởng Lý Bá Đạt. Miếu mở rộng để chứa thêm lịch sử giả.
Hiện thực tự vá. Không chỉ thêm cầu, mà thêm cả người xây cầu, thêm bia ghi công, thêm miếu thờ. Một dòng mực kéo theo hàng chục thay đổi nhỏ, như ném đá xuống hồ, sóng lan ra mọi hướng.
Hắn dừng trước ngôi nhà cuối phố. Sân nhỏ, mái ngói cũ, cây mít trước hiên. Bà lão ngồi trước cửa, lặt rau. Cạnh bà, trên kệ gỗ, có cái búa sắt cũ, cán mòn, lưỡi rỉ. Búa của ông cố, thợ xây cầu. Bà giữ như gia bảo.
Búa này không tồn tại ở lớp gốc. Ông cố bà không vác đá từ núi Thanh, vì không có cầu. Nhưng búa ở đây, sắt thật, cán gỗ thật, rỉ sét thật. Trăm năm.
Giống lão kiếm khách. Viết ra hai dòng, hiện thực tạo ra sáu mươi năm ký ức. Viết ra cầu, hiện thực tạo ra búa, bia, miếu, ba thế hệ.
Giả tạo thật. Giả nền, thật quả.
Hắn quay đi. Không muốn nhìn búa thêm. Không muốn nghĩ về bà lão giữ búa ông cố như giữ niềm tự hào gia đình, mà búa ấy là sản phẩm của mực.
Ta từng tạo ra lão kiếm khách. Ai đó trước ta tạo ra cầu Bình Hà. Cả hai đều dùng mực. Cả hai đều tạo ra cuộc đời thật từ dòng chữ giả.
Khác nhau ở đâu? Ở quy mô. Lão kiếm khách là một người. Cầu Bình Hà là hai trăm người, ba thế hệ, cả thị trấn.
Và cái giá, cả hai trường hợp, đều trả bằng người khác.
· · ·
Hoàng hôn.
Hắn đứng trên cầu đá. Nắng chiều xuyên qua mây, rọi xuống mặt sông, ánh vàng lung linh trên đá rêu. Gió thổi nhẹ, mùi cỏ ướt, mùi bùn sông.
Cầu vững dưới chân. Đá lạnh, chắc, trăm năm chịu lũ. Lan can hoa sen mòn vì bao nhiêu bàn tay đã chạm, bao nhiêu đứa trẻ đã ngồi câu cá, bao nhiêu xe bò đã qua.
Hắn nhìn xuống sông. Nước chảy chậm, trong, thấy đáy cát. Bình thường.
Nhắm mắt. Mở. Nhìn bằng mắt hai lớp.
Cầu biến mất. Hắn đứng trên không, giữa sông, nước chảy qua chân. Lớp gốc: không cầu, không kè, chỉ dòng sông rộng, bờ đất, lau sậy. Yên tĩnh nhưng hoang. Trăm năm trước, mùa lũ, nước dâng đến đâu? Ba trượng. Thung lũng ngập. Người ta chạy nhưng không có đường thoát, vì không có cầu qua sông, vì sông quá rộng.
Hai trăm lẻ bảy người.
Trẻ con và người già chết nhiều nhất.
Hắn mở mắt thường. Cầu trở lại dưới chân, vững chắc, trăm năm. Hai lớp. Cầu vừa có vừa không, tùy cách nhìn.
Cầu này cứu sống hai trăm người. Và giết bao nhiêu người ở nơi khác? Ta không biết. Người Viết Sử trước ta có biết không? Biết mà chấp nhận, hay không biết, chỉ viết vì muốn cứu?
Và nếu biết, có đúng không? Cứu hai trăm ở đây, giết vài chục ở kia. Đúng hay sai? Ai phán xét?
Không ai. Vì không ai biết. Chỉ có Người Viết Sử và Sử Hải biết. Và Sử Hải không phán xét, chỉ ghi nhận.
Gió mạnh hơn. Hắn kéo áo, quay về quán trọ.
· · ·
Đêm. Phòng trọ Bình Hà. Đèn dầu, bàn gỗ, hai giường.
Tạ Yên ngủ, thở đều. Ngọc bội trong lòng bàn tay, thói quen bốn ngày.
Mặc Huyền ngồi ở bàn. Mở cuốn sách không tên, trang mới. Viết:
"Ngày 10. Thị trấn Bình Hà. Cầu đá hư cấu, trăm năm tuổi, xây bởi Người Viết Sử đời trước. Hai trăm mười ba người sống nhờ cầu. Con cháu ba đời, nhà cửa, ruộng vườn, búa ông cố trên kệ gỗ. Tất cả thật. Tất cả từ một dòng mực."
Dừng bút. Nghĩ. Viết tiếp:
"Đau khổ không biến mất. Cứu hai trăm ở đây, giết bao nhiêu ở nơi khác. Trăm năm, không dấu vết. Nguyên tắc nhân quả: Vương Đình Lộc chết thay Lý Văn Khải, lần đầu ta hiểu. Bây giờ cùng nguyên tắc, quy mô lớn hơn."
"Người Viết Sử trước ta viết cầu. Ta viết lão kiếm khách. Cả hai đều tạo ra cuộc đời thật từ giấy. Cả hai đều phải trả giá bằng người khác. Cả hai đều biến mất."
"Không có gì đơn giản."
Gấp sách. Tắt đèn. Nằm xuống.
Trong bóng tối, hắn nghe tiếng sông chảy qua cầu đá. Cầu vẫn đứng, trăm năm vẫn đứng, sẽ đứng thêm trăm năm nữa nếu không ai xóa. Hai trăm mười ba gia đình ngủ yên trong thị trấn, không biết nhà mình dựng trên nền mực, không cần biết. Ngủ ngon vì không biết.
Ta biết. Và ta ngủ không ngon.
Nhắm mắt. Lâu. Rồi ngủ, giấc ngủ mỏng, đầy hình cầu đá chồng lên mặt sông trống.