Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 98: A Thất Và Sổ Tay Cuối Cùng
Chương 98

A Thất Và Sổ Tay Cuối Cùng

Bút lông của cô đã nhúng mực từ lúc người thư sinh trẻ ngồi xuống sau bài phát biểu của anh ta.

Cô giữ bút trên tay, không đặt xuống, không viết, chờ. Đó là thứ cô học được trong hai mươi năm ghi chép: không viết trong lúc việc đang xảy ra, mà viết sau, khi việc đã xong và cô có thể nhìn lại toàn bộ. Người ta hay bỏ lỡ cái quan trọng nhất khi họ đang bận ghi những thứ xung quanh.

Khi Tạ Hàn Sơn ngồi xuống sau câu hỏi cuối, khi phòng im lại theo cách im của cuối một đoạn chứ không phải im của chờ đợi, cô mở sổ tay ra trang cuối.

Trang này trống. Cô để nó trống từ đầu đêm. Cô không biết tại sao, không phải vì cô biết trang này dành cho gì, mà vì đêm nay là đêm cô không biết trước mình sẽ cần gì, và cô học được từ lâu rằng những đêm như vậy luôn cần ít nhất một trang trống.

Bây giờ cô bắt đầu viết.

Cô viết chậm. Không phải vì tay cô chậm, hai mươi năm viết trong tường hẹp với ánh đèn dầu nhỏ đã luyện cho tay cô nhỏ và chính xác, có thể viết mười chữ trong khoảng một ngón tay. Cô viết chậm vì đêm nay là đêm cô muốn viết đúng, không muốn phải gạch và viết lại.

Trong hai mươi năm, cô đã lấp đầy tám trăm mười bảy trang. Trang đầu tiên viết bằng tay đứa trẻ tám tuổi chưa học cầm bút vững, chữ to và liêu xiêu, mực nhòe vì cô không biết bút lông phải nhúng ít thôi. Tạ Hàn Sơn tìm thấy trang đó và không nói gì, ông chỉ để thêm mực và thêm giấy.

Đêm nay là trang tám trăm mười tám.

Cô bắt đầu bằng tên. Không phải tên thật, mà tên cô dùng trong sổ, tên theo thứ tự xuất hiện, theo cách họ ngồi quanh bàn, theo nhịp tim mà cô không nghe được như người mù nhưng có thể đọc qua cổ và tay và cách họ ngồi thẳng hay cúi.

Tạ Hàn Sơn ngồi đầu bàn. Tối nay, lần đầu tiên, ông ngồi xuống và để câu hỏi của người trẻ hơn ông đặt trên bàn mà không giải quyết ngay. Cô ghi điều đó vì đó là điều khác biệt so với hai mươi năm cô quan sát ông, người đàn ông luôn có câu trả lời chuẩn bị trước khi câu hỏi được hỏi.

Lục Tri Thu ngồi giữa, hai bàn tay không giấu nữa.

Người đàn bà áo trắng. Cô không viết tên bà, chỉ viết "áo trắng, ngồi cạnh trái" — cô chưa bao giờ quen gọi bà bằng tên vì bà là người trong phòng này mà nhịp tim bà tăng mỗi khi cô đến gần. Cô đã biết điều đó từ canh đầu đêm. Bà biết điều gì đó về cô, hoặc biết điều gì đó về đêm đó mà nhìn thấy cô nhắc lại. Cô không hỏi. Cô chỉ rót trà từ xa hơn và ghi vào sổ.

Diệp Cô Thành. Người thư sinh đến vì tự muốn đến, không phải vì bị mời. Đêm nay người đó đã nói điều mà cô nghĩ sẽ không ai nói.

Liễu Vô Âm. Người phụ nữ cầm chén không uống. Người ngồi thẳng nhất trong phòng khi người khác đã bắt đầu cúi.

Mạc Dạ. Người trẻ nhất ngoài cô trong phòng này. Không biết anh ta đang sợ hay đang tính toán, vì cả hai trông giống nhau từ góc cô ngồi. Đêm nay anh ta ngồi thẳng hơn đầu đêm, ai cũng ngồi thẳng hơn khi đêm kéo dài và những gì được đặt lên bàn ngày càng nặng.

Người mang tên Chu Tuyết Sinh.

Cô dừng ở tên đó một lúc.

Cô đã biết tên thật của ông từ năm mười lăm tuổi. Năm đó cô tìm trong sổ cũ, giấy đã ố, cố ghép những mảnh thông tin cô nghe được qua tường mấy năm liền. Tên ông không khó tìm, ông ở trong quán ba tháng khi lắp cơ quan, và Tạ Hàn Sơn đôi khi gọi ông bằng tên thật khi họ nói chuyện riêng ở tầng hầm, khi ông không biết có người đang ngồi trên xà gỗ ba bước phía trên nghe.

Cô không ghi tên thật vào sổ khi biết. Cô chỉ ghi: "Người thứ chín trong kế hoạch. Biết cơ quan. Không biết tất cả."

Đêm nay cô ghi tên thật.

Diệp Phong Minh. Không phải Chu Tuyết Sinh, không phải "người mang danh tính giả," không phải "đại diện cuối cùng Tàng Danh Hội." Diệp Phong Minh, người ngồi cuối bàn với ngón tay không đếm và nhìn đồng hồ nước theo cách người ta nhìn vào thứ đang đếm ngược đến điều mình đã chấp nhận.

Cô viết xong tên, nhấc bút lên.

Rồi cô viết thêm một dòng, nhỏ, dưới tên: "Con ngồi cách cha sáu ghế. Cha không nhìn con. Con không nhìn cha."

Cô không biết tại sao cô ghi điều đó. Có lẽ vì đó là điều cô thấy nhưng không ai khác dường như ghi nhận, họ đều bận với câu hỏi lớn, với lý lẽ, với nhịp tim, với cái tên cuối cùng được đặt lên bàn. Không ai nhìn khoảng cách sáu ghế đó và thấy rằng đó không phải khoảng cách địa lý mà là hai mươi năm không nhìn nhau và không nói chuyện, gói lại thành sáu cái ghế gỗ trong phòng lạnh.

Cô khép sổ lại một lúc, không phải vì đã xong mà vì cô cần dừng và ngồi trong phòng này một chút trước khi tiếp tục.

Phòng đã thay đổi sau bài phát biểu của người thư sinh trẻ, theo cách cô không có từ nào trong ba trăm bốn mươi ký hiệu của Tạ Hàn Sơn để mô tả. Người ta vẫn ngồi nguyên vị trí, vẫn thở cùng không khí, vẫn nhìn cùng đồng hồ nước. Nhưng có thứ gì đó trong phòng đã dịch chuyển, như khi người ta kéo một ghế ra khỏi tường và không gian trong phòng đột nhiên nghe khác vì âm thanh không còn nảy ra cùng cách nữa.

Cô mở sổ ra và viết tiếp.

Về tờ giấy.

Cô đã cầm tờ giấy đó mười lăm năm, đủ lâu để biết từng nét chữ, từng chỗ mực dày mỏng, từng chỗ tay người viết run. Cô biết cái tên được viết vào ngày nào vì người viết đã không sống đủ lâu để thở đến ngày hôm sau, và cô đã ngồi trong khe tường và nghe giọng ông ta thay đổi từng tiếng thở một trong đêm đó cho đến khi không còn giọng nữa.

Cô không viết điều đó vào sổ. Điều đó không cần ghi, cô nhớ không cần giấy.

Cô viết về lúc đưa tờ giấy.

Người mù cầm tờ giấy không mở. Anh ngồi với nó trong tay, hai ngón tay áp vào giấy theo cách người mù đọc bằng xúc giác, không phải để đọc chữ mà để cảm nhận thứ gì đó khác, trọng lượng của nó, nhiệt độ của nó, tuổi của nó. Và anh đặt nó xuống bàn trước mặt mình và để người thư sinh đọc thay.

Cô không biết điều đó nói về anh: rằng anh biết mình không sẵn sàng, hay rằng anh biết sẵn sàng hay không không còn quan trọng vì người khác sẽ đọc dù sao đi nữa. Cô ghi cả hai khả năng. Điều cô không ghi là điều cô nghĩ khi nhìn anh ngồi với tờ giấy trong tay, và đó không phải điều cô biết cách ghi thành chữ.

Cô viết về người mù.

Cô có mười bảy dòng ghi về anh trong các sổ tay cũ, mười bảy dòng trong hai mươi năm, từ dòng đầu tiên khi anh đến lần đầu ở tuổi lên bảy và ngủ ba ngày trong đống rơm trước khi Tạ Hàn Sơn bế anh xuống đèo, đến dòng gần nhất từ ba năm trước khi anh quay lại một mình, đứng ở sân quán nửa canh giờ rồi đi.

Mười bảy dòng trong hai mươi năm. Không nhiều. Cô không biết nói gì về anh nhiều hơn thế vì cô không biết anh, cô chỉ biết những gì anh để lại mỗi lần đi qua, mùi, tiếng bước chân, cách anh nghiêng đầu khi lắng nghe, cách anh đặt tay phẳng xuống bề mặt bất cứ thứ gì anh muốn hiểu.

Tối nay cô viết dòng thứ mười tám.

Không phải về điều anh nói hay điều anh làm. Về điều anh không làm: suốt từ canh đầu đến giờ, mỗi lần cô đặt ngón tay vào tay anh, lần đầu khi anh ngửa tay ra, lần sau khi anh giữ yên không rút, anh không hỏi. Không hỏi tại sao. Không hỏi cô ổn không. Không hỏi cô có nhớ không.

Anh chỉ để tay cô ở đó và để hai người ngồi trong im lặng của những người đã không có cách nào nói chuyện với nhau trong hai mươi năm và giờ bất ngờ ở trên cùng một sàn nhà.

Cô viết xong trang cuối, nhấc bút lên.

Mực còn đủ. Tay cô không mỏi. Nhưng cô để bút xuống vì cô đã viết xong điều cô muốn viết, và viết thêm bây giờ chỉ là viết để có chữ.

Cô nhìn lên.

Và cô nhìn thấy người mù đang hướng mặt về phía mình.

Không phải nhìn, anh không nhìn được. Nhưng anh ngồi trên ghế và mặt anh hướng về phía cô, chính xác, theo cách người ta hướng mặt về phía thứ mình đang chú ý. Căn phòng đang có chín người nói chuyện hoặc im lặng hoặc di chuyển, và anh đang ngồi nhìn thẳng về phía cô.

Anh nghe tiếng bút chạy trên giấy và biết đó là cô ngay khi nghe, không phải sau khi suy luận.

Trong phòng ồn ào đó, tiếng bút mực của cô nhỏ đến mức cô không nghĩ ai nghe được. Nhưng người mù nghe những thứ người khác không nghe, cô biết điều đó từ lâu, cô đã quan sát từ phía sau tường. Anh đã nghe tiếng bút mực và biết chính xác ai đang viết, từ hướng nào, bằng tay nào.

Cô gật đầu.

Anh gật đầu lại.

Phản xạ đó xảy ra trước khi cô kịp nghĩ về nó.

Cô ngồi với sổ tay đã đóng trong lòng bàn tay, nhìn về phía người mù, và anh đã quay mặt đi, không phải quay đi để tránh, mà vì phòng đang bắt đầu có chuyển động nhỏ, người này nhích ghế, người kia đặt tay, và anh đang nghe tất cả những chuyển động đó.

Cô tự hỏi khi nào trong hai mươi năm cô đã học cách gật đầu với người mù. Không phải gật đầu vì xã giao, cô không làm thứ đó, cô không được dạy thứ đó trong tường. Gật đầu vì có điều gì đó cần xác nhận giữa hai người, và xác nhận đó không cần lời.

Anh hiểu cô đã viết xong. Anh xác nhận anh biết.

Cô không biết anh biết gì cụ thể hơn thế, và điều đó không quan trọng. Quan trọng là trong phòng này, với chín người nói và tranh luận và im lặng và chờ đợi, có hai người giao tiếp hoàn toàn không bằng lời và không ai trong phòng nhận ra điều đó xảy ra.

Đây là ngôn ngữ không phải Tạ Hàn Sơn dạy, cô nghĩ. Ông dạy cô ba trăm bốn mươi ký hiệu tay và mặt, nhưng điều vừa xảy ra không nằm trong ba trăm bốn mươi ký hiệu đó. Nó cũ hơn. Nó đến từ khe tường trong đêm máu, khi hai đứa trẻ nhỏ không có tiếng và không có ánh sáng đã học cách nói chuyện với nhau mà không cần cả hai.

Cô đặt sổ tay xuống bàn, cạnh tay trái của mình.

Trang cuối đã viết. Sổ tay đã đóng.

Cô nhìn bìa sổ tay một lúc. Bìa gỗ mỏng, mộc, cô đã không đánh dấu tên hay ngày tháng, không cần, vì cô là người duy nhất đọc nó. Bìa gỗ mòn ở góc trên bên phải vì cô có thói quen cầm ở đó khi lấy ra. Mòn sau hai mươi năm ngón tay cùng một chỗ.

Tám trăm mười tám trang, cô nghĩ. Không phải để tính toán mà vì đó là con số cô mang theo từ trang đầu tiên và con số đó bây giờ đã đến hồi kết mà không cô biết trước.

Tạ Hàn Sơn đã cho cô giấy và mực suốt hai mươi năm, không hỏi cô ghi gì. Cô đã cho ông hai mươi năm mắt và tai trong những chỗ ông không đến được, không hỏi ông làm gì với thông tin đó. Mỗi người giữ phần của mình. Đêm nay cả hai phần cùng được đặt lên bàn.

Cô không biết sau đêm nay họ sẽ làm gì. Cô chưa bao giờ nghĩ xa hơn đêm nay.

Hai mươi năm ghi chép kết thúc không phải bằng một kết luận mà bằng hai người gật đầu trong một căn phòng không ai nhìn.

Đồng hồ nước nhỏ tiếng cuối canh mười một.

Ch.98/110
2.268 từ