Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 78: Hồi Ức: Đêm Mười Năm Trước
Chương 78

Hồi Ức: Đêm Mười Năm Trước

Mảnh ký ức thứ sáu không trồi lên chậm như năm mảnh trước.

Nó vỡ. Kiểu vỡ của đê khi nước đã ép quá lâu: không nứt từng vệt mà sụp một mảng, nước tràn qua, và Vô Thanh nghe thấy mình mười năm trước ngồi ở cái bàn này, cùng tấm gỗ, cùng mùi gỗ thông mục, cùng nhịp tim hai mươi sáu nhịp mà anh đếm từ cổng vào.

Hai mươi sáu nhịp. Mười ba bước.

Anh nhớ.

Mùa thu. Không phải tuyết (tuyết là đêm nay, mười năm sau). Gió khô, lá rụng trên đèo, mùi đất ẩm và mùi than củi từ bếp. Hàn Mai Quán mười năm trước giống bây giờ: tĩnh, lạnh, mùi gỗ thông và mùi nến sáp ong. Nhưng mười năm trước, quán có hai người, không phải mười.

Anh ngồi đầu bàn. Tạ Hàn Sơn ngồi đối diện. Giữa hai người: một bình trà đã nguội, một ngọn nến sắp tắt, và ba năm.

Ba năm anh đi. Ba năm anh không về quán. Ba năm anh đi khắp giang hồ, nghe nhịp tim của từng người có liên quan đến đêm thảm sát, ghép từng mảnh, tìm từng tên, cho đến khi bức tranh hoàn chỉnh. Và bức tranh đó đưa anh trở về đây, ngồi trước người đã nuôi anh, dạy anh, đặt tên cho thiên phú của anh. Ngồi và không biết mở miệng nói gì.

Tạ Hàn Sơn nhịp 58. Thấp hơn bây giờ bốn nhịp. Mười năm trước ông chưa phải kiểm soát nhịp tim trước mặt chín người: chỉ có anh, và ông không giấu anh. Hoặc ông chọn không giấu.

Anh nói:

– Con đã tìm ra.

Không mở đầu, không bối cảnh. Ba năm đi, mười ba bước về, và câu đầu tiên là bốn chữ. Giọng anh phẳng (anh nghe giọng mình trong ký ức và nhận ra: giọng hai mươi bảy tuổi giống giọng ba mươi bảy, cùng kiểu phẳng, cùng cách nén, kiểu giọng mà Bạch Tử Yên nói "giống giọng qua tường" và anh hiểu tại sao: anh nói giống cha. Hoặc anh nói giống chính mình trước khi quên, và hai thứ đó cùng gốc).

Tạ Hàn Sơn không hỏi "tìm ra gì." Ông biết. Ông biết từ lúc anh rời quán ba năm trước, mang theo thanh kiếm gỗ và đôi tai có thể nghe nhịp tim từ mười trượng. Ông biết vì chính ông đã dạy anh cách tìm: đến đúng nơi, nghe đúng người, hỏi đúng câu. Ông dạy anh nghe, dạy anh phán đoán, dạy anh kiểm soát nhịp, và khi anh dùng tất cả những thứ đó để tìm sự thật, ông ngồi ở quán này chờ.

– Nói đi, ông đáp. Giọng thấp, đều, kiểu giọng mà mười năm sau anh sẽ nghe lại và nhận ra: ông đã chuẩn bị cho cuộc đối thoại này lâu hơn anh.

Anh nói. Từng mảnh, từng tên, từng nhịp tim anh đã nghe trong ba năm.

– Đêm thảm sát có hai mươi ba người chết. Sáu phán quan, bảy nhân viên, bốn gia đình phán quan, sáu trẻ em. Sát thủ là bảy người, thuê qua trung gian tên Tống Nhất Phàm, lệnh giết trực tiếp từ Vương Đại Nhân (thống quản phủ Bắc Hà, chết ba năm trước vì bệnh).

Tạ Hàn Sơn không gật, không lắc. Ông nghe.

– Nhưng Vương Đại Nhân không phải người quyết định. Ông ta chỉ ký. Người đưa lệnh cho Vương thuộc Kiếm Minh. Nội gián. Con đã tìm ra nội gián.

Đây là chỗ ký ức bắt đầu mờ. Không phải mờ vì cũ (hai mươi năm ký ức giác quan sáng hơn một ngày trước, vì đã mất mắt nên tai nhớ rõ hơn). Mờ vì ta đang cố giữ. Ngay trong mảnh ký ức đang tràn qua, ta vẫn nắm cạnh bàn, vẫn siết ngón vào gỗ, vẫn cố không để tên đó trồi lên. Tên người phản bội.

Nhưng giọng ta mười năm trước đã nói tên đó. Giọng ta nói rõ, từng chữ, và Tạ Hàn Sơn nghe. Và bây giờ, trong đại sảnh đêm tuyết, ta nghe lại giọng mình và thuốc cắt ngay trước khi âm thanh thành tên. Kiểu cắt mà hai mươi năm trước Lục Tri Thu pha vào: không xóa ký ức, chỉ xóa biên của ký ức. Tên mờ thành tiếng. Mặt mờ thành bóng. Giọng mờ thành nhịp.

Tạ Hàn Sơn nghe anh nói tên nội gián. Nhịp ông không đổi: 58. Và anh biết, bằng hai mươi năm nghe nhịp tim, bằng cách ông dạy: nhịp không đổi khi nghe tên đó nghĩa là ông đã biết. Biết từ lâu. Có thể biết từ trước thảm sát.

– Ông biết, anh nói. Không phải câu hỏi.

– Ta biết, Tạ Hàn Sơn đáp. Giọng đều. Nhưng có thứ nằm dưới giọng đều mà anh nghe: nặng. Kiểu nặng của người mang thứ gì đó hai mươi năm và chưa bao giờ đặt xuống.

– Từ khi nào?

– Từ trước đêm đó. Hai tháng trước. Ta nhận được tin báo từ Trần Ngọc Lam.

Mẹ anh. Mẹ anh biết có nội gián và báo cho Tạ Hàn Sơn. Hai tháng trước thảm sát. Và Tạ Hàn Sơn biết, và vẫn không ngăn được.

– Tại sao ông không ngăn?

Tạ Hàn Sơn im. Lâu. Ngọn nến trên bàn chớp, sáp ong chảy xuống đế đồng, và trong im lặng anh nghe: nhịp ông 58, đều, nhưng hơi thở sâu hơn bình thường. Kiểu hơi thở của người đang chọn từ.

– Vì nội gián là... ông dừng. Hít vào. Thở ra chậm. Rồi nói, giọng thấp hơn nửa tông: Vì nội gián là người mà nếu ta tố cáo, tổ chức sẽ không tin. Bằng chứng chưa đủ. Và khi ta đi thu thập bằng chứng... đêm đó xảy ra trước khi ta về kịp.

Giọng ông run. Nhẹ, gần không nhận ra, nhưng run. Y hệt đêm nay, y hệt khi ông kể "con không muốn nhớ." Giọng run kiểu đó chỉ có ở người kể lại điều mình đã thua: không thua vì yếu, mà thua vì chậm.

Anh hỏi, giọng phẳng (nhưng tay anh siết cạnh bàn, gỗ kêu dưới ngón, và Tạ Hàn Sơn nghe tiếng gỗ):

– Cha con chết đầu tiên. Tại sao?

– Vì cha con giữ chìa khóa thứ nhất của Mai Hoa Lệnh. Và nội gián cần Mai Hoa Lệnh.

– Mẹ con giấu bản sao cáo trạng cho Chu Tuyết Sinh. Tại sao không giấu cho ông?

Im lặng. Dài hơn lần trước. Và anh nghe: nhịp Tạ Hàn Sơn 58, nhưng khoảng cách giữa hai nhịp rộng hơn nửa phần trăm. Kiểu nhịp chậm lại khi người ta nghĩ đến điều đau.

– Vì mẹ con không chắc ta đáng tin.

Năm chữ. Và anh hiểu: mẹ anh biết có nội gián, báo cho Tạ Hàn Sơn, nhưng không hoàn toàn tin Tạ Hàn Sơn. Không phải vì nghi ông phản bội, mà vì bà biết: nội gián gần với ông. Gần đến mức bà sợ thông tin qua ông sẽ lọt. Và bà đúng. Thông tin không lọt vì Tạ Hàn Sơn giữ, nhưng ông giữ quá chậm, đi quá xa, về quá muộn. Hai mươi ba người chết trước khi ông bước qua cổng.

Trà đã lạnh từ lâu. Nến sắp tàn. Và anh ngồi trước Tạ Hàn Sơn, người đã nuôi anh, dạy anh, đặt tên "Kiếm Thính" cho anh, và anh biết tất cả. Biết ai ra lệnh. Biết ai phản bội. Biết tại sao cha chết đầu tiên. Biết tại sao mẹ giấu cáo trạng cho thợ cơ quan chứ không cho phán quan đầu bàn.

Và biết thêm một điều nữa. Điều này không ai nói cho anh, anh tự tìm ra trong ba năm đi, và khi tìm ra anh đứng giữa đường mòn trên đèo Bắc Sơn, gió lạnh, và anh không đi tiếp được. Đứng hai canh giờ. Chân không bước. Vì điều anh tìm ra không phải tên, không phải bằng chứng, mà là mối liên hệ.

Mối liên hệ giữa nội gián và người anh tin tưởng.

Và ở đây, ký ức mờ đi hoàn toàn. Không phải thuốc cắt (thuốc cắt tên, cắt mặt, cắt giọng). Đây là ý chí cắt. Cấm khẩu ký ức. Kỹ thuật mà Tạ Hàn Sơn dạy anh ở chùa Tĩnh Tâm: tập trung ý chí vào một vùng ký ức và khóa. Anh đã dùng kỹ thuật này để không lộ bí mật khi bị thẩm vấn. Bây giờ anh dùng nó lên chính mình.

Và nó hoạt động. Ký ức mờ. Tên mờ. Mối liên hệ mờ. Chỉ còn cảm giác: ngồi trước ai đó, biết điều gì đó, và không muốn biết.

Nhưng cảm giác không mờ. Ký ức giác quan nằm sâu hơn ký ức sự kiện, và cấm khẩu không chạm đến. Anh nhớ:

Nhịp tim Tạ Hàn Sơn 58, đều, nhưng khi anh kể xong phần cuối cùng (phần mà bây giờ anh không nhớ), nhịp ông thay đổi. Không tăng, không giảm. Thay đổi kiểu khác: khoảng cách giữa nhịp không đều nữa. Nhịp 58 nhưng có nhịp ngắn hơn, có nhịp dài hơn, kiểu nhịp của người giữ mặt bình tĩnh nhưng bên trong đang rạn.

Anh nhớ mùi: nến sáp ong tắt, khói mỏng, mùi gỗ thông từ trần nhà. Mùi trà nguội. Và mùi gì đó từ tay mình, mùi đất đường mòn, mùi mồ hôi ba năm đi không dừng.

Anh nhớ tay mình siết cạnh bàn. Gỗ mịn, cạnh tròn (bàn cũ, đã mài nhẵn bởi nhiều năm). Ngón tay siết đến mức khớp trắng (anh không nhìn thấy, nhưng Tạ Hàn Sơn nhìn thấy, và ông im lặng lâu hơn vì nhìn thấy).

Anh nhớ giọng Tạ Hàn Sơn nói một câu. Câu gì, thuốc cắt mất. Nhưng nhịp giọng còn: chậm, nặng, kiểu nhịp khi người ta nói điều đã giữ hai mươi năm và bây giờ phải nói ra.

Và anh nhớ giọng mình trả lời. Giọng mình run. Lần duy nhất trong hai mươi năm mù, giọng anh run. Không phải run vì sợ. Run vì hiểu. Kiểu run khi bức tranh cuối cùng hoàn chỉnh và bức tranh đó có mặt người anh không muốn thấy.

Rồi anh nói. Bốn chữ. Bốn chữ mà mười năm sau, đêm tuyết, Tạ Hàn Sơn sẽ nhắc lại trước bảy người:

– Con không muốn nhớ.

Không phải "con không thể chịu." Không phải "con cần quên." "Không muốn nhớ" là chọn. Chọn cắt đi phần ký ức có tên người đó, có mối liên hệ đó, có sự thật đó. Chọn trở thành Thẩm Vô Thanh, người mù không quá khứ, không tên thật, không biết mình là ai. Chọn mất hai mươi năm để không phải nhìn thấy (bằng tai) bức tranh hoàn chỉnh mỗi ngày.

Tạ Hàn Sơn không ngăn. Ông nghe bốn chữ, nhịp ông thay đổi (kiểu thay đổi mà bây giờ anh nhận ra: cùng kiểu nhịp đêm nay, khi ông kể lại, khoảng cách không đều, 62 nhưng rung). Ông không hỏi "tại sao." Ông biết tại sao. Ông ngồi đối diện đứa trẻ mù mà ông nuôi hai mươi năm, đứa trẻ đã lớn thành phán quan, đã đi ba năm tìm sự thật, đã tìm ra, và bây giờ xin được quên. Ông không ngăn vì ông hiểu: sự thật đó, đối với đứa trẻ này, nặng hơn hai mươi năm mù.

Ông gật.

Rồi ông đứng dậy, đi về phía tủ thuốc trong bếp, và anh nghe bước chân ông: mười ba bước, y hệt mười ba bước anh đếm khi vào cổng. Ông đi lấy mẫu máu. Ông sẽ mang mẫu máu đến Lục Tri Thu và nói: "Người này tự nguyện."

Ký ức dừng ở đây.

Không phải dừng vì hết. Còn nữa: cảnh uống thuốc, cảnh cấm khẩu ký ức (tập trung ý chí, nhắm mắt dù không cần nhắm vì đã mù, và khóa), cảnh A Thất đứng sau tường nhìn qua khe gỗ (anh nghe nhịp cô 48, nhịp trẻ con, nhịp sợ). Còn cảnh sáng hôm sau, khi anh tỉnh dậy và không nhớ ba năm vừa qua, không nhớ tên mình, không nhớ tại sao mình ngồi ở quán này. Tạ Hàn Sơn nói: "Con tên Thẩm Vô Thanh. Con mù từ nhỏ. Ta là chú của con."

Tất cả những cảnh đó nằm sau lớp cấm khẩu. Và lớp cấm khẩu đang nứt, nhưng chưa vỡ.

Vì ta vẫn không muốn nhớ. Ngay bây giờ, ngồi ở cái bàn này, mười năm sau, giữa bảy nhịp tim và một nhịp giấu trong tường, ta vẫn không muốn nhớ tên người đó. Không phải vì sợ. Vì khi nhớ tên, ta sẽ phải phán xử. Và phán xử người đó nghĩa là phán xử luôn hai mươi năm ta đã sống dựa trên sự quên.

Hai mươi năm. Kiếm gỗ trên đùi. Tai nghe chín nhịp tim. Và trong tất cả nhịp tim đó, có nhịp của người mà ta đã tìm ra nhưng chọn không nhớ. Người đó ngồi cách ta vài bước. Người đó thở, nói, giữ nhịp, và ta nghe nhịp đó mỗi đêm mà không biết mình đang nghe nhịp của ai.

Cho đến đêm nay.

Vô Thanh mở mắt. Không phải mở (anh không có mắt để mở). Nhưng cảm giác y hệt: thứ gì đó trong đầu mở ra, ánh sáng tràn vào chỗ tối, và trong khoảnh khắc trước khi thuốc cắt nốt phần cuối, anh nghe: nhịp tim người đó. Rõ, gần, quen. Nhịp mà anh đã nghe mười năm trước ở bàn này, và đang nghe bây giờ ở bàn này, cùng nhịp, cùng cách kiểm soát, cùng kiểu phẳng mà giấu rạn bên dưới.

Rồi thuốc cắt. Nhịp mờ thành tiếng. Tên mờ thành âm. Và anh trở về đêm nay, ngồi ở ghế giữa đại sảnh, tay đặt trên đùi, ngón cong, kiểu ngón người vừa nắm thứ gì đó rồi bị giật mất.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước ở một phần tư, gần đáy. Nến trên bàn chớp, kiểu chớp khi sáp gần hết. Và trong im lặng, bảy nhịp tim đợi.

Bạch Tử Yên nhịp 76, ngồi yên, nhìn Vô Thanh. Nàng nhận ra anh vừa trở về từ ký ức: vai anh thẳng lại (lúc nãy gù), tay phẳng lại (lúc nãy cong), hơi thở đều lại (lúc nãy sâu hơn bình thường). Nhưng nhịp tim anh: 64. Cao hơn hai nhịp so với đầu đêm. Và nàng biết, bằng hai mươi năm dùng cơ thể đọc người: anh đã nhìn thấy tên đó. Trong khoảnh khắc trước khi ký ức đóng lại, anh đã nhìn thấy. Và anh đang giữ nó, một mình, trong đầu, kiểu giữ mà cơ thể muốn run nhưng phán quan không cho.

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Ông nhìn Vô Thanh và ông biết: mười năm trước, đứa trẻ nói "con không muốn nhớ." Đêm nay, đứa trẻ đã lớn, đang nhớ. Và ông không biết khi anh nhớ xong, anh sẽ phán xử hay sẽ buông kiếm.

Vô Thanh ngồi im. Nhịp 64. Tay phẳng. Lưng thẳng. Phán quan trở lại vị trí.

Nhưng trong đầu anh, ở chỗ mà hai lớp phong bế vừa nứt thêm một vết, có một nhịp tim. Nhịp mà anh đã nghe mười năm trước và đang nghe bây giờ. Nhịp mà khi thuốc tan hết (trước bình minh, Lục Tri Thu nói), anh sẽ biết là của ai.

Và anh sợ. Lần đầu tiên trong đêm, Thẩm Vô Thanh sợ. Không phải sợ sự thật (sự thật anh đã biết). Sợ việc phải làm sau khi biết.

Ch.78/80
2.654 từ