Lục Tri Thu Nói Tên Người Ông Cứu
Tay Lục Tri Thu đã run hai mươi năm, và ông là thầy thuốc, nên ông biết vì sao.
Không phải tuổi. Ông bốn mươi tám, tay một thầy thuốc bốn mươi tám còn vững để se chỉ khâu một vết rách bằng sợi tơ. Không phải rượu, ông không uống. Không phải bệnh, ông đã tự bắt mạch mình nhiều đêm và không tìm ra bệnh nào ngoài bệnh không có tên trong y thư: cái run của một bàn tay đã cứu nhầm một mạng và không ngày nào quên.
Ông đã học thuộc cái run này như học thuộc một chứng bệnh của người khác. Nó nặng hơn khi trời lạnh, nặng hơn khi ông cầm dao mổ, nặng nhất khi ông chạm vào một người sắp chết và biết mình sẽ cứu. Đêm nay nó nặng suốt từ hoàng hôn, vì đêm nay cả căn phòng là một người sắp chết, và ông biết ông sẽ không cứu được ai.
Tay run không phải bệnh của tay. Là bệnh của trí nhớ, mọc ra đầu ngón.
Ông đặt hòm thuốc xuống bàn. Chậm. Ông cần hai tay để nói điều sắp nói, và một tay đang bận run thì không đủ.
– Người mù nói đúng, ông mở lời. Giọng ông khàn, chọn từng chữ như chọn từng vị thuốc trên cân, vì một vị sai liều thì cứu thành giết. Tôi biết tôi cứu ai. Không phải hai mươi năm sau mới biết. Đêm đó. Khi tôi kéo ông ta ra khỏi đại sảnh, tôi đã biết.
Ông để câu đó nằm trong phòng một lúc, cách người ta để một vết thương hở ra cho sạch trước khi khâu.
Rồi ông kể, và ông kể như kể bệnh án: không thêm, không bớt, đúng thứ tự các triệu chứng.
– Đêm thảm sát, tôi đến muộn. Khi tôi vào đại sảnh, sát thủ đã đi. Xác nằm khắp nơi. Tôi là thầy thuốc, tôi làm việc thầy thuốc làm: tôi đi từng người, đặt tay lên cổ, tìm mạch. Hầu hết đã lạnh. Một người chưa. Diệp Phong Minh. Sử Quan. Nằm sấp, máu dưới đầu, sọ nứt. Mạch mười hai nhịp một khắc, nhẹ đến mức sát thủ sờ qua cũng tưởng chết.
Ông dừng. Hít vào.
– Tôi có thể để ông ta ở đó. Mười hai nhịp một khắc thì chỉ cần tôi đứng dậy đi ra, nửa canh sau ông ta tự tắt. Không ai trách một thầy thuốc đến muộn. Nhưng tôi không đứng dậy. Tôi quỳ xuống. Tôi cầm máu, nẹp đầu, ba mũi kim vào huyệt giữ tim. Và trong lúc tay tôi làm việc đó, đầu tôi đã biết một điều mà tay tôi không dừng lại vì nó.
Lục Tri Thu nhìn xuống hai bàn tay mình. Chúng run. Ông để chúng run. Đêm nay ông không giấu nữa.
– Ba ngày trước đêm thảm sát, ông nói, tôi được gọi đến chữa cho một người trong đoàn. Sốt. Vết thương cũ ở vai làm mủ. Người đó mê man hai đêm. Đêm thứ hai, ông ta nói trong cơn mê. Người mê nói không giữ được lời, tôi đã nghe nhiều người mê nói, tôi biết cách không nghe. Nhưng có những câu tai không cho phép mình bỏ.
Ông ngừng. Trong họng ông có tiếng nghẹn nhỏ, rồi ông nuốt nó xuống.
– Ông ta nói tên. Nhiều tên. Và ông ta nói một cái tên nhiều hơn cả: Tàng Danh Hội. Ông ta nói ông ta mệt vì phải xóa quá nhiều tên. Ông ta nói ông ta là người duy nhất còn cầm được cả danh sách. Ông ta nói, trong cơn sốt, một câu tôi mang hai mươi năm: "Ta giữ Mai Hoa Lệnh. Ta quyết ai có tên, ai không. Kể cả ta."
Ông ngẩng lên.
– Người mê đó là Diệp Phong Minh. Ba ngày sau, tôi tìm thấy ông ta gần chết trong đại sảnh. Và tôi đã biết, khi tay tôi giữ tim ông ta đập lại, rằng tôi không cứu một nạn nhân. Tôi cứu người đã ngồi bên trong Kiếm Minh và mở cửa cho ba mươi lưỡi kiếm.
Phòng im. Lục Tri Thu nghe tiếng đồng hồ nước, và ông nghĩ, như một thầy thuốc luôn nghĩ trước một ca ông không cứu nổi: giá như tôi đến sớm hơn, hay muộn hơn. Đến sớm hơn thì cứu được đứa trẻ nào đó thật sự đáng cứu. Đến muộn hơn thì Diệp Phong Minh đã tự tắt và tôi không phải mang ông ta hai mươi năm. Tôi đến đúng lúc tệ nhất: đúng lúc để cứu đúng người không nên cứu.
– Vậy sao ông cứu, Liễu Vô Âm hỏi. Không gay gắt. Chỉ hỏi, như người thật sự muốn biết.
Lục Tri Thu im một lúc. Câu hỏi này ông đã tự hỏi hai mươi năm, và ông chưa từng có một câu trả lời gọn.
– Vì tôi là thầy thuốc, cuối cùng ông nói. Và đó vừa là câu trả lời vừa không phải. Thầy thuốc không được chọn ai đáng sống. Ngày tôi bắt đầu chọn, tôi không còn là thầy thuốc, tôi thành một loại quan tòa khác, một quan tòa cầm kim thay vì cầm kiếm. Tôi sợ thành thứ đó hơn sợ cứu nhầm người. Nên tôi cứu. Và tôi trả giá bằng cách biết mình đã cứu ai, mỗi ngày, hai mươi năm.
Ông nhìn về phía cuối bàn.
– Vết thương nào cũng lành. Nhưng mủ thì ở lại trong. Tôi khâu ngoài da cho ông ta hai mươi năm trước. Cái ở trong, tôi không khâu được. Nó lớn lên, và nó thành đêm nay.
Ông nghe phản ứng của phòng, không bằng nhịp tim như người mù, mà bằng thứ một thầy thuốc học được sau ba mươi năm cúi xuống người bệnh: bằng hơi thở, bằng cách người ta ngồi, bằng chỗ tay người ta đặt.
Người đàn bà áo trắng thở ra chậm, và bàn tay siết trong tay áo nàng lỏng ra một chút, kiểu lỏng của người vừa biết mình không phải kẻ nặng tội nhất trong phòng. Tên trộm trẻ ngồi thẳng lên khỏi cột, mắt hết lơ đãng, vì với anh ta câu chuyện đêm nay vừa đổi từ một vụ giết người trong quán trọ thành một thứ lớn hơn nhiều, một thứ có tên và có tuổi hai mươi năm. Đứa trẻ câm đã lớn không đổi. Cô đã biết tất cả điều này. Cô chỉ ngồi, tay dưới tay người mù, và nhìn Lục Tri Thu bằng đôi mắt không trách cũng không tha, đôi mắt của một người ghi chép đã ghi xong dòng cuối.
Cô ấy biết tôi cứu ai từ lâu. Cô ấy nhìn tôi mỗi lần tôi đến quán trong hai mươi năm. Và cô ấy không bao giờ để lộ. Đứa trẻ câm giữ bí mật của tôi kỹ hơn tôi giữ nó.
Lục Tri Thu cúi đầu trước cái nhìn đó, một cái cúi rất nhỏ, kiểu người thầy thuốc cúi trước một bệnh nhân mình đã không chữa được.
Ông quay hẳn người về phía cuối bàn, và cả phòng quay theo ông.
Người mang tên Chu Tuyết Sinh ngồi đó, tay phải nằm yên trên mặt bàn. Hai mươi năm ông đếm thời gian bằng ngón tay đó. Đêm nay ngón tay không đếm. Ông nghe Lục Tri Thu kể hết, không ngắt, không cãi, và trên mặt ông không có cái mà Lục Tri Thu sợ sẽ thấy: sự chối. Cũng không có cái Lục Tri Thu mong sẽ thấy: sự ăn năn dễ dàng, thứ ăn năn cho phép người khác tha thứ và đi ngủ.
Chỉ có sự im. Sự im của người đã dựng xong lời khai của chính mình từ lâu và bây giờ chỉ chờ nghe nó được đọc bởi người khác.
– Ông nói đủ chưa, Diệp Phong Minh hỏi. Giọng ông trầm, giọng thật, giọng ông đã giấu hai mươi năm dưới một cung thấp hơn. Hay tôi phải bổ sung.
Lục Tri Thu không đáp. Ông đã nói phần của ông. Phần còn lại không phải của thầy thuốc.
Diệp Phong Minh đặt hai tay lên bàn. Ông không đứng dậy. Người có tội thường đứng dậy, để cãi hoặc để chạy. Ông ngồi, và cái ngồi đó nặng hơn mọi cái đứng.
– Lục tiên sinh cứu tôi, ông nói, chậm. Tôi không nhờ. Tôi tỉnh dậy trong lều thuốc và điều đầu tiên tôi biết là tôi còn sống, và điều thứ hai tôi biết là tôi không muốn thế. Một Sử Quan bán tổ chức mình cho những cái tên nó phải xử thì không nên còn sống để nhìn mặt con mình.
Lục Tri Thu nghe câu cuối và ông thấy, ở cuối bàn bên kia, người thư sinh trẻ ngồi rất thẳng, mặt không đổi, nhưng hai tay đặt trên đùi đã siết lại thành nắm.
– Nhưng ông đã sống, Diệp Cô Thành nói. Giọng anh phẳng, quá phẳng, cái phẳng của một mặt băng người ta biết đang có nước chảy xiết bên dưới. Ông sống hai mươi năm. Ông ngồi cách con ông sáu ghế cả đêm nay và không nói một chữ. Ông để con ông tin cha nó là một nạn nhân.
– Phải, Diệp Phong Minh đáp. Chỉ một chữ. Ông không xin lỗi. Lục Tri Thu để ý điều đó, ghi lại điều đó: cha và con đều không biết xin lỗi, cả hai chỉ biết xác nhận sự thật rồi đứng trong nó.
– Tại sao, Diệp Cô Thành hỏi. Lần này giọng anh không còn phẳng. Có một vết nứt chạy qua chữ, mỏng, nhưng Lục Tri Thu nghe được, vì ông đã nghe nhiều giọng nứt trong đời và biết cái nứt này sâu đến đâu. Ta nằm sau kệ sách. Mười tuổi. Ta nghe cha ta chết. Ta đã nghe. Tiếng xương gãy. Tiếng thở tắt. Ta mang tiếng đó hai mươi năm. Và ông ngồi đây, còn sống, và ông để ta mang nó.
Diệp Phong Minh im lâu. Khi ông đáp, giọng ông không cao lên, không mềm đi. Nó chỉ chậm hơn, như người bước qua một nền băng biết rõ chỗ nào mỏng.
– Vì con mang tiếng cha con chết như một nạn nhân thì con lớn lên đi tìm công lý. Nếu con biết cha con là kẻ bán tổ chức, con lớn lên đi tìm cái khác. Ta đã chọn để con là đứa trẻ đi tìm công lý. Ta biết đó là món quà cuối cùng ta còn tặng được, và ta biết đó cũng là lời nói dối lớn nhất ta để lại. Ta không xin con tha. Ta chỉ nói ta biết ta làm gì.
Lục Tri Thu nhìn người thư sinh trẻ nghe câu đó, và ông thấy hai nắm tay trên đùi anh siết đến trắng khớp, rồi từ từ mở ra, không phải vì nguôi, mà vì anh nhận ra không có gì để đấm.
Rồi Diệp Phong Minh làm điều mà Lục Tri Thu không ngờ, dù đêm nay lẽ ra ông đã hết ngờ.
Ông không nhìn con trai. Ông không nhìn người mù, không nhìn Lục Tri Thu, không nhìn người đàn bà áo trắng đang siết vật giấu trong tay áo. Ông quay đầu về phía đầu bàn, và ông nhìn Tạ Hàn Sơn.
Nhìn thẳng. Lâu. Cái nhìn của hai người đã biết nhau lâu hơn hai mươi năm, hai người đã ngồi ở hai đầu của cùng một tấn kịch từ đầu, và đến bây giờ, khi mọi cái tên đã lên bàn, họ mới nhìn nhau như hai người đã chờ nhau cả đời.
Và trong cái nhìn đó, Lục Tri Thu đọc được câu hỏi mà Diệp Phong Minh không nói ra, câu hỏi đặt lên vai ông chủ quán chứ không phải lên vai bất kỳ ai khác:
Ông đã đưa tôi đến đây. Ông đã dựng cả một đêm quanh cái tên tôi. Bây giờ ông định làm gì với nó? Ông định xử tôi, ở đây, trong phòng này, bằng một phiên tòa không nhà nước nào công nhận?
Tạ Hàn Sơn nhìn lại. Ông không đáp cái nhìn bằng lời. Nhưng lần đầu tiên trong đêm, Lục Tri Thu thấy vai ông chủ quán, thẳng như thước suốt từ hoàng hôn, hạ xuống một chút. Không phải mệt. Một cái gì khác, một cái gì Lục Tri Thu chỉ thấy ở những người bệnh đã chịu đau quá lâu đến mức khi thuốc cuối cùng ngấm, họ không mừng, họ chỉ ngừng gồng.
Đồng hồ nước nhỏ một giọt. Mực nước dưới một phần tư. Và trong khoảng lặng đó, người mù lên tiếng, giọng thấp, giọng của người được đặt ra để nghe và làm chứng:
– Chúng ta biết ông ta là ai rồi. Cả phòng biết. Đó là câu hỏi tôi được đặt ra để trả lời, và tôi đã trả lời nó.
Anh dừng. Tay anh vẫn dưới tay đứa trẻ câm đã lớn.
– Nhưng biết một người có tội không phải là câu hỏi khó nhất đêm nay. Câu hỏi khó nhất là câu tiếp theo. Bây giờ chúng ta biết rồi, chúng ta làm gì với cái biết đó? Trong phòng này? Bằng ba luật của một ông già trên núi tuyết? Hay chúng ta chỉ đang xây một tội ác mới, trên tội ác cũ, và gọi nó là công lý?
Không ai đáp anh.
Lục Tri Thu nhìn hai bàn tay run của mình, và ông nghĩ: đây là câu hỏi tôi lẽ ra phải hỏi hai mươi năm trước, khi tay tôi giữ tim ông ta đập lại. Tôi đã không hỏi. Tôi cứu, và tôi để câu hỏi cho đêm nay. Bây giờ đêm nay đã đến, và câu hỏi vẫn nặng y như thế, và không ai trong phòng, kể cả người mù, biết câu trả lời.