Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 62: Liễu Vô Âm Không Say Dù Uống Nhiều
Chương 62

Liễu Vô Âm Không Say Dù Uống Nhiều

Liễu Vô Âm đặt bình rượu xuống lần thứ ba.

Bình rỗng. Rỗng từ nhiều canh giờ trước, từ lúc nàng rót chén cuối cùng và nhận ra không còn giọt nào. Nhưng nàng vẫn đặt bình cạnh mình, vẫn cầm lên đặt xuống, vẫn nghiêng bình kiểu người uống mà không uống, kiểu diễn viên giữ đạo cụ trên sân khấu dù kịch đã hết lớp đó.

Nàng không say.

Điều đó không bình thường. Nàng biết mình uống bao nhiêu, biết lượng đó đủ cho một người đàn ông lực lưỡng ngã ghế, biết cơ thể nàng không phải loại chịu rượu giỏi (ca kỹ phòng trà, mười năm uống tiếp khách, nhưng uống kiểu hớp nhỏ giả say, không phải uống thật). Đêm nay nàng uống thật. Hoặc nàng tưởng mình uống thật.

Rượu nhạt. Từ chén thứ mấy thì nhạt?

Nàng nhớ: chén đầu tiên nồng, đắng, cháy cổ, rượu ngon. Chén thứ hai vẫn nồng. Chén thứ ba (sau khi A Thất rót lại) nhạt hơn, nàng tưởng vì lưỡi chai. Nhưng từ chén thứ ba đến chén cuối, mỗi chén nhạt hơn chén trước, kiểu rượu bị pha nước dần, kiểu ai đó thêm nước vào bình mỗi lần nàng không nhìn.

A Thất rót trà, rót nước, di chuyển không tiếng. A Thất có thể thay rượu bằng nước mà nàng không biết. Nhưng tại sao? Giữ nàng tỉnh? Tạ Hàn Sơn sai? Hay A Thất tự quyết?

Nàng nhìn quanh đại sảnh. Ánh sáng chiều xiên qua cửa sổ phía đông, vàng, sắc, chiếu lên mặt bàn dài, chiếu lên hai ghế trống (Hàn Kinh Mặc, Tề Quan Hải, hai khoảng trống nàng không muốn nhìn lâu). Bảy người sống ngồi rải rác, mỗi người một góc, mỗi người một kiểu im lặng riêng.

Nàng quyết định tiếp tục giả say.

Không phải vì chưa biết mình tỉnh (đã biết), mà vì người say là người vô hại, và người vô hại nghe được nhiều nhất. Hai mươi năm trong phòng trà dạy nàng điều đó: người tỉnh thì người ta dè chừng, người say thì người ta bỏ mặc, và bỏ mặc nghĩa là nói thật trước mặt nàng mà không biết nàng ghi nhớ.

Đêm nay nàng đã ghi nhớ nhiều.

Tạ Hàn Sơn không ăn. Diệp Cô Thành đổ thuốc. Bạch Tử Yên muốn chết. Tề Quan Hải biết tên mà giấu hai mươi năm. Lục Tri Thu cứu sát thủ mà tay run. Mạc Dạ giữ mảnh kim loại trong áo. Chu Tuyết Sinh nối dây vào kiếm. Và Thẩm Vô Thanh nghe nhịp tim mà nhịp tim chính mình đang nói dối.

Ta biết gì? Ta biết tất cả những thứ họ nói ra, vì ta ngồi đây nghe. Nhưng ta biết thêm một thứ mà không ai trong phòng biết ta biết: ta nhận ra giọng.

Giọng Tạ Hàn Sơn. Hai mươi năm trước, đêm thảm sát, nàng nằm dưới sàn phòng trà trong trạm Kiếm Minh, chui vào gầm bàn khi tiếng kiếm bắt đầu, kéo tấm vải phủ bàn xuống che người. Nàng mười lăm tuổi, ca kỹ trẻ nhất trong đoàn, ca kỹ duy nhất sống vì bé nhất nên nấp giỏi nhất. Nàng nghe tiếng chân chạy, tiếng kiếm, tiếng người ngã, tiếng kêu tắt, rồi im lặng. Rồi bước chân. Chậm, nặng, kiểu bước của người đi giữa xác mà không sợ xác, kiểu bước của người biết ai chết trước khi nhìn. Và giọng nói, trầm, phẳng, kiểu gỗ gõ gỗ:

"Ta đến muộn."

Ba chữ. Nàng nhớ ba chữ đó hai mươi năm. Không nhớ mặt (tối, nằm dưới gầm bàn), không nhớ quần áo (chỉ thấy đế giày, ống quần tối màu), nhưng nhớ giọng. Giọng đó bây giờ ngồi ở đầu bàn, nói "phán quyết," nói "phiên tòa không phán xử công cụ," nói "chờ người nói tiếp." Cùng giọng. Hai mươi năm, giọng không đổi, kiểu giọng đã hoàn thành từ lâu mà không cần thay đổi.

"Ta đến muộn." Muộn bao lâu? Muộn kiểu chậm nửa canh hay muộn kiểu cố tình? Đêm đó ông ở đâu? Nếu ông là phán quan Kiếm Minh, tại sao không ở trong trạm khi sát thủ đến? Tại sao "muộn"?

Diệp Cô Thành ngồi phía tây. Quạt gấp trên bàn, mười ngón tay phẳng, mặt hướng về cửa sổ. Nàng quan sát hắn từ đầu đêm: hắn là người nguy hiểm nhất trong phòng, không phải vì biết đánh (Bạch Tử Yên đánh giỏi hơn) mà vì biết nghĩ. Hắn nghĩ nhanh hơn tất cả, tính xa hơn tất cả, và giết mà không cần kiếm (thuốc trong trà, câu hỏi trong miệng, kiểu giết không để lại máu trên tay).

Nàng đã đối chất Diệp lúc trước: "Hai cách bịt miệng, hai cách mở miệng, cùng một kiểu." Diệp thừa nhận. Nghĩa là hắn biết mình sai nhưng không ngừng. Kiểu người biết đường cắt qua rừng có rắn nhưng vẫn đi, vì đích đến quan trọng hơn rắn.

Đích đến của hắn là gì? Mai Hoa Lệnh. Tên kẻ ra lệnh. Hắn muốn giết người đó, hay muốn chứng minh người đó có tội? Hắn nói "chứng kiến cho cha tôi." Chứng kiến là đứng nhìn, không phải đứng giết. Nhưng người đứng nhìn mà có dao trong tay thì khác người đứng nhìn tay không.

Diệp Cô Thành có dao. Dao không phải thép, mà thông tin: hắn biết tên, biết ngón sẹo, biết giọng đọc danh sách. Hắn thiếu bằng chứng vật lý. Mai Hoa Lệnh là bằng chứng. Khi có bằng chứng, hắn sẽ làm gì? Đưa ra pháp đình (Kiếm Minh)? Hay tự tay giết?

Nàng nhìn Diệp. Hắn không nhìn lại. Mắt hắn hướng về phía cửa sổ, kiểu mắt người nhìn xa hơn tường, kiểu mắt nhìn qua hai mươi năm.

Bạch Tử Yên ngồi phía tây, xa hơn Diệp. Kiếm trên đùi, tay trên đùi. Không cười. Nàng nhìn Bạch Tử Yên và thấy (không phải nghe, nàng không nghe nhịp tim như Vô Thanh, nhưng thấy): tay phải Bạch Tử Yên siết đùi, nhịp điệu, kiểu tay tìm kiếm chuôi kiếm ở nơi không có kiếm. Cùng nhịp siết, cùng khoảng cách, cùng lực, nhưng đối tượng khác.

Nàng ấy muốn chết. Tôi nhận ra từ cách nàng ấy nhìn kiếm: không phải nhìn vũ khí, mà nhìn lối thoát. Luật cấm rút kiếm giữ nàng ấy sống, và nàng ấy ghét luật đó hơn ghét bất kỳ ai trong phòng.

Liễu Vô Âm biết thế nào là muốn chết. Nàng đã muốn chết, nửa năm sau thảm sát, khi mang ba trang lời khai đến huyện Lạc Sơn và quan gập giấy bỏ vào ngăn kéo. Đêm đó nàng ngồi bên bờ sông, nhìn nước chảy, tính bước xuống. Không bước, vì nước lạnh và nàng sợ lạnh hơn sợ sống. Lý do ngớ ngẩn, nhưng hai mươi năm sau nàng vẫn nhớ: không phải ý chí hay dũng cảm giữ nàng sống, mà nước lạnh.

Bạch Tử Yên không sợ lạnh. Nàng ấy sợ sống. Hai nỗi sợ khác nhau, cùng đứng trước bờ sông, và một người bước xuống còn một người quay lại.

Thẩm Vô Thanh ngồi giữa bàn. Nàng quan sát anh ta từ đầu đêm: người mù, kiếm gỗ, nghe nhịp tim, biết ai dối. Anh ta ngồi yên, mặt trắng hướng về phía nào đó mà mắt không nhìn, kiểu người nghe bằng toàn thân.

Nàng nhận ra: anh ta đã thay đổi từ khi Tề Quan Hải chết. Không phải thay đổi rõ (anh ta vẫn ngồi yên, vẫn ít nói, vẫn kiếm gỗ trên đùi), mà thay đổi kiểu cây mọc thêm rễ dưới đất. Anh ta nghe sâu hơn. Nàng không biết nghe sâu hơn nghĩa là gì (nàng không có thính giác như anh ta), nhưng nàng thấy: đầu anh ta nghiêng nhiều hơn, tai xoay nhiều hơn, mỗi lần ai đó cử động anh ta nghiêng về phía đó rồi quay lại, kiểu quét phòng.

Anh ta đang nghe gì mà trước đó không nghe được?

Nàng nhớ: lúc trước, khi Bạch Tử Yên kể về giọng nói qua tường, anh ta quay đầu về phía nàng, giọng trầm, kiểu giọng không hỏi mà xác nhận: "Nàng không say." Nàng không đáp. Nhưng anh ta biết, vì anh ta nghe dạ dày nàng, nghe nhịp nàng, nghe hơi thở nàng. Và anh ta không nói cho ai biết. Giữ bí mật của nàng, kiểu người giữ quân bài chung.

Quân bài chung? Hay quân bài riêng? Anh ta giữ bí mật ta vì tôn trọng, hay vì cần ta tỉnh?

Không quan trọng. Điều quan trọng: anh ta biết ta tỉnh, ta biết anh ta biết, và bây giờ giữa ta với anh ta có một sợi dây mà không ai trong phòng nhìn thấy.

Lục Tri Thu ngồi cạnh xác Tề Quan Hải. Nàng nhìn ông và nghĩ: ông già nhất trong phòng, tay run nhất, và nói dối ít nhất. Ông tự thú hai lời dối lớn trước khi ai kịp hỏi, kiểu người giữ nợ hai mươi năm mà lãi cao hơn gốc, trả muộn thêm một ngày là thêm một đêm mất ngủ.

Tay ông cứu. Tay ông pha thuốc. Tay ông khâu sát thủ. Ba thứ đó ông làm bằng cùng một đôi tay, và đôi tay đó run vì không phải vì yếu, mà vì nhớ quá nhiều.

Nàng thương Lục Tri Thu. Không phải thương kiểu thương hại (nàng không thương hại ai, ca kỹ phòng trà học được cái đó sớm: thương hại là xa xỉ phẩm), mà thương kiểu nhận ra: ông già này và nàng giống nhau. Cả hai đều ở đêm đó, cả hai đều sống sót, cả hai đều mang theo thứ gì đó hai mươi năm (ông mang tay run, nàng mang tấm vải máu), và cả hai đều đến đây vì không bỏ xuống được. Khác nhau ở chỗ: ông không chọn bỏ xuống, nàng chọn bỏ xuống đúng nơi này.

Tấm vải máu.

Nàng chạm túi áo. Vải đẫm máu hai mươi năm, cứng, mùi sắt đã bay, chỉ còn vệt nâu sẫm trên nền trắng. Huy hiệu hoa mai năm cánh, hai cánh gãy. Huy hiệu Kiếm Minh. Nàng nhặt từ sàn phòng trà, từ cạnh xác cô đầu lớn tuổi nhất trong đoàn (tên Nguyệt, bốn mươi, dạy nàng hát bài đầu tiên), huy hiệu dính trên tóc cô ấy, kiểu rơi từ áo người giết.

Huy hiệu Kiếm Minh trên sàn vụ thảm sát do Kiếm Minh bị tấn công. Sát thủ mang huy hiệu Kiếm Minh. Nội gián. Điều đó ta biết từ lâu, nhưng huy hiệu là bằng chứng, và bằng chứng nằm trong áo ta hai mươi năm.

Mạc Dạ bước từ gần bếp vào đại sảnh. Nhẹ, kiểu bước trộm (bao giờ cũng nhẹ, bao giờ cũng kiểu người sẵn sàng quay lưng chạy), tay trái trong áo, tay phải đung đưa. Hắn nhìn quanh, nhìn từng người, rồi dừng ở giữa phòng.

– Tôi tìm được thêm, hắn nói. Giọng nhỏ, hướng về Tạ Hàn Sơn, kiểu giọng người báo cáo cho chủ quán mà chủ quán là phán quan.

Tạ Hàn Sơn không đáp. Nhìn. Kiểu nhìn chờ.

Mạc Dạ rút tay trái ra khỏi áo. Trong tay: tờ giấy nhỏ, gấp đôi, vàng. Tờ giấy khác mảnh Mai Hoa Lệnh (mảnh thì kim loại, cứng; tờ giấy thì mỏng, cũ, kiểu giấy từ hộp sắt dưới hầm).

Liễu Vô Âm nhìn tờ giấy. Rồi nhìn Mạc Dạ.

Hắn xuống hầm lần nữa. Khi nào? Khi Tề Quan Hải chết và mọi người nhìn xác, hắn trốn xuống. Bản năng trộm: khi mọi người nhìn phía này, trộm đi phía kia.

Và hắn tìm được gì?

Nàng không biết (chưa ai nói). Nhưng nàng quan sát: Tạ Hàn Sơn nhìn tờ giấy trong tay Mạc Dạ, mặt không đổi, kiểu mặt đã biết trước thứ trộm sẽ tìm được, kiểu mặt người đặt bẫy và chờ con mồi mang mồi lên. Diệp Cô Thành quay đầu, nhanh, mắt sáng, kiểu mắt người nghe tiếng chuông báo cơm (thông tin mới là cơm của Diệp Cô Thành, và Diệp đói thông tin hơn bất kỳ ai). Thẩm Vô Thanh nghiêng đầu về phía Mạc Dạ, tai xoay, kiểu quét phòng.

Bạch Tử Yên không quay đầu. Không nhìn. Tay trên đùi, siết, buông, kiểu người đã quyết mà người ngoài mang thêm thông tin cũng không thay đổi quyết định.

Bạch Tử Yên không quan tâm tờ giấy. Không quan tâm Mai Hoa Lệnh. Không quan tâm ai ra lệnh. Nàng ấy chỉ quan tâm một thứ: kiếm. Và kiếm thì không được rút.

Mảnh ghép mới. Đêm chưa hết, và mảnh ghép vẫn rơi. Mỗi mảnh mang một tên, mỗi tên mang một tội, và tội thì xếp hàng chờ xử như người chờ mua gạo trong năm đói.

Nàng đặt bình rượu rỗng xuống lần thứ tư. Cầm lên, nghiêng, kiểu người cố rót giọt cuối mà không còn giọt nào. Rồi đặt xuống, thở dài, kiểu say. Nhưng mắt nàng mở, và mắt đó đang đếm: bao nhiêu mảnh ghép nữa thì đủ bức tranh?

Bình rượu rỗng trên bàn. Đồng hồ nước nhỏ giọt. Và Liễu Vô Âm ngồi giữa những kẻ giữ kiếm, tay không, bình không, nhưng nhớ nhiều hơn tất cả.

Vì nhớ cũng là một thứ vũ khí. Hai mươi năm nàng mài thứ vũ khí đó bằng từng đêm không ngủ, từng khuôn mặt không quên, từng giọng nói không phai. Và đêm nay, vũ khí đó sắc hơn bất kỳ thanh kiếm nào trong phòng.

Ch.62/80
2.302 từ