Khi Tuyết Lấp Cửa Trước
Tiếng ầm đến từ phía bắc, sâu và nặng, như ai đổ cả núi đá xuống mái quán. Sàn gỗ rung, chén trà trên bàn xô nghiêng, nước tràn ra mặt gỗ. Ngọn đèn dầu treo trên xà ngang đung đưa, bóng mười người trên tường nhảy loạn.
Mạc Dạ đứng dậy đầu tiên.
Bản năng. Không phải dũng cảm, mà bản năng của kẻ trộm: khi có tiếng động lạ, xác định nguồn, xác định đường thoát, xác định mình có bị chặn không. Ba thứ đó phải biết trước khi nghĩ.
Hàn Kinh Mặc đứng dậy thứ hai, ghế đẩy ra phía sau kẽo kẹt. Hắn chạy về phía cửa trước, ủng nặng dập trên sàn gỗ, vai đâm vào khung cửa khi rẽ góc hành lang. Mạc Dạ đi theo nhưng không chạy. Chạy trong bóng tối là cách nhanh nhất để đâm vào bẫy.
Cửa trước đóng. Mạc Dạ đã biết. Nhưng bây giờ cửa trước không chỉ đóng, mà bị chôn. Hàn Kinh Mặc đẩy, hai tay áp vào gỗ, dùng vai húc. Cửa không nhúc nhích. Phía bên kia, tuyết ép vào khung cửa nặng đến mức gỗ cong vào trong, kẽ hở phía trên lọt vào vài hạt tuyết mịn bay trong gió.
– Tuyết lở, Hàn Kinh Mặc nói, giọng khàn. Đường xuống núi chết rồi.
Mạc Dạ không đáp. Cậu ta đã biết từ lúc nghe tiếng ầm: không phải sập mái, không phải động đất, mà tuyết trượt từ vách đá phía trên đổ xuống sườn đèo, lấp kín mặt tiền quán trọ. Đèo Bắc Sơn mùa đông vẫn có tuyết lở, nhất là khi gió đổi hướng đột ngột. Cậu ta đã đi qua đèo này hai lần, cả hai lần đều không vào mùa tuyết.
Hàn Kinh Mặc quay sang nhìn cậu ta, mắt đỏ, hàm nghiến.
– Cửa sau. Đi.
Họ đi về phía bếp. Bếp lửa vẫn cháy, A Thất đang thêm củi, không quay đầu dù tiếng ầm vừa rung cả quán. Cậu ta biết chuyện gì xảy ra, hoặc không ngạc nhiên. Mạc Dạ ghi nhận.
Cửa sau nằm phía tây bếp, một cánh cửa gỗ dày có then sắt. Hàn Kinh Mặc gạt then, kéo. Cửa mở ra nửa gang tay rồi dừng. Phía sau cửa, một cổng sắt, mắt lưới nhỏ, khóa bằng cơ quan chứ không phải ổ khóa thường. Mạc Dạ nhận ra ngay: bốn trụ sắt xuyên qua khung, mỗi trụ nối với một đòn bẩy giấu ở mặt trong tường, không có lỗ khóa, không có chìa. Muốn mở phải biết thứ tự kéo đòn bẩy, và thứ tự đó chỉ người thiết kế biết.
– Khóa cơ quan, Mạc Dạ nói.
– Ta thấy rồi.
Hàn Kinh Mặc đá vào cổng sắt, tiếng kim loại vang đục. Không rung. Cổng chắc, chôn sâu vào tường đá hai bên, không phải loại bẻ bằng sức.
Mạc Dạ không nói gì thêm. Cậu ta quay người, đi ngược vào bếp, vòng qua cầu thang lên tầng hai. Hành lang tầng hai hẹp, sàn gỗ kêu to hơn tầng dưới, đèn dầu treo cách nhau ba bước. Cậu ta đi về phía phòng số hai, hướng nam.
Cửa sổ phòng hai mở được.
Mạc Dạ nhìn ra ngoài. Tuyết phủ dày, nhưng phía nam gió thổi xiên, tuyết tích ít hơn phía bắc. Mặt đất cách cửa sổ khoảng hai trượng, đủ nhảy nếu có dây hoặc vải buộc. Nhưng vấn đề không phải độ cao mà là phía dưới: tuyết trắng, dày, không biết dưới tuyết là gì. Đá, hố, hay bẫy.
Cậu ta nhìn sang phải, về phía sau quán. Và dừng lại.
---
Dấu chân.
Trên tuyết phía sau quán, từ cửa sổ bếp tầng một đến giếng cạn cách tường khoảng mười bước. Dấu chân nhỏ, bước ngắn, in sâu vào tuyết mới. Một dãy duy nhất, đi thẳng, không quanh co.
Và chỉ có một chiều. Đến giếng. Không quay về.
Mạc Dạ nheo mắt. Tuyết vẫn đang rơi, mỏng, nghĩa là dấu chân mới, có lẽ trong nửa canh giờ gần nhất. Ai đó ra khỏi quán bằng cửa sổ bếp, đi đến giếng cạn, và không quay lại. Hoặc quay lại bằng đường khác. Hoặc vẫn ở ngoài đó.
Giếng cạn. Mạc Dạ nhớ: quán trọ trên đèo thường có giếng cạn dùng làm hầm chứa, không phải để lấy nước mà để cất đồ, giấu hàng, hoặc thoát hiểm. Nếu giếng nối xuống hang đá bên dưới, đó là một lối thoát mà Tạ Hàn Sơn không nhắc đến.
Hoặc một lối vào mà không ai biết.
Cậu ta ghi nhận: cửa sổ bếp, giếng cạn, dấu chân một chiều. Ba chi tiết. Chưa nói cho ai.
---
Mạc Dạ đóng cửa sổ, đi xuống tầng dưới. Hàn Kinh Mặc đã quay lại đại sảnh, mặt đỏ, giọng to.
– Tuyết lấp cửa trước. Cổng sau khóa cơ quan sắt. Ai có ý kiến gì?
Không ai đáp. Diệp Cô Thành vẫn ngồi góc trái, quạt gấp phẩy nhẹ, mắt nhìn Hàn Kinh Mặc với vẻ kiên nhẫn của người chờ đứa trẻ khóc xong. Lục Tri Thu nhìn xuống tay mình. Bạch Tử Yên cười. Liễu Vô Âm rót rượu.
Tề Quan Hải lên tiếng, giọng đều, chậm.
– Theo lẽ thường, tuyết lở trên đèo Bắc Sơn không có gì lạ. Mùa đông, gió đổi hướng, tuyết trượt. Chuyện tự nhiên.
– Tự nhiên? Hàn Kinh Mặc quay sang, giọng cao hơn. Chúng ta bị nhốt với ba mươi cân thuốc nổ và lão này bảo tự nhiên?
– Thuốc nổ là do người đặt, Tề Quan Hải nói. Tuyết lở là do trời. Hai chuyện khác nhau.
– Hai chuyện, Liễu Vô Âm chen, giọng lười, chén rượu vẫn trên tay. Nhưng kết quả giống nhau: không ai ra được.
Im lặng.
Tạ Hàn Sơn không nói. Ông ta ngồi đầu bàn, hai tay phẳng, mắt nhìn đồng hồ nước. Giọt nước rơi. Một. Hai. Ba. Ông ta không ngạc nhiên về tuyết lở. Hoặc đã tính trước, hoặc không quan tâm, vì dù có tuyết hay không, cửa quán đêm nay vốn đã đóng.
Mạc Dạ ngồi xuống cạnh Liễu, giọng thấp.
– Cửa sổ tầng hai phòng hai, hướng nam, tuyết mỏng. Cô nói đúng.
Liễu liếc cậu ta.
– Nhưng?
– Nhưng tầng dưới, phía sau quán, có dấu chân trên tuyết. Từ cửa sổ bếp đến giếng cạn. Một chiều. Đến, không về.
Liễu không đáp ngay. Cô uống một ngụm rượu, chậm, mắt nhìn về phía bếp nơi A Thất đang rửa bát. Rồi hạ giọng.
– Dấu chân nhỏ?
Mạc Dạ gật.
– Nhỏ. Bước ngắn.
Hai người nhìn nhau. Không ai nói tên. Nhưng cả hai nghĩ cùng một người.
---
Chu Tuyết Sinh mở mắt. Ông ta đã nhắm mắt suốt cuộc tranh luận về tuyết lở, ngón tay vẫn bấm nhịp đều trên mặt bàn. Bây giờ ông ta nhìn Tạ Hàn Sơn, và lần đầu tiên trong đêm, ông ta mở miệng nói với chủ quán trước mặt mọi người.
– Cổng sau là kiểu Lục Diện Liên Hoàn, đúng không?
Giọng khàn, chậm, nhưng mỗi chữ rõ ràng. Câu hỏi không phải hỏi mà xác nhận: ông ta biết loại cơ quan, vì ông ta từng làm nó.
Tạ Hàn Sơn nhìn Chu Tuyết Sinh. Một lúc. Rồi gật nhẹ.
– Đúng.
– Bần đạo nhớ thứ tự sáu đòn bẩy.
– Thứ tự đã thay đổi, Tạ Hàn Sơn nói.
Chu Tuyết Sinh im. Ngón tay ngừng bấm. Rồi bấm lại, nhanh hơn, kiểu người đang tính toán lại sơ đồ trong đầu. Mạc Dạ quan sát từ chỗ ngồi: đạo sĩ không giận, không ngạc nhiên. Chỉ tính. Ông ta đã ngờ Tạ Hàn Sơn thay đổi cơ quan sau khi ông ta hoàn thành, và bây giờ được xác nhận.
– Lão phu thay đổi bao nhiêu? Chu Tuyết Sinh hỏi.
– Đủ, Tạ Hàn Sơn đáp.
Câu trả lời một chữ. Nhưng Mạc Dạ nghe thấy nhiều hơn: đủ nghĩa là đủ để ông già đạo sĩ không mở được. Đủ nghĩa là Tạ Hàn Sơn không tin người ông ta thuê. Đủ nghĩa là trong quán này, chỉ một người nắm toàn bộ sơ đồ, và người đó ngồi đầu bàn với nhịp tim sáu mươi hai không đổi.
---
Mạc Dạ tựa lưng vào ghế, tay trong túi áo nắm mảnh kim loại. Hình cánh hoa mai, hai mươi năm, lạnh ngắt dưới ngón tay. Cậu ta không biết mảnh này là gì, nhưng bây giờ cậu ta bắt đầu nghi: nó có liên quan đến cái tên Chu Tuyết Sinh vừa nói. Lục Diện Liên Hoàn, cơ quan sáu mặt, kiểu khóa mà người bình thường không mở được. Mảnh kim loại trong túi cậu ta cũng có sáu mặt nếu đếm kỹ, mỗi cánh hoa mai là một mặt, và hai cánh gãy có thể là hai mặt đã mất.
Hoặc không liên quan gì cả. Cậu ta là tên trộm, không phải thợ cơ quan, tưởng tượng ra mối nối không có.
Nhưng cậu ta giữ mảnh kim loại chặt hơn.
---
Gió gào ngoài quán. Tuyết đã lấp kín cửa trước, chặn cổng sau, phủ dày sân giếng. Quán trọ Hàn Mai trở thành một cái hộp gỗ giữa biển trắng, không lối ra, không lối vào, chỉ mười người bên trong và đồng hồ nước đếm ngược.
Mạc Dạ nhìn đồng hồ. Nước đã giảm khoảng một phần năm kể từ khi Tạ Hàn Sơn đặt lên bàn. Bốn phần còn lại. Bốn canh nữa. Hoặc ít hơn, nếu nước chảy nhanh hơn về cuối.
Cậu ta không sợ chết. Cậu ta sợ bóng tối, sợ phòng kín, sợ cái mùi máu khô trong ký ức chín tuổi khi bước vào căn phòng ba mươi bảy xác. Nhưng chết thì không. Chết là ra khỏi phòng, theo một nghĩa nào đó.
Điều cậu ta sợ hơn chết là bị nhốt mà không hiểu vì sao. Và đêm nay, lần đầu tiên trong hai mươi năm, cậu ta bắt đầu hiểu: mảnh kim loại trong túi không phải bùa hộ mệnh, mà là vé vào cửa. Ai đó gửi thư mời vì biết cậu ta có mảnh đó. Và mảnh đó, bằng cách nào đó, nối cậu ta với ba mươi bảy người đã chết trên đèo Bắc Sơn hai mươi năm trước.
Cậu ta không biết mối nối đó là gì. Nhưng cậu ta biết: trước bình minh, sẽ có người kể cho cậu ta nghe. Hoặc cậu ta sẽ tự tìm ra. Hai mươi năm trộm cắp dạy cậu ta một điều: mọi căn phòng kín đều có lối thoát. Mọi ổ khóa đều có điểm yếu. Và mọi bí mật đều có kẽ hở.
Cậu ta chỉ cần đủ kiên nhẫn để tìm.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Canh hai bắt đầu.