Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 18: Hàn Kinh Mặc Không Ngủ Được
Chương 18

Hàn Kinh Mặc Không Ngủ Được

Ngọn đèn dầu trên bàn nhỏ cháy yếu. Bấc ngắn, dầu còn ít, ánh sáng run run trên tường gỗ như hơi thở của người sắp tắt. Hàn Kinh Mặc ngồi trên giường, lưng tựa tường, kiếm đặt ngang đùi. Không rút. Cầm cũng không vi phạm luật nào.

Phòng nhỏ. Bốn bước ngang, ba bước dọc. Giường gỗ, bàn gỗ, ghế gỗ, tường gỗ. Cửa sổ đóng chặt, then sắt gài. Cửa phòng khóa từ bên trong, chốt gỗ cứng.

Ông ta nhìn tay mình. Tay lớn, dày, chai sần ở gốc ngón trỏ và ngón giữa vì nắm cương ngựa ba mươi năm. Sẹo dọc mu bàn tay phải, từ cổ tay đến đốt ngón giữa, trắng bạc, cũ. Sẹo ngang cổ tay trái, nông hơn, mới hơn. Sẹo ở lưng, dài nhất, từ vai phải xuống eo trái, vết chém đuổi theo khi ông ta chạy, không đủ sâu để giết nhưng đủ sâu để nhắc nhở mỗi sáng thức dậy.

Ngươi bỏ chạy.

Ông ta tự nói với mình bằng giọng mà hai mươi năm không thay đổi. Không phải giọng trách. Giọng trần thuật, bằng phẳng, kiểu người đã chấp nhận sự thật và chỉ đang lặp lại cho quen.

---

Đoàn hộ tiêu ba mươi người. Hàng hóa quý, đường đèo Bắc Sơn, mùa đông. Ông ta dẫn đầu, cưỡi ngựa đen, kiếm ngang lưng, giọng to nhất đoàn. Mọi người gọi ông ta Mặc đại ca, kiểu gọi mang niềm tin, kiểu gọi mà người ta tin rằng kẻ dẫn đầu sẽ bảo vệ họ.

Ông ta đã tin vào chính mình lúc đó. Ba mươi tuổi, khỏe, nhanh, kinh nghiệm mười hai năm hộ tiêu, chưa từng mất người. Ông ta đi ngựa đầu đoàn và nghĩ: ta sẽ đưa mọi người qua đèo, như mọi lần.

Bóng đen đến lúc trăng lặn.

Không phải cướp đường. Cướp đường thì đông nhưng ô hợp, la hét, xông vào, dễ đẩy lùi. Đây là sát thủ. Không tiếng động. Bóng từ trên vách đá nhảy xuống, từ trong tuyết chui ra, từ phía sau đoàn cắt đường lui. Chuyên nghiệp, có tổ chức, có mục đích.

Hàn Kinh Mặc nghe tiếng kiếm cắt thịt trước khi thấy máu. Người đi cuối đoàn ngã trước, rồi người áp cuối, rồi lan dần lên phía trước như lửa cháy từ đuôi. Ông ta rút kiếm, quay ngựa lại, và nhìn thấy: ba mươi bóng đen, có lẽ hơn, di chuyển trong tuyết như cá trong nước. Mỗi bóng mang một kiếm, mỗi kiếm nhắm đúng một người, không thừa, không thiếu.

Ba mươi bóng cho ba mươi người. Có kẻ đếm trước.

Ý nghĩ đó đến cùng lúc với nỗi sợ. Nỗi sợ không phải dần dần. Nó đến cả khối, đè lên ngực, ép hơi thở, làm tay cầm kiếm run. Ông ta nhìn quanh: tiêu sư Dương ngã, mắt mở, cổ đứt nửa. Người đánh xe Lý gục trên dây cương, ngựa kéo đi, xác kéo lê trên tuyết. Phụ nữ la, trẻ con khóc, và sát thủ không dừng.

Ông ta quay ngựa. Không phải quay để đánh. Quay để chạy.

Ngựa phi trong tuyết, chân trượt, móng bám không chắc. Phía sau, tiếng kiếm vẫn vang, tiếng la vẫn ngắn dần (la ngắn nghĩa là người ta đang chết nhanh hơn), tiếng trẻ con khóc (ông ta không quay lại nhìn). Kiếm vẫn cầm trên tay, không phải để đánh, mà vì quên buông.

Bóng đen đuổi theo. Một. Chỉ một. Kiếm chém xiên, vào lưng, từ vai phải đến eo trái. Ông ta gục trên lưng ngựa, máu thấm áo, nhưng ngựa vẫn chạy. Sát thủ không đuổi thêm, có lẽ vì ông ta không đáng thêm một nhát, hoặc vì phía sau còn nhiều người cần giết hơn.

Ngựa chạy đến sáng. Ông ta tỉnh lại ở chân đèo, áo đẫm máu đông cứng, tuyết phủ nửa người. Sống.

Ba mươi bảy người ở lại đèo. Không sống.

---

Hàn Kinh Mặc nhìn ngọn đèn. Bấc cháy thấp hơn, ánh sáng thu nhỏ. Ông ta nắm chặt chuôi kiếm trên đùi, ngón tay siết đến trắng.

Hai mươi năm. Ông ta không kể cho ai. Không phải vì xấu hổ (xấu hổ là thứ xa xỉ mà người bỏ chạy không có quyền cảm nhận). Mà vì không biết kể thế nào. Kể rằng ta bỏ ba mươi bảy người chết để tự cứu mạng? Ai nghe xong sẽ nói gì? Thương hại? Khinh bỉ? Hay hiểu?

Không ai hiểu. Kể cả ông ta.

Ông ta đã nói với mình hai mươi năm: ta không có lựa chọn. Bóng đen quá đông, kiếm thuật quá cao, ở lại nghĩa là chết cùng, không cứu được ai. Ông ta nói câu đó mỗi sáng khi nhìn vết sẹo trên lưng, mỗi tối khi uống rượu, mỗi lần nhận phi vụ hộ tiêu mới và nghĩ: lần này ta sẽ không chạy.

Nhưng chưa bao giờ bị thử lại. Chưa bao giờ có đêm nào giống đêm đó. Cho đến đêm nay.

---

Đêm nay, ông ta lại ở trong một căn phòng kín, biết rằng ngoài kia có người sẽ chết, và ông ta không thể rút kiếm.

Khác biệt duy nhất: hai mươi năm trước ông ta có thể chạy. Đêm nay không.

Tuyết lấp cửa. Cơ quan khóa cổng. Thuốc nổ ở bốn góc. Đồng hồ nước đếm ngược. Và mười người ngồi quanh bàn, mỗi người mang một phần tội, chờ ai đó nhận.

Ông ta nghĩ đến Tạ Hàn Sơn. Nhịp tim phẳng, mắt không biểu cảm, giọng đều. Ông ta nhớ: hai mươi năm trước, một đêm sau vụ thảm sát, Tạ Hàn Sơn trẻ hơn nhiều, đứng trước mặt ông ta, giơ một bài lệnh khắc hoa mai. Mắt Tạ Hàn Sơn lúc đó có thứ gì: không phải giận, không phải buồn, mà kiểu người vừa quyết định một điều rất lớn và rất lâu.

Bài lệnh. Hoa mai. Kiếm Minh.

Kiếm Minh là tổ chức giang hồ cổ, chuyên xét xử tội ác mà pháp luật không với tới. Phán quan Kiếm Minh có quyền triệu tập, tra xét, và tuyên án. Tạ Hàn Sơn là phán quan. Đêm nay là phiên tòa.

Và Hàn Kinh Mặc là bị cáo.

Ông ta nghĩ đến những người ngồi quanh bàn tối nay. Tề Quan Hải, lão bộ khoái che giấu hung thủ, vừa thú nhận biết không phải cướp đường. Bạch Tử Yên, nữ sát thủ mỉm cười, nói ta không giả vờ vô tội. Lục Tri Thu, ông thầy thuốc già mà Hàn Kinh Mặc nhìn giận dữ từ đầu đêm mà chính ông ta không hiểu tại sao.

Không, ông ta hiểu. Chỉ không muốn nhìn thẳng vào.

Đêm đó trên đèo, khi ông ta bỏ chạy, ông ta nghe thấy giọng Lục Tri Thu ở phía sau. Không phải la hét. Mà gọi: có ai bị thương không, đến đây, ta chữa được. Giọng thầy thuốc gọi trong đêm thảm sát, giữa ba mươi bóng đen và ba mươi bảy người đang chết, gọi bình tĩnh như đang khám bệnh trong phòng mạch. Và ông ta, Hàn Kinh Mặc, nghe giọng đó rồi vẫn chạy. Chạy qua người sống, qua người chết, qua tiếng gọi của lão thầy thuốc ở lại.

Lục Tri Thu ở lại. Hàn Kinh Mặc bỏ đi.

Hai mươi năm sau ngồi cùng bàn, Hàn Kinh Mặc nhìn Lục Tri Thu và nhìn thấy: bản thân mình nếu đêm đó không chạy. Ông già gầy, tay run, tóc bạc sớm, mặt khắc khổ, kiểu người mang thứ gì đó nặng quá lâu. Lục Tri Thu ở lại và cứu người, còn ông ta bỏ đi và sống. Ai có tội hơn?

Ông ta biết câu trả lời. Nên nhìn Lục Tri Thu bằng giận dữ. Giận không phải vì ghét lão thầy thuốc. Giận vì lão thầy thuốc nhắc ông ta nhớ: có người đã chọn ở lại.

Và Diệp Cô Thành. Thư sinh mặt trắng, cầm quạt, miệng lịch sự. Bí mật giết chậm nhưng chắc, hắn nói ở bếp lửa. Câu đó không phải đe dọa. Mà nhận xét. Diệp nhìn thấu ông ta, nhìn qua lớp sẹo và giọng to, nhìn thấy kẻ bỏ chạy bên trong, và nói ra một câu mà ông ta tự nói với mình hai mươi năm: bí mật đang giết ông ta, chậm, chắc, không cần kiếm.

Ông ta biết. Không phải biết tối nay, mà biết từ lúc nhận thư triệu tập. Nét chữ trên thư quen thuộc (ông ta không nhớ quen từ đâu, nhưng tay run khi cầm thư). Đến quán không phải vì muốn, mà vì mệt chạy. Hai mươi năm chạy. Mệt.

---

Ngọn đèn rung.

Ông ta nhìn. Bấc vẫn cháy, dầu vẫn còn (ít, nhưng còn). Lửa rung không phải vì gió, vì phòng kín, cửa sổ đóng, cửa phòng đóng, không khe hở nào cho gió vào. Nhưng lửa rung.

Ông ta nhìn kỹ hơn. Lửa nghiêng sang trái, nhẹ, kiểu có luồng khí từ phía tường bên phải. Tường bên phải là tường giáp phòng bốn (phòng của ai ông ta không nhớ, có lẽ Mạc Dạ).

Ông ta đặt tay lên tường. Gỗ lạnh. Nhưng ở một điểm, cách sàn khoảng ngang ngực, gỗ ấm hơn. Nhẹ thôi. Kiểu có không gian rỗng phía sau mà không khí lưu thông.

Tường rỗng.

Mạc Dạ đã nói: phòng ba tường rỗng. Phòng năm cũng vậy sao?

Ông ta gõ nhẹ. Tiếng vang khác: đặc ở phần dưới, rỗng ở phần trên. Có lối đi ẩn trong tường, đúng, ở độ cao ngang ngực trở lên. A Thất di chuyển ở đó. Và A Thất vừa đi ngang phòng ông ta.

Ý nghĩ đó lạnh hơn tường. Ông ta nhìn vào bóng tối phía trên, nơi tường và trần gặp nhau, nơi ánh đèn không với tới. Nếu có lối đi trong tường, nghĩa là ai đó có thể đến phòng ông ta mà không qua cửa. Ai đó có thể nhìn ông ta mà ông ta không biết. Ai đó có thể giết ông ta trong phòng khóa kín mà không để lại dấu vết.

Giống đêm đó. Bóng đen đến mà không ai biết.

Nỗi sợ dâng lên. Không từ từ. Cả khối, như hai mươi năm trước, đè lên ngực, ép hơi thở. Ông ta siết chuôi kiếm, muốn rút, muốn chém vào bức tường rỗng, muốn phá cái phòng kín này ra, muốn chạy.

Nhưng rút kiếm thì thuốc nổ. Phá tường thì cơ quan. Chạy thì tuyết lấp đường.

Không có lựa chọn. Lại không có lựa chọn. Giống hai mươi năm trước: ở lại chết, chạy cũng chết, rút kiếm chết, không rút kiếm cũng có thể chết.

Ông ta buông kiếm. Nặng nề. Kim loại chạm gỗ giường kêu cộc. Hai tay đặt lên đầu gối, cúi đầu.

Có thể ta muốn ở lại.

Ý nghĩ đến nhẹ, kiểu lá rơi. Không phải dũng cảm. Mà mệt. Hai mươi năm chạy, hai mươi năm mang sẹo, hai mươi năm uống rượu và nhận phi vụ nguy hiểm như muốn trời giết hộ mà trời không giết. Đêm nay có thể là đêm cuối cùng. Và ông ta không sợ đêm cuối cùng. Ông ta sợ phải chạy thêm một lần nữa.

---

Ngọn đèn tắt.

Không phải hết dầu. Bấc còn, dầu còn, nhưng lửa tắt. Kiểu có luồng khí mạnh hơn, đột ngột, từ phía tường rỗng. Phòng chìm vào bóng tối.

Hàn Kinh Mặc không nhìn thấy gì. Bóng tối đặc, kiểu bóng tối trong phòng kín không cửa sổ (cửa sổ đóng, then sắt). Ông ta nghe: tiếng gỗ kẽo kẹt, nhẹ, phía trên, trong tường. Rồi im.

Ông ta không hét. Không phải vì dũng cảm. Mà vì cổ họng khô, giọng không ra, và hai mươi năm trước ông ta đã hét khi chạy và không ai nghe, nên hét trở thành vô nghĩa.

Ông ta ngồi trong bóng tối, một mình, kiếm nằm trên giường chứ không trên đùi nữa vì ông ta vừa buông, và chờ.

Thời gian trôi. Ông ta không biết bao lâu. Bóng tối không có thước đo, chỉ có im lặng và tiếng thở của chính mình. Ông ta nghe: tuyết đập vào cửa sổ, gỗ co lại kẽo kẹt, và rất xa, rất nhỏ, tiếng đồng hồ nước nhỏ giọt ở đại sảnh. Giọt, giọt, giọt. Mỗi giọt nước cạn đi là một nhịp gần hơn đến lúc ngòi nổ kích hoạt.

Ông ta nghĩ: nếu mình nhận tội thì sao? Đứng dậy, ra đại sảnh, nói ta bỏ chạy đêm đó, ta có tội. Tạ Hàn Sơn sẽ nói gì? Sẽ chấp nhận? Hay sẽ hỏi thêm, hỏi chạy đi đâu, chạy bỏ ai, chạy vì sao, hỏi cho đến khi ông ta không còn chỗ nào trốn?

Ông ta sợ bị hỏi hơn sợ chết. Chết nhanh, gọn, xong. Bị hỏi thì chậm, từng câu một, từng lớp một, bóc cho đến khi chỉ còn lại kẻ bỏ chạy trong đêm tuyết, không áo giáp, không sẹo anh hùng, chỉ có nỗi sợ trần trụi.

Nhưng mệt rồi.

Ông ta nắm mép giường. Gỗ cứng, lạnh, thô ráp dưới ngón tay chai sần. Ông ta nắm chặt, kiểu người bám vào thứ gì đó để không rơi.

Chờ gì, ông ta không biết. Có lẽ chờ sáng. Có lẽ chờ thứ gì đó đến từ trong tường. Có lẽ chờ chính mình quyết định: lần này có chạy không.

Bóng tối không trả lời.

Ch.18/80
2.286 từ