Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 83: Người Không Có Dấu Chân
Chương 83

Người Không Có Dấu Chân

Mạc Dạ nhớ lại.

Hắn ngồi ở ghế thứ tám, lưng tựa cột gần bếp (vị trí hắn chọn từ đầu đêm, gần lối ra nhất, thói quen tên trộm: luôn biết cửa ở đâu trước khi ngồi). Nhịp 78. Tờ giấy mười sáu tên trong ống tay áo. Và trong đầu hắn, hai mươi canh giờ ký ức đang xếp lại theo trật tự mới, vì bây giờ hắn biết thứ mình bỏ sót.

Hắn nhớ lần đầu tiên thấy A Thất.

Canh một. Tạ Hàn Sơn vừa công bố ba luật. Mười người ngồi quanh bàn, căng, sợ, tức, tính toán. Và cô ấy xuất hiện. Mang khay trà, đặt từng chén trước mỗi người, rồi lùi. Hắn không nhớ cô ấy đến từ đâu. Không nhớ nghe tiếng bước chân. Chỉ nhớ: chén trà trước mặt, bàn tay nhỏ nhấc khay, rồi không có ai.

Lúc đó hắn không để ý. Tên trộm hai mươi chín tuổi, quen với sự vô hình, quen với góc tối và khe hẹp, vẫn không để ý. Vì người hầu rót trà thì ai để ý? Như mưa rơi, như gió thổi, như nước chảy: tự nhiên, không cần hỏi.

Hắn nhớ lần thứ hai. Và lần này, hắn nhớ rõ hơn vì lần này hắn đã bắt đầu sợ.

Canh ba. Sau khi Hàn Kinh Mặc chết trong cơ quan phòng năm. Đại sảnh căng nặng, mùi máu loãng từ hành lang, Lục Tri Thu chạy vào kiểm tra, Bạch Tử Yên ngồi yên tay trên chuôi kiếm. Hắn đứng ở gần bếp, mắt nhìn về hành lang, tay sờ tường (thói quen: khi sợ, sờ tường, tìm khe, tìm lối). Và cô ấy đi ngang.

Đi ngang. Giữa phòng đông người. Mang cái đèn dầu nhỏ, bấc thấp, ánh vàng đỏ. Đặt lên bàn giữa đại sảnh, chỗ đèn cũ sắp tắt. Rồi nhấc đèn cũ, quay đi.

Hắn thấy cô ấy đi. Thấy bước chân. Nhưng không nghe.

Lúc đó hắn nghĩ: mình sợ quá nên tai nghễnh ngãng. Bây giờ hắn biết: tai hắn không nghễnh ngãng. Cô ấy thật sự không tạo ra tiếng bước chân.

Hắn nhớ lần thứ ba.

Canh năm. Sau khi Diệp Cô Thành bày bàn cờ, sau khi Vô Thanh công bố bảy lời dối, sau khi mọi người bắt đầu mệt. Hắn ngồi ở ghế, mắt nặng, lưng tựa cột. Chén trà trước mặt hắn hết. Hắn nhớ vì hắn đưa tay nhấc chén, chén rỗng, hắn đặt xuống. Rồi hắn nhắm mắt. Một phút. Có thể hai. Khi mở mắt, chén trà đầy.

Đầy. Trà ấm. Hơi bốc nhẹ. Hắn nhìn quanh: không ai rời ghế. Tạ Hàn Sơn đầu bàn, Diệp phân tích, Vô Thanh nghe, Bạch Tử Yên cười. Không ai đến gần hắn. Và cô ấy không ở trong tầm nhìn.

Nhưng chén trà đầy.

Hắn nhấc chén. Uống. Trà ấm vừa, vị đắng nhẹ, loại trà Tạ Hàn Sơn pha từ đầu đêm nhưng mới hơn (không phải trà cũ hâm lại, vị mới, lá mới). Ai đó pha trà mới, mang đến, rót vào chén hắn, mà hắn ngồi ngay đó, nhắm mắt hai phút, và không nghe gì. Không tiếng chân. Không tiếng ấm chạm bàn. Không tiếng nước rót. Không hơi ấm cơ thể lướt qua (tên trộm nhạy với hơi ấm người gần, một bước rưỡi hắn cảm nhận được, vì hai mươi năm hắn sống bằng cách tránh hơi ấm canh gác).

Tên trộm giỏi nhất giang hồ, người đi không tiếng, người mở khóa không tiếng, người trèo tường không tiếng, ngồi ngay đó, nhắm mắt hai phút, và không nghe thấy ai đến rót trà.

Bây giờ hắn ngồi ở ghế thứ tám, lưng tựa cột, và hắn xếp lại ba ký ức. Ba lần A Thất xuất hiện. Ba lần không tiếng bước chân. Không phải một lần (có thể trùng hợp). Không phải hai lần (có thể mình bất cẩn). Ba lần. Và hắn, người sống bằng sự im lặng, biết: không ai im lặng đến mức đó trên sàn gỗ cũ.

Sàn gỗ Hàn Mai Quán: hắn đã thử. Canh tư, khi mọi người bận nghe Tạ Hàn Sơn kể chuyện cũ, hắn đi từ bếp đến hành lang. Bốn mươi bước. Chậm nhất có thể. Nén hơi thở. Đặt bàn chân theo cách tốt nhất mà hai mươi năm ăn trộm dạy cho hắn: gót trước, mũi sau, trọng lượng dồn mép ngoài, không để giữa lòng bàn chân chạm sàn (vì giữa lòng bàn chân ấm, gỗ cũ phản ứng với hơi ấm bằng tiếng kêu nhẹ).

Bốn mươi bước. Và sàn kêu. Nhẹ, nhưng kêu. Gỗ cũ mười lăm năm, mộng mòn, mạch giãn, không thể nào đi mà không kêu. Hắn biết vì hắn thử. Và hắn thất bại.

A Thất không thất bại. A Thất đi mà sàn không kêu. Nghĩa là cô ấy không đi trên sàn.

Hắn nhớ bản đồ Chu Tuyết Sinh đưa cho Vô Thanh. Hắn không thấy bản đồ (Vô Thanh mù, bản đồ truyền bằng mô tả giọng nói), nhưng hắn nghe Chu Tuyết Sinh nói: "lối đi ẩn trong tường, hành lang treo, nối phòng một đến phòng mười hai." Hành lang treo. Phía trên sàn. Ở bên trong các bức tường.

Hắn nhớ lại canh đầu tiên, khi hắn gõ tường phòng ba. Tiếng rỗng. Có gì đó phía sau bức tường. Lúc đó hắn nghĩ: lối đi ẩn, cơ quan, bẫy. Bây giờ hắn biết: không phải bẫy. Nhà. Đường đi. Và cô ấy dùng nó mỗi ngày.

A Thất không đi trên sàn gỗ. Cô ấy đi trên hành lang treo trong tường.

Hắn hình dung: hành lang hẹp, tối, xà gỗ ngang cách sàn hơn một trượng, chạy dọc theo tường bao quanh đại sảnh và mười hai phòng. Xà gỗ rộng chừng một bàn chân (thợ cơ quan xây để đi kiểm tra, không phải để sống). Nhưng A Thất sống trên đó. Mười lăm năm. Mỗi ngày. Bước trên xà gỗ hẹp, im lặng, nhanh, từ phòng này sang phòng kia mà không cần mở cửa, không cần chạm sàn đại sảnh, không cần ai nhìn thấy. Cô ấy đi trên tường như hắn đi trên mái: cùng kỹ năng, khác đường, và cô ấy giỏi hơn vì cô ấy luyện sớm hơn (tám tuổi, trên xà gỗ hẹp, trong tối, mỗi ngày, mười lăm năm liên tục, kiểu luyện mà không thầy nào dạy, chỉ có bóng tối dạy).

Tên trộm học đi trên mái từ mười ba tuổi. Cô ấy học đi trên tường từ tám tuổi. Hắn học vì tiền. Cô ấy học vì không có sàn nào khác.

Hắn nghiêng người ra sau, tựa cột, và hắn nhìn trần. Trần đại sảnh: gỗ tối, xà ngang, dầm dọc, khe hẹp giữa các thanh. Hắn đã nhìn trần này nhiều lần trong đêm (tên trộm nhìn trần, kiểm tra độ cao, tính khoảng cách). Nhưng lần đầu hắn nhìn trần với ý nghĩ: phía trên khe gỗ đó, có thể có đường đi. Và A Thất có thể đang nhìn xuống.

Hắn không nhìn lên lâu. Hắn cúi đầu, nhìn lại bàn, và hắn nghĩ: tên trộm giỏi nhất giang hồ đi trên sàn. Cô ấy đi trên tường. Hai mươi năm, chưa ai nghe thấy. Nếu cô ấy muốn trộm thì cả giang hồ cũng không đuổi kịp.

Nhưng cô ấy không trộm. Cô ấy ghi chép. Ghi chép nguy hiểm hơn trộm cắp, vì trộm chỉ lấy đồ, còn ghi chép lấy bí mật.

Hắn nhìn xuống. Nhìn bàn. Nhìn tám khuôn mặt quanh bàn (sáu sống, hai ghế trống), và hắn tự hỏi: bao nhiêu bí mật trong đêm nay mà A Thất đã biết trước khi nó được nói ra? Khi Bạch Tử Yên kể giọng qua tường, A Thất có biết không? Khi Diệp Cô Thành bày bàn cờ, A Thất có biết trước nước cờ? Khi Tề Quan Hải nói dối, cô ấy có ghi dòng nào trong sổ?

Hắn nghĩ: chắc có. Chắc cô ấy biết. Vì hai mươi năm ghi chép là hai mươi năm quan sát, và quan sát không cần nói cũng biết ai dối ai thật. Tên trộm biết: người im lặng nhất trong phòng thường là người biết nhiều nhất.

Bạch Tử Yên nhịp 76. Nàng ngồi yên, tay trên đùi, và nàng nghe Mạc Dạ kể về ba lần thấy A Thất (hắn kể thầm, nhưng trong đại sảnh im đến mức tiếng thì thầm cũng nghe rõ). Nàng nghĩ: rót trà. Mỗi lần A Thất rót trà cho nàng, nhịp cô tăng 58 lên 59 (Vô Thanh đã nói). Cô ấy rót trà cho nàng mà cơ thể phản đối. Mười lăm năm, mỗi ngày, rót trà cho khách, và trong mười lăm năm đó có bao nhiêu lần khách qua đường vô tội, bao nhiêu lần cô ấy rót mà nhịp không tăng?

Chỉ khi rót cho nàng, nhịp tăng. Vì cô ấy nhớ. Ba tuổi câm nhưng nhớ. Nhớ tiếng bước chân kiểu áo trắng lướt nhanh. Nhớ mùi máu trên tay sát thủ. Nhớ vì cơ thể nhớ trước đầu, và nhịp tim là ký ức của cơ thể.

Nàng nhìn tường bắc. Và nàng nghĩ, lần đầu trong đêm, không phải về tội mình mà về người chịu hậu quả tội mình: hai mươi năm, cô ấy rót trà cho ta mà nhịp tăng một nhịp. Một nhịp. Nhỏ đến mức chỉ người mù nghe được. Nhưng một nhịp mỗi ngày, mười lăm năm, là năm nghìn nhịp thừa. Năm nghìn lần cơ thể nói: ta nhớ.

Liễu Vô Âm nhìn Mạc Dạ nghiêng cổ nhìn trần. Nàng không hỏi hắn nhìn gì (nàng đoán được: hắn đang tính đường). Nàng nhìn lên theo, nhanh, rồi nhìn xuống. Và nàng nghĩ: suốt đêm, mỗi lần A Thất đến gần, nàng ngửi thấy mùi bạch đàn. Nhẹ, loãng, kiểu mùi của gỗ cũ chứ không phải nước hoa hay tinh dầu. Mùi của người sống trong gỗ hai mươi năm cho đến khi gỗ thấm vào da, vào tóc, vào hơi thở.

Nàng nhớ: đêm thảm sát, mùi bạch đàn từ phía quán trọ bay xuống quán Ngọc Thanh. Lúc đó nàng nghĩ: gỗ cháy (dù không có lửa). Bây giờ nàng biết: mùi bạch đàn là mùi của Hàn Mai Quán, mùi của tường, mùi của A Thất. Hai mươi năm, mùi đó không thay đổi.

Vô Thanh nghe Mạc Dạ nghiêng cổ (tiếng cổ xoay, nhẹ, kiểu xoay khi tên trộm tìm đường trên cao). Anh nghe và anh biết hắn đang nghĩ gì: hành lang treo. A Thất không đi trên sàn, mà đi trên tường.

Anh cũng nghĩ đến điều đó. Nhưng anh nghĩ thêm.

Suốt đêm, anh đếm chín nhịp tim. Tám trong đại sảnh (bây giờ sáu, hai đã chết), một trong tường. Nhịp 58 trong tường luôn ở đó, từ giây đầu tiên anh bước vào quán. Anh nghe nhịp đó trước khi nghe giọng Tạ Hàn Sơn, trước khi thẻ bài phát, trước khi mọi thứ bắt đầu. Nhịp 58, đều, thấp, giấu sau ba lớp ván gỗ, và anh lúc đó nghĩ: tiếng vọng kỳ lạ. Bây giờ anh biết: không phải vọng. Là người. Người đã sống trong tường từ trước khi anh đến, và sẽ ở đó sau khi tất cả rời đi.

Cô ấy đi trên tường nghĩa là cô ấy ở trên đầu mọi người. Nhìn xuống. Nghe xuống. Hai mươi năm, mỗi cuộc trò chuyện trong quán, mỗi tiếng thì thầm lúc nửa đêm, mỗi tiếng bước chân của khách qua đường, cô ấy đều nghe từ phía trên. Và ghi. Ghi vào sổ tay dày ba mươi hai quyển (Tạ Hàn Sơn đã xác nhận), mỗi quyển là một năm hoặc hơn, mỗi trang là một ngày hoặc một sự kiện, và cô ấy ghi không phải vì ai bảo (câm, ai bảo?) mà vì đó là cách cô ấy tồn tại: ghi lại thay vì nói ra, quan sát thay vì tham gia, nhớ thay vì quên.

Giống anh. Anh nghe nhịp tim từ ngang. Cô ấy nghe giọng nói từ trên. Anh phán xử bằng tai. Cô ấy làm chứng bằng mắt và tay.

Hai đứa trẻ sống sót. Một nghe nhịp tim, một ghi lời nói. Cùng sự thật, hai góc nhìn. Và cả hai đều không nói: anh vì ký ức bị khóa, cô vì thanh quản bị chấn thương.

Nhịp 64. Anh đặt tay trên kiếm gỗ, ngón trỏ lướt dọc vân gỗ mịn (thói quen, kiểu lướt khi anh suy nghĩ, khi ký ức ở rìa mà chưa chạm được). Và ở rìa vùng phong bế, mảnh thứ tám tiếp tục rục rịch: bàn tay nhỏ nắm tay anh, nhưng bây giờ rõ hơn. Không chỉ nắm. Kéo. Bàn tay ba tuổi kéo tay anh về phía tường (phía tường, không phải phía cửa, vì ba tuổi cô đã biết tường an toàn hơn cửa). Và anh theo. Bảy tuổi mù, theo bàn tay nhỏ, trong bóng tối đầy mùi máu, về phía tường.

Về phía tường mà hai mươi năm sau cô ấy vẫn ở.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước sát ngưỡng đỏ. Ngoài cửa sổ, bầu trời bắt đầu nhạt ở đường chân trời phía đông (chưa sáng, nhưng bóng tối bớt đặc, kiểu bóng tối trước bình minh khi mọi thứ từ đen chuyển sang xám). Và trong tường, nhịp 58 vẫn đập, đều, im, kiểu đều của người đã học cách biến mất từ khi ba tuổi và chưa bao giờ học cách hiện ra.

Ch.83/110
2.295 từ