Hồi Ức: Đứa Trẻ Câm Và Đứa Trẻ Mù
Mùi máu.
Sàn ấm. Ấm kiểu ướt, kiểu ướt mà bàn tay nhỏ đặt xuống thì thấm lên ngón, và ba tuổi không biết máu là gì nhưng biết ướt, biết dính, biết mùi tanh giống cá mẹ mang về từ chợ nhưng nồng hơn, đặc hơn, kiểu nồng mà bụng cồn cào muốn nôn.
Cô bò. Hai tay, hai đầu gối, áo vải mỏng dính sàn. Không biết bò đi đâu, chỉ bò ra khỏi chỗ nóng (chỗ vừa có lửa, vừa có người la, bây giờ không la nữa, lửa tắt, chỉ còn mùi khói và mùi khác). Bò về phía tường. Tường quen. Tường có khe mà mẹ hay bảo đừng chui, khe nhỏ sau tủ gỗ, khe mà chuột chui được và cô cũng chui được (ba tuổi nhỏ hơn khe).
Tủ đổ. Nghiêng qua bên trái, phía trên gãy, phía dưới vẫn đứng. Khe lộ ra. Tối. Cô chui vào.
Trong khe tối. Hẹp. Vai cô chạm gỗ hai bên, gỗ lạnh, ẩm, mùi bạch đàn (mùi gỗ tường, mùi mà hai mươi năm sau cô vẫn ngửi mỗi ngày nhưng lúc ba tuổi chỉ biết là mùi tường). Cô ngồi. Hai tay ôm đầu gối, co lại nhỏ nhất có thể, kiểu co mà mẹ gọi là "con cún cuộn tròn" nhưng mẹ không gọi gì nữa vì mẹ nằm ngoài kia, trên sàn ướt, và cô đã bò qua người mẹ để đến khe tường.
Cô không khóc. Không phải vì không muốn. Cô không khóc được. Từ khi sinh ra, họng cô không phát ra tiếng, mẹ nói bác sĩ bảo dây thanh không phát triển, cô nghe không hiểu nhưng biết: mở miệng không có gì ra. Khi sợ, khi đau, khi vui, miệng cô mở nhưng không có gì ra. Ba tuổi quen với im lặng của chính mình, nhưng không quen với im lặng bên ngoài khe tường. Im lặng bên ngoài là kiểu im khi người ta ngừng la, ngừng khóc, ngừng thở. Kiểu im mà ngay cả ba tuổi cũng biết là sai.
Tiếng bước chân. Nặng. Nhiều. Trên sàn gỗ phía đại sảnh, xa, nhưng nghe rõ qua khe tường (khe tường truyền âm, cô chưa biết nhưng cô nghe: bước chân qua khe nghe to hơn qua không khí). Rồi tiếng gỗ gãy. Tiếng kim loại va nhau. Tiếng nước (kiểu nước đổ, hoặc kiểu nước chảy từ người). Rồi im.
Rồi tiếng khác. Nhỏ hơn. Gần hơn.
Tiếng bò. Tiếng bò trên sàn gỗ, không phải bước chân, mà bò, kiểu bò mà hai tay kéo thân, đầu gối lê, chậm. Và tiếng thở. Nhanh. Nhỏ. Kiểu thở của trẻ con, nhưng không phải cô (cô thở trong khe, chậm, nín). Trẻ con khác. Gần.
Rồi tiếng khóc.
Không phải khóc to. Khóc nén, kiểu khóc mà miệng ngậm và nước mắt chảy nhưng cố không kêu (kiểu khóc mà cô hiểu: cố không kêu vì ngoài kia có người sẽ nghe). Nhưng khóc vẫn là khóc, và trong khe tường im lặng, tiếng khóc nén to hơn cô tưởng.
Cô nhìn ra. Mắt cô nhìn thấy (cô nhìn thấy, lúc ba tuổi cô nhìn thấy mọi thứ, và hai mươi năm sau cô vẫn nhìn thấy mọi thứ). Qua khe gỗ hẹp, ánh lửa từ đèn dầu đổ trên sàn chiếu vàng đỏ, cô thấy: một đứa trẻ. Lớn hơn cô. Bảy tuổi, có lẽ. Nằm sấp, hai tay cào sàn, kéo mình về phía tường. Mặt có máu. Mắt nhắm, không phải nhắm ngủ mà nhắm kiểu không mở được. Và bò. Bò về phía khe tường, về phía cô.
Đứa trẻ không biết cô ở đây. Đứa trẻ bò vì bản năng, bò về phía tường vì tường là thứ rắn, thứ không động, thứ an toàn hơn sàn ướt. Và khi tay đứa trẻ chạm khe gỗ, khi ngón nhỏ lọt vào khe, cô làm điều mà ba tuổi không cần suy nghĩ: cô nắm.
Bàn tay nhỏ nắm bàn tay nhỏ hơn. Sai. Bàn tay nhỏ nắm bàn tay lớn hơn. Cô ba tuổi, đứa kia bảy tuổi, tay đứa kia dài hơn, ngón dài hơn, nhưng run nhiều hơn. Run đến mức ngón quắp lại khi cô nắm, kiểu quắp khi người ta bấu víu thứ đầu tiên chạm tay mà không cần biết thứ đó là gì.
Đứa trẻ mù (mù, cô chưa biết lúc đó nhưng về sau nhớ lại thì hiểu: mắt không mở được vì đã mất, không phải vì nhắm) nghe tay cô và ngừng khóc. Không ngừng hẳn. Tiếng khóc nén thành tiếng thở dài, kiểu thở mà ngực vẫn rung nhưng miệng không kêu. Và đứa trẻ bò vào khe.
Khe hẹp cho một người lớn, nhưng hai đứa trẻ vừa. Bảy tuổi nằm co, ba tuổi cuộn cạnh. Hai bàn tay nắm nhau. Cô nắm chặt, không buông, vì nếu buông thì đứa kia sẽ bò ra ngoài, ra sàn ướt, ra chỗ mẹ cô nằm, ra chỗ không ai nên ra.
Và cô thấy: trên mặt đứa trẻ mù, ở hai hốc mắt, có thứ đỏ sẫm, kiểu đỏ mà ba tuổi tưởng là nước mắt đỏ, nhưng không phải nước mắt. Có ai đó đã lấy đi đôi mắt của đứa trẻ bảy tuổi này, hoặc đã làm thứ gì đó khiến mắt không còn nhìn thấy nữa, và đứa trẻ đó đang nằm cạnh cô trong khe tường, nắm tay cô, và từ từ ngừng run.
Ngừng run khi có tay nắm. Kiểu ngừng mà hai mươi năm sau cô vẫn nhớ: đứa trẻ mù run toàn thân, run kiểu sốt nhưng không phải sốt, run kiểu sợ nhưng quá sợ nên cơ thể không biết ngừng. Cho đến khi bàn tay ba tuổi nắm, chặt, và run giảm. Từ toàn thân xuống tay, từ tay xuống ngón, từ ngón xuống hết.
Cô không biết mình đang làm gì. Ba tuổi không biết gì ngoài nắm. Nhưng đứa trẻ mù biết: có ai đó. Trong tối, trong máu, trong im lặng, có ai đó nắm tay.
Đêm dài.
Cô không ngủ. Cô không biết mình không ngủ hay không ngủ được (ba tuổi không phân biệt). Cô nằm, mắt mở, nhìn khe gỗ phía trên, nghe: tiếng bước chân ngoài kia, xa rồi gần rồi xa, kiểu bước chân đi tìm, đi kiểm tra, đi xem ai còn sống. Mỗi lần bước chân gần, tay đứa trẻ mù siết chặt hơn, và cô siết lại. Hai đứa trẻ nắm tay trong khe tường, siết mỗi khi nghe nguy hiểm, buông khi im lặng trở lại, rồi siết lại. Suốt đêm.
Có lúc đứa trẻ mù thì thầm. Cô nghe (cô nghe rõ trong khe hẹp, mỗi chữ đứa trẻ nói đều dội vào gỗ rồi vọng lại). Đứa trẻ nói:
– Đừng sợ.
Hai chữ. Giọng run, kiểu run khi chính người nói đang sợ nhưng nói cho người khác nghe để cả hai cùng bớt sợ. Và cô muốn đáp. Mở miệng. Không có gì ra. Miệng mở, họng rung, nhưng âm thanh không thành hình. Cô muốn nói "tôi đây" nhưng chỉ có hơi thở ấm chạm mặt đứa trẻ mù, và đứa trẻ cảm nhận hơi thở đó, nghiêng đầu về phía hơi ấm, và nói thêm:
– Tôi ở đây.
Anh mù. Anh không biết cô câm. Anh nói cho người anh không thấy, người không trả lời, và anh không biết rằng người đó muốn trả lời đến mức họng đau.
Trời sáng.
Ánh sáng lọt qua khe gỗ, vàng nhạt, kiểu vàng bình minh mùa đông (yếu, lạnh, không đủ sáng để ấm nhưng đủ để thấy). Cô nhìn ra khe: đại sảnh, sàn gỗ, đèn dầu đổ, và trên sàn, những thứ cô nhìn thấy nhưng ba tuổi chưa có từ để gọi. Về sau cô biết: xác. Người chết nằm trên sàn, nhiều, kiểu nhiều mà mắt không đếm nổi vì đâu cũng có, chỗ nào sàn trống thì sàn ướt đỏ.
Tiếng bước chân. Khác với bước chân đêm. Bước chân này nặng, chậm, kiểu bước mà người đi đã mệt nhưng vẫn đi. Một người. Rồi dừng. Và giọng nói, trầm, khàn, kiểu giọng mà hai mươi năm sau cô vẫn nghe mỗi ngày:
– Ta không phải kẻ giết người. Ta đến muộn.
Cô nhìn qua khe. Một ông già (chưa già lắm, lúc đó bốn mươi hai, nhưng mắt ba tuổi thấy ai tóc bạc cũng là ông già). Tóc bạc, lưng thẳng, mặt không biểu cảm. Tay có máu nhưng không phải máu mới (máu khô, nâu, kiểu máu đã dính từ trước rồi quệt nửa vời). Ông đi giữa xác, bước qua không vấp, kiểu bước mà mắt không nhìn xuống vì đã nhìn nhiều quá.
Ông dừng trước tủ đổ. Nhìn khe gỗ. Và cô biết: ông thấy cô.
Ông ngồi xuống. Chậm. Đầu gối chạm sàn (sàn ướt, máu thấm vào vải quần ông, ông không nhúc nhích). Ông đưa tay vào khe. Bàn tay lớn, lạnh (lạnh kiểu đi ngoài tuyết cả đêm), ngón chai sần, kiểu tay người cầm kiếm lâu năm. Ông không chạm cô. Ông để tay ở miệng khe, lòng bàn tay ngửa, kiểu đưa tay cho con vật hoảng sợ: không nắm, không kéo, chỉ đưa ra và chờ.
Cô nhìn tay ông. Nhìn mặt ông. Mặt ông không cười, không buồn, không gì cả. Kiểu mặt mà hai mươi năm sau cô biết là mặt Tạ Hàn Sơn khi ông nén tất cả vào bên trong để bên ngoài đủ bình tĩnh cho người khác tin rằng mọi thứ sẽ ổn.
Đứa trẻ mù cạnh cô cựa. Nghe giọng. Và hỏi, giọng nhỏ:
– Ai?
Ông đáp:
– Ta là Tạ Hàn Sơn. Ta sẽ đưa các con đi.
Cô nhìn đứa trẻ mù. Đứa trẻ mù nghiêng đầu (thói quen nghe), rồi gật. Gật kiểu tin vì giọng không dối (kiểu gật mà hai mươi năm sau, anh lớn lên thành Thẩm Vô Thanh, và anh vẫn nghiêng đầu, vẫn gật khi giọng không dối). Rồi đứa trẻ mù buông tay cô, bò ra khe.
Cô không buông. Cô nắm chặt hơn. Không ra. Khe tường an toàn. Ngoài khe có sàn ướt, có mẹ nằm, có thứ cô không có từ để gọi. Cô nắm tay đứa trẻ mù và kéo ngược, kéo vào, kéo ở lại.
Ông đưa tay thứ hai vào khe. Hai tay. Lòng ngửa. Kiên nhẫn kiểu người quen chờ (phán quan chờ lời khai, ông chờ lâu hơn bất kỳ ai). Ông không nói thêm. Ông chờ.
Và đứa trẻ mù nói, giọng nhỏ, quay về phía cô:
– Đi cùng tôi.
Ba chữ. Cô nghe. Và cô buông tay khỏi khe gỗ, nắm tay đứa trẻ mù, rồi nắm tay ông. Hai tay nắm hai người. Và ông kéo cả hai ra.
Bên ngoài khe: sàn, máu, ánh sáng, lạnh. Ông bế cô bằng tay trái (nhẹ, ba tuổi nhẹ hơn thanh kiếm ông từng mang). Đứa trẻ mù bám tay phải ông, đi bằng chân, loạng choạng (bảy tuổi đi được nhưng mù nên mỗi bước dò). Ông bước qua đại sảnh, không dừng, không nhìn xuống. Cô nhìn xuống thay ông: trên sàn, giữa máu, có giày, có tay, có tóc, có thứ cô không biết gọi là gì. Cô nhìn thấy hết. Mắt ba tuổi ghi hết.
Ông mang họ ra cửa sau. Tuyết trắng. Lạnh cắt da nhưng sạch, sạch hơn sàn bên trong, và cô hít tuyết vào phổi lần đầu tiên sau một đêm hít mùi máu. Ông phủ áo lên cả hai (áo dài, dày, mùi thuốc bắc và mùi mồ hôi cũ), bế cô trên tay trái, dắt đứa trẻ mù bên phải, và bước xuống đèo.
Tuyết dày. Mỗi bước ông lún quá mắt cá. Đứa trẻ mù bước trong vết chân ông, nhỏ hơn, ngắn hơn, kiểu bước mà mỗi bước là một cuộc dò đường. Ông không nói. Đứa trẻ mù không nói. Cô không nói được. Ba người đi trong tuyết, im lặng, và phía sau họ, Hàn Mai Quán nằm giữa đèo, mái gỗ phủ tuyết, khói tắt, đèn tắt, kiểu nằm mà ngôi nhà nằm sau khi chết.
Chùa Tĩnh Tâm. Chân đèo, nhỏ, vách đất. Một sư già, một sân đất, một gian chính với tượng Phật gỗ.
Ông đặt cô xuống bậc thềm. Đặt đứa trẻ mù cạnh. Nói với sư già, giọng thấp:
– Hai đứa trẻ. Một mù, một câm. Đứa mù giữ lại. Đứa câm ta mang đi.
Sư già nhìn hai đứa trẻ. Nhìn ông. Không hỏi từ đâu, không hỏi cha mẹ, không hỏi tại sao một mù một câm. Ông sư gật.
Cô nắm tay đứa trẻ mù. Chặt. Không muốn buông (vừa nắm cả đêm, vừa bò cùng nhau qua khe tường, vừa đi cùng qua tuyết, bây giờ buông). Đứa trẻ mù cũng nắm. Nhưng ông gỡ tay cô, nhẹ, từng ngón, kiểu gỡ mà không kéo (kiểu gỡ phán quan gỡ bị cáo khỏi nhân chứng: phải tách, nhưng không được dùng lực).
Đứa trẻ mù nói:
– Em ở đâu?
Cô mở miệng. Không có gì ra.
Ông đáp thay:
– Em ở với ta.
Rồi ông bế cô lên. Quay lưng. Và đi.
Cô không nhớ đường về. Ba tuổi nhớ bằng mùi, bằng nhiệt, bằng cảm giác tay ông ôm: lạnh, cứng, nhưng chắc. Ông bế cô leo ngược đèo, trở về Hàn Mai Quán. Trở về nơi có sàn máu, có xác, có tất cả những thứ cô vừa chạy khỏi. Nhưng khi đến, quán đã khác. Ai đó đã mang xác đi (Tề Quan Hải, cô biết sau). Ai đó đã lau sàn (nhưng máu đã thấm vào gỗ, ba lớp, không lau hết). Và Tạ Hàn Sơn đặt cô xuống trong khe tường, chỗ cô trốn đêm qua, và nói:
– Con ở đây. Không ra ngoài. An toàn.
Cô nhìn ông. Ông nhìn cô. Mặt ông không cười, không buồn. Ông để một bát cháo ở miệng khe. Rồi đi.
Cô ở lại. Trong khe. Và ba năm, cô không ra khỏi tường.
Ba năm ăn cháo ông mang vào. Ba năm nhìn qua khe gỗ. Ba năm tay cô sờ tường, mỗi ngày, mỗi tấm ván, cho đến khi tay cô biết tường như biết mặt mẹ (kiểu biết mà nhắm mắt cũng hình dung được). Ba năm không nói, không ra, không ai biết cô ở đây ngoài ông.
Năm thứ tư, cô ra lần đầu. Rót trà. Đặt trên bàn. Ông ngồi ở ghế. Ông nhìn chén trà. Nhìn cô. Và lần đầu tiên, cô thấy mặt ông thay đổi. Không phải cười. Mắt ông nheo lại, nhẹ, nửa giây, kiểu nheo mà ba tuổi không đọc được nhưng bảy tuổi thì đọc được: ông không ngờ cô ra. Ông không ra lệnh. Ông chờ. Và cô tự ra.
Năm thứ năm, cô bắt đầu viết. Ông dạy cô đọc viết bằng tay (ông viết trên gỗ, cô chép, ông sửa, cô viết lại, không lời nào, không tiếng nào, hai người ngồi trong đại sảnh trống lúc nửa đêm, một già một trẻ, viết và sửa). Bút lông mỏng, mực đen, giấy không có nên viết lên tường. Tường là giấy. Và từ đó, cô ghi. Mỗi ngày. Mỗi thứ mắt cô thấy.
Năm thứ tám, cô viết dòng đầu tiên trong sổ (ông mang giấy về, xếp thành sổ, khâu gáy): "Hôm nay có khách mới đến."
Cô nhớ hết. Mắt cô ghi, tay cô viết, và hai mươi năm nằm trong tám trăm mười bảy trang giấy. Nhưng có một thứ cô không ghi: cô không ghi tay đứa trẻ mù nắm tay cô cảm giác thế nào. Cô không ghi vì không có chữ nào đúng. Không phải ấm, không phải chặt, không phải run. Là tất cả. Là thứ mà ba tuổi cảm nhận nhưng hai mươi tám tuổi vẫn không tìm được từ.
Và cô không ghi vì: dòng cuối đã ghi đủ.
"Ta sẽ nhớ thay nếu anh quên."
Anh quên. Anh quên tất cả: quên khe tường, quên bàn tay, quên đêm tuyết, quên mùi bạch đàn, quên "đi cùng tôi", quên "đừng sợ", quên cả cô. Thuốc khóa ký ức lấy đi hai mươi năm, và anh sống mà không biết có người trong tường đang đếm ngày anh trở lại.
Nhưng cô không quên. Cô không có thuốc. Cô có mắt, có tay, có sổ. Và cô nhớ hết, thay anh, cho đến đêm nay.
Hiện tại.
Nhịp 58. Đều. Trong tường phía tây nam, cô đứng, tay trên gỗ, lưng tựa xà. Cô nghe: bảy nhịp tim trong đại sảnh, Diệp Cô Thành vừa nói xong, im lặng nặng. Và nhịp 64, của anh, ở giữa bàn dài, kiểu nhịp mà cô đã nghe qua tường mười lăm năm (từ khi anh đến chùa, cô không nghe nữa, nhưng khi anh đến quán đêm nay, cô nghe lại và nhận ra ngay: nhịp anh cao hơn nhịp Tạ thúc một nhịp, đúng như cô nhớ, chỉ là lúc bảy tuổi nhịp anh nhanh hơn).
Cô đứng im. Tay trên tường. Và ở bên kia tường, anh ngồi im, tay trên bàn.
Hai mươi năm. Một bức tường. Và bàn tay ba tuổi vẫn nắm bàn tay bảy tuổi, ở đâu đó giữa ký ức một người mù và sổ tay một người câm.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực đỏ. Sắp cạn.