Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 84: Lối Đi Trong Tường
Chương 84

Lối Đi Trong Tường

Vô Thanh đặt tay lên tường.

Gỗ ấm. Không phải ấm vì đèn dầu chiếu (đèn dầu ở giữa đại sảnh, tường bắc nằm trong bóng). Ấm vì có người sống phía sau. Nhiệt cơ thể thấm qua ba lớp ván gỗ bách, nhẹ, loãng, kiểu ấm mà tay bình thường không phân biệt nổi với nhiệt độ phòng, nhưng tay anh không bình thường: hai mươi năm mù, hai mươi năm đọc thế giới bằng đầu ngón tay, và anh phân biệt được nửa độ sai lệch trên bề mặt gỗ.

Ấm. Và mùi bạch đàn. Đặc hơn mọi chỗ khác trong quán. Kiểu đặc khi gỗ cũ thấm mồ hôi và hơi thở của cùng một người qua nhiều năm, lớp gỗ bề mặt hút mùi rồi nhả ra, nhả chậm, đều, kiểu nhả mà mũi bình thường tưởng là mùi quán nhưng mũi anh biết: mùi người.

– Chu tiền bối, anh nói, giọng thấp, quay về phía Chu Tuyết Sinh (Diệp Phong Minh, nhịp 65). Bản đồ ông đưa có vẽ lối vào hành lang trong tường. Ông có thể chỉ?

Chu Tuyết Sinh đứng dậy. Chậm. Tay phải nằm dọc thân (lần đầu trong đêm ông đứng hoàn toàn thẳng, và khi đứng thẳng, Diệp Cô Thành nhìn thấy điều mà hắn bỏ sót: lưng ông thẳng kiểu quan, không phải kiểu thợ. Vai mở, cổ ngẩng, kiểu người quen đứng trước đám đông. Hai mươi năm giả dạng thợ cơ quan, nhưng khi đứng dậy vì lý do đúng, cơ thể quên giả).

– Lối vào gần nhất ở hành lang đông, ông nói. Giọng khàn, nhưng rõ. Giọng Diệp Phong Minh, không phải giọng Chu Tuyết Sinh (khác: trầm hơn nửa cung, nhưng cách đặt từ sắc hơn, gọn hơn, kiểu đặt từ của sử quan đọc cáo trạng chứ không phải thợ mô tả bản vẽ). Tấm ván thứ ba tính từ góc, ngang tầm vai. Nhấn góc phải phía dưới, ván trượt vào.

Ông đi trước. Vô Thanh theo. Sau lưng, Diệp Cô Thành đứng dậy (quạt gấp khép, mắt sáng, nhịp 66), Mạc Dạ đứng dậy (tay sờ mép bàn, thói quen tìm lối trước khi rời vị trí, nhịp 78). Liễu Vô Âm không đứng dậy, nàng nhìn theo, nhịp 74. Bạch Tử Yên không đứng dậy, kiếm trên ghế cạnh, tay trên đùi, nhịp 76. Lục Tri Thu nhịp 87, tay run, mắt nhìn nhóm bốn người đi về phía hành lang đông.

Tạ Hàn Sơn ngồi đầu bàn. Nhịp 62. Không đứng. Không theo. Ông nhìn Vô Thanh đi và ông biết: đây là phần ông không thiết kế. Ông thiết kế phiên tòa, thiết kế thứ tự nhân chứng, thiết kế cách thuốc tan theo thời gian. Nhưng ông không thiết kế Vô Thanh đi tìm A Thất. Phần đó, Vô Thanh tự chọn.

Hành lang đông. Tối hơn đại sảnh (đèn dầu chỉ soi đến cửa, hành lang không có đèn riêng). Vô Thanh nghe bốn bộ bước chân phía sau: Chu Tuyết Sinh bước đều, chậm, kiểu bước người biết đường (nhịp 65, không đổi). Diệp Cô Thành bước nhẹ, nhanh, kiểu bước người muốn đến trước (nhịp 66, thở nông). Mạc Dạ bước im nhất trong ba người có mắt nhưng vẫn có tiếng (sàn kêu dưới gót hắn, nhẹ, và Vô Thanh nghe hắn khó chịu vì tiếng đó). Và anh, bước không tiếng vì kiếm gỗ trong tay giữ cân bằng, vì hai mươi năm bước trên mọi loại sàn đã dạy anh cách đặt chân mà gỗ không kêu.

Chu Tuyết Sinh dừng. Vô Thanh nghe: hơi thở ông thay đổi (hít vào sâu hơn, kiểu hít khi người ta chuẩn bị làm việc quen). Rồi tiếng nhẹ: ngón tay nhấn gỗ, cơ quan bên trong trượt (lò xo nhẹ, bản lề đồng, kiểu âm thanh mà chỉ tai thợ cơ quan hoặc tai Kiếm Thính mới phân biệt được), và một tấm ván tường trượt vào trong, nhẹ, mở ra khoảng tối đen phía sau.

Mùi bạch đàn ùa ra. Đặc. Nồng hơn mọi chỗ khác trong quán. Kiểu nồng mà nếu gỗ bạch đàn là nước thì đây là chỗ nước ngập sâu nhất. Và bên dưới mùi bạch đàn: mùi giấy cũ, mùi mực, mùi vải mỏng (chăn, có lẽ), mùi dầu đèn tắt (cháy rồi nguội, mùi bấc khô).

Mùi người sống.

Vô Thanh bước vào.

Hành lang hẹp. Vai anh gần chạm hai bên tường (rộng chừng hai vai, hẹp hơn phòng, rộng hơn khe). Tay trái sờ tường phía nam (gỗ mịn, không bụi, đánh bóng bởi vải cọ qua nhiều năm). Tay phải nắm kiếm gỗ, chạm tường phía bắc (gỗ thô hơn, không đánh bóng, phía ngoài quán). Sàn: xà gỗ ngang, cách nhau nửa bước, mỗi thanh rộng chừng hai bàn tay (đủ đặt chân, không đủ đặt hai chân cạnh nhau). Phía dưới xà gỗ: khoảng trống, sâu, kiểu sâu mà khi Vô Thanh dậm nhẹ, tiếng vọng trả về sau nửa nhịp thở (một trượng rưỡi, có thể hai).

Hành lang treo. Đúng như Mạc Dạ đoán. Không phải sàn liền mà là xà gỗ ngang, kiểu cầu khỉ trong nhà, và A Thất đi trên những thanh xà này mỗi ngày, mười lăm năm, trong tối, không đèn.

Anh bước. Chân trần (bỏ giày ở cửa, vì chân trần trên xà gỗ cho anh thông tin mà giày không cho: nhiệt độ gỗ, độ mòn, hướng mòn). Thanh xà thứ nhất: gỗ mịn, mòn, giữa thanh lõm nhẹ (chỗ bàn chân đặt nhiều nhất). Hướng mòn: từ đông sang tây (cô ấy đi từ phía này nhiều hơn phía kia). Thanh xà thứ hai: mòn ít hơn. Thứ ba: mòn nhiều hơn. Không đều. Kiểu mòn mà người đi chọn thanh, nhảy cách, kiểu đi mà chân nhớ đường mà mắt không cần.

Anh bước mười thanh xà. Dừng.

Phía sau, Diệp Cô Thành bước vào. Hắn mang theo đèn dầu nhỏ (lấy từ hành lang đông, bấc thấp, ánh vàng đỏ). Ánh đèn chiếu vào hành lang hẹp, và hắn thấy:

Tường hai bên: gỗ bách, tối, cũ. Phía trên: trần thấp, xà dọc chạy song song với hành lang, cách đầu người chừng một gang tay (người cao phải cúi). Phía dưới: xà gỗ ngang, cách nhau nửa bước, bên dưới là khoảng trống tối (hành lang treo giữa tường trong và tường ngoài, cao hơn sàn phòng bên cạnh một trượng rưỡi). Và trên tường bên trái (tường phía nam, hướng vào các phòng), mỗi đoạn cách nhau ba bước: khe nhìn. Khe gỗ hẹp, cao chừng hai ngón tay, rộng chừng một gang, vừa đủ để mắt nhìn qua mà người trong phòng không thấy.

Hắn dừng ở khe đầu tiên. Nhìn qua. Phòng một. Trống. Giường, bàn, ghế, đèn tắt. Phòng khách trọ mà không có khách (Hàn Kinh Mặc ở phòng một, đã chết). Và hắn nhận ra: từ khe này, A Thất nhìn thấy mọi thứ xảy ra trong phòng. Mọi cuộc trò chuyện. Mọi cử chỉ. Mọi thứ mà người trong phòng tưởng là riêng tư.

– Mười hai khe, Chu Tuyết Sinh nói từ phía sau, giọng đều. Mỗi khe nhìn vào một phòng. Ta thiết kế để kiểm tra cơ quan từ bên ngoài. Không ngờ nó thành cửa sổ.

Hắn dừng. Nửa nhịp thở. Rồi nói thêm, giọng thấp hơn:

– Không phải lỗi cơ quan. Lỗi ta không tính đến đứa trẻ sẽ dùng nó làm nhà.

Mạc Dạ bước qua Diệp, tiến sâu hơn. Hắn sờ tường (thói quen tên trộm: sờ trước khi tin mắt). Gỗ mịn. Không bụi. Không mạng nhện. Hành lang này được dùng mỗi ngày. Không phải lối đi bỏ hoang mà là đường đi sống, đường cô ấy dùng để di chuyển từ phòng này sang phòng kia, từ đại sảnh đến bếp, từ bếp đến phòng tường bắc mà cô sống.

Hắn ngửi. Mùi bạch đàn, giấy cũ, mực. Và mùi khác: mùi gỗ mòn. Kiểu mùi khi xà gỗ bị cọ xát nhiều lần bằng vải mỏng (chân cô ấy mang vải bọc, có lẽ, để đi êm hơn). Mùi gỗ mòn là mùi thời gian, và hắn ngửi thấy mười lăm năm.

– Không bụi, hắn nói, giọng thầm. Sạch hơn phòng khách.

Không ai đáp. Nhưng tất cả đều nghe cùng ý: cô ấy không chỉ đi qua đây. Cô ấy chăm sóc nơi này. Lau tường, quét xà, giữ sạch. Kiểu chăm sóc mà người ta dành cho nhà mình.

Vô Thanh tiếp tục đi. Mười lăm thanh xà. Hai mươi. Hành lang rẽ phải (theo tường bắc quán). Mùi bạch đàn đặc hơn. Và ở đâu đó phía trước, nhịp 58.

Gần hơn.

Anh dừng. Tai nghiêng. Nhịp 58, cách anh chừng hai mươi bước (trên hành lang hẹp, hai mươi bước là xa, vì âm thanh bị tường hấp thụ). Đều. Không tăng. Cô ấy biết họ đang đến (bốn bộ bước chân trên xà gỗ, dù nhẹ vẫn tạo rung, và cô ấy sống trên xà gỗ mười lăm năm, cô ấy đọc rung như anh đọc nhịp tim). Cô ấy biết, nhưng nhịp không tăng.

Không tăng nghĩa là không sợ. Hoặc sợ mà đã quen sợ đến mức nhịp không phản ánh nữa.

– Cô ấy ở phía trước, anh nói, giọng thấp. Hai mươi bước.

Diệp Cô Thành nâng đèn cao hơn. Ánh vàng đỏ lùa vào hành lang, bóng bốn người dài trên tường, và phía trước: hành lang rộng ra. Không phải hành lang nữa. Khoảng mở.

Khoảng mở giữa các bức tường. Rộng hơn hành lang (rộng chừng ba bước, đủ một người nằm, đủ một cái chăn, đủ một cây đèn dầu). Và ở khoảng mở đó, ánh đèn Diệp soi thấy: chăn mỏng gấp gọn ở góc, đèn dầu nhỏ đã tắt (bấc khô, dầu cạn), và trên tường, bằng mực đen nhỏ li ti, chi chít: ngày tháng, ghi chép, chữ viết tay nhỏ đều, hàng trăm dòng, phủ kín hai bức tường từ sàn đến ngang tầm mắt.

Nhưng không có A Thất. Khoảng mở trống. Chăn gấp, đèn tắt, sổ tay không ở đây.

Cô ấy biết họ đến. Và cô ấy đi. Không chạy (Vô Thanh nghe nhịp 58 ổn định, hơi thở đều, kiểu người đi chứ không chạy). Đi sang đoạn hành lang khác, phía tây, nơi tường dày hơn và khe gỗ ít hơn. Biến mất trong mê cung tường mà cô ấy biết rõ hơn bất kỳ ai, kể cả người xây.

Chu Tuyết Sinh đứng ở cửa khoảng mở. Nhịp 65. Mắt nhìn chăn gấp góc tường, và tay phải ông run. Nhẹ. Kiểu run khác với Lục Tri Thu (run của tội), run của ông là run khi nhìn thấy nơi đứa trẻ mà mình xây nhà cho sống. Ông thiết kế hành lang treo cho cơ quan. Cô ấy biến nó thành nhà. Chăn mỏng, đèn nhỏ, và hai bức tường đầy chữ. Ông xây cho Tạ Hàn Sơn một phiên tòa. Cô ấy sống trong phiên tòa như sống trong nhà.

Nhưng cô ấy để lại đồ. Chăn, đèn, ghi chép trên tường. Như thể cô ấy biết: họ sẽ tìm thấy nơi cô sống, và cô cho phép. Không khóa, không giấu, không xóa. Để nguyên. Kiểu để nguyên của người muốn được nhìn thấy nhưng chưa sẵn sàng đứng trước mặt.

Vô Thanh đặt tay lên tường khoảng mở. Ngón lướt trên mực. Chữ nhỏ, đều, viết bằng bút lông mỏng. Anh không đọc được (mù, mực không nổi trên gỗ). Nhưng anh cảm nhận: vân gỗ thay đổi ở chỗ mực thấm, gỗ ẩm hơn, nhẵn hơn, kiểu nhẵn khi bàn tay lướt qua nhiều lần (cô ấy sờ lại chữ mình viết, có thể, kiểu sờ khi người ta đọc lại nhật ký bằng tay).

– Đọc cho tôi, anh nói.

Diệp Cô Thành đưa đèn sát tường. Mắt hắn quét, trí nhớ hoàn hảo ghi từng dòng. Và hắn đọc, giọng thấp, chậm:

– Ngày mùng ba tháng chín, năm Bính Dần. Có khách mới đến. Ông ấy mang kiếm dài, để ở cửa trước khi vào. Tạ thúc rót trà, kiểu rót khi có chuyện quan trọng. Khách uống ba chén, ở một đêm, sáng đi. Không hỏi tên ta.

Hắn dừng. Nhìn dòng tiếp theo. Nhìn lâu.

– Dòng kế: Ngày mùng bảy tháng chín. Không có khách. Tạ thúc sửa cửa sổ phòng ba. Ta giúp đưa đinh. Tạ thúc nói "cảm ơn." Lần đầu tiên nói "cảm ơn."

Im lặng. Và trong im lặng, bốn người đứng trong hành lang hẹp, ánh đèn vàng đỏ hắt lên tường chi chít chữ, và họ hiểu: đây không phải bằng chứng phiên tòa. Đây là nhật ký. Nhật ký của đứa trẻ câm sống trong tường, ghi lại mỗi ngày, mỗi sự kiện nhỏ, mỗi lần được nói "cảm ơn."

Vô Thanh đứng im. Nhịp 64. Tay trên tường. Và ở rìa vùng phong bế, mảnh thứ tám rõ thêm một chút: bàn tay nhỏ kéo tay anh, về phía tường, trong bóng tối. Và lần đầu tiên, anh nghe thêm: tiếng gỗ kêu dưới bàn chân nhỏ, kiểu kêu khi ba tuổi nặng chưa đủ để gỗ kêu to nhưng đủ để bảy tuổi mù nghe thấy. Cô ấy kéo anh vào tường. Hai mươi năm trước, cô ấy đã kéo anh vào nơi cô ấy sống.

Đồng hồ nước nhỏ giọt ngoài đại sảnh. Và trong hành lang hẹp, giữa mùi bạch đàn và mực cũ, bốn người đứng trước hai mươi năm ghi chép của một cô gái câm, và không ai nói.

Ch.84/110
2.302 từ