Phán Quyết Đầu Tiên Của Kiếm Minh
Tạ Hàn Sơn đứng.
Lần thứ tư trong đêm. Nhưng lần này khác. Ba lần trước ông đứng lên rồi ngồi xuống, kiểu người kiểm tra sân khấu trước khi màn mở. Lần này ông đứng và không có ý ngồi. Lưng thẳng, hai tay buông dọc thân, nhịp 62, kiểu tảng đá dời khỏi vị trí hai mươi năm.
Ông nhìn xuống bàn. Mười thẻ tên vẫn nằm trước mười chỗ (thẻ Hàn Kinh Mặc úp xuống, tối thứ hai không ai lật lại). Đồng hồ nước ở giữa bàn, mực nước thấp hơn một phần ba, giọt đều, kiểu tim đập chậm. Hộp sắt ba khóa bên cạnh, gỉ đồng xanh ở mép, bên trong là thứ mà hai mươi năm trước mười hai phán quan chết để giữ.
– Đêm nay, ông nói, giọng trầm, đều, không lớn hơn giọng nói chuyện nhưng phòng nghe rõ vì đại sảnh đã im từ khi Vô Thanh ngồi xuống, là phiên tòa.
Không ai nói. Chín nhịp thở (tám người, một A Thất sau lưng ông, và ông không đếm của mình vì đã biết 62 không đổi từ hai mươi năm). Ông nghe: bếp lửa kêu nhẹ, gỗ cháy gần hết, A Thất sẽ chất thêm vào nửa canh nữa. Hoặc không, nếu phiên tòa kết thúc trước.
– Kiếm Minh, ông nói, tạm ngừng sau hai chữ, để chín người nghe, là tổ chức xét xử giang hồ. Thành lập bốn mươi năm trước, khi giang hồ phương Bắc bắt đầu mục ruỗng từ bên trong. Không phải bang hội. Không phải nha môn. Mười hai phán quan, mười hai thẻ bài, mỗi người giữ một phần hồ sơ tội ác của những kẻ mà luật không chạm tới.
Ông nhìn quanh bàn, chậm, kiểu phán quan nhìn bị cáo. Mắt ông lướt qua từng người: Diệp Cô Thành (ngồi thẳng, quạt gấp trên bàn, mắt sắc nhìn lại), Bạch Tử Yên (góc trái, tay trên chuôi kiếm, nụ cười mỏng quay lại nhưng mắt không cười), Lục Tri Thu (bậc cầu thang, tay run trên đùi, nhìn ông kiểu nhìn người mình đã gặp trong đêm xấu nhất), Mạc Dạ (ghế giữa, lưng cong, tay trong túi nơi mảnh Mai Hoa Lệnh nằm), Liễu Vô Âm (chén rượu cạn, mắt hẹp, nhìn ông kiểu nhìn người mình chờ hai mươi năm), Chu Tuyết Sinh (mắt nhắm, ngón bấm chậm, nhịp 65 đều kiểu người đã biết trước mọi thứ được nói tối nay).
Tề Quan Hải trên tầng hai, sàn gỗ kêu nhẹ khi ông ta nhúc nhích, nhịp 88 (đã giảm từ 96 nhưng vẫn cao nhất, vì ông ta biết phiên tòa này có phần dành cho mình).
Và Vô Thanh. Cuối bàn, mắt trắng mở, kiếm gỗ trên đùi, tay phẳng trên bàn, tay trái đặt gần cổ áo. Nhịp mà Tạ Hàn Sơn không nghe được nhưng biết: đều, chậm, kiểu người đang nghe bằng cả cơ thể.
*Con trai Thẩm Duy Minh. Hai mươi bảy tuổi. Mù. Mang chìa khóa của cha trên cổ mà không nhớ.*
Ông nhớ: hai mươi năm trước, bảy tuổi, đứa trẻ đó bò trên sàn đá ướt máu, không khóc, không kêu, chỉ bò theo hướng có tiếng thở nhỏ (A Thất, ba tuổi, cuộn tròn cạnh xác). Ông bế cả hai. Tay ông lạnh (luôn lạnh, từ nhỏ, mẹ nói lạnh vì máu chảy chậm), nhưng đứa trẻ câm không giật mình khi ông chạm vai. Vì cô bé nhận ra bàn tay ông. Vì cô bé là con gái Trần Duy, thư ký trưởng của Kiếm Minh, và Trần Duy sống cùng trạm với ông, và A Thất biết bàn tay ông trước khi biết bất kỳ thứ gì khác trên đời.
Ông bế hai đứa trẻ xuống đèo trong tuyết. Không rút kiếm. Kiếm trên lưng nặng ba cân hai, chuôi bọc da cá, lưỡi đã uống máu mười bảy người trong đời ông. Nhưng đêm đó ông chọn bế trẻ. Vì giết ba mươi sát thủ không cứu được ba mươi bảy xác. Nhưng bế hai đứa trẻ cứu được hai mạng. Phép tính đơn giản. Phán quan tính toán, không cảm xúc.
Nhưng hai mươi năm sau, ông vẫn nhớ trọng lượng của hai đứa trẻ trên tay. Đứa lớn nặng hơn, mù, không cử động, lạnh. Đứa nhỏ nhẹ hơn, câm, cuộn tròn trong khuỷu tay ông, ngón tay bé nắm áo ông. Ông không nhớ trọng lượng mười bảy người ông giết. Nhưng nhớ trọng lượng hai người ông cứu.
---
– Hai mươi năm trước, ông nói, phiên tòa của Kiếm Minh bị gián đoạn. Mười hai phán quan chuẩn bị mở Mai Hoa Lệnh, hồ sơ tội ác hai mươi ba đối tượng giang hồ phương Bắc, bảy gia tộc, bốn bang hội, hai quan lại. Nội gián mở cửa cho sát thủ. Ba mươi bảy người chết. Sáu trẻ em chết. Mai Hoa Lệnh vẫn khóa trong hộp sắt vì sát thủ không lấy được chìa thứ hai.
Ông dừng. Nhìn hộp sắt trên bàn.
– Đêm nay, phiên tòa tiếp tục.
Không phải câu ông nói mười một lần trước. Mười một lần trước, "phiên tòa tiếp tục" là cách ông kéo dây đàn. Lần này, bốn chữ đó là tuyên bố. Giọng không đổi nhưng ý đổi: trước là dẫn dắt, bây giờ là mệnh lệnh.
– Phiên tòa có các bên sau, ông nói, kiểu đọc cáo trạng. Một, phán quan: ta. Phán quan duy nhất còn sống của Kiếm Minh. Hai, bị cáo: hai mươi ba đối tượng ghi trong Mai Hoa Lệnh (một số đã chết, một số còn sống, một số có người đại diện ngồi trong phòng này đêm nay). Ba, nhân chứng: tám người trong phòng, mỗi người là một phần của bức tranh đêm đó.
Ông dừng. Liễu Vô Âm đặt chén xuống, nhẹ, mắt nhìn ông thẳng.
– Bốn, ông nói, A Thất.
Sau lưng ông, không tiếng. Nhưng ông biết: A Thất đang nhìn sàn, bút mực trong tay áo, sổ nhỏ trong túi ngực, hai mươi năm ghi chép mà ông không đọc vì không cần đọc. Ông dạy cô bé quan sát, ghi nhớ, đi trong tường, nghe qua vách. Cô bé là đôi mắt của ông. Nhưng cô bé cũng là thứ ông không kiểm soát được: A Thất ghi những gì cô bé thấy, không phải những gì ông muốn cô bé thấy.
– A Thất giữ bản ghi hai mươi năm, ông nói. Mỗi đêm cô bé đi trong tường, quan sát quán, ghi lại: ai đến, ai hỏi gì, ai giấu gì. Bản ghi đó là bằng chứng phụ. Mai Hoa Lệnh là bằng chứng chính.
Chu Tuyết Sinh mở mắt. Nhìn Tạ Hàn Sơn, rồi nhìn hộp sắt. Ngón tay ông ta bấm chậm hơn, kiểu người đếm ngược.
---
– Phiên tòa có quy trình, Tạ Hàn Sơn nói. Ta tuyên bố ba điều.
Ông giơ một ngón.
– Một: mỗi người sẽ đối mặt với cáo trạng của mình. Diệp tiên sinh đã đọc sơ đồ tội ác trước đó (ông nhìn Diệp, gật nhẹ, kiểu phán quan ghi nhận công của thư ký lâm thời). Ta sẽ bổ sung phần Diệp tiên sinh chưa biết: phần ghi trong Mai Hoa Lệnh.
Diệp nhìn lại. Mắt sắc nhưng không giận. Quạt trên bàn, tay trên quạt. Hắn biết: sơ đồ tội ác hắn đọc là phần nổi, Mai Hoa Lệnh là phần chìm. Hắn đến đêm nay vì phần chìm đó.
Ông giơ ngón thứ hai.
– Hai: không ai bị giết bằng kiếm đêm nay. Luật đã nói. Nhưng không ai bị giết bằng cơ quan đêm nay nữa (ông nhìn Chu Tuyết Sinh). Hàn Kinh Mặc là ngoại lệ. Là bản án đã được tuyên trước khi phiên tòa chính thức bắt đầu.
Mạc Dạ hít vào sắc. Nhịp (nếu Vô Thanh đếm: 72, cao hơn baseline). Hắn nhìn ông, nhìn hộp sắt, nhìn tay mình trong túi.
Bạch Tử Yên trên ghế góc, tay vẫn trên chuôi kiếm. Nàng nghe "không ai bị giết bằng kiếm đêm nay" và nụ cười mỏng co lại nửa phân. Kiếm trên đùi nàng nặng một cân bốn, lưỡi Bách Luyện, chuôi bọc da rắn. Hai mươi năm nàng dùng kiếm đó giết người theo lệnh bang. Bây giờ kiếm nối dây kích hoạt thuốc nổ. Rút ra, chết tất cả. Nàng muốn rút. Ông ta biết nàng muốn rút. Và luật đó giữ nàng sống, kiểu giam tù bằng chính vũ khí.
Ông giơ ngón thứ ba.
– Ba: trước khi ta mở Mai Hoa Lệnh, mỗi người có quyền thú nhận. Thú nhận trước khi bị đọc tên khác với bị đọc tên rồi mới nhận. Kiếm Minh ghi nhận sự khác biệt đó.
Im lặng. Nặng, kiểu đá đè.
– Hãy hiểu cho rõ, ông nói, giọng không đổi, kiểu đọc luật. Thú nhận không xóa tội. Nhưng thú nhận cho thấy người có tội biết mình có tội. Và biết mình có tội là bước đầu tiên để bị phán xét đúng.
Ông nhìn quanh bàn. Chậm. Mắt lướt qua chín người (tám trước mặt, một sau lưng).
---
Không ai nói. Mười giây. Hai mươi. Ba mươi. Đồng hồ nước nhỏ giọt, đều, kiểu đếm ngược mà không ai biết còn bao lâu.
Tạ Hàn Sơn đợi. Ông quen đợi. Hai mươi năm xây pháp trường là hai mươi năm đợi. Thuê Chu Tuyết Sinh (ba năm), nuôi A Thất (hai mươi năm), gửi Vô Thanh đi (mười lăm năm), viết thư triệu tập (nửa năm trước), lắp ngòi nổ (hai tháng trước), chất tuyết vào phòng lạnh (một tuần trước, khi biết bão tuyết đến). Mỗi bước là một ngày đợi. Ông đợi hai mươi năm. Ba mươi giây nữa không là gì.
*Nhưng ông biết: mỗi giây trôi, thuốc khóa ký ức trong đầu Vô Thanh mất thêm một phần. Lục Tri Thu nói "trước bình minh." Bình minh trên đèo Bắc Sơn mùa đông: khoảng giờ thìn, sáu giờ. Bây giờ canh năm, gần sáu. Còn ít nhất nửa canh. Hoặc ít hơn.*
*Ông muốn Vô Thanh nhớ. Và ông sợ Vô Thanh nhớ. Hai thứ đó không mâu thuẫn. Ông muốn con trai Thẩm Duy Minh nhớ cha mẹ mình, nhớ chìa khóa, nhớ lý do chìa khóa nằm trên cổ áo. Nhưng ông sợ: nếu nhớ hết, Vô Thanh sẽ biết ông đã làm gì trong hai mươi năm qua. Nuôi con gái kẻ giết cha Vô Thanh. Dùng con trai cha Vô Thanh làm chìa khóa. Và không bao giờ hỏi Vô Thanh có muốn hay không.*
---
Bốn mươi giây.
Liễu Vô Âm đặt tay trên bàn. Không phải giơ tay. Chỉ đặt, kiểu người sắp nói nhưng chưa nói, kiểu thử nước.
– Nếu thú nhận, nàng nói, giọng trầm, chậm, không phải giọng ca kỹ mà giọng nhân chứng. Phán quyết có khác?
Tạ Hàn Sơn nhìn nàng. Liễu Vô Âm, mười sáu tuổi đêm đó, ca kỹ quán Ngọc Thanh nửa dặm chân đèo, nhìn bảy khuôn mặt đi qua, giữ tấm vải máu hai mươi năm, đến nha môn khai bị gập giấy cất ngăn kéo.
– Phán quyết của Kiếm Minh, ông nói, dựa trên tội, không dựa trên thời điểm thú nhận. Nhưng ta ghi nhận: ai thú nhận trước khi bị đọc tên là người dám đối mặt với mình. Kiếm Minh xét tội, nhưng cũng xét can đảm.
Liễu Vô Âm nhìn ông. Mắt hẹp, lạnh, kiểu nước đá. Rồi nàng gật. Nhẹ. Không nói thêm. Đặt tay lại xuống đùi, nơi tấm vải đẫm máu gấp trong túi áo.
---
Chu Tuyết Sinh bấm ngón lần cuối. Nhịp 65. Ông ta mở mắt, nhìn Tạ Hàn Sơn, và nói, giọng phẳng kiểu đạo sĩ đọc kinh:
– Bần đạo thú nhận.
Phòng quay lại nhìn ông ta. Mạc Dạ giật nhẹ (nhịp tăng). Diệp mắt sắc hơn. Liễu Vô Âm mắt hẹp hơn. Vô Thanh nghiêng đầu, kiểu nghe nhịp tim CTS thay đổi hay không (65, không đổi).
Chu Tuyết Sinh trên ghế, lưng thẳng, mắt mở nhìn Tạ Hàn Sơn. Không nhìn ai khác. Kiểu người nói với phán quan, không nói với bàng thính.
– Bần đạo thiết kế mười hai bộ cơ quan giết người trong quán này, ông ta nói. Điều đó đã khai. Nhưng có một điều chưa khai.
Ông ta dừng. Bấm ngón, chậm, kiểu đếm.
– Bần đạo biết ai viết thư triệu tập.
Im lặng. Nặng hơn. Tạ Hàn Sơn nhịp 62 (nếu Vô Thanh đếm: 62, không đổi, nhưng hơi thở thay đổi nhẹ lần thứ hai trong đêm, kiểu nước gợn trong giếng sâu).
– Thư triệu tập, Chu Tuyết Sinh nói, không phải do Tạ quán chủ viết. Nét chữ trên thư và trên thẻ tên giống nhau. Nét chữ đó thuộc về Trần Ngọc Lam.
Vô Thanh ở cuối bàn không động. Nhưng tay trái (tay gần cổ áo) siết nhẹ vào mép bàn, kiểu người nghe tên mẹ mình lần thứ hai trong đêm mà cơ thể phản ứng trước đầu.
Chu Tuyết Sinh nhìn Vô Thanh.
– Trần Ngọc Lam, ông ta nói, nữ phán quan Kiếm Minh. Người giữ hồ sơ bảy gia tộc phương Bắc. Người soạn cáo trạng hai mươi ba đối tượng. Và người viết thư triệu tập cho phiên tòa hai mươi năm trước, phiên tòa chưa bao giờ diễn ra. Nét chữ trên thẻ tên đêm nay giống nét chữ trên cáo trạng mà bần đạo giữ bản sao.
Ông ta lấy từ trong áo ra một mảnh giấy gấp tư, vàng, mỏng, kiểu giấy hai mươi năm. Đặt lên bàn. Không mở.
– Bản sao cáo trạng số bảy, ông ta nói. Trần Ngọc Lam đưa cho bần đạo khi bần đạo đến sửa cơ quan, nửa năm trước thảm sát. Bà ấy nói: "Nếu phiên tòa không diễn ra, giữ cái này. Sẽ có ngày cần." Bần đạo giữ hai mươi năm.
Tạ Hàn Sơn nhìn mảnh giấy trên bàn. Nhịp 62. Không đổi. Nhưng ông không nhìn mảnh giấy kiểu phán quan nhìn bằng chứng. Ông nhìn kiểu người nhìn nét chữ của người đã chết hai mươi năm.
Trần Ngọc Lam. Vợ Thẩm Duy Minh. Mẹ Vô Thanh. Nữ phán quan duy nhất của Kiếm Minh. Người viết nhanh nhất, nhớ giỏi nhất, kỹ nhất. Người ông tin hơn bất kỳ phán quan nào trong mười hai người.
*Bà ấy biết. Bà ấy biết trước nửa năm rằng phiên tòa có thể không diễn ra. Bà ấy chuẩn bị bản sao. Bà ấy đưa cho người thợ cơ quan, không đưa cho ta. Vì bà ấy biết ta có thể chết. Vì bà ấy biết nội gián có thể ở gần ta hơn bà ấy nghĩ.*
Ông ngồi xuống. Chậm. Kiểu tảng đá trở về vị trí, nhưng vị trí đã lệch nửa phân.
– Phiên tòa bắt đầu, ông nói. Nhẹ hơn tất cả những lần trước. Kiểu người đã chờ hai mươi năm để nói bốn chữ đó, và bốn chữ đó nhẹ hơn ông tưởng.
---
Vô Thanh ở cuối bàn. Tay trái vẫn gần cổ áo. Trong đầu anh, ký ức tiếp tục mở: nét chữ. Anh không nhìn thấy nét chữ (chưa bao giờ nhìn thấy gì). Nhưng anh nhớ: ngón tay nhỏ lướt trên giấy, ai đó cầm tay anh chỉ từng nét, giọng phụ nữ nói "đây là tên con, nhớ đi." Giọng ấm, mùi trầm hương nhẹ, tay mềm.
Mẹ anh. Giọng đó là mẹ anh.
Anh không nhớ tên mình. Nhưng anh nhớ tay mẹ cầm tay anh viết tên anh lên giấy. Và anh nhớ: giấy đó mịn, mỏng, kiểu giấy mà Chu Tuyết Sinh vừa đặt trên bàn. Cùng loại. Cùng mùi. Hai mươi năm và giấy vẫn mịn vì ai đó giữ kỹ.
Anh chạm cổ áo. Vải dày hơn, đường khâu nhỏ, bên trong cứng, kiểu kim loại mỏng. Chìa khóa thứ hai. Của cha anh. Trên cổ áo anh từ khi anh bảy tuổi. Ai đặt vào? Cha? Mẹ? Trước khi chết, trong lúc chết, hay sau khi chết?
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp. Bình minh gần. Và trong đầu Thẩm Vô Thanh, cánh cửa ký ức mở thêm một khe, rộng hơn, sáng hơn. Giọng mẹ rõ hơn. Mùi thuốc bắc trong tóc cha đặc hơn. Tiếng sáo đồng từ xa, kiểu gió mang theo, kiểu ai đó gọi sát thủ bằng giai điệu.
Và tiếng kiếm. Tiếng kiếm va sàn đá, reng, dài, kiểu vật nặng rơi, kiểu ai đó buông kiếm vì tay đã không còn cầm được.
Anh không biết tiếng kiếm đó của ai. Cha? Sát thủ? Hay tiếng kiếm ông ta, Tạ Hàn Sơn, buông xuống khi chọn bế hai đứa trẻ thay vì giết?
Mắt trắng mở, không nhìn, nhưng nghe: chín nhịp tim trong phòng, và nhịp thứ mười trên tầng hai, và đồng hồ nước, và bếp lửa, và gió ngoài cửa sổ đã ngừng thổi. Bão tuyết đã dứt. Trời sắp sáng. Và phiên tòa của Kiếm Minh, gián đoạn hai mươi năm, vừa bắt đầu lại.