Chủ Quán Có Bàn Tay Lạnh
Im lặng kéo dài mười bảy nhịp tim.
Vô Thanh đếm. Không phải vì muốn, mà vì thói quen. Mỗi khi một căn phòng rơi vào im lặng, anh không nghe thấy im lặng. Anh nghe thấy tất cả những thứ mà im lặng không che được: tiếng nuốt nước bọt, tiếng vải cọ vào gỗ khi ai đó xoay người trên ghế, tiếng móng tay bấm vào lòng bàn tay, tiếng thở nén lại rồi thả ra qua kẽ răng. Mười bảy nhịp tim, và trong khoảng thời gian đó, không ai nói gì, nhưng tất cả đều đã trả lời.
Người ngồi gần nhất bên trái anh thở qua miệng. Nhịp tim bảy mươi lăm, nhanh hơn bình thường nhưng không quá nhanh. Sợ, nhưng đã từng sợ nhiều lần trước và biết cách giấu. Mùi da thuộc và dầu bảo dưỡng kiếm, kiểu mùi của người cầm vũ khí mỗi ngày. Tiếng nghiến hàm nhẹ, không đều, như thể đang tự nói với mình điều gì đó mà không muốn để lọt ra ngoài.
Người ngồi đối diện anh có nhịp tim tám mươi sáu. Nhanh nhất trong phòng. Nhưng hơi thở lại đều, kiểu người tập thở để kiểm soát cảm xúc mà không tập được cách kiểm soát tim. Mùi phấn nhẹ, mùi rượu nặng hơn, và bên dưới cả hai là mùi mồ hôi cũ, kiểu mồ hôi của người uống rượu nhiều năm, đã ngấm vào da thịt, không rửa được.
Vô Thanh không quay đầu. Không cần. Tai anh quét từng người, từng vị trí, và ghi nhận như người vẽ bản đồ ghi nhận địa hình.
Bên phải anh, hai người ngồi sát nhau nhưng không quen biết. Người thứ nhất nhịp tim sáu mươi lăm, thở chậm, tay để trên bàn, ngón tay gõ nhẹ vào mặt gỗ theo nhịp không đều, kiểu người đang tính toán. Gõ ba nhịp, dừng, gõ hai nhịp, dừng lâu hơn, gõ một nhịp. Như đang đánh giá khả năng, cân nhắc tỉ lệ, sắp xếp các quân cờ trong đầu. Mùi mực và giấy cũ, loại mùi bám vào người viết chữ nhiều năm. Người này không sợ. Hoặc giỏi giấu sợ hơn tất cả.
Người thứ hai bên cạnh nhịp tim bảy mươi hai, thở đều, nhưng có một chi tiết lạ: cứ mỗi ba mươi giây, hơi thở ngắt một nhịp, rồi lại đều. Không phải do sợ. Đây là kiểu thở của người đang kiềm chế một phản ứng cơ thể, có thể là ho, có thể là khóc, có thể là cười. Mùi thuốc nam nặng, loại mùi đã thấm vào xương, và bên dưới mùi thuốc là mùi máu cũ, rất nhạt, gần như không còn, nhưng vẫn đủ để Vô Thanh nhận ra. Người này đã chạm vào máu rất nhiều lần trong đời.
Cuối bàn, xa nhất, ba nhịp tim còn lại. Sáu mươi chín, bảy mươi tám, tám mươi bốn.
Sáu mươi chín chậm và nặng, kiểu tim của người to lớn, hơi thở thô, hay thở bằng mũi phì phì như trâu nước. Tay đập lên đầu gối liên tục, móng ngắn, da sần. Người này không giỏi giấu cảm xúc. Mọi thứ hắn cảm đều lộ ra ngoài qua tiếng động.
Bảy mươi tám đều nhưng có nền rung nhẹ, kiểu tim của người đã quen sống trong sợ hãi lâu năm. Không phải sợ cái gì cụ thể ở đây. Sợ nói chung. Sợ đã thành nền, thành nhịp sống. Mùi gỗ bạch đàn và sắt rỉ, kiểu mùi của người làm nghề thủ công với vật liệu nặng. Không nói, không cử động, như thể đang cố biến mình thành một phần của chiếc ghế.
Tám mươi bốn bình tĩnh một cách cố ý. Nhịp đều quá mức tự nhiên, kiểu đều của người đang dùng ý chí để giữ. Hơi thở dài, chậm, qua mũi, ra miệng, theo phương pháp. Mùi giấy quan ấn và mực đen, loại mực pha chu sa dùng trong nha môn. Người này quen ra lệnh, quen ngồi trên cao nhìn xuống. Nhưng đêm nay ông ta ngồi ngang hàng với chín người khác, và điều đó khiến nhịp tim ông ta phải gồng để giữ đều.
Chín người. Chín nhịp tim. Chín bộ phản ứng khi nghe câu một người phải chết trước bình minh.
Và Tạ Hàn Sơn, sáu mươi hai nhịp, đứng ở đầu bàn, im lặng chờ im lặng tự tan.
Người đầu tiên lên tiếng là nhịp tim sáu mươi chín.
– Lão nói cái gì?
Giọng thô, nặng, từ ngực đẩy ra chứ không phải từ cổ họng. Tay đập mạnh xuống bàn, gỗ rung, chén trà trên bàn kêu leng keng.
– Nói lại đi. Nói cho rõ. Ai phải chết?
Tạ Hàn Sơn không trả lời ngay. Vô Thanh nghe ông ta rót nước vào chén, đặt chén xuống, đẩy nhẹ. Chén trà trượt trên mặt bàn, dừng trước mặt người hỏi.
– Uống trà đi, Tạ Hàn Sơn nói. Đêm dài.
– Ta không uống trà. Ta hỏi ngươi. Ai phải chết?
– Điều đó do các vị quyết định.
Im lặng mới. Ngắn hơn lần trước, chỉ bốn nhịp tim.
Nhịp sáu mươi lăm, người gõ ngón tay, cất giọng. Giọng thấp, nhẹ, từ tốn, mỗi chữ đặt cách nhau một khoảng đều như đánh cờ.
– Tại hạ có một câu hỏi. Luật thứ ba nói trước bình minh phải có phán quyết. Xin hỏi Tạ tiền bối, phán quyết do ai tuyên?
– Do chính các vị.
– Và nếu không ai tuyên?
Tạ Hàn Sơn không trả lời. Nhưng Vô Thanh nghe ông ta chạm nhẹ vào cái gì đó trên bàn, kim loại va kim loại, tiếng khẽ. Chiếc chìa khóa đồng. Hoặc thứ gì đó bên dưới bàn mà anh chưa nhận ra.
Im lặng thay lời.
Nhịp tám mươi bốn lên tiếng, giọng khàn, chắc nịch, kiểu giọng quen cất trước đám đông.
– Theo lẽ, việc này cần một người chủ trì. Tạ tiên sinh đặt ra luật, vậy Tạ tiên sinh cũng phải giải thích luật. Ai trong chúng ta có quyền phán ai sống ai chết? Đây không phải pháp đường.
– Đúng, Tạ Hàn Sơn nói. Đây không phải pháp đường.
Câu đó nặng hơn mọi câu trước nó.
Vô Thanh cảm nhận chín nhịp tim cùng lúc dao động. Không phải vì sợ. Mà vì hiểu. Câu nói của Tạ Hàn Sơn không phải phản bác. Đó là xác nhận. Đây không phải pháp đường, nghĩa là không có luật nào bảo vệ ai. Không có quan tòa. Không có kháng cáo. Chỉ có mười người, một đêm, và một cái chết đã được đặt lên bàn như đĩa thức ăn.
Nhịp tám mươi sáu vọt lên chín mươi hai. Người đó cười, tiếng cười ngắn, khô, không vui.
– Ông chủ quán hay thật. Mời người ta đến ăn cơm rồi bảo phải có người chết. Rượu đâu, rót đi, uống trước khi chết cho đáng.
Không ai cười theo.
Nhịp bảy mươi lăm, người bên trái Vô Thanh, cất giọng lần đầu tiên. Giọng phụ nữ, thấp, bình thản đến lạ, như đang nói về thời tiết.
– Nàng cười. Mười người trong phòng, một người phải chết, và nàng cười.
– Ta quen rồi, người kia đáp. Giọng vẫn nhẹ, nhưng nụ cười đã tắt. Nhịp tim từ tám mươi sáu xuống tám mươi ba, như thể câu nói vừa rồi đã chạm vào thứ gì đó mà nàng không muốn chạm.
Vô Thanh nghe. Ghi nhận. Không nói.
Tiếng bước chân từ phía bếp.
Nhẹ đến mức Vô Thanh suýt bỏ qua. Không phải nhẹ như người bước khẽ. Nhẹ như người đã tập cả đời cách di chuyển mà không gây ra tiếng động. Bàn chân đặt xuống ván sàn, nhưng ván sàn không kẽo kẹt. Hoặc người đó biết chính xác đặt chân vào đâu để tránh những tấm ván sẽ kêu.
Một cái khay đặt xuống bàn. Mùi trà mới, nóng, hơi nước bốc lên. Chén được sắp ra, từng chiếc một, nhẹ nhàng, đều đặn, không tiếng va chạm giữa sứ và gỗ.
Không ai chú ý đến người mang trà. Chín người đang nhìn nhau, hoặc nhìn Tạ Hàn Sơn, hoặc nhìn chiếc chìa khóa đồng. Không ai nhìn xuống đôi tay đang rót trà.
Nhưng Vô Thanh nghe.
Người này không có nhịp tim riêng. Không phải là không có tim. Mà nhịp tim hòa vào nền, lẫn vào tiếng gỗ kẽo kẹt, tiếng lửa cháy, tiếng gió ngoài cổng. Nếu không tập trung, sẽ tưởng đó là tiếng quán trọ thở, không phải tiếng người.
Nhịp năm mươi tám. Nhịp trong tường.
Nhưng lúc này không ở trong tường nữa. Ở ngay bên cạnh bàn, cách Vô Thanh chưa đầy hai bước chân, đang rót trà vào chén của anh.
Anh ngửi. Mùi gỗ cũ, mùi bụi, mùi dầu đèn, và bên dưới tất cả là mùi giấy. Nhiều giấy, nhiều mực, kiểu mùi của người sống giữa sách vở hoặc ghi chép suốt ngày. Không mùi mồ hôi. Không mùi phấn. Không mùi rượu. Sạch đến mức vô hình.
Tay người đó chạm nhẹ vào mu bàn tay Vô Thanh khi đặt chén trà trước mặt anh. Chạm nhanh, rồi rút ngay, như con thú hoang chạm vào thức ăn rồi lùi. Da lạnh. Nhưng không phải lạnh của Tạ Hàn Sơn. Lạnh của Tạ Hàn Sơn là lạnh từ bên trong, loại lạnh của người đã tắt hết mọi thứ ấm. Lạnh này là lạnh của người sống lâu năm trong bóng tối, trong hành lang không đèn, trong tường.
Vô Thanh mở miệng định nói, nhưng người đó đã đi rồi. Bước chân lùi về phía bếp, nhẹ, nhanh, tan vào tiếng lửa cháy.
Ai?
Câu hỏi thứ tư. Và lần này, khác ba câu hỏi trước, anh không chỉ ghi nhận.
Anh muốn biết.
Nhịp tim trong tường trở lại vị trí cũ. Năm mươi tám. Đều. Kiên nhẫn.
Vô Thanh ngồi im, chén trà nóng trước mặt, hơi nước chạm vào cằm. Anh không uống. Không phải vì nghi có độc. Mà vì ngón tay anh vẫn cảm nhận vệt ấm nơi da lạnh kia vừa chạm. Vệt ấm nhỏ, mau tan, nhưng quen. Quen theo kiểu cơ thể nhận ra trước khi đầu óc kịp hiểu, giống cách ngón tay anh run khi chạm mảnh giấy triệu tập.
Quen từ đâu? Anh không biết. Ký ức không cho anh câu trả lời. Chỉ cho anh cảm giác, và cảm giác thì không có tên.
Giữa đại sảnh, tranh luận tiếp tục. Nhịp sáu mươi chín yêu cầu mở cổng, giọng càng lúc càng to. Nhịp tám mươi bốn viện dẫn sự hợp lý, giọng cứng nhưng không thuyết phục được ai. Nhịp sáu mươi lăm không nói, chỉ gõ ngón tay, nghe.
Và Tạ Hàn Sơn đứng ở đầu bàn, im lặng, để mười người tự xoay quanh nhau như những con cá trong lưới.
Vô Thanh nghiêng đầu sang phải, tập trung vào Tạ Hàn Sơn.
Sáu mươi hai nhịp mỗi phút. Không thay đổi từ lúc anh bước vào quán đến giờ. Không tăng khi tuyên bố luật, không giảm khi bị chất vấn, không dao động khi im lặng. Đây không phải bình tĩnh. Bình tĩnh vẫn có biên độ, có lúc lên lúc xuống. Đây là phẳng. Phẳng như mặt hồ đóng băng. Không phải vì bên dưới không có sóng, mà vì lớp băng quá dày.
Bàn tay Tạ Hàn Sơn khi nắm tay anh ở cổng quán: lạnh như đá. Nhưng không phải lạnh vì trời. Ngón tay khô, da chai, lòng bàn tay không có mồ hôi. Người bình thường ra ngoài trời tuyết, tay lạnh nhưng lòng bàn tay vẫn ẩm. Tay Tạ Hàn Sơn khô hoàn toàn, như tay người đã chết mà quên không ngã xuống.
Giọng nói cũng vậy. Phẳng. Thấp. Mỗi câu một nhịp, không vội không chậm, từ nào cũng nằm đúng chỗ. Không phải giọng của người già nói chậm vì sức yếu. Đây là giọng của người đã luyện cách nói từ rất lâu, đến mức lời nói không còn mang cảm xúc, chỉ mang ý nghĩa.
Hai mươi năm, Vô Thanh nghĩ. Ông ta đã chuẩn bị việc này hai mươi năm.
Ý nghĩ đó không đến từ logic. Không đến từ bằng chứng cụ thể. Nó đến từ cái cách Tạ Hàn Sơn đứng ở đầu bàn, lưng thẳng, mặt quay về phía mười người, và không một cơ bắp nào trên người ông ta căng lên.
Chỉ có người đã lặp đi lặp lại một tình huống trong đầu hàng ngàn lần mới bình thản đến vậy khi tình huống thật sự xảy ra.
Tranh luận dừng lại không phải vì ai đó thắng, mà vì Tạ Hàn Sơn cầm lên một tấm thẻ gỗ.
Tiếng gỗ va gỗ, nhẹ, khô. Mọi người im lặng, bản năng. Khi chủ trò cầm quân cờ, người chơi phải nhìn.
– Mười tấm thẻ. Mười cái tên. Tạ Hàn Sơn nói, giọng vẫn phẳng. Mỗi vị cầm thẻ của mình. Tên trên thẻ là tên thật, không phải tên các vị tự giới thiệu lúc nãy.
Nhịp tám mươi bốn vọt lên chín mươi. Người giấu danh tính.
Tạ Hàn Sơn đọc từng tên, chậm rãi, rõ ràng, và đặt thẻ trước mặt từng người. Vô Thanh nghe tiếng gỗ chạm bàn mười lần, mỗi lần kèm theo nhịp tim người nhận thay đổi. Có người nhịp tăng. Có người nhịp giảm. Có người nhịp lỡ một phách rồi đập mạnh lại, kiểu giật mình mà không muốn ai biết.
Khi tấm thẻ đặt trước mặt Vô Thanh, anh chạm vào. Gỗ đào, mặt nhẵn, chữ khắc chìm bằng mũi dao sắc. Ngón tay anh lần theo nét chữ: Thẩm Vô Thanh. Ba chữ. Nét khắc sâu, đều, không run tay, kiểu người quen dùng dao hơn bút.
Cùng nét chữ với mảnh giấy triệu tập.
Anh ghi nhận.
Và ở rìa ký ức, nơi khoảng trống lớn nằm im suốt hai mươi năm, có thứ gì đó nhúc nhích. Không phải nhớ. Chưa. Chỉ là rung, giống lúc nghe tiếng chuông. Nhưng lần này rung mạnh hơn, kéo dài hơn, và mang theo một âm thanh mà anh không hiểu tại sao lại có trong đầu mình.
Tiếng trẻ con khóc.
Rất xa, rất nhỏ, qua nhiều lớp tuyết và nhiều năm. Tiếng khóc không phải của một đứa trẻ. Mà của hai.
Rồi mất.
Vô Thanh mở mắt. Hành động vô nghĩa. Bóng tối trước mặt anh vẫn bóng tối, nhưng bóng tối sau mắt anh, nơi ký ức nằm, vừa nhấp nháy một lần.
Anh không nói gì. Đặt tấm thẻ xuống. Tay phải vô thức nắm chặt rồi thả.
Trong tường, nhịp năm mươi tám tăng lên sáu mươi. Lần đầu tiên trong đêm, nhịp tim đó thay đổi.
Như thể người trong tường cũng nghe thấy tiếng trẻ con khóc.
Đồng hồ nước trên bàn chảy đều. Nước từ bình trên nhỏ xuống bình dưới, mỗi giọt cách nhau hai nhịp thở, đều đặn, lạnh lùng, không quan tâm ai sống ai chết.
Vô Thanh đếm. Ba mươi sáu giọt kể từ khi Tạ Hàn Sơn phát xong thẻ. Tức khoảng bảy mươi hai nhịp thở. Đủ lâu để chín người xem thẻ tên, nhìn nhau, nhìn đi chỗ khác, rồi nhìn lại Tạ Hàn Sơn.
Đủ lâu để Vô Thanh hiểu: không ai ngạc nhiên bị gọi tên thật.
Họ đến đây vì biết tên thật của họ sẽ được gọi. Mỗi người mang theo một lý do, một bí mật, một câu chuyện. Và Tạ Hàn Sơn biết tất cả. Chiếc bàn gỗ dài này không phải bàn ăn. Đây là bàn xét xử. Mười tấm thẻ tên không phải thiệp mời. Đây là cáo trạng.
Anh chỉ chưa biết tội danh.
Gió ngoài đèo Bắc Sơn rít lên, dài và sắc, như tiếng kéo cắt vải. Tuyết rơi nặng hơn, Vô Thanh nghe tuyết đọng trên mái ngói, lớp trên đè lớp dưới, nặng dần. Cửa cổng quán vẫn mở toang, nhưng bây giờ gió và tuyết đã biến cái cổng mở thành cái cổng đóng. Không cần then. Tuyết là then.
Mười người. Một đêm. Một cái chết.
Và Vô Thanh ngồi giữa bàn, chén trà nguội dần trước mặt, ngón tay vẫn cảm nhận vệt da lạnh mà người vô hình vừa để lại.
Anh bắt đầu lắng nghe thật kỹ.
Không phải nghe nhịp tim. Anh đã có nhịp tim rồi. Bây giờ anh nghe thứ khác: khoảng cách giữa các nhịp. Chỗ tim lỡ một phách. Chỗ hơi thở ngắt rồi nối lại. Chỗ ngón tay dừng gõ giữa chừng. Những khoảng trống nhỏ giữa âm thanh, nơi sự thật nằm.
Chín người đang giấu chín thứ khác nhau.
Và người thứ mười, nhịp năm mươi tám, đang giấu trong tường.