Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 68: Đứa Trẻ Và Tờ Giấy Gấp
Chương 68

Đứa Trẻ Và Tờ Giấy Gấp

Ký ức mở giống cửa gỗ mục: không mở bằng chìa khóa mà bằng thời gian, gỗ mục dần, then rỉ, rồi một lúc nào đó cửa tự bật ra vì không còn gì giữ.

Vô Thanh ngồi trong đại sảnh, kiếm gỗ trên đùi, mắt mù mở. Bên ngoài là tám nhịp tim và một nhịp trong tường. Bên trong là đêm tuyết hai mươi năm trước, rõ hơn mọi lần, rõ đến mức anh ngửi được.

Tuyết. Máu. Gỗ cháy.

Ta bảy tuổi. Mù hai năm (mất thị lực năm năm tuổi, trong một đêm mà ta cũng không nhớ rõ, chỉ nhớ ánh sáng tắt và không bật lại). Bò trên sàn gỗ, sàn ướt, ướt kiểu không phải nước mà dày hơn nước, ấm hơn nước, và mùi nồng kiểu kim loại. Máu. Ta biết mùi máu vì đã ngửi trước đó (lần nào, ở đâu, không nhớ, nhưng mũi nhớ).

Đại sảnh lớn. Rộng. Ta biết rộng vì tiếng vọng: tiếng bò của ta vọng lại từ ba hướng, nghĩa là tường xa. Xung quanh có tiếng thở, nhưng không phải tiếng thở của người sống, mà tiếng khí thoát ra từ phổi người đã chết, kiểu tiếng cơ thể xả hơi cuối cùng khi cơ hoành buông. Nhiều tiếng. Không đếm được.

Tay ta chạm vào thứ gì đó. Vải. Áo. Bên trong áo có người, nhưng người không phản ứng khi ta chạm (kiểu lạnh của da đã mất nhiệt, kiểu cứng của cơ bắp đang co). Ta rụt tay. Bò tiếp.

Hướng nào? Ta không biết. Bò vì không thể đứng (chân run, hoặc chân bị thương, ta không nhớ rõ), bò về phía có luồng gió (gió = cửa = ra ngoài, logic đơn giản của đứa trẻ mù). Nhưng luồng gió đến từ trên cao, không phải từ cửa, có lẽ từ cửa sổ vỡ hoặc khe tường.

Rồi ta nghe tiếng.

Không phải tiếng trẻ khóc (tiếng đó đã tắt, đã tắt kiểu không phải ngừng khóc mà bị dừng). Tiếng bước chân. Nhẹ. Rất nhẹ. Kiểu bước chân của người biết cách đi trong tối mà không chạm vào xác trên sàn. Bước chân đến gần ta, dừng cách ba bước (ta đoán khoảng cách bằng tiếng, đứa trẻ bảy tuổi mù đoán không chính xác nhưng đủ để biết gần).

Hơi ấm. Người đó ngồi xuống cạnh ta. Ta nghe đầu gối chạm sàn, vải áo cọ gỗ. Và mùi. Mùi đầu tiên ta nhận ra không phải máu: gỗ bạch đàn. Mùi gỗ bạch đàn tươi, kiểu mùi của gỗ mới chẻ hoặc tinh dầu thấm vào vải áo, nhẹ nhưng rõ, rõ giữa mùi máu và gỗ cháy vì khác hẳn hai mùi đó.

Và trà. Trà lạnh. Kiểu mùi trà đã nguội trên áo người uống nhiều trà.

Gỗ bạch đàn và trà lạnh. Trên nền máu và gỗ cháy.

Người đó nắm tay ta. Nhẹ. Bàn tay nhỏ hơn tay người lớn (ta biết vì tay người lớn ôm trọn bàn tay ta, tay này không ôm trọn mà nắm ngang, ngón dài nhưng lòng bàn tay hẹp). Tay ấm, khô, kiểu tay người không đổ mồ hôi dù đang ở giữa hiện trường thảm sát.

Rồi người đó nhét vào tay ta một thứ gì đó. Giấy. Giấy gấp, nhỏ, cỡ bằng lòng bàn tay đứa trẻ, gấp nhiều lần (ta sờ thấy nếp gấp, bốn nếp, kiểu gấp cẩn thận không phải gấp vội). Giấy mỏng nhưng cứng, kiểu giấy dầu hoặc giấy sáp, loại không thấm nước.

Và người đó nói. Giọng nhỏ, gần, cách tai ta chỉ một gang:

"Giữ cái này. Đừng mở cho đến khi lớn."

Giọng trẻ. Bình thản. Không run, không hấp tấp, không kiểu giọng ai đó đang sợ hoặc đang vội. Bình thản giữa ba mươi bảy xác người lớn và sáu xác trẻ con, bình thản kiểu đã quyết định mọi thứ từ trước khi đêm bắt đầu.

Ta nắm tờ giấy. Không hỏi (mù, bảy tuổi, sợ, không hỏi). Nhét vào cổ áo, chỗ vải dày nhất, chỗ người ta giấu thứ quan trọng vì gần ngực.

Người đó đứng dậy. Tiếng đầu gối rời sàn, vải cọ, bước chân nhẹ dần. Rồi dừng. Quay lại (ta nghe hướng bước chân đổi). Và nói thêm một câu, xa hơn, kiểu nói vọng lại:

"Nếu không nhớ ta là ai, cũng không sao."

Rồi bước chân biến mất. Không phải đi xa mà biến mất, kiểu bước chân của người đi vào tường hoặc lên cao mà sàn không kêu. Kiểu bước chân ta nghe đêm nay, trong tường Hàn Mai Quán, của A Thất.

Nhưng không phải A Thất. A Thất ba tuổi đêm đó, câm, cuộn tròn cạnh xác. A Thất không nói được. Người này nói. Người này có tay nhỏ nhưng nắm chắc, có giọng trẻ nhưng bình thản, có mùi gỗ bạch đàn và trà lạnh.

Ai?

Ký ức mờ ở đây. Kiểu mờ của thuốc: Lục Tri Thu pha thuốc khóa ký ức mười lăm năm trước, và thuốc hoạt động bằng cách không xóa ký ức mà phủ sương lên, sương dày đến mức ta không nhìn thấy gì phía sau. Bây giờ sương đang tan (thuốc mất hiệu lực, Tạ Hàn Sơn biết, Lục Tri Thu biết, ta biết vì ký ức đang mở dần suốt đêm), nhưng tan không đều: có chỗ rõ (mùi gỗ bạch đàn, giấy gấp, giọng nói), có chỗ vẫn dày (khuôn mặt, tên, vị trí đứng).

Ta nhớ mùi. Nhớ giọng. Nhớ tờ giấy gấp.

Không nhớ mặt. Không nhớ tên. Không nhớ tờ giấy đó ở đâu bây giờ.

Tờ giấy gấp bốn nếp, giấy dầu không thấm nước, nhét vào cổ áo đứa trẻ mù bảy tuổi giữa hiện trường thảm sát. "Giữ cái này. Đừng mở cho đến khi lớn."

Ta đã lớn. Hai mươi bảy tuổi. Nhưng tờ giấy đó ở đâu? Trong áo cũ? Trong hành lý ta không nhớ có? Hay ai đó đã lấy đi khi ta mất ký ức?

Tờ giấy gấp trong cổ áo. Giấy dầu, cứng, sắc cạnh. Ta nhớ cảm giác sắc cạnh đó cọ vào da cổ khi bò, nhớ vì đứa trẻ bảy tuổi mù trong hiện trường chết chỉ còn biết nhớ bằng da: da cổ có tờ giấy, da tay có máu, da đầu gối có gỗ ướt. Tờ giấy là thứ duy nhất trên người ta không thuộc về cái chết. Nó được đưa bằng tay ấm, lời nhẹ, mùi sạch. Và ta giữ nó vì không có gì khác để giữ.

Ta tự hỏi (bây giờ, hai mươi năm sau, ngồi trong cùng đại sảnh này mà ký ức đang dội về): người đó biết ta là ai. Biết ta là con trai Thẩm Duy Minh. Biết ta mù. Biết ta sẽ sống. Và nhét tờ giấy vào tay ta như nhét chìa khóa vào ổ khóa mà ổ khóa chưa sẵn sàng mở. "Đừng mở cho đến khi lớn." Nghĩa là người đó biết ta sẽ lớn. Biết ai đó sẽ cứu ta. Biết Tạ Hàn Sơn sẽ đến.

Hay chính người đó gọi Tạ Hàn Sơn đến?

Sắp xếp. Tờ giấy, đứa trẻ mù, người đàn ông bế xuống đèo, thuốc khóa ký ức mười lăm năm sau, quán trọ hai mươi năm sau, bức thư triệu tập. Mọi thứ nối nhau kiểu xương sống: rút một đốt, cả chuỗi đổ. Ai xếp xương sống?

Tạ Hàn Sơn? Ông là Thủ Tòa, ông xây quán, ông nuôi A Thất, ông gửi ta đi. Nhưng ông đến sau. Người có mùi gỗ bạch đàn đến trước ông. Người đó ở trong đại sảnh khi xác còn ấm, khi ta đang bò, khi A Thất đang cuộn mình.

Người đó không chạy. Không sợ. Không vội. Ngồi cạnh đứa trẻ mù, nhét giấy, nói hai câu, rồi đi. Kiểu người đã hoàn thành việc mình đến để làm.

Rồi có thứ khác. Sau khi người có mùi gỗ bạch đàn đi, ta tiếp tục bò. Bò bao lâu ta không nhớ (thời gian trong ký ức đứa trẻ mù không tính bằng phút mà bằng khoảng cách giữa hai điểm chạm). Tay ta chạm vào thứ gì đó nhỏ, ấm, run.

Đứa trẻ câm.

A Thất. Ba tuổi. Cuộn tròn kiểu bào thai, run toàn thân, nhưng im tuyệt đối. Không khóc. Không rên. Im kiểu cơ thể đã chọn im vĩnh viễn, kiểu im là cách duy nhất sống sót giữa đêm giết chóc (ai khóc thì bị tìm, ai im thì bị bỏ qua).

Ta nắm tay đứa trẻ. Nhỏ. Lạnh. Run. Nhịp tim nhanh, rất nhanh (ta chưa biết nghe nhịp tim lúc đó, nhưng ta cảm nhận qua bàn tay: mạch đập dưới da cổ tay nó nhanh kiểu hoảng loạn). Rồi nhịp chậm dần. Chậm vì tay ta nắm, vì có người nắm, vì giữa ba mươi bảy xác và sáu xác nhỏ, có ai đó sống và đang nắm tay.

Ta ngồi đó. Nắm tay đứa trẻ câm. Hai đứa trẻ giữa đại sảnh chết, một mù một câm, nắm tay nhau trong tối và máu. Không nói. Không khóc. Chỉ nắm.

Rồi người đàn ông đến. Tay lạnh. Mùi thuốc bắc. "Ta đến muộn."

Tạ Hàn Sơn. Bế cả hai. Xuống đèo. Trong tuyết.

Vô Thanh mở mắt (mắt mù không thấy, nhưng mở vì ký ức kết thúc kiểu tỉnh giấc: đột ngột, kiểu ngã từ trong ra ngoài). Đại sảnh Hàn Mai Quán. Bảy nhịp tim. Một nhịp trong tường. Ánh lửa than. Mùi gỗ cũ.

Và mùi gỗ bạch đàn.

Anh nghiêng đầu. Mùi đó không đến từ ký ức. Mùi đó ở đây, trong đại sảnh, nhạt nhưng có thật. Anh hít sâu, lọc: mùi than (gần, từ lò), mùi gỗ thông (tường, sàn), mùi hương trầm (cũ, ngấm vào gỗ từ lâu), mùi thuốc bắc (hòm Lục Tri Thu), mùi rượu cặn (bình rỗng Liễu Vô Âm), mùi mực cũ (tờ giấy mười sáu tên). Và xen giữa, nhạt, kiểu mùi bay qua khe hở chứ không phải từ vật trong phòng: gỗ bạch đàn.

Mùi này. Mùi người đã nhét tờ giấy vào tay ta hai mươi năm trước. Mùi đó ở đây. Đêm nay.

Anh siết tay trên kiếm gỗ. Nhẹ. Rồi buông.

"Giữ cái này. Đừng mở cho đến khi lớn."

Ta đã lớn. Và mùi đó ở đây. Trong quán này. Không từ ai trong phòng (anh đã ngửi qua từng người đêm nay, không ai có mùi gỗ bạch đàn). Từ tường.

Trong tường, nhịp 58 đập đều. A Thất, hai mươi ba tuổi, câm, sống trong tường hai mươi năm. Cậu ta có mùi giấy và mực (anh đã nhận ra sáng nay). Nhưng bây giờ, xen vào mùi giấy và mực, có gỗ bạch đàn. Nhạt. Kiểu mùi thấm vào vải áo từ lâu, không phải mùi mới bôi mà mùi đã sống cùng.

A Thất. Ba tuổi đêm đó. Câm. Không nói được.

Nhưng người đưa tờ giấy nói. Người đó có tay nhỏ (trẻ, nhưng lớn hơn ba tuổi). Giọng trẻ nhưng bình thản.

Ai? Nếu không phải A Thất (câm), không phải Tạ Hàn Sơn (đến sau, tay lạnh mùi thuốc bắc), không phải Lục Tri Thu (đến sáng hôm sau), không phải Bạch Tử Yên (sát thủ, đi trước khi ta bò đến), thì ai?

Ai có mùi gỗ bạch đàn, giọng trẻ, tay nhỏ, đứng giữa hiện trường thảm sát và bình thản nhét tờ giấy vào tay đứa trẻ mù?

Anh đặt tay lên cổ áo mình. Vải dày. Chỗ này dày hơn phần còn lại (anh biết từ lâu, nhưng không hỏi tại sao, vì người mù quen với việc không hỏi tại sao quần áo mình khác người). Bên trong lớp vải dày, có thứ gì đó cứng, mỏng, kiểu kim loại hoặc xương. Chìa khóa thứ hai, Mạc Dạ đã nói trong phần trước: chìa khóa của Thẩm Duy Minh, cha anh, khâu vào cổ áo từ trước thảm sát.

Nhưng chìa khóa và tờ giấy gấp là hai thứ khác nhau. Chìa khóa khâu vào áo, ai đó khâu cố định, không rút ra được nếu không cắt vải. Tờ giấy gấp nhét vào tay, nhẹ nhàng, kiểu đưa quà chứ không phải giấu bằng chứng.

Hai thứ. Hai người? Hay cùng người, hai lúc?

Chìa khóa từ cha, trước khi cha chết. Tờ giấy từ người lạ, sau khi cha chết. Chìa khóa mở hộp sắt. Tờ giấy mở gì?

Anh không biết. Ký ức mở đến đây rồi dừng, kiểu nước rút đến mép bờ rồi không rút tiếp vì đất quá cứng. Thuốc của Lục Tri Thu đang tan, nhưng chưa tan hết. Trước bình minh, có thể. Có thể mọi thứ sẽ rõ.

Anh nhìn (tai hướng) về phía tường phía bắc. Nhịp 58, trong tường, đều.

A Thất. Mùi gỗ bạch đàn. Mùi giấy và mực. Hai mươi năm trong tường, ghi chép, quan sát, im lặng. Cậu ta biết gì? Cậu ta giữ gì? Tờ giấy đó, nếu ta đánh mất khi mất ký ức, ai giữ thay? Người duy nhất ở gần ta sau đêm thảm sát là Tạ Hàn Sơn. Ông bế ta xuống đèo, gửi ta cho thầy Trí Không, cho ta uống thuốc. Nếu tờ giấy rơi ra lúc ông thay áo cho ta, ông sẽ giữ. Hoặc đưa cho A Thất giữ.

A Thất giữ sổ ghi chép hai mươi năm. Cậu ta có thể giữ cả tờ giấy gấp bốn nếp, giấy dầu, nhỏ bằng lòng bàn tay đứa trẻ.

Vô Thanh hạ tay khỏi cổ áo. Ngón trỏ gõ nhẹ vào vỏ kiếm gỗ, một lần, hai lần, ba lần. Mỗi lần gõ vang nhẹ trong đại sảnh im lặng, và trong tường, nhịp 58 tăng nửa nhịp. Nửa nhịp nhỏ, nhưng A Thất nghe tiếng gõ. Cậu ta luôn nghe.

Câu hỏi đó nằm trong đầu Vô Thanh, nặng, và anh biết câu trả lời gần, rất gần, kiểu gần của thứ ở ngay sau bức tường mà anh chỉ cần gõ.

Ch.68/80
2.374 từ