Bản Vẽ Không Phải Của Mình
Người đạo sĩ già biết mình đã ngồi với họ đủ lâu.
Không phải vì không quan tâm đến những gì Diệp Cô Thành đọc, mỗi dòng biên bản đều quan trọng, mỗi tên được nhắc đến đều kéo theo một phần của đêm Bắc Sơn. Nhưng ông biết điều cần tìm không nằm trên kệ hồ sơ, không nằm trong cuộn da thuộc, không nằm trong chữ viết của Tạ Hàn Sơn hay Trần Ngọc Lam.
Điều cần tìm nằm ở phía sau bức tường bên trái.
Ông không nói khi đứng dậy. Chỉ đặt tay xuống đuốc nhỏ mà Mạc Dạ đã cắm vào khe đá, nhấc nó lên, và bước về phía cuối phòng. Không ai hỏi. Thẩm Vô Thanh, ông biết, đang nghe nhịp tim ông, sáu mươi ba, không thay đổi, không có gì cần giải thích.
Cuối phòng xử án là bức tường đá trơn. Hoặc trông như vậy.
Diệp Phong Minh đặt đuốc vào khe tay cầm bằng đồng gắn vào tường, thứ mà từ xa trông như vật trang trí, nhưng ông biết không phải. Ông biết vì ông đã thiết kế nó hai mươi bảy năm trước, trong mùa xuân cuối cùng trước khi Kiếm Minh bắt đầu xây dựng lại khu hầm này theo kế hoạch của Tạ tiên sinh.
Khi đó ông còn trẻ hơn. Tóc chưa bạc. Tay vẫn còn vững khi cầm bút vẽ bản thiết kế.
Tạ tiên sinh đã đưa cho ông một danh sách: căn phòng xử án, kho chứa vật chứng, lối thoát khẩn cấp, hệ thống thông khí. Ông đã thiết kế tất cả. Đã giao bản vẽ cho người thợ đá từ Tứ Xuyên và không nhìn lại khi họ xây.
Nhưng ông đã ghi nhớ.
Ông xoay tay cầm đồng sang trái, đúng một vòng rưỡi. Có tiếng click bên trong tường. Không lớn, người đứng ngoài mười bước không nghe thấy. Một mảng tường dài khoảng hai thước rộng một thước dịch chuyển sang phải, nhẹ hơn trọng lượng đá thật, vì không phải đá thật. Lớp đá bề mặt ghép trên khung gỗ cứng, đủ để đánh lừa mắt nhưng đủ nhẹ để một người trung niên đẩy bằng một tay.
Kho chứa nằm sau đó.
Căn phòng nhỏ hơn phòng xử án, rộng chừng bốn thước vuông, trần thấp hơn, không có kệ mà chỉ có móc đồng trên tường và sàn đá phẳng. Thiết kế của ông: nơi giữ vật chứng trước khi đưa ra phòng chính thức. Tạm thời, không lâu dài.
Ông đứng ở ngưỡng cửa một lúc trước khi bước vào.
Mùi khác với phòng xử án, ít đất hơn, nhiều đá hơn, và một chút gì đó kim loại từ hệ thống móc. Mùi của buồng không người trong thời gian dài, nhưng không phải hoàn toàn không người, còn mùi sáp nến tắt, không mới lắm nhưng cũng không cũ đến mức không còn nhận ra.
Ai đó đã thắp đèn ở đây. Không phải đêm nay.
Ông bước vào. Đưa đuốc lên.
Và thấy những thứ ông không thiết kế.
Dọc theo tường bên phải, một hàng ổ khóa nhỏ gắn vào đá, mỗi ổ tương ứng với một cái móc. Không phải ổ khóa thông thường: hình dạng khác, loại cơ cấu ông chưa thấy, có lẽ từ thợ khóa chuyên về thiết bị bảo mật phức tạp. Ai đó đã gia cố từng móc, biến chúng từ chỗ treo vật thành chỗ khóa vật.
Ông đếm: mười hai ổ. Số mười hai không ngẫu nhiên, hội đồng Kiếm Minh có mười hai ghế thẩm phán, mà ông đã thấy tên trên vách phòng xử án, còn thiếu ba.
Bên tường trái, một hệ thống ống nhỏ bằng đồng, đường kính không quá hai ngón tay, chạy từ trần xuống sàn rồi vào trong tường. Ông đặt tay lên: nhiệt độ bên ngoài ống thấp hơn nhiệt độ phòng. Bên trong có nước lạnh chảy, kết nối với hệ thống nước trong tường mà ông nghe từ phòng xử án.
Ông áp tai vào đầu ống phía trên.
Tiếng Thẩm Vô Thanh, rõ ràng như người đứng cách hai thước: – Đọc đi.
Và tiếng Diệp Cô Thành đọc, từng từ trong biên bản phiên thứ năm, qua lớp đá và lớp nước, nhưng đủ rõ để nhận ra từng tên, từng câu.
Ai đó có thể nghe phòng xử án từ đây, ông nhận ra. Đứng trong kho chứa này và nghe mọi thứ diễn ra bên ngoài mà không ai trong phòng xử án biết.
Và người thiết kế hệ thống nghe lén này đã biết Thẩm Vô Thanh sẽ tập trung họp mọi người trong phòng xử án. Đã biết trước, không phải đoán sau.
Người đạo sĩ già đứng giữa căn phòng nhỏ và không vội.
Ông đã biết cấu trúc cơ bản của tầng hầm này từ khi thiết kế nó, biết vị trí của từng phòng, từng lối đi, từng cơ cấu mở khóa. Nhưng những thứ ông đang nhìn không có trong bản vẽ của ông.
Ai đó đã lấy bản vẽ của ông, đọc kỹ từng chi tiết, và sau đó thêm vào.
Không phải gia cố vô ý thức, đây là người hiểu thiết kế gốc đủ sâu để biết chỗ nào có thể thêm mà không làm hỏng cấu trúc. Hệ thống ống âm thanh đặt đúng vào điểm mà đường nước chính chạy gần nhất với phòng xử án. Các ổ khóa gắn vào đúng độ cao và khoảng cách mà tay người dùng sẽ không cần cúi xuống, người thiết kế thêm vào đã tính đến người dùng, không phải chỉ tính đến vật chứa.
Tạ tiên sinh không làm điều này.
Tạ tiên sinh đã giao bản vẽ cho ông và nói: xây theo đúng này, không thêm không bớt. Tạ tiên sinh không có thói quen thay đổi thiết kế sau khi đã chốt, ông ấy là người quyết định một lần và giữ nguyên.
Người sửa bản thiết kế là người khác.
Người có bản vẽ gốc của ông.
Ông ngồi xuống sàn, đặt đuốc sang bên, và nhắm mắt.
Bản vẽ gốc: ông đã làm ba bản. Một bản cho Tạ tiên sinh. Một bản cho người thợ đá xây dựng. Một bản ông giữ trong tủ hồ sơ cá nhân, phòng sử quan, tòa chính của Kiếm Minh, trong ngăn kéo khóa bằng chìa khóa đồng nhỏ màu xanh mà ông đeo ở thắt lưng.
Bản của Tạ tiên sinh: đã nằm trong hầm này hai mươi năm. Không ai lấy được nếu không vào hầm.
Bản của người thợ đá: người thợ đó đã chết trong một vụ tai nạn trên đường về Tứ Xuyên, hai năm sau khi công trình hoàn thành. Ông đã nghe tin, nhưng khi đó chưa hiểu tại sao phải lo.
Bản của ông: nằm trong tủ hồ sơ cá nhân, khóa kỹ, trong buồng riêng mà ông nghĩ không ai khác có chìa.
Nhưng buồng đó đã bị lục lọ hay chưa, ông không biết. Đêm Bắc Sơn xảy ra trong lúc ông ở nơi khác. Khi quay lại, Kiếm Minh đã không còn để mà kiểm tra.
Tạ tiên sinh, ông nghĩ. Ông ấy biết ai có thể lấy bản vẽ. Ông ấy đã biết từ trước.
Trong hai mươi năm qua, Diệp Phong Minh đã nghĩ về đêm Bắc Sơn theo nhiều cách khác nhau, đã nghĩ mình là người ngoài cuộc vô tình bị cuốn vào, đã nghĩ mình là người có tội vì đã chuyển giao thông tin mà không biết hậu quả, đã nghĩ mình là nhân chứng sống sót trong khi những người khác chết.
Nhưng ông chưa bao giờ nghĩ mình là mắt xích trong một kế hoạch lớn hơn mà không ai giải thích cho ông.
Bản vẽ của ông. Kho chứa của ông. Hệ thống nghe lén không phải của ông nhưng xây trên nền của ông, trên nền kiến thức của ông về từng góc, từng điểm yếu trong tường đá mà người ngoài không thể biết nếu chưa đọc bản vẽ.
Ai đó cần thiết kế của tôi để hoàn thiện kế hoạch của họ.
Và nếu Tạ tiên sinh biết, nếu ông ấy biết bản thiết kế đã lọt ra ngoài và ai đó đã dùng nó để sửa tầng hầm, thì phòng xử án này không phải chỉ là nơi lưu trữ hồ sơ. Nó là nơi người ta đã lên kế hoạch cho một việc khác nữa. Và kho chứa nhỏ này, với hệ thống nghe lén và các ổ khóa được gia cố, không phải phần kế hoạch của Tạ tiên sinh.
Kế hoạch của ai khác.
Ổ khóa trên móc đầu tiên: rỗng. Ổ khóa thứ hai: cũng rỗng. Ổ khóa thứ ba, thứ tư, thứ năm: rỗng hết.
Ổ khóa thứ sáu: nặng hơn khi ông chạm vào. Khác trọng lượng.
Bên trong ổ khóa thứ sáu có vật gì đó. Không đủ lớn để thấy từ ngoài, chỉ cảm nhận qua độ nặng khi đẩy cạnh khóa.
Ông không có chìa.
Ông không biết loại chìa nào mở được loại ổ khóa này, loại ổ khóa không trong bản vẽ của ông, được gắn vào tường sau khi ông đã giao bản vẽ và không bao giờ quay lại kiểm tra.
Ông rời ổ khóa thứ sáu và đi dọc theo tường. Sàn kho chứa: không có dấu bụi theo kiểu sàn không ai bước vào trong thời gian dài, bụi ở đây dày, nhưng có những vệt hẹp theo đường đi của người, không rõ nét nhưng đủ để nhận ra hướng di chuyển. Từ cửa vào đến tường phải. Từ tường phải đến ổ khóa số sáu. Và từ ổ khóa số sáu đến tường sau, chỗ tường sau nối với hệ thống ống.
Ai đó đã đến đây nhiều lần. Đủ để vệt chân mòn dù bụi cứ tích lại.
Không phải đêm nay. Đêm nay bụi còn nguyên, chỉ bị ông làm xáo động khi bước vào.
Trước đêm nay. Và trước đó. Và có thể trước đó nữa.
Người đạo sĩ già đứng dậy, nhấc đuốc lên, và quay lại phòng xử án.
Bốn người đang ngồi hoặc đứng theo các vị trí của họ, Thẩm Vô Thanh quay về phía ông ngay khi ông bước qua khe tường, theo kiểu người nghe bước chân và nhận ra nhịp của nó trước khi nhìn thấy mặt.
– Có gì không, Mạc Dạ hỏi.
– Kho chứa phía sau tường trái, ông nói. Có cơ cấu thêm vào, không phải trong thiết kế gốc của tôi. Người thêm vào biết bản vẽ.
Ông dừng lại, rồi nói thêm:
– Và có hệ thống nghe lén. Ống đồng dẫn âm thanh từ phòng này vào kho chứa. Ai đó đứng trong đó có thể nghe mọi thứ ở đây mà không cần vào phòng.
Lục Tri Thu, không nhìn lên khỏi hộp đá đang mở trên tay:
– Nghe từ bao giờ?
– Tôi không biết khi nào hệ thống được đặt vào. Chỉ biết không phải tôi đặt.
Mạc Dạ: – Sàn kho chứa có vết chân không?
– Có. Cũ. Không phải đêm nay.
Lục Tri Thu: – Bao nhiêu người có bản vẽ đó?
– Ba người. Tạ tiên sinh. Người thợ đá đã chết. Và tôi.
Căn phòng im lặng theo cách căn phòng im lặng khi mọi người đã nghe và đang để im lặng làm phần việc còn lại của câu nói.
Thẩm Vô Thanh: – Ổ khóa trong kho chứa, loại gì?
– Tôi không nhận ra. Loại ổ khóa không thông thường.
– Nhưng ông nhận ra đây là loại ổ cần chìa đặc biệt?
Người đạo sĩ già nhìn về phía ông, không có mắt để nhìn lại, nhưng ông vẫn quay về phía chàng thanh niên mù như thói quen hai mươi năm hội thoại với người.
– Có một ổ khóa có vật bên trong. Tôi không có chìa để mở.
Thẩm Vô Thanh: – Cùng loại chìa với hộp gỗ này không?
Ông nhìn về phía hộp gỗ ba chốt. Hộp gỗ trên kệ phải mà từ đầu đêm nay không ai mở được. Ba chốt đồng, cùng màu với tay cầm mà ông đã xoay để vào kho chứa.
Cùng màu. Cùng thợ rèn.
– Có thể, ông nói. Tôi cần nhìn gần hơn.
Diệp Cô Thành đứng dậy nhường chỗ. Ông bước lại gần hộp gỗ, đặt ngón tay lên ba chốt, kiểm tra từng cái theo cách người biết về cơ cấu khóa, xem độ ăn khớp, xem mặt tiếp xúc, xem hướng xoay của lỗ chìa.
Ổ khóa trên hộp gỗ: cùng thợ rèn với ổ khóa trong kho chứa. Không nghi ngờ gì nữa, cùng mức độ tinh xảo, cùng kiểu làm cứng bề mặt, cùng khoảng cách giữa các răng ổ.
Không ai nói gì thêm.
Nhưng Thẩm Vô Thanh, đứng trước bàn đá, đặt hai ngón tay lên mặt bàn ngay chỗ vòng lõm hình tròn mà ông đã tìm thấy trước đó, và giữ nguyên ở đó, như người đang nhớ lại hình dạng của một vật không còn trong tay.
Chìa khóa đồng. Vẫn ở tầng trên.
Và ai đó cần phải đi lên lấy nó, qua hai mươi bảy bậc cầu thang đá, qua cửa hầm, qua tầng trệt quán trọ đang đêm, đến buồng nơi chìa khóa được đặt xuống và không ai nhớ ai đã để nó ở đó.