Nữ Nhân Uống Rượu Không Say
Liễu Vô Âm rót chén thứ ba.
Rượu trắng, nặng, cháy cổ họng rồi ấm xuống ngực. Cô uống một hơi, đặt chén xuống, lật úp. Ba chén. Chưa đủ để say, chưa đủ để quên, nhưng đủ để mọi thứ trong đại sảnh trở nên dễ nhìn hơn.
Mười người quanh bàn dài. Sáu ngọn đèn treo trên xà ngang, ánh lửa đỏ nhảy nhấp nháy trên những khuôn mặt mà Liễu không cần đèn cũng nhận ra. Hai mươi năm, và cô vẫn nhớ. Kỹ nữ nhớ mặt khách giỏi hơn khách nhớ mặt kỹ nữ, vì khách nhìn thân, kỹ nữ nhìn mặt.
Bốn người.
Ông lão thầy thuốc ngồi góc phải, tay đặt trên đùi, dưới bàn. Hai mươi năm trước ông ấy trẻ hơn, tay chưa run, áo xám như bây giờ nhưng sạch hơn, lưng chưa còng. Ông ấy ngồi ở quán của Liễu, uống hai chén trà, hỏi đường lên đèo. Liễu nhớ vì ông ấy là người duy nhất nhìn vào mắt cô khi nói chuyện. Thầy thuốc nhìn người bệnh, không nhìn kỹ nữ. Lục Tri Thu. Cái tên cô không biết lúc đó, nhưng biết bây giờ, vì thẻ tên trên bàn khắc rõ ba chữ.
Gã to lớn ngồi gần cửa, sẹo đầy mặt, vai rộng, tay nắm chuôi kiếm dù đã biết không được rút. Hai mươi năm trước, gã dẫn đầu đoàn, ủng bụi, giáp da, miệng quát lính hộ tiêu xếp hàng trước khi lên đèo. Liễu nhớ vì gã uống rượu nhiều nhất trong đoàn, uống đứng, không ngồi, kiểu người không có thời gian dừng lại. Hàn Kinh Mặc. Sẹo trên mặt nhiều hơn năm đó. Hai mươi năm tự trừng phạt hay hai mươi năm gây sẹo mới, Liễu không biết.
Người phụ nữ mặc bạch y ngồi đối diện, nụ cười không tắt, tay trái đặt trên chuôi kiếm. Cô ấy mười bảy tuổi đêm đó, trẻ hơn Liễu một tuổi, đẹp hơn Liễu ba phần. Đi cuối đoàn, áo trắng sạch, không bụi, không mồ hôi, kiểu người không quen đi bộ nhưng cũng không ngồi xe. Bạch Tử Yên. Liễu nhớ vì khi đoàn dừng lại trước quán, cô gái áo trắng nhìn Liễu, và nụ cười đó giống hệt bây giờ: đẹp, lạnh, và không liên quan gì đến niềm vui.
Người thứ tư. Đạo sĩ già ngồi cuối bàn, râu dài, tay bấm ngón liên tục, áo đạo sĩ cũ nhàu. Hai mươi năm trước, ông ấy mang theo hai hòm gỗ lớn, không cho ai chạm, tự khuân lên xe, tự buộc dây. Liễu nhớ vì khi đoàn nghỉ trước quán, đạo sĩ không uống rượu, không ăn cơm, chỉ ngồi cạnh hòm gỗ và lẩm bẩm tính toán bằng ngón tay, kiểu người đang ghép mảnh gì đó trong đầu. Chu Tuyết Sinh. Bần đạo. Bây giờ tóc bạc hơn, lưng còng hơn, nhưng tay vẫn bấm ngón như hai mươi năm trước.
Bốn người. Bốn khuôn mặt Liễu đã nhìn qua cửa sổ quán rượu ven đèo, đêm trước khi ba mươi bảy người chết trên đèo Bắc Sơn. Bốn người đi qua quán Liễu và không bao giờ quay lại.
Nhưng đêm nay, tất cả đều ở đây.
Liễu lật chén lại, rót thêm. Chén thứ tư.
---
Cô không sợ.
Sợ là thứ xa xỉ dành cho người còn gì để mất. Liễu mất hết từ năm mười sáu tuổi. Mất tương lai khi kỹ viện đóng cửa. Mất niềm tin khi kể cho Tề Quan Hải những gì cô thấy đêm đó, và ông ta gật đầu, ghi chép, rồi đóng hồ sơ bằng hai chữ cướp đường. Mất giọng nói thật khi không ai tin, và từ đó chỉ còn giọng đùa.
Hai mươi năm cô uống rượu. Không phải để quên. Liễu Vô Âm không quên được gì. Cô uống vì rượu làm mọi thứ mờ đi vừa đủ để chịu được, kiểu kính mờ che nắng, không phải bịt mắt.
Cô cũng không say. Bao tử kỹ nữ luyện rượu từ năm mười hai, gan đã quen, máu đã chịu. Mười chén mới bắt đầu chao, hai mươi chén mới bắt đầu nói bậy. Ba chén chỉ là khởi động.
Bây giờ, ngồi trong đại sảnh Hàn Mai Quán, mười người quanh bàn, Liễu nhìn từng khuôn mặt và đếm trong đầu. Bốn người cô nhận ra. Năm người cô không. Và một người cô đang đánh giá.
Tạ Hàn Sơn.
Chủ quán đứng ở đầu bàn, lưng quay bếp, hai tay đặt trên mặt bàn. Ánh lửa bếp chiếu từ phía sau, tạo viền sáng đỏ quanh vai và đầu, khuôn mặt tối hơn phần còn lại. Không biểu cảm. Giọng bằng phẳng khi nói, không lên không xuống, kiểu người đọc cáo trạng chứ không phải nói chuyện.
Liễu quan sát tay ông ta. Hai bàn tay đặt phẳng, ngón tay duỗi thẳng, không run. Không run chút nào. Trong phòng này, thầy thuốc già tay run, tiêu sư to lớn tay nắm chặt kiếm đến trắng đốt, thư sinh cầm quạt gấp khép rồi mở liên tục. Ai cũng có một cử chỉ phản bội sự bình tĩnh giả tạo. Tạ Hàn Sơn không có.
Ông ta không sợ vì ông ta biết mọi thứ sẽ xảy ra.
Liễu uống thêm một ngụm. Nhỏ, chậm, kiểu người thưởng thức chứ không phải giải sầu. Cô đặt chén xuống và nhìn sang phải. Thẩm Vô Thanh ngồi giữa bàn, đầu nghiêng, lắng nghe. Người mù mang kiếm gỗ. Cô không nhận ra anh ta từ hai mươi năm trước, vì đêm đó cô không thấy trẻ con trong đoàn. Đoàn đi qua quán nhanh, cô chỉ kịp nhìn người lớn. Nhưng anh ta khiến cô chú ý: tai anh ta nghiêng về phía nào thì người phía đó bất an. Kiểu người không nhìn bằng mắt nhưng thấy nhiều hơn người có mắt.
Anh mù nghe được gì?
Cô không hỏi. Chưa đến lúc. Liễu Vô Âm sống hai mươi năm bằng cách biết khi nào nên nói và khi nào nên uống.
---
Diệp Cô Thành mở quạt gấp, quạt nhẹ hai nhịp rồi khép lại. Thư sinh ngồi góc trái gần tường, mảnh khảnh, mặt trắng, cử chỉ nhẹ nhàng. Liễu không nhận ra anh ta từ đoàn người năm đó, nhưng có gì đó quen. Không phải khuôn mặt. Mà cái cách anh ta nhìn mọi người: không nhìn thẳng, mà nhìn phản ứng. Khi Hàn Kinh Mặc nổi nóng, Diệp Cô Thành không nhìn Hàn Kinh Mặc mà nhìn Tạ Hàn Sơn. Khi Tề Quan Hải cất giọng đề nghị trật tự, Diệp nhìn Bạch Tử Yên.
Người này không xem kịch. Người này xem khán giả.
Liễu cười khẽ. Cô hiểu kiểu người đó. Kỹ nữ cũng xem khán giả, xem ai sắp uống say, ai sắp gây chuyện, ai sẽ trả tiền và ai sẽ quỵt. Khác biệt là kỹ nữ xem để tránh rắc rối, còn thư sinh này xem để tạo rắc rối.
Tề Quan Hải ngồi đối diện Liễu, lưng thẳng, tay đặt trên bàn, ngón tay gõ nhẹ. Ông ta giới thiệu mình là thương nhân hưu. Liễu không cười khi nghe. Không phải vì cô tin, mà vì cô biết ông ta nói dối và không muốn cho ông ta biết cô biết. Tề Quan Hải. Cựu quan sai. Cô không nhận ra mặt ông ta từ hai mươi năm trước, nhưng cô nhận ra kiểu nói. Kiểu nói của người đọc lệnh bắt: chậm, rõ, từng từ có trọng lượng pháp lý, mỗi câu như đóng dấu đỏ. Thương nhân không nói kiểu đó. Quan sai nói kiểu đó.
Và Liễu nhớ. Hai mươi năm trước, sau đêm thảm sát, cô đã tìm đến nha môn gần nhất, kể lại những gì mình thấy. Người ghi chép lời khai là một quan sai trẻ, mặt nghiêm, lưng thẳng. Ông ta gật đầu, ghi từng câu, hỏi lại vài chi tiết, rồi đóng hồ sơ.
Cướp đường. Hai chữ đó kết thúc toàn bộ cuộc điều tra.
Liễu không chắc Tề Quan Hải có phải người ghi chép năm đó hay không. Hai mươi năm thay đổi khuôn mặt nhiều hơn thay đổi giọng nói, và giọng nói thì cô không nhớ rõ. Nhưng kiểu nói thì nhớ. Và đêm nay, ngồi cách ông ta hai bước chân, Liễu nắm chặt vạt áo dưới bàn.
Không phải vì sợ. Vì giận.
---
Mạc Dạ ngồi cạnh cô, ghế kéo ra xa bàn, hai chân để sẵn trên đất, mắt liên tục quét cửa. Cậu trộm trẻ, nhanh nhẹn, miệng hay trêu nhưng mắt thì không. Mắt cậu ta đang tính toán khoảng cách từ ghế đến cửa bếp, cửa chính, hành lang. Liễu nhận ra vì cô cũng từng tính như vậy. Năm mười sáu tuổi, ngồi trong kỹ viện, cô đếm cửa sổ mỗi ngày.
Cô rỉ tai cậu ta, giọng đùa nhẹ:
– Cậu đếm mấy lối rồi?
Mạc Dạ ngoảnh lại, chớp mắt.
– Ba, Mạc Dạ đáp, không giấu.
– Ta cũng ba.
Liễu cười. Mạc Dạ không cười lại, nhưng vai hắn chùng xuống một phân. Kiểu người vừa tìm được đồng minh trong phòng đầy kẻ lạ, dù đồng minh đó là phụ nữ uống rượu liên tục.
Cô quay lại nhìn bàn. Đồng hồ nước chảy đều, giọt giọt, nước từ bình trên rơi qua ống nhỏ xuống chậu đồng bên dưới. Mỗi giọt là một khoảnh khắc, và khi chậu đầy thì đêm hết. Thẻ tên trước mỗi chỗ ngồi, khắc chữ sắc nét, mực đen trên gỗ trắng. Chìa khóa đồng nằm giữa bàn, cạnh đồng hồ, không ai chạm.
A Thất đứng sau Tạ Hàn Sơn, tay nắm ấm trà, mặt không biểu cảm. Liễu nhìn người hầu trẻ và thấy lạ: không phải lạ vì cậu ta im lặng, mà lạ vì cậu ta quá sạch. Áo vải thô nhưng phẳng phiu, tay không vết bẩn, tóc gọn, mặt trắng. Người hầu quán trọ giữa đèo tuyết không sạch kiểu đó. Người hầu dọn bàn, rửa bát, chẻ củi, quét sàn. Tay phải thô, móng phải sờn. Cậu ta sạch kiểu người chỉ làm một việc: quan sát.
Ai đó giấu trong quán này. Không phải khách. Không phải hầu.
Liễu không nói ra. Cô rót thêm rượu, chén thứ năm, và chờ.
---
Tạ Hàn Sơn cất giọng.
Không to. Không cần to. Kiểu giọng mà khi cất lên, mọi tiếng khác tự tắt. Hàn Kinh Mặc ngừng gõ tay. Diệp Cô Thành khép quạt. Mạc Dạ ngồi thẳng lại.
– Đêm nay, mỗi canh giờ, tất cả phải có mặt tại đại sảnh. Ai vắng mặt không có lý do, sẽ có hậu quả.
Giọng ông bằng phẳng. Không đe dọa, không giải thích. Phát biểu sự thật, kiểu người nói mặt trời mọc hướng đông mà không cần ai tin.
Liễu đặt chén xuống. Không phải vì lời lẽ. Mà vì cô nhìn Tạ Hàn Sơn nói và nhận ra một điều: ông ta không phải người sợ nhất trong phòng, cũng không phải người mạnh nhất. Ông ta là người duy nhất không cần kết quả. Tất cả mọi người ở đây đều muốn sống qua đêm, muốn thoát, muốn giấu bí mật, muốn biết bí mật. Tạ Hàn Sơn không muốn gì cả. Ông ta đã xong từ trước khi bắt đầu.
Người nguy hiểm nhất không phải người tham lam nhất. Mà là người không còn gì để tham.
Liễu rót chén thứ sáu. Uống chậm. Rượu đã bớt cháy, bây giờ chỉ ấm, kiểu ấm quen thuộc mà cô dùng để thay thế mọi thứ ấm khác trong đời: không chăn, không nhà, không ai chờ. Rượu là bạn duy nhất không phản bội, vì rượu không có gì để phản bội.
Cô nhìn Bạch Tử Yên. Nữ sát thủ bạch y ngồi im, nụ cười vẫn ở đó, tay trái vẫn đặt trên chuôi kiếm. Hai mươi năm trước, cô gái đó mười bảy tuổi, đi cuối đoàn, áo trắng không bụi. Liễu nhớ chi tiết đó vì không hợp lý: đi bộ qua đèo mà áo trắng sạch, nghĩa là hoặc cô ta mới đến, hoặc cô ta không đi bộ. Bây giờ, nhìn Bạch Tử Yên ngồi bên bàn, Liễu hiểu: cô ta không đi cùng đoàn. Cô ta theo đoàn. Kiểu con mèo theo con chuột mà con chuột không biết.
Dưới vạt áo ngoài của Liễu, bên trong lớp vải lót, có một mảnh vải. Nhỏ, bằng bàn tay, đã ngả màu nâu vì máu khô hai mươi năm. Trên mảnh vải có một huy hiệu thêu, nửa mờ nửa rõ, hình mà Liễu không đọc được nhưng giữ kỹ hơn giữ mạng.
Mảnh vải đó cô nhặt được đêm thảm sát. Không phải trong phòng xác. Mà ngoài hiên quán, nơi cô đứng nhìn bảy người đi qua. Một trong bảy người bị gió giật tung vạt áo, mảnh vải rơi, cô nhặt lên. Chưa kịp gọi thì đoàn đã đi khuất. Đến sáng hôm sau, khi tin thảm sát lan đến, Liễu nhìn mảnh vải trong tay và hiểu: đây là vật của một trong những người cuối cùng nhìn thấy đoàn còn sống.
Hoặc một trong những người khiến đoàn không còn sống.
Cô giữ nó. Không phải làm bằng chứng. Mà vì không biết làm gì khác. Kể cho quan sai không ai tin. Đưa cho ai đó, ai đó có thể chết. Vứt đi, cô không cam lòng. Hai mươi năm, mảnh vải nằm trong áo cô, đi theo cô từ quán rượu này đến quán rượu khác, từ tỉnh này sang tỉnh khác, ấm bằng nhiệt cơ thể và nặng bằng ký ức.
Đêm nay, ngồi trong Hàn Mai Quán, nhìn bốn khuôn mặt quen giữa mười người lạ, Liễu Vô Âm uống chén thứ bảy và tự hỏi: có phải đây là lúc mảnh vải đó cuối cùng có ích?
Cô chưa nói. Chưa cho ai thấy. Cô chỉ uống rượu, cười đùa, và quan sát. Hai mươi năm cô sống như vậy. Thêm một đêm không khó.
Nhưng khi Tạ Hàn Sơn nói một người phải chết trước bình minh, Liễu nhận ra: đêm nay khác. Không phải vì nguy hiểm hơn. Mà vì lần đầu tiên trong hai mươi năm, có ai đó đứng ra nói thẳng rằng đêm đó có tội. Không gọi là cướp đường, không gọi là tai nạn. Tạ Hàn Sơn gọi nó bằng tên: Án Hàn Mai.
Và Liễu Vô Âm, người đã kể sự thật cho quan sai và bị gọi là kỹ nữ say rượu bịa chuyện, đặt chén rượu xuống bàn nhẹ hơn mọi khi.
Có người nghe.
Cuối cùng, có người nghe.