Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 36: Lục Tri Thu Khóc Không Ra Nước Mắt
Chương 36

Lục Tri Thu Khóc Không Ra Nước Mắt

Lục Tri Thu ngồi trên bậc cầu thang, tay đặt trên đùi, và tay run.

Không run kiểu sợ. Run kiểu cũ, kiểu hai mươi năm, kiểu gỗ mục rung khi gió thổi. Ông nhìn xuống bàn tay phải, các ngón mở ra, đóng lại, mở ra, và run. Bàn tay từng khâu ba mươi bảy mũi trên lưng một kẻ giết người mà không run một mũi nào. Bàn tay đó bắt đầu run vào sáng hôm sau, khi ông đếm xác trong đại sảnh, và chưa bao giờ ngừng.

Bạch Tử Yên vừa nói "ta giết sáu đứa trẻ bằng tay không." Giọng nàng phẳng, nhịp 75, kiểu người đọc công thức thuốc chứ không phải danh sách chết. Và Lục Tri Thu ngồi trên bậc cầu thang, nghe từng chữ, tay run, mắt nóng nhưng không có nước mắt.

Ông đã khóc hết hai mươi năm trước. Không còn gì để khóc.

---

Canh năm. Đèn dầu trong đại sảnh yếu hơn nửa canh trước, ngọn lửa nghiêng về phía cửa sổ (gió lọt khe, nhẹ, bão tuyết đang ngừng). Đồng hồ nước nhỏ giọt đều, mỗi giọt cách nhau khoảng ba nhịp thở. Mực nước thấp hơn nửa. Ông không cần nhìn cũng biết: còn khoảng hai canh trước khi cạn. Hai canh trước bình minh. Hai canh trước khi ngòi nổ tự động kích hoạt (nếu đồng hồ nước nối dây như Chu Tuyết Sinh nói).

Ông là thầy thuốc. Ông đếm thời gian bằng nhịp mạch, bằng tốc độ máu chảy, bằng khoảng cách giữa hai hơi thở. Đêm nay ông đếm thời gian bằng giọt nước, và mỗi giọt nặng hơn giọt trước.

Phòng im sau lời Diệp Cô Thành ("hai đứa sống sót đều ngồi trong phòng này đêm nay"). Im kiểu sau phẫu thuật, kiểu bệnh nhân vừa mổ xong, chưa biết sống hay chết, mọi người đứng quanh chờ. Tám người (chín, nếu tính A Thất sau lưng Tạ Hàn Sơn) ngồi trong đại sảnh, mỗi người xử lý thông tin theo kiểu riêng.

Mạc Dạ co chân trên ghế, tay nắm mảnh kim loại trong túi, mắt nhìn xuống sàn. Hắn không nói từ khi Bạch Tử Yên khai, kiểu người bị ai đó nhét cục đá vào ngực và đang cố thở quanh nó.

Diệp Cô Thành gấp quạt, đặt trên bàn, nhìn quạt, kiểu người vừa đánh xong ván cờ và đang tính nước tiếp.

Liễu Vô Âm rót rượu, chậm, kiểu người rót thuốc. Chén thứ mấy trong đêm, ông không đếm, nhưng tay nàng vẫn vững. Rượu không làm Liễu say, hai mươi năm trước cũng vậy.

Tề Quan Hải ngồi im trên tầng hai, nhịp 86 vọng xuống qua sàn gỗ. Cao hơn lúc đầu đêm, kiểu người càng nghe càng sợ nhưng không chạy được.

---

Lục Tri Thu nhắm mắt.

Ông không muốn nhắm. Nhưng khi nhắm, ông nhìn thấy rõ hơn: sân sau trạm Hàn Mai, hai mươi năm trước, tuyết dưới chân dày đến mắt cá, trăng mỏng trên đỉnh đèo, và máu. Máu trên tuyết đen hơn ông tưởng. Trong sách y, máu đỏ. Trên tuyết đêm đó, máu gần như đen, kiểu mực đổ.

Ông bốn mươi tuổi lúc đó. Thầy thuốc lang thang, mang hòm thuốc qua đèo, tìm bệnh nhân ở thị trấn bên kia. Không liên quan đến Kiếm Minh, không liên quan đến sát thủ, không liên quan đến Mai Hoa Lệnh. Chỉ là người đi ngang lúc sai.

Ông đến trạm sau nửa đêm. Tiếng động trong trạm đã tắt. Tuyết phủ dấu chân cũ, nhưng sân sau có vệt kéo, dài, từ cửa hậu ra bờ giếng. Vệt kéo dính đỏ. Ông theo vệt, vì ông là thầy thuốc, và thầy thuốc theo máu kiểu chó theo mùi: không chọn, chỉ đi.

Cuối vệt kéo, dưới mái hiên sân sau, một người nằm sấp, áo rách dọc lưng, vết chém từ vai trái xuống eo phải, sâu đến xương, máu chảy chậm (đã mất nhiều). Còn thở. Yếu, nông, kiểu người sắp chết nhưng chưa chết hẳn.

Ông quỳ xuống. Mở hòm thuốc. Rút kim, chỉ, kéo. Tay không run.

*Tay ta không run.*

Đó là điều ông nhớ rõ nhất: tay ông hoàn toàn vững khi khâu ba mươi bảy mũi trên lưng kẻ lạ. Vững kiểu máy, kiểu kim chỉ tự đi, kiểu hai mươi năm hành nghề tạo ra thứ bản năng mà đầu không kiểm soát. Ông không hỏi kẻ nằm dưới tay ông là ai. Không hỏi vết chém từ đâu. Không hỏi tại sao sân trạm đầy máu. Thầy thuốc không hỏi. Thầy thuốc khâu.

Ba mươi bảy mũi. Hai mươi phút. Tuyết rơi trên lưng ông, lạnh, nhưng tay không run. Kẻ bị thương rên nhẹ ở mũi thứ mười hai (tỉnh lại nửa giây rồi ngất). Ông bôi thuốc cầm máu, quấn vải, buộc chặt, kiểm tra mạch: yếu nhưng đều, sống được.

Rồi ông nghe.

---

Tiếng khóc. Từ trong trạm. Nhỏ, yếu, kiểu mèo con bị bỏ trong hộp. Không phải tiếng khóc người lớn (người lớn khóc to hơn, khàn hơn, có chữ). Tiếng khóc trẻ con. Ba tuổi, bốn tuổi, ông nghe ra tuổi qua cao độ, kiểu thầy thuốc nghe ra bệnh qua tiếng ho: trẻ con dưới năm tuổi khóc ở tần cao hơn, ngắn hơn, đứt quãng hơn.

Ông dừng tay. Nhìn về phía cửa hậu (mở, tối, mùi máu lùa ra). Tiếng khóc kéo dài ba giây, rồi tắt. Tắt kiểu bị bóp, không phải tắt kiểu tự ngừng. Sau đó im lặng, nặng, kiểu tuyết đè.

Ông nhìn kẻ bị thương dưới tay mình. Nhìn cửa hậu. Nhìn lại kẻ bị thương. Vết khâu chưa xong (còn bảy mũi cuối, gần eo, chỗ da mỏng, dễ rách nếu bỏ dở). Bỏ dở nghĩa là kẻ này chết, vì máu chảy ngược, vì vết hở nhiễm trùng, vì ông biết chắc: không ai khác trong bán kính năm dặm có thể khâu vết này.

*Tiếng khóc hay vết khâu. Chọn.*

Ông chọn vết khâu. Bảy mũi cuối, nhanh hơn, tay vẫn không run, nhưng đầu ông nghe: im lặng từ trong trạm. Im lặng sau tiếng khóc tắt kiểu bị bóp. Im lặng kiểu thứ gì đó vừa kết thúc mà ông không ngăn được vì ông đang khâu.

Bảy mũi cuối mất bốn phút. Bốn phút dài nhất đời ông.

Ông buộc nút cuối, đứng dậy, chạy vào trạm qua cửa hậu. Qua bếp (tối, mùi máu, sàn trơn). Qua hành lang (xác nằm, ông bước qua, không dừng, kiểu bước qua đá). Vào đại sảnh.

Không có ai còn sống.

Ông đếm. Nhanh, kiểu thầy thuốc đếm mạch: một, hai, ba, bốn, năm... xác nằm khắp sàn, trên ghế, dưới bàn, gần cửa sổ. Người lớn. Và giữa họ, nhỏ hơn, mỏng hơn, kiểu búp bê bị vứt: xác trẻ con.

Ông quỳ xuống cạnh một đứa. Ba tuổi, bốn tuổi, cổ có vết bầm. Không vết kiếm. Bầm kiểu tay người siết, kiểu ngón tay ấn vào da non và giữ đến khi phổi ngừng. Ông kiểm tra mạch: không. Kiểm tra đồng tử: giãn. Chết ít nhất mười phút. Da bắt đầu lạnh, trùng khớp với tiếng khóc ông nghe ở sân sau: bốn phút khâu cộng sáu phút ông chạy vào.

*Nếu ta bỏ vết khâu. Nếu ta chạy vào ngay khi nghe tiếng khóc. Mười phút. Đủ để ngăn.*

Đó là phép tính ông làm mỗi đêm suốt hai mươi năm. Mười phút. Bảy mũi khâu. Một mạng sống (kẻ bị thương sân sau) đổi lấy một mạng sống khác (đứa trẻ trong đại sảnh). Phép tính bằng nhau trên giấy. Nhưng kẻ bị thương sân sau là sát thủ, đứa trẻ trong đại sảnh là nạn nhân. Phép tính không bằng nhau khi biết danh tính.

---

Ông nhìn tiếp. Sâu hơn trong đại sảnh, góc phía tây, gần cửa sổ, ông thấy: áo trắng. Di chuyển. Nhẹ, nhanh, không tiếng bước chân, kiểu sương mù có chân. Người áo trắng đi ngang ông, cách ba bước, mặt quay về phía ông nửa giây (mắt lạnh, bình thản, kiểu người vừa xong việc), rồi quay đi, ra hành lang, ra sân sau, biến vào tuyết.

Tay người áo trắng dính đỏ. Không phải máu mình. Máu người khác, kiểu người vừa bóp cổ ai đó và chưa rửa tay.

Ông không ngăn. Không gọi. Không đuổi. Ông đứng giữa đại sảnh, bên cạnh xác đứa trẻ, nhìn người áo trắng đi qua, và không làm gì.

Hai mươi năm sau, người áo trắng đó ngồi cách ông ba bước, nhịp 75 ổn định, nói "ta giết sáu đứa trẻ bằng tay không" với giọng phẳng kiểu đọc danh sách.

Bạch Tử Yên.

Ông nhìn nàng. Nàng không nhìn ông. Có lẽ nàng không nhớ ông, vì đêm đó ông chỉ là thầy thuốc vô danh quỳ bên xác, không đáng nhớ. Nhưng ông nhớ nàng. Nhớ mắt lạnh, nhớ tay dính đỏ, nhớ bước chân không tiếng, nhớ khoảng cách ba bước mà ông không vượt qua.

*Ba bước. Ta không vượt qua ba bước.*

---

Ông mở mắt. Đại sảnh Hàn Mai Quán hiện ra: bàn dài, ghế gỗ, đèn dầu, tuyết ngoài cửa. Giống hai mươi năm trước. Giống đến mức cơ thể ông nhầm: tay run mạnh hơn, nhịp tim tăng (ông tự đếm: 74, 76, 78, rồi chậm lại, 76, 74). Thầy thuốc tự chữa bằng hơi thở, kiểu ấn huyệt bằng ý nghĩ.

Ông nhìn Thẩm Vô Thanh. Chàng trai mù ngồi cuối bàn, tay phẳng, kiếm gỗ trên đùi, đầu nghiêng. Hai mươi bảy tuổi. Bảy tuổi đêm đó.

Ông nhớ: sáng hôm sau, ông quay lại trạm. Trời sáng, tuyết ngừng, quan sai chưa đến. Góc phía tây đại sảnh, dưới cửa sổ: hai đứa trẻ ngồi giữa xác, đứa lớn mù nắm chặt tay đứa nhỏ câm, kiểu không chịu buông. Ông rửa vết thương cho đứa lớn, tách tay hai đứa để băng bó, và đứa lớn với tay tìm lại, nhanh, chính xác dù mù.

Rồi Tạ Hàn Sơn từ giếng cạn leo lên. Nhìn hai đứa trẻ, nhìn Lục Tri Thu, nói một câu: "Để tôi." Bế cả hai xuống đèo trong tuyết. Một mình.

Ông ở lại đếm xác. Ba mươi bảy xác người lớn, sáu xác trẻ con. Mỗi xác một dòng trong sổ ghi chép. Mỗi dòng một cái chết.

Tay ông bắt đầu run ở xác thứ hai mươi ba.

---

Không phải vì xác thứ hai mươi ba đặc biệt. Xác đàn ông trung niên, vết kiếm ngang ngực, chết nhanh. Bình thường. Nhưng ông đang ghi chép, bút chạm giấy, và tay phải giật nhẹ, một lần, kiểu chuột rút nhưng không đau. Rồi lại giật. Rồi run, đều, kiểu đồng hồ hỏng.

Ông nhìn tay mình. Tay hoàn hảo đêm qua (ba mươi bảy mũi khâu, không sai một mũi). Tay run sáng nay (bút ghi chép xiên vẹo, chữ đọc không ra). Đêm qua tay ông biết mình đang cứu người. Sáng nay tay ông biết mình đã cứu ai.

Kẻ ông khâu lưng đêm qua là sát thủ. Ba mươi bảy mũi cứu sống một kẻ giết ba mươi bảy người.

Tay ông run từ đó. Không phải tội lỗi. Tội lỗi run kiểu khác, giấu, ngập ngừng, run rồi ngừng khi quên. Tay ông run kiểu thầy thuốc hiểu: hành động đúng đắn cũng giết người. Y đức không đúng cũng không sai, chỉ mù, kiểu Thẩm Vô Thanh mù, không nhìn thấy ai đang nằm dưới tay mình, chỉ thấy vết thương.

---

Ông nhìn bàn tay run trên đùi. Rồi nhìn Bạch Tử Yên.

Nàng ngồi yên, mắt nhắm, chuôi kiếm dưới tay phải, nhịp 75. Bình thản. Kiểu người đã nói xong và không cần thêm. Sáu đứa trẻ, tuổi ba đến mười hai, tay không. Nàng nói kiểu đọc biên bản, và phòng nghe kiểu nghe biên bản, và Lục Tri Thu ngồi trên bậc cầu thang, tay run, mắt nóng, không nước mắt.

Ông muốn nói gì đó. Muốn hỏi: đêm đó, khi nàng đi qua ông trong đại sảnh, cách ba bước, tay dính máu trẻ con, nàng có nhìn thấy ông không? Có biết ông là thầy thuốc đang quỳ bên xác không? Có biết ông vừa khâu xong lưng đồng đội nàng ở sân sau không?

Nhưng ông không hỏi. Vì câu trả lời không quan trọng. Nàng nhìn thấy hay không, ông vẫn không ngăn. Nàng biết hay không, ông vẫn khâu xong bảy mũi cuối trước khi chạy vào. Bốn phút. Sáu phút. Mười phút. Phép tính không thay đổi dù ai nhớ.

Thẩm Vô Thanh quay đầu về phía ông. Nhẹ, kiểu người nghe thấy thứ gì đó thay đổi. Chàng trai mù nghe nhịp tim ông tăng (74→78→74), nghe tay ông cọ vải quần (run), nghe hơi thở ông nông hơn bình thường. Đọc ông kiểu đọc bệnh án: chính xác, lạnh, không phán xét.

– Lục tiên sinh, Vô Thanh nói. Giọng phẳng, nhẹ. Tay phải tiên sinh run mạnh hơn nửa canh trước.

Không phải câu hỏi. Câu nhận xét. Kiểu thầy thuốc nói với bệnh nhân: "mạch anh yếu."

Lục Tri Thu nhìn tay mình. Run, đúng. Mạnh hơn nửa canh trước, đúng. Vì nửa canh trước ông chưa nghe Bạch Tử Yên khai. Chưa nhớ lại tiếng khóc trẻ con tắt giữa chừng. Chưa nhớ bước chân áo trắng đi ngang ba bước.

– Tay ta run hai mươi năm, ông nói. Giọng khàn, kiểu gỗ mục va vào nhau. Không phải bệnh. Là giá.

Im lặng. Diệp Cô Thành nhìn ông, quạt gấp trên bàn, mắt sắc. Liễu Vô Âm ngừng rót rượu, nhìn ông, mắt hẹp lại (nàng nhìn kiểu người đang tính xem ông sắp nói gì).

– Giá của gì? Diệp hỏi.

Lục Tri Thu nhìn Bạch Tử Yên. Nàng mở mắt, nhìn ông. Lần đầu tiên trong đêm, hai người nhìn nhau lâu hơn một nhịp thở.

– Đêm đó ta khâu lưng cho sát thủ ở sân sau trạm, ông nói. Ba mươi bảy mũi. Tay không run. Trong lúc khâu, ta nghe tiếng trẻ con khóc bên trong. Ta không dừng. Khâu xong, chạy vào, trẻ đã chết.

Ông dừng. Nuốt. Cổ họng khô, kiểu giấy cũ.

– Và trên đường chạy vào, ta thấy cô nương đi ra. Áo trắng, tay dính đỏ, cách ta ba bước. Cô nương đi qua ta mà ta không ngăn.

Bạch Tử Yên nhìn ông. Mắt không đổi. Nhịp 75 không đổi. Nhưng tay phải nàng rời chuôi kiếm, đặt xuống đùi, chậm, kiểu người vừa nghe thứ gì đó cũ mà không nhớ.

– Ta không nhớ ông, nàng nói. Đêm đó nhiều người, ta không nhớ mặt.

– Ta nhớ cô nương, Lục Tri Thu nói. Vì ta là thầy thuốc. Thầy thuốc nhớ người bệnh và người gây bệnh. Cô nương gây bệnh cho sáu đứa trẻ mà ta không chữa được.

Im lặng, nặng, kiểu đá chồng lên đá.

---

*Ta không khóc vì đã khóc hết. Ta không giận vì không có quyền giận. Ta chọn vết khâu, và vết khâu giết trẻ con. Ta không có quyền giận kẻ giết khi chính ta đã giữ tay chúng sống.*

Ông nhìn bàn tay run. Hai mươi năm, tay này khâu hàng nghìn vết thương cho người khác, pha hàng trăm thang thuốc, cứu nhiều hơn giết. Nhưng phép tính không hoạt động kiểu đó. Cứu một trăm người không xóa được bốn phút ông chọn vết khâu thay vì tiếng khóc. Không xóa được ba bước ông không vượt qua.

Tay run là cách cơ thể đếm. Mỗi lần run, cơ thể nhắc: bốn phút, ba bước, một lựa chọn. Ông không chữa được vì bệnh không ở tay. Bệnh ở trong phép tính mà ông làm mỗi đêm trước khi ngủ: nếu bỏ vết khâu, sát thủ chết, ông chạy vào sớm bốn phút, tiếng khóc chưa tắt, đứa trẻ còn sống. Nhưng sát thủ chết nghĩa là ông phá y đức. Và y đức là thứ duy nhất ông có.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp dần. Bình minh gần hơn.

Lục Tri Thu ngồi trên bậc cầu thang, tay run, mắt nóng, không nước mắt, và nghĩ: hai mươi năm trước ông chọn y đức, và y đức sinh ra sáu xác trẻ con. Đêm nay ông ngồi cùng phòng với kẻ giết trẻ con, và tay ông run, vì tay ông từng giữ kẻ đó sống.

Không phải Bạch Tử Yên giết sáu đứa trẻ. Bạch Tử Yên giết, nhưng tay Lục Tri Thu khâu kẻ giúp nàng sống để giết. Phép tính: tay ông có trong phương trình.

Ông nắm tay lại. Run. Mở ra. Run. Kiểu đồng hồ hỏng, kiểu nước nhỏ giọt, kiểu thứ gì đó đếm ngược mà ông không ngăn được.

Ch.36/80
2.849 từ