Chu Lão Và Câu Hỏi Về Cơ Quan
Canh hai. Mọi người đã quay lại đại sảnh sau vụ tuyết lở, nhưng không ai ngồi lại như cũ. Ghế dịch, khoảng cách thay đổi: Hàn Kinh Mặc ngồi xa Tạ Hàn Sơn hơn, gần cửa chính hơn, dù cửa chính đã chết. Diệp Cô Thành vẫn ở góc trái nhưng xoay ghế, mặt hướng ra toàn bộ phòng thay vì nửa phòng như trước. Liễu Vô Âm và Mạc Dạ ngồi sát nhau hơn.
Vô Thanh nghe thấy sự dịch chuyển. Không phải bằng mắt, mà bằng khoảng cách giữa các nhịp tim. Trước bữa tối, mười nhịp phân bố đều quanh bàn, mỗi nhịp cách nhau khoảng hai bước. Bây giờ có hai cụm: một cụm gần cửa (Hàn Kinh Mặc, Mạc Dạ, Liễu Vô Âm), một cụm gần bàn (Diệp Cô Thành, Tề Quan Hải, Bạch Tử Yên). Lục Tri Thu ở giữa. Chu Tuyết Sinh ngồi cuối bàn, gần Tạ Hàn Sơn.
Phe cận cửa muốn thoát. Phe cận bàn muốn biết. Ông già thầy thuốc không chọn phe.
Và Chu Tuyết Sinh ngồi gần Tạ Hàn Sơn vì lý do khác: ông ta có câu hỏi mà chỉ chủ quán trả lời được.
---
Câu hỏi đến sau một khoảng im lặng dài. Đồng hồ nước nhỏ sáu mươi ba giọt (Vô Thanh đếm) trước khi Chu Tuyết Sinh mở miệng. Giọng ông ta khàn, chậm, từng chữ tách rời như đang xếp viên gạch.
– Cơ quan trong quán này được thiết kế bởi ai?
Giọng không lớn nhưng cả phòng nghe rõ. Trong im lặng, mọi âm thanh đều trở thành tuyên bố.
Tạ Hàn Sơn nhìn ông ta. Vô Thanh không thấy được ánh mắt, nhưng nghe thấy: hơi thở Tạ Hàn Sơn không đổi, nhịp tim vẫn sáu mươi hai, kiểu người đã chuẩn bị cho câu hỏi này.
– Người thiết kế không còn cần thiết nữa.
Câu trả lời bảy chữ. Vô Thanh tách từng lớp: người thiết kế là Chu Tuyết Sinh, cả hai đều biết, cả phòng đều nghe ra. Không còn cần thiết có hai nghĩa: cơ quan đã hoạt động nên không cần người thiết kế nữa, hoặc người thiết kế sẽ không sống qua đêm nay nên không còn cần thiết. Tạ Hàn Sơn dùng cùng một câu cho cả hai nghĩa, và để Chu Tuyết Sinh tự chọn cách hiểu.
Chu Tuyết Sinh im lặng. Nhịp tim sáu mươi tám, không đổi. Ngón tay bấm trên bàn: một hai ba, ngừng, một hai ba bốn, ngừng. Nhịp thay đổi, nghĩa là ông ta đang xử lý thông tin mới, hoặc đang tính lại sơ đồ cơ quan dựa trên dữ liệu vừa nhận.
Rồi ông ta gật đầu. Rất khẽ. Kiểu gật đầu mà người ta dùng khi xác nhận điều mình đã nghi, không phải khi đồng ý.
Ông ta chấp nhận.
Vô Thanh nghe kỹ hơn. Nhịp tim Chu Tuyết Sinh sau cái gật giảm xuống sáu mươi sáu, rồi sáu mươi lăm. Giảm, không tăng. Người bình thường nghe lời đe dọa thì nhịp tăng. Nhịp giảm nghĩa là ông ta đặt gánh nặng xuống, kiểu người đã mang thứ gì đó lâu quá và cuối cùng được phép buông.
Không phải sợ. Mà quyết tâm. Ông ta đến đây đã chuẩn bị cho kết cục này.
---
Diệp Cô Thành mở quạt. Tiếng quạt gấp bung ra nhẹ, mỏng, nhưng trong phòng im lặng nó vang như tiếng ai vỗ tay. Chủ ý. Diệp muốn mọi người nhìn về phía mình trước khi nói.
– Tại hạ có một câu hỏi nhỏ. Nếu cơ quan đã được thay đổi sau khi Chu tiên sinh hoàn thành, ai kiểm tra cơ quan hiện tại? Ai đảm bảo chúng không kích hoạt nhầm?
Giọng nhẹ, lịch sự, kiểu hỏi thăm thời tiết. Nhưng Vô Thanh nghe thấy: nhịp tim Diệp vẫn sáu mươi lăm, phẳng, không rung. Câu hỏi không phải vì lo lắng. Mà vì muốn tạo lo lắng.
Tạ Hàn Sơn đáp không cần nghĩ.
– Ta kiểm tra.
– Một mình?
– Một mình.
Diệp Cô Thành gấp quạt lại, đặt ngang trước mặt.
– Vậy nếu có ai trong chúng ta không may kích hoạt cơ quan, lỗi là do chúng ta bất cẩn, hay do cơ quan đã được thiết kế để kích hoạt?
Câu hỏi treo giữa phòng. Vô Thanh nghe: ba nhịp tim tăng (Hàn Kinh Mặc, Mạc Dạ, Tề Quan Hải), hai nhịp không đổi (Bạch Tử Yên, Chu Tuyết Sinh), và Lục Tri Thu nhịp giảm nửa nhịp, kiểu người co lại khi nghe điều mình sợ.
Tạ Hàn Sơn không đáp. Lần đầu tiên trong đêm, ông ta để một câu hỏi treo mà không trả lời. Không phải vì không biết. Mà vì câu trả lời sẽ khiến tất cả mất bình tĩnh hơn cả thuốc nổ.
Cơ quan được thiết kế để kích hoạt. Không phải nhầm. Mà đúng mục đích.
Vô Thanh không nói ý nghĩ đó ra. Nhưng anh bắt đầu hiểu: quán trọ này không phải nơi giam giữ. Đây là sân khấu. Mỗi cơ quan, mỗi bẫy, mỗi lối đi ẩn đều là một phần của kịch bản mà Tạ Hàn Sơn đã dàn dựng. Và mười người ngồi đây không phải tù nhân mà là diễn viên, dù không ai trong số họ biết mình đang đóng vai gì.
Ngoại trừ một người. Hoặc hai.
---
Tiếng ghế kéo. Tề Quan Hải đứng dậy, lưng thẳng, tay chắp sau lưng.
– Lão phu đề nghị mọi người bình tĩnh. Cơ quan có hay không, chúng ta đều bị nhốt đến bình minh. Thay vì lo cơ quan, nên lo câu trả lời.
– Câu trả lời gì? Hàn Kinh Mặc hỏi, giọng sắc.
– Câu trả lời mà chủ quán muốn nghe, Tề Quan Hải nói. Ai có tội trong Án Hàn Mai. Đó là mục đích đêm nay, đúng không?
Ông ta quay sang Tạ Hàn Sơn, kiểu quay của người bộ khoái hướng về phía quan tòa: thẳng, dứt khoát, tay vẫn chắp sau lưng. Thói quen hai mươi năm không bỏ được, dù đã đổi danh tính thành thương nhân.
Tạ Hàn Sơn nhìn ông ta. Rồi gật.
– Đúng.
– Vậy lão phu đề nghị, Tề Quan Hải nói tiếp, chúng ta nên bắt đầu. Không phải vì lão phu nóng lòng, mà vì thời gian không chờ ai.
Vô Thanh nghe: nhịp tim Tề Quan Hải tám mươi sáu, cao hơn bình thường nhưng ổn định. Ông ta không sợ câu hỏi. Ông ta sợ im lặng, vì trong im lặng người ta nghe thấy chính mình. Và chính mình của Tề Quan Hải là kẻ đã viết cướp đường để đóng hồ sơ ba mươi bảy người chết.
Ông ta muốn bắt đầu vì muốn kiểm soát câu chuyện. Ai kể trước, người đó đặt khung. Ai đặt khung, người đó quyết định ai có tội.
Bộ khoái. Không phải thương nhân.
---
Nhưng Tạ Hàn Sơn không vội.
– Chưa, ông ta nói. Canh hai mới bắt đầu. Còn bốn canh nữa.
– Bốn canh, Hàn Kinh Mặc lầm bầm. Bốn canh ngồi đây nhìn nhau.
– Bốn canh để mọi người suy nghĩ, Tạ Hàn Sơn nói. Suy nghĩ xem mình sẽ nói gì. Và xem mình có nên nói trước khi bị hỏi không.
Câu cuối nặng. Vô Thanh nghe: hai nhịp tim tăng (Liễu Vô Âm và Tề Quan Hải), một nhịp giảm (Bạch Tử Yên), còn lại không đổi. Câu nói của Tạ Hàn Sơn là lời cảnh báo: ta biết ai đó trong phòng này có điều muốn nói, và nếu không tự nói, ta sẽ hỏi.
Liễu Vô Âm nhịp tăng vì cô ấy có bằng chứng muốn đưa ra. Tề Quan Hải nhịp tăng vì ông ta có tội muốn giấu. Bạch Tử Yên nhịp giảm vì cô ta không quan tâm đến thời gian, không sợ bị hỏi, và có lẽ đã sẵn sàng nói từ lâu, chỉ chưa chọn lúc.
Ba người muốn nói. Nhưng nói ba điều khác nhau.
---
A Thất rót trà. Vòng quanh bàn, mỗi người một chén, im lặng, không tiếng bước chân. Khi đến chỗ Vô Thanh, cậu ta dừng lâu hơn nửa nhịp thở. Vô Thanh cảm nhận: mùi trà nhài, mùi gỗ bạch đàn trên tay cậu ta, và bên dưới, mùi giấy cũ, mùi mực khô.
Mực. Giấy. Cậu ta viết. Viết gì?
Ý nghĩ lướt qua rồi đi. Vô Thanh không nắm được, nhưng ghi nhận: A Thất có mùi người viết, không phải mùi người hầu. Người hầu quán trọ mùi mỡ, mùi bếp, mùi gỗ ướt. A Thất mùi mực và giấy. Cậu ta làm gì đó trong những bức tường rỗng khi không ai nhìn, và điều đó có liên quan đến giấy.
Trà nóng. Vô Thanh uống một ngụm. Vị nhạt, hơi đắng, loại trà rẻ nhưng pha đúng. A Thất biết pha trà, kiểu người được dạy, không phải tự học.
Vô Thanh ngồi lại, kiếm gỗ dựa bên ghế. Mười nhịp tim quanh bàn, mỗi nhịp mang một bí mật, mỗi bí mật đè lên người mang nó hai mươi năm. Đêm nay Tạ Hàn Sơn muốn mười người trả lời một câu hỏi: Ai có tội trong Án Hàn Mai?
Nhưng câu hỏi thật không phải ai có tội. Câu hỏi thật là ai sẽ thú nhận.
Vì tội, mười người đều có. Ai bỏ chạy, ai che giấu, ai giết, ai tạo bẫy, ai nhìn mà không làm gì. Mỗi người một phần, mỗi phần một góc, và toàn bộ bức tranh là ba mươi bảy người chết trên đèo Bắc Sơn trong một đêm tuyết giống đêm nay.
Vô Thanh không biết phần của mình. Ký ức hai mươi năm đóng kín, không mở, không rò rỉ, chỉ thỉnh thoảng rung nhẹ khi A Thất đi ngang hoặc khi ai nhắc đến Án Hàn Mai. Cơ thể anh nhớ, nhưng đầu anh không.
Anh bỏ chén trà xuống. Đồng hồ nước nhỏ giọt. Gió ngoài quán đã bớt gào nhưng chưa ngừng. Tuyết vẫn rơi.
Còn bốn canh. Đủ dài để mọi bí mật bề mặt. Hoặc đủ dài để ai đó chết trước khi kịp nói.
Vô Thanh nghiêng đầu sang phải, lắng nghe. Mười nhịp tim. Mười câu hỏi. Và một đêm dài hơn bất kỳ đêm nào anh từng sống qua.
Anh chờ.