Tất Cả Đã Ở Đó
Vô Thanh đứng dậy.
Lần đầu tiên trong nhiều canh giờ. Anh ngồi từ khi vào đại sảnh, lưng thẳng, tay phẳng trên bàn, kiếm gỗ trên đùi, kiểu tượng ngồi. Bây giờ anh đứng, và đại sảnh thay đổi: nhịp tim tám người co lại nửa nhịp (trừ Tạ Hàn Sơn, 62 không đổi), kiểu phòng nín thở khi thứ gì đó di chuyển lần đầu.
Anh không cao. Không đặc biệt. Nhưng khi đứng, anh di chuyển không giống ai trong phòng: bước chân chạm sàn trước bằng mũi, trọng tâm thấp, kiểu người quen đi trong bóng tối mà bóng tối là nhà. A Thất đi kiểu đó. Nhưng khác: A Thất đi không tiếng, VT đi có tiếng, đều, nhẹ, kiểu gõ sàn bằng nhịp quen thuộc.
Ba bước từ ghế đến giữa phòng. Anh dừng. Đầu nghiêng. Nghe.
– Sơ đồ của Diệp tiên sinh thiếu, anh nói.
Giọng phẳng, nhẹ, kiểu gió thổi qua khe đá. Không lớn nhưng phòng nghe rõ, vì phòng đã im từ khi Diệp đặt quạt xuống, và im lặng khuếch đại mọi thứ.
– Thiếu gì? Diệp hỏi. Quạt trên bàn, tay trên quạt. Giọng bình thản nhưng mắt sắc, kiểu dao quay về phía người rút dao.
– Thiếu một người, Vô Thanh nói.
---
Im lặng. Ba giây. Bốn. Năm. Vô Thanh đứng giữa đại sảnh, mắt trắng mở, không nhìn ai, nhưng nghe tất cả: tám nhịp tim trong phòng, nhịp thứ chín sau lưng Tạ Hàn Sơn, và nhịp thứ mười trên tầng hai. Mười nhịp. Mười người. Mười tội. Nhưng Diệp chỉ đọc chín.
– Diệp tiên sinh, Vô Thanh nói. Mười tuổi. Trốn dưới gầm xe bò. Nhìn sát thủ vào trạm. Nghe cha kêu. Đúng. Nhưng tiên sinh nói "trốn dưới gầm xe bò ngoài cổng trạm." Ngoài cổng.
Anh dừng. Nghe: nhịp Diệp tăng 66 lên 67. Một nhịp. Nhỏ. Nhưng đủ.
– Cổng trạm Hàn Mai quay về hướng đông, Vô Thanh nói. Gió đêm đó thổi từ bắc (Lục tiên sinh mô tả tuyết bay ngang khi khâu vết thương ở sân sau, sân sau hướng nam, tuyết bay ngang nghĩa là gió bắc). Gầm xe bò ngoài cổng đông, gió bắc, nghĩa là tiên sinh ở phía khuất gió. Ấm hơn sân sau. An toàn hơn bất kỳ chỗ nào trong trạm.
Diệp nhìn anh. Mắt không đổi. Nhưng tay trên quạt siết nhẹ, nửa phân, rồi buông.
– Nhưng tiên sinh biết chi tiết, Vô Thanh nói. Anh đếm bằng ngón: một, chi tiết về màu áo người chết (tiên sinh nói "áo trắng" khi mô tả Bạch cô nương, nhưng ban đêm, trong tuyết, từ ngoài cổng nhìn vào, không phân biệt được trắng với xám). Hai, vị trí thi thể (tiên sinh nói Hàn Kinh Mặc "bỏ chạy qua sân trong" nhưng sân trong không nhìn thấy từ cổng đông). Ba, góc ánh đèn trong đại sảnh (tiên sinh mô tả "đèn dầu nghiêng sang phải" ở lần khai trước, chi tiết đó chỉ người trong phòng mới thấy).
Anh dừng. Phòng im, kiểu nước đóng băng.
Vô Thanh xử lý: ba chi tiết sai vị trí nghĩa là Diệp không ở ngoài cổng. Nghĩa là hắn ở trong trạm. Nghĩa là hắn nhìn thấy trực tiếp, từ bên trong, từ góc nhìn gần. Và nghĩa là hắn giấu điều đó suốt đêm nay, đọc sơ đồ tội ác của chín người mà không đặt mình vào sơ đồ đúng.
Tạ Hàn Sơn nghe Vô Thanh nói mà nhịp 62 không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: hơi thở ông ta thay đổi nhẹ sau chi tiết thứ ba (đèn dầu nghiêng sang phải). Thay đổi kiểu người xác nhận trong đầu mà không nói ra. Ông ta biết. Ông ta biết Diệp vào trạm đêm đó. Và ông ta để Diệp tự chọn lúc nói.
– Tiên sinh không trốn dưới gầm xe suốt đêm, Vô Thanh nói. Tiên sinh vào trạm. Tiên sinh ở trong phòng khi thảm sát xảy ra. Và tiên sinh nhìn thấy bằng mắt, không phải bằng tai.
---
Diệp Cô Thành nhìn Vô Thanh. Lâu. Nhịp 67 (đã giảm từ 68 về 67, kiểu người tự ổn định sau cú đánh). Mắt sắc nhưng không giận. Kiểu người bị lật bài mà công nhận ván cờ hay.
– Anh nghe tốt hơn tôi nghĩ, hắn nói.
Không phủ nhận. Không gật. Câu nhận xét, kiểu quân cờ được đặt đúng vị trí. Vô Thanh nghe: nhịp Diệp trở về 66, nhanh, kiểu người tự ổn định bằng ý chí. Ít người làm được điều đó. Diệp là một trong số ít.
Mạc Dạ trên ghế hít vào sắc. Nhịp tăng (Vô Thanh đếm: 68 lên 72). Hắn nhìn Diệp kiểu nhìn người vừa bị lột mặt nạ. Liễu Vô Âm đặt chén rượu xuống, chậm, mắt hẹp, kiểu người vừa tính lại bàn cờ. Nàng biết Diệp nguy hiểm, nhưng bây giờ biết: Diệp nguy hiểm hơn nàng nghĩ, vì hắn giấu mức độ tiếp cận hiện trường suốt đêm.
Bạch Tử Yên mở mắt. Nhìn Diệp, nhìn Vô Thanh, rồi nhìn tay mình (tay phải trên chuôi kiếm, tay trái trên đùi). Nụ cười mỏng trở lại, nhưng khác: mỏng hơn, sắc hơn, kiểu lưỡi dao mỏng hơn lưỡi dao.
– Tôi vào trạm, hắn nói. Giọng nhẹ hơn bình thường, kiểu hạ giọng trước đồng minh (hoặc đối thủ đáng gờm). Mười tuổi. Ban đầu trốn dưới gầm xe. Rồi nghe cha kêu (cha tôi ở đại sảnh, tôi nghe rõ vì cổng mở). Tôi chạy vào. Qua sân, qua hành lang, đến cửa đại sảnh. Nhìn vào.
Hắn dừng. Hít thở, chậm, kiểu người đong đếm từ.
– Tôi nhìn thấy cha tôi chết. Ở giữa đại sảnh. Ba sát thủ. Một đâm từ trước, hai từ sau. Cha tôi cầm kiếm, chém được một, rồi ngã. Đèn dầu nghiêng vì bàn đổ (ánh sáng nghiêng sang phải, vì thế tôi nhìn thấy rõ). Máu cha tôi chảy trên sàn đá, đen, kiểu mực.
Im lặng. Nặng.
– Tôi đứng ở cửa đại sảnh, mười tuổi, nhìn cha chết, và không kêu. Không phải vì dũng cảm. Vì sợ đến mức mất tiếng. Giọng tôi tắt, chân tôi tắt, mắt mở nhưng cơ thể đã đóng. Tôi đứng đó cho đến khi sát thủ đi ra (đi qua tôi, không nhìn, vì tôi nhỏ, vì tôi đứng sát tường, vì bóng tối nuốt tôi). Rồi tôi bò vào gầm bàn trong đại sảnh, nằm cạnh cha, và ngất.
Hắn dừng. Nhìn Vô Thanh.
– Khi tôi tỉnh, trời sáng. Cha tôi lạnh. Và tôi ở một mình. Không, không một mình: ở góc phía tây, có hai đứa trẻ ngồi. Một mù, một câm. Tôi nhìn thấy chúng nhưng không đến gần (vì vẫn sợ, vì không biết chúng là ai, vì mười tuổi và vừa nhìn cha chết).
*Mười tuổi. Nằm cạnh xác cha. Tỉnh dậy trong phòng xác. Nhìn thấy hai đứa trẻ nắm tay nhau ở góc phòng. Và chọn không đến gần.*
Diệp nhìn Vô Thanh, rồi nhìn A Thất (sau lưng Tạ Hàn Sơn, mắt nhìn sàn).
– Tôi bò ra ngoài trước khi thầy thuốc đến, hắn nói, nhìn Lục Tri Thu. Trước khi ông đến lần hai. Vì thế ông không thấy tôi. Và tôi không thấy ông. Tôi chạy xuống đèo, chạy ba ngày, đến huyện Thanh Lâm, tìm người bảo trợ cha để lại. Và bắt đầu chờ. Hai mươi năm.
Lục Tri Thu trên bậc cầu thang, tay run, nhìn Diệp. Ông ta đếm xác sáng hôm sau, không thấy đứa trẻ mười tuổi. Vì đứa trẻ đã bò ra ngoài trước khi ông đến. Thêm một người ông không cứu được, dù lần này không phải vì ông không dừng tay mà vì đứa trẻ chạy trước khi ông kịp nhìn.
Tề Quan Hải trên tầng hai nhúc nhích. Sàn gỗ kêu lần nữa. Ông ta đến hiện trường "sáng hẳn," đếm ba mươi bảy xác, ký hồ sơ "cướp đường." Bây giờ biết: đêm đó có ít nhất ba đứa trẻ sống trong trạm mà ông ta không đếm (VT bảy tuổi, A Thất ba tuổi, Diệp mười tuổi). Hồ sơ ông ta ký không chỉ sai số, mà sai cả câu chuyện.
---
Vô Thanh nghe. Xử lý. Mười người. Mười người có mặt đêm thảm sát. Không phải "theo cách này hay cách khác" như Diệp nói. Mà trực tiếp, cụ thể, mỗi người một góc:
Tạ Hàn Sơn: Thủ Tòa, trong đại sảnh, bò ra giếng cạn.
Lục Tri Thu: thầy thuốc, sân sau, khâu vết thương.
Tề Quan Hải: quan sai, rừng thông phía đông (đến sau, nhìn từ xa).
Liễu Vô Âm: chủ quán, quán Ngọc Thanh nửa dặm, nhìn bảy người đi qua.
Hàn Kinh Mặc: trưởng đoàn hộ tiêu, bỏ chạy qua cổng bắc.
Bạch Tử Yên: sát thủ, giết sáu trẻ ở sân trong, hành lang đông, gần bếp.
Chu Tuyết Sinh: đạo sĩ, tầng hầm, sửa cơ quan (hai mươi năm trước ông ta đến trạm để bảo trì, trùng đêm thảm sát).
Mạc Dạ: chín tuổi, cửa sổ bếp, bò qua xác.
Diệp Cô Thành: mười tuổi, cửa đại sảnh, nhìn cha chết.
Vô Thanh: bảy tuổi, góc tây đại sảnh, mù, nắm tay A Thất.
Mười người. Mười vị trí. Và A Thất, ba tuổi, câm, nắm tay Vô Thanh, người thứ mười một mà không ai tính vì ba tuổi quá nhỏ để là nhân chứng (nhưng hai mươi năm trong tường đủ để thành gì đó khác).
– Mười người, Vô Thanh nói, giọng phẳng. Tất cả có mặt đêm đó. Không ai đến đêm nay vì tình cờ. Không ai nhận thư triệu tập và ngạc nhiên. Mỗi người biết mình được gọi vì đêm đó. Câu hỏi là: ai gọi?
Anh quay đầu về phía Tạ Hàn Sơn. Đầu bàn, nhịp 62.
– Tạ quán chủ gửi thư, Vô Thanh nói. Nhưng Chu tiên sinh nói: ông ta biết ai viết thư mà chưa nói. Nghĩa là thư không phải do Tạ quán chủ viết. Hoặc không phải do ông ta viết một mình.
Chu Tuyết Sinh bấm ngón, nhịp 65. Không xác nhận, không phủ nhận. Mắt ông ta mở, nhìn Vô Thanh, kiểu người chờ quân cờ tiếp.
Vô Thanh nghe: nhịp Tạ Hàn Sơn 62. Không đổi. Hoặc ông ta nói thật, hoặc ông ta kiểm soát nhịp đến mức không ai đọc được. Hai mươi năm luyện tập. Hai mươi năm chuẩn bị. Nhịp 62 có thể là nhịp thật hoặc nhịp giả, và Vô Thanh không phân biệt được.
*Lỗ hổng duy nhất trong hệ thống nghe của ta: người kiểm soát nhịp tim tuyệt đối. Và người duy nhất trong phòng có hai mươi năm để luyện, là Tạ Hàn Sơn.*
---
Liễu Vô Âm đặt chén xuống. Nhìn Vô Thanh, rồi nhìn Tạ Hàn Sơn.
– Mười người, nàng nói. Tất cả có mặt. Nhưng câu hỏi không phải ai gọi. Câu hỏi là: đêm thảm sát, ai ra lệnh?
Phòng im. Câu hỏi đó treo giữa đại sảnh, kiểu tảng đá treo trên sợi chỉ. Vô Thanh nghe: nhịp Chu Tuyết Sinh 65 (không đổi, nhưng ngón tay bấm chậm hơn, kiểu người đang nghĩ sâu). Nhịp Mạc Dạ 72 (cao hơn bình thường, tay siết mảnh kim loại trong túi). Nhịp Bạch Tử Yên 75 (không đổi, chuôi kiếm dưới tay, bình thản kiểu người đã biết câu trả lời từ lâu nhưng không nói).
Trần Duy truyền lệnh bằng tiếng sáo. Nhưng người ra lệnh không có mặt trong trạm. Ai? Người đứng sau ba mươi sát thủ, đứng sau Trần Duy, đứng sau vụ thảm sát. Kẻ chủ mưu. Vô Thanh suy luận: kẻ chủ mưu muốn Mai Hoa Lệnh. Mai Hoa Lệnh chứa bằng chứng tội ác. Kẻ có tên trong Mai Hoa Lệnh có động cơ giết phán quan Kiếm Minh để tiêu hủy bằng chứng. Nhưng Mai Hoa Lệnh vẫn chưa bị tiêu hủy (Tạ Hàn Sơn giữ, khóa trong hộp sắt ba chìa). Nghĩa là kẻ chủ mưu thất bại. Giết người nhưng không lấy được thứ mình cần. Và hai mươi năm sau, thứ đó vẫn tồn tại, trong hộp sắt, chờ chìa khóa thứ hai.
Tạ Hàn Sơn đứng dậy. Lần thứ ba trong đêm. Chậm, kiểu tảng đá dời. Nhịp 62.
– Mai Hoa Lệnh, ông ta nói, chứa tên kẻ đó.
Im lặng. Nặng, kiểu nước đè đáy giếng.
– Và chìa khóa thứ hai, ông ta nhìn Vô Thanh, đang ở trên cổ con trai Thẩm Duy Minh.
Vô Thanh nghe: mười nhịp tim đập cùng lúc, mười tần số, mười cường độ. Và lần đầu tiên trong đêm, anh cảm nhận rõ: thứ gì đó trong đầu anh đang mở, chậm, kiểu cửa mà ai đó đẩy từ phía bên kia. Ký ức. Mùi máu. Tiếng kiếm. Giọng mẹ gọi tên anh (tên gì? anh không nhớ, nhưng giọng gọi anh, anh biết, vì cơ thể nhận ra giọng trước khi đầu nhận ra tên).
Anh ngồi xuống. Tay phẳng trên bàn. Kiếm gỗ trên đùi. Tay trái chạm cổ áo, nơi vải dày hơn, nơi chìa khóa thứ hai nằm hai mươi năm. Anh không nhớ ai đặt chìa vào cổ áo mình. Cha? Mẹ? Tạ Hàn Sơn? Hay chính anh, bảy tuổi, trong bóng tối, bằng bản năng?
Mắt trắng mở, không nhìn, nhưng nghe: đồng hồ nước nhỏ giọt, mực nước thấp, bình minh gần, và trong đầu anh, ký ức đang trở về, từng mảnh, kiểu tuyết tan, kiểu nước chảy qua kẽ đá, chậm nhưng không ngừng. Giọng mẹ gọi tên. Mùi thuốc bắc trong tóc cha. Tiếng kiếm va sàn đá. Và tiếng khóc, nhỏ, kiểu mèo con bị bỏ trong hộp, mà anh bây giờ biết: tiếng khóc đó là của chính anh.