Thẩm Vấn Lúc Nửa Đêm
Tề Quan Hải không ngồi được nữa.
Ông đứng dậy, kéo ghế ra, bước quanh bàn. Hai mươi năm thói quen bộ khoái không chết vì vài năm về hưu. Khi có xác, phải thẩm vấn. Khi thẩm vấn, phải đứng cao hơn người bị hỏi. Khi đứng cao hơn, phải quét mắt chậm, lần lượt, để từng người biết mình đang bị nhìn.
Chín gương mặt quanh bàn dài. Một xác trên lầu hai, phòng năm, cửa khóa kín. Một lối đi trong tường vừa được phơi bày. Và một câu hỏi treo giữa không khí, của Tạ Hàn Sơn: *ai đã giết hắn?*
– Lão phu hỏi từng người. Đêm qua, từ sau điểm danh canh ba đến canh tư, các vị ở đâu.
Giọng ông trở lại nhịp cũ mà không cần cố. Lưng thẳng hơn, cằm nâng, mắt quét ngang. Kiểu đứng của người từng cầm triện đóng dấu lên bản án. Ông nhận ra mình đang đứng bên phải bàn, sát tường, đúng vị trí quan sai khi hỏi cung: lưng không quay vào cửa, mặt hướng về phía nghi phạm, ánh đèn chiếu từ sau lưng làm mặt ông nửa tối nửa sáng.
Ba mươi năm. Cơ thể nhớ dù đầu muốn quên.
---
Diệp Cô Thành ngồi ở góc trái, quạt gấp đặt trên bàn, tay xoay chén trà. Hắn nhìn Tề Quan Hải với vẻ thú vị nhẹ, kiểu người xem nghệ nhân biểu diễn nghề cũ.
– Tại hạ ở trong phòng, Diệp nói. Phòng ba, tầng hai. Không ra ngoài.
– Ai chứng kiến?
– Không ai. Nhưng phòng ba đối diện phòng Lục tiền bối. Lục tiền bối có thể xác nhận ta không mở cửa.
Lục Tri Thu gật đầu, chậm. Tay trái đặt trên bàn, run nhẹ, nhưng giọng ổn:
– Phòng tôi sát hành lang. Cửa gỗ mỏng, mở là có tiếng. Tôi không nghe cửa phòng ba mở sau điểm danh.
Tề Quan Hải ghi nhận. Không giấy bút, nhưng ông ghi bằng đầu, xếp vào từng ô như hồ sơ. Diệp Cô Thành trả lời nhanh, gọn, đưa luôn nhân chứng mà không cần bị hỏi. Kiểu trả lời của người đã chuẩn bị sẵn, hoặc của người quen trả lời thẩm vấn. Cả hai đều đáng ngờ, nhưng theo cách khác nhau.
– Liễu cô nương?
– Phòng hai. Uống rượu. Một mình.
Liễu Vô Âm ngồi hơi ngả, bình rượu đặt trên bàn, đã vơi hơn nửa. Mắt nàng hơi đỏ, nhưng giọng rõ, không líu.
– Có ai chứng kiến?
Liễu cười, kiểu cười mà Tề Quan Hải không thấy thoải mái:
– Ai mà sang phòng thiếp giữa nửa đêm? Ông sai quan tốn rượu ghê lắm.
Ông bỏ qua câu đùa. Ghi nhận: Liễu Vô Âm không có nhân chứng, nhưng nàng đã nói với Vô Thanh rằng nghe tiếng thở của anh ta suốt đêm từ phòng hai, nghĩa là nàng thức. Nàng nghe được mọi thứ ở hành lang, nhưng chỉ xác nhận một điều: không ai đi qua.
Điều nàng không xác nhận: tiếng gỗ gãy từ phòng năm.
– Mạc Dạ?
– Phòng ba, ngủ.
Hắn nói ngắn, nhanh, kiểu người muốn qua lượt mình sớm. Tề Quan Hải nhìn: Mạc Dạ ngồi gần cửa bếp, chân co lên ghế, mắt nhìn ngang, không nhìn thẳng. Kiểu ngồi của kẻ quen trốn, không phải quen đối mặt.
– Ai chứng kiến?
– Diệp Cô Thành. Hai phòng cùng tầng, cửa đối diện. Ta không nghe hắn ra ngoài, hắn không nghe ta ra ngoài.
Diệp gật nhẹ, xác nhận. Hai người xác nhận lẫn nhau: cùng không nghe cửa đối phương mở. Bằng chứng ngoại phạm yếu (không nghe không có nghĩa là không mở, chỉ có nghĩa là không phát hiện), nhưng có.
---
Chu Tuyết Sinh. Đạo sĩ già ngồi gần bếp lửa, ngón tay bấm chậm, đều, kiểu người tính toán liên tục trong đầu.
– Bần đạo ở đại sảnh một lúc sau điểm danh, Chu Tuyết Sinh nói. Rồi đi kiểm tra cơ quan tầng một, cửa sau. Khoảng nửa canh. Rồi quay lại đại sảnh.
– Đi một mình?
– Một mình.
– Ai thấy ông đi và về?
Chu Tuyết Sinh ngừng bấm ngón tay. Nhìn Tề Quan Hải, rồi nhìn sang đầu bàn, nơi Tạ Hàn Sơn ngồi.
– Bần đạo đi và về bằng cửa chính đại sảnh. Tạ thí chủ ngồi đầu bàn suốt đêm, nên biết.
Tạ Hàn Sơn không gật, không lắc. Ngồi im, nhịp sáu mươi hai (nếu Vô Thanh đang đếm, mà ông ta chắc chắn đang đếm). Ông ta không phủ nhận, nhưng cũng không xác nhận. Kiểu im lặng có chủ ý, đặt gánh nặng chứng minh lên người bị hỏi.
Tề Quan Hải ghi nhận: Chu Tuyết Sinh vắng mặt nửa canh, không nhân chứng, biết cơ quan trong quán. Ứng viên.
Nhưng ông ta tự khai thời gian vắng mặt mà không bị ép. Kiểu trả lời của người muốn nói ra trước khi bị hỏi, hoặc của người biết mình sẽ bị nghi nên đi trước một bước. Cả hai đều cho thấy một thứ: kinh nghiệm. Chu Tuyết Sinh hiểu cách thẩm vấn hoạt động.
Tề Quan Hải nhìn ngón tay đạo sĩ bắt đầu bấm lại. Nhịp bấm đều, chậm, kiểu người tính toán trong đầu mà không cần ý thức. Ông từng thấy thói quen tương tự ở thợ rèn: tay cứ gõ búa dù không có sắt, vì cơ thể đã thành máy. Chu Tuyết Sinh nhìn cơ quan như thợ rèn nhìn sắt, bẫy chết người trong mắt ông ta chỉ là cấu trúc, mắt xích, tỉ lệ đòn bẩy. Ông ta không giấu việc đi kiểm tra, vì trong đầu ông ta, kiểm tra cơ quan là hành vi bình thường, giống thầy thuốc bắt mạch hay kiếm khách lau kiếm.
Điều Tề Quan Hải ghi nhận thêm: khi Chu Tuyết Sinh nhắc đến Tạ Hàn Sơn, mắt ông ta không nhìn chủ quán để cầu xác nhận. Ông ta nhìn vì thói quen, kiểu người quen báo cáo với cấp trên. Mối quan hệ giữa hai người không đơn thuần là thuê và được thuê. Có thứ bậc. Có khoảng cách. Nhưng Tạ Hàn Sơn không đáp lại bằng cái gật đầu mà một người thuê đáng lẽ phải gật. Ông ta im. Im lặng đó nặng hơn cả lời phủ nhận.
---
Bạch Tử Yên. Nữ nhân ngồi ở giữa bàn bên phải, tay phải đặt trên đùi, sát chuôi kiếm, nụ cười mỏng trên môi.
– Bạch cô nương ở đâu sau điểm danh?
– Đại sảnh. Ngồi cạnh Thẩm công tử một lúc. Rồi về phòng.
– Phòng mấy?
– Sáu.
– Khi nào về?
– Khi không còn gì muốn nói.
Tề Quan Hải đợi. Bạch Tử Yên không nói thêm. Nàng ngồi, mắt mở, nhìn thẳng, kiểu người không có gì cần giấu nhưng cũng không có gì cần chứng minh. Không nhân chứng. Và nàng không bận tâm.
Tề Quan Hải biết kiểu phản ứng này. Ba mươi năm bộ khoái, ông gặp ba loại người khi bị hỏi: kẻ giải thích nhiều (sợ), kẻ trả lời ngắn (bình tĩnh hoặc chuẩn bị), kẻ không trả lời gì nhưng vẫn khiến người hỏi thấy đủ (nguy hiểm). Bạch Tử Yên thuộc loại thứ ba.
Nàng không có bằng chứng ngoại phạm. Nhưng nàng không phủ nhận, không lo lắng, không đưa lý do. Nàng biết không ai có bằng chứng cụ thể nối nàng với cái chết. Vệt siết trên cổ Hàn Kinh Mặc không mang dấu vân tay, không có sợi tóc rơi, không có mùi đặc trưng. Kẻ giết sạch sẽ đến mức vô hình.
*Kiểu sạch sẽ của sát thủ.*
Ông không nói ý nghĩ đó thành lời.
– Thẩm Vô Thanh?
Người mù ngồi ở góc đại sảnh, kiếm gỗ dựa bên cạnh ghế, tay đặt phẳng trên bàn. Anh ta không quay đầu khi bị gọi tên. Không cần.
– Đại sảnh. Suốt đêm. Không rời.
Liễu Vô Âm gật:
– Đúng. Ta nghe tiếng anh ta thở từ phòng hai. Đều, không đổi vị trí. Người này ngồi một chỗ từ canh ba đến canh tư.
Tề Quan Hải nhìn Vô Thanh. Người mù nghiêng đầu nhẹ sang trái, kiểu đang nghe thứ gì đó xa hơn lời nói. Anh ta không phản ứng với cuộc thẩm vấn. Không lo, không quan tâm, không đóng góp. Chỉ ngồi.
Ông nhớ lại cảm giác khi bị Vô Thanh "nhìn" lúc giới thiệu. Không phải nhìn bằng mắt, mà bằng thứ gì đó sâu hơn, kiểu bàn tay vô hình đặt lên ngực đọc từng nhịp đập. Ông là bộ khoái ba mươi năm, ông biết phân biệt khi nào mình đang quan sát và khi nào mình đang bị quan sát. Đêm nay, từ lúc bước vào quán, ông luôn ở vế thứ hai.
Nhưng ông biết: anh ta đang nghe. Mỗi câu trả lời, mỗi nhịp thở thay đổi, mỗi ngón tay siết chặt hay thả ra, anh ta đều ghi nhận. Cuộc thẩm vấn này, ông hỏi bằng miệng, nhưng người thu hoạch câu trả lời thật là kẻ ngồi im trong góc.
---
Tề Quan Hải tổng hợp. Chín người sống. Bảy có lời xác nhận lẫn nhau, dù yếu: Diệp và Mạc Dạ (cửa đối diện, không nghe nhau mở), Lục Tri Thu (xác nhận hành lang tầng hai yên tĩnh), Vô Thanh và Liễu Vô Âm (xác nhận nhau giữa đại sảnh và phòng hai). Tạ Hàn Sơn ngồi đầu bàn, Chu Tuyết Sinh khai qua lại đại sảnh, coi như xác nhận gián tiếp.
Hai người không có lời xác nhận từ ai: Bạch Tử Yên (phòng sáu, một mình) và Chu Tuyết Sinh (đi kiểm tra cơ quan, nửa canh vắng mặt).
Nhưng ông biết: tất cả bằng chứng ngoại phạm trong phòng này đều vô nghĩa. Kẻ giết không dùng cửa. Kẻ giết đi trong tường. Ai biết lối đi trong tường, người đó mới là nghi phạm thật. Và trong chín người, ông đếm được ba: Bạch Tử Yên (sát thủ, có kỹ năng), A Thất (biết mọi lối đi, sống trong quán hai mươi năm), Tạ Hàn Sơn (chủ quán, xây dựng hệ thống cơ quan).
A Thất. Ông nhìn sang chỗ tiểu nhị câm đứng sát tường phía sau Tạ Hàn Sơn. Cậu ta không ngồi cùng bàn, không bao giờ ngồi cùng bàn. Mắt nhìn xuống, tay buông hai bên, đứng yên như một phần của tường. Sạch. Quá sạch cho người hầu trong quán trọ giữa núi. Áo vải trắng không vết bẩn, tay không chai, móng tay cắt ngắn đều. Kiểu sạch sẽ không phải của người lao động, mà của người chỉ làm một việc: di chuyển, quan sát, và đợi.
Ông chưa hỏi cậu ta. Phần vì cậu ta không nói được. Phần vì ông không biết nên hỏi gì. Phần vì, nếu thành thật, ông không muốn biết câu trả lời. Cậu ta biết mọi lối đi trong tường. Cậu ta đứng ngoài phòng năm lúc nửa đêm. Và bàn tay cậu ta, theo Vô Thanh, nhỏ, bước ngắn, trùng với dấu chân ngoài giếng cạn.
*Nếu ta hỏi, cậu ta trả lời bằng cách nào? Gõ bàn? Viết? Hay chỉ đứng im và để sự im lặng nói thay?*
Tề Quan Hải từng gặp nghi phạm câm. Hai lần trong đời. Lần đầu ở huyện Thanh Hà, kẻ giết vợ bằng dao phay, câm bẩm sinh, khai cung bằng viết. Lần hai ở phủ Trung Đô, kẻ trộm ngựa, câm vì bệnh, giao tiếp bằng ra hiệu. Cả hai, ông đều xử được. Nhưng A Thất khác. Cậu ta không chỉ câm. Cậu ta vô hình. Di chuyển không tiếng bước, xuất hiện không ai biết khi nào, rót trà xong biến mất mà mắt ông không bắt được lúc đi.
*Kẻ không nói được, không nghe thấy bước chân, không thấy bóng, thì hỏi cách nào?*
Ông quay lại nhìn Vô Thanh lần nữa. Người mù vẫn nghiêng đầu, vẫn im. Nhưng trong khoảnh khắc đó, Tề Quan Hải hiểu một điều mà ông đáng lẽ phải hiểu sớm hơn: cuộc thẩm vấn này không phải của ông.
Ông đứng lên, hỏi, thu thập, phân tích, kiểu bộ khoái cũ. Nhưng ông là công cụ. Vô Thanh để ông hỏi vì ông biết cách hỏi, và trong khi mọi người tập trung vào câu hỏi của ông già về hưu, kẻ nghe nhịp tim ngồi yên ở góc, thu hoạch thứ mà không cuộc thẩm vấn nào thu được: phản ứng thật của cơ thể.
Ai giật mình khi bị hỏi. Ai thở nhanh hơn khi đến lượt người khác. Ai siết ngón tay trước khi trả lời. Ai nhịp tim không đổi khi đáng lẽ phải dao động.
Ông đã bị dùng trước khi nhận ra mình bị dùng. Giống hai mươi năm trước, khi ông ký vào hồ sơ "cướp đường" mà không hỏi ai đưa bút.
Tề Quan Hải ngồi xuống. Chậm. Không nói gì thêm. Tay ông đặt trên bàn, phẳng, cố giữ không run. Không phải vì sợ. Mà vì mệt, kiểu mệt của người nhận ra mình vẫn đang chạy trong vòng tròn cũ. Ông đứng lên thẩm vấn vì bản năng, vì thói quen, vì không biết làm gì khác khi có xác. Nhưng bản năng đó không còn là của ông. Nó thuộc về bộ khoái trẻ tuổi từng tin rằng pháp luật giải quyết được mọi thứ. Bộ khoái đó chết rồi, hai mươi năm trước, khi ông ký vào dòng "cướp đường thông thường" và gập hồ sơ lại.
Ông nhìn xuống mặt bàn. Gỗ cũ, vân ngang, vàng nhạt dưới ánh đèn dầu. Trên mặt bàn, mười thẻ bài nằm ngửa, mỗi thẻ một cái tên. Thẻ của Hàn Kinh Mặc vẫn ở đó, chữ khắc sâu, không ai dọn.
Tạ Hàn Sơn nói, giọng đều:
– Phiên tòa tiếp tục.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Canh tư chưa qua nửa.