Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 72: Chương 72 — Tạ Hàn Sơn Và Tấm Thẻ Bài Thứ Mười
Chương 72

Chương 72 — Tạ Hàn Sơn Và Tấm Thẻ Bài Thứ Mười

Diệp Cô Thành đợi.

Hắn đợi cho Thẩm Vô Thanh ngồi lại ghế, đợi cho nhịp tim trong đại sảnh từ bảy cái co lại trở về bảy cái đều, đợi cho Tạ Hàn Sơn uống xong chén trà A Thất đặt lên bàn (chén trà thứ mười hai trong đêm, A Thất rót từ tường, đặt không tiếng, chỉ nhận ra khi hơi nước bốc). Rồi hắn đứng dậy, buộc dải quạt gấp vào thắt lưng, và đi về phía phòng chủ quán.

Không ai hỏi hắn đi đâu. Trong đại sảnh, sau mười mấy canh giờ, mỗi người đã tìm được nhịp riêng: Liễu Vô Âm ngồi yên cạnh bình rỗng, Lục Tri Thu cúi đầu trên hòm thuốc, Bạch Tử Yên tựa lưng ghế nhìn trần (kiếm trên ghế bên cạnh, tay trên đùi), Mạc Dạ ngồi gần cột cạnh bếp cuộn tờ giấy, Chu Tuyết Sinh nhắm mắt bấm ngón. Vô Thanh ngồi giữa bàn, kiếm gỗ nằm trên mặt gỗ, đầu nghiêng kiểu người đang nghe thứ gì đó rất xa, hoặc rất sâu. Tạ Hàn Sơn ở đầu bàn, nhịp 62, đều.

Diệp bước qua hành lang. Sáu bước, rẽ phải, ba bước. Phòng Tạ Hàn Sơn nằm cuối hành lang đông, cửa gỗ nặng, then cài bên trong nhưng không khóa. Đêm nay không ai khóa cửa. Luật thứ ba: mỗi canh giờ phải có mặt ở đại sảnh. Khóa cửa là thừa khi mỗi người đều biết mình sẽ phải ra ngoài.

Hắn đẩy cửa. Phòng nhỏ, kiểu phòng người sống lâu trong quán chứ không phải phòng khách trọ: giường gỗ sát tường, chăn gấp vuông, một bàn nhỏ có đèn dầu (không thắp), một tủ gỗ, một kệ sách ba tầng (trống, chỉ còn mùi giấy cũ). Sạch. Sạch kiểu quân ngũ: mọi thứ ở đúng chỗ, không thừa, không thiếu.

Diệp không tìm kiếm lung tung. Hắn biết cần gì. Hai mươi năm chuẩn bị, mười mấy canh giờ trong quán, hắn đã xếp bàn cờ trong đầu đủ nhiều lần để biết: Tạ Hàn Sơn mời mười người bằng thẻ bài. Mười thẻ, khắc tên, đặt trên bàn lúc bắt đầu. Hắn đếm lại trong đầu: Thẩm Vô Thanh, Bạch Tử Yên, Lục Tri Thu, Hàn Kinh Mặc, Liễu Vô Âm, Tề Quan Hải, Mạc Dạ, Chu Tuyết Sinh, Diệp Cô Thành. Chín tên. Chín thẻ.

Tạ Hàn Sơn là chủ quán, là phán quan, không có thẻ cho mình. A Thất là người hầu, không nằm trong danh sách khách.

Chín tên, chín thẻ. Nhưng hắn nhớ rõ: lúc Tạ Hàn Sơn phát thẻ (đầu đêm, canh một), ông đặt mười tấm trên bàn. Mười, không phải chín. Và mỗi người nhận một tấm có tên mình. Vậy tấm thứ mười của ai?

Hắn đã nghĩ về điều này từ canh giờ thứ ba. Bây giờ hắn đến xác nhận.

Tủ gỗ không khóa. Bên trong: áo dài màu nâu sẫm (một bộ, mùi long não), dao nhỏ dùng cắt giấy, bút lông và nghiên mực (mực đã khô), một hộp gỗ vuông. Hắn mở hộp.

Chín tấm thẻ bài nằm trong hộp, xếp gọn, gỗ mỏng sẫm màu, cỡ lòng bàn tay, mỗi tấm khắc một tên. Hắn đã nhìn thấy chúng trên bàn: mỗi người nhận thẻ rồi giữ hoặc đặt lại. Bây giờ chúng nằm đây, chín tấm, được ai đó (A Thất?) thu lại và đặt vào hộp.

Hắn đếm. Lật từng tấm.

Thẩm Vô Thanh. Bạch Tử Yên. Lục Tri Thu. Hàn Kinh Mặc. Liễu Vô Âm. Tề Quan Hải. Mạc Dạ. Chu Tuyết Sinh. Diệp Cô Thành.

Chín.

Và dưới đáy hộp, nằm riêng, mặt úp: tấm thứ mười. Nhỏ hơn chín tấm kia một chút, gỗ nhạt hơn (kiểu gỗ mới hơn, khắc sau). Hắn lật lên.

Trắng. Không tên. Mặt gỗ trơn, nhẵn, không một nét khắc.

Diệp Cô Thành đứng trước hộp gỗ, tay cầm tấm thẻ trắng, và suy nghĩ.

Mười thẻ. Chín có tên, một trắng. Tạ Hàn Sơn đặt mười thẻ trên bàn đêm đó, nhưng tấm thứ mười không đến tay ai vì không có tên. Hoặc đã đến tay ai đó mà ta không thấy.

Ai là người thứ mười?

Không phải Tạ Hàn Sơn. Ông là phán quan, không phải bị cáo. Ông không cần thẻ.

Không phải A Thất. Cô là người ghi chép, sống trong tường, không nằm trong danh sách khách mời. Và Tạ Hàn Sơn nói rõ: A Thất là bằng chứng phụ, không phải bên nào trong phiên tòa.

Không phải Vô Thanh. Anh có thẻ riêng, tên khắc rõ.

Hắn lật tấm thẻ trắng. Mặt sau cũng trắng. Nhưng rìa gỗ có vết mài, kiểu vết mài khi ai đó cầm lâu, ngón tay xoay đi xoay lại. Ai đó đã cầm tấm thẻ này nhiều lần trước khi đặt vào hộp. Cầm, suy nghĩ, rồi đặt lại. Kiểu cầm của người chưa quyết định viết tên gì.

Hay đã quyết, rồi xóa.

Hắn nghiêng tấm thẻ dưới ánh sáng yếu từ cửa sổ (bên ngoài, trời chiều tàn, tuyết đã ngừng từ lâu nhưng mây vẫn thấp, ánh sáng xám nhạt). Trên mặt gỗ, ở góc trái, có vết lõm rất nhẹ, kiểu vết dao khắc rồi mài phẳng. Ai đó đã bắt đầu khắc, rồi dừng, rồi xóa.

Nét đầu tiên. Nét dọc, nghiêng phải. Nét chữ Hán.

Chữ gì bắt đầu bằng nét dọc nghiêng phải? Nhiều. "Thẩm." "Tạ." "Trần." "Diệp." Không đủ để khoanh vùng.

Hắn đặt tấm thẻ trắng vào tay áo. Không phải trộm. Hắn sẽ trả lại, hoặc đặt lên bàn khi cần. Nhưng bây giờ hắn cần giữ, vì tấm thẻ trắng là câu hỏi: có người thứ mười được mời mà không ai trong phòng biết, hoặc có người đã biết nhưng không nói.

Hắn quét phòng một lần nữa. Không tìm thêm gì đặc biệt: giường sạch, tủ gọn, kệ sách trống. Nhưng ở chân giường, sát tường, hắn thấy một vết xước trên sàn đá. Mới, kiểu vết kéo đồ nặng, dài chừng hai gang tay, hướng về phía tường. Giường đã được kéo ra, rồi đẩy lại.

Hắn không kéo giường. Không cần. Hắn biết dưới giường, sau tường, là phần mà Chu Tuyết Sinh từng thiết kế: lối đi ẩn nối phòng chủ quán với đại sảnh, với bếp, với tầng hầm. Tạ Hàn Sơn sống trong quán hai mươi năm, đi trong tường kiểu A Thất đi, biết mọi ngóc ngách.

Ông sống trong quán mà ông biến thành pháp trường. Ông ngủ trên giường mà dưới là đường dẫn đến phòng xét xử. Ông uống trà mỗi sáng ở đại sảnh mà bốn góc chôn ba mươi cân thuốc nổ.

Hai mươi năm. Mỗi đêm nằm trên giường, ông nghe nền đá dưới sàn, chỗ từng có vết máu mà Chu Tuyết Sinh đục ba lần để xóa.

Kiểu người nào làm được điều đó?

Kiểu người không ngủ để nghỉ. Ngủ để chờ.

Hắn quay lại kệ sách trống. Ba tầng, gỗ tùng, mùi giấy cũ thấm sâu. Kệ trống nhưng không phải luôn trống: vết bụi trên hai tầng dưới có hình chữ nhật, kiểu dấu sách xếp nghiêng, mười hai hoặc mười ba cuốn. Sách đã được lấy đi gần đây, trong vài ngày, vì bụi chưa phủ đều.

Sách gì? Hồ sơ Kiếm Minh? Bản ghi phiên tòa cũ? Hay sổ tay cá nhân của một phán quan sống hai mươi năm trong pháp trường?

Ông dọn sạch trước khi mời khách. Kiểu dọn của người biết ai đó sẽ lục phòng mình.

Hắn ra khỏi phòng, đóng cửa nhẹ, trở lại hành lang. Bước nhẹ, quen đi trên mọi loại sàn mà không tạo tiếng (cha hắn dạy: mưu sĩ giỏi không để người ta biết mình đã ở đâu). Qua hành lang, rẽ trái, về đại sảnh.

Tạ Hàn Sơn đang đứng.

Ông đứng ở giữa đại sảnh, lưng hướng về phía bàn, mặt hướng cửa, và nhịp 62. Ông đã đứng dậy trong lúc Diệp vắng mặt. Không phải để điểm danh (chưa đến canh giờ), không phải để tuyên bố (giọng ông im). Ông đứng dậy vì ông nhìn thấy Diệp đi về phía phòng ông. Và ông chờ.

Mắt ông nhìn Diệp. Thẳng, kiểu nhìn của người biết chính xác Diệp vừa làm gì.

– Tìm được gì? ông hỏi. Giọng phẳng. Không giận, không bất ngờ.

Diệp dừng bước. Hai bước cách Tạ Hàn Sơn. Hắn rút tấm thẻ trắng từ tay áo, đặt phẳng trên bàn gỗ, giữa đồng hồ nước và chén trà.

– Thẻ thứ mười, hắn nói. Trắng. Không tên.

Sáu nhịp tim trong đại sảnh phản ứng. Lục Tri Thu nhịp 85 tăng lên 86, tay dừng trên hòm thuốc. Bạch Tử Yên nhịp 76, mắt mở (Diệp thấy nàng quay đầu nhìn tấm thẻ). Mạc Dạ nhịp 78, ngón tay buông tờ giấy. Liễu Vô Âm nhịp 74, không đổi, nhưng nàng nghiêng người về phía bàn (muốn nhìn rõ hơn). Chu Tuyết Sinh nhịp 65, mở mắt, nhìn thẻ rồi nhìn Tạ Hàn Sơn. Vô Thanh nhịp 63, đầu nghiêng (anh không nhìn thấy, nhưng anh nghe: gỗ đặt trên gỗ, hơi thở sáu người thay đổi).

Tạ Hàn Sơn nhìn tấm thẻ trắng trên bàn. Lâu. Ba nhịp thở, dài theo chuẩn của ông.

– Ngươi lục đồ của ta, ông nói. Không phải câu hỏi.

– Đúng, Diệp đáp. Và tìm thấy thẻ này trong hộp gỗ, cùng chín thẻ còn lại. Chín thẻ có tên. Một trắng. Mười người được mời, nhưng người thứ mười không có tên.

– Hoặc chưa có tên, Tạ Hàn Sơn nói.

"Chưa." Không phải "không." Ông dùng "chưa," nghĩa là đã định khắc tên mà chưa khắc. Nghĩa là ông biết người thứ mười là ai, nhưng vào lúc khắc thẻ, ông chưa quyết.

– Ai? Diệp hỏi.

Tạ Hàn Sơn không trả lời. Ông nhặt tấm thẻ trắng, lật lên lật xuống, ngón tay xoay rìa gỗ (đúng vết mài cũ, nghĩa là ông đã cầm thẻ này nhiều lần). Rồi ông đặt thẻ xuống, đẩy về phía Diệp.

– Phiên tòa sẽ trả lời. Không phải ta.

Phán quan không làm chứng. Câu đó hắn nói với Vô Thanh, bây giờ nói lại với ta. Ông giấu bằng nguyên tắc. Nhưng nguyên tắc cũng là câu trả lời: ông không nói vì ông sẽ phải làm chứng, nghĩa là ông biết, và điều ông biết sẽ làm ông mất tư cách phán quan.

Người thứ mười liên quan đến ông. Gần. Rất gần.

A Thất?

Không. A Thất là bằng chứng, không phải bị cáo.

Vô Thanh trước khi mất ký ức? Có thể. Nhưng Vô Thanh đã có thẻ tên riêng. Không ai cần hai thẻ.

Hay thẻ trắng dành cho người chưa đến? Người thứ mười một?

Diệp nhặt thẻ trắng, bỏ lại vào tay áo. Ông không ngăn. Nghĩa là ông cho phép, hoặc không quan tâm. Với Tạ Hàn Sơn, hai điều đó khác nhau rất xa, nhưng kết quả giống nhau: hắn giữ thẻ.

Hắn quay lại ghế, ngồi xuống, rút quạt gấp mở hờ. Quạt mở nửa vòng là lúc hắn sắp xếp thông tin, khác với quạt khép (kết thúc suy nghĩ) và quạt mở hết (quyết định xong).

Tấm thẻ trắng. Nét khắc rồi xóa. Nét dọc nghiêng phải.

Mười người mời, chín có tên, một trắng. Nếu thẻ trắng là dự phòng, tại sao đặt trong hộp cùng chín tấm kia? Tại sao có vết khắc? Tạ Hàn Sơn đã bắt đầu khắc tên, rồi dừng.

Ông chưa quyết vì người đó chưa chắc đến. Hoặc ông chưa quyết vì tên người đó sẽ thay đổi mọi thứ.

Hắn nhìn qua bảy khuôn mặt trong đại sảnh. Vô Thanh ngồi giữa bàn, đầu nghiêng, nhịp 63, kiểu nhịp mà Diệp bắt đầu nghi không phải nhịp tự nhiên. Tạ Hàn Sơn về ghế đầu bàn, nhịp 62, mắt nhìn đồng hồ nước. Bạch Tử Yên tựa ghế, nhịp 76, tay trên đùi. Lục Tri Thu nhịp 86, tay run trên hòm thuốc. Liễu Vô Âm nhịp 74, ngồi yên, mắt nhìn tấm thẻ trắng mà Diệp vừa bỏ vào tay áo. Mạc Dạ nhịp 78, lưng tựa cột. Chu Tuyết Sinh nhịp 65, mắt nhắm lại, ngón tay bấm chậm.

Bảy người. Hai xác. Một nhịp trong tường.

Và một tấm thẻ trắng không tên.

Mười người mời. Hai đã chết. Bảy còn lại. Một thẻ trắng. Và câu hỏi của Tạ Hàn Sơn: "chưa có tên."

Nếu thẻ trắng thuộc về người đang ngồi trong phòng này nhưng mang danh tính khác, thì tấm thẻ không cần khắc tên cũ, vì tên cũ đã nằm trên một thẻ khác.

Thẩm Vô Thanh.

Thẻ "Thẩm Vô Thanh" khắc tên Tạ Hàn Sơn đặt cho anh sau khi mất ký ức. Thẻ trắng, nếu có tên, sẽ khắc tên thật của anh trước khi quên. Tên mà bây giờ anh đang cố nhớ.

Tạ Hàn Sơn khắc nửa nét rồi dừng. Vì ông chưa quyết: cho Vô Thanh biết tên thật qua thẻ bài, hay để anh tự nhớ.

Ông chọn để anh tự nhớ.

Diệp khép quạt. Tiếng nan gập, gọn, khô. Hắn đặt quạt lên bàn, cạnh kiếm gỗ của Vô Thanh. Hai vật nằm song song: quạt và kiếm, mưu kế và sự thật, hai thứ mà đêm nay đang chạy về cùng một đích.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước dưới một phần ba. Ánh chiều tàn hẳn, đại sảnh chìm trong ánh lửa than đỏ. Và ở đâu đó trong tường, A Thất đứng im, nhịp 58, cầm sổ tay hai mươi năm, ghi lại mọi thứ mà không ai biết cô đang viết gì.

Ch.72/80
2.316 từ