Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 82: A Thất Không Có Trên Bất Kỳ Tờ Giấy Nào
Chương 82

A Thất Không Có Trên Bất Kỳ Tờ Giấy Nào

Diệp Cô Thành lật giấy.

Hắn ngồi ở vị trí thứ năm tính từ đầu bàn, quạt gấp khép trên đùi trái, tay phải lật từng tờ giấy đã thu thập trong đêm. Mắt hắn quét nhanh, kiểu quét mà trí nhớ hoàn hảo không cần quét hai lần: mỗi dòng đọc một lượt, ghi vào đầu, xong.

Danh sách khách trọ: mười tên, mười người, chữ viết tay của Tạ Hàn Sơn (nét dao, thẳng, không nghiêng). Thẩm Vô Thanh. Bạch Tử Yên. Diệp Cô Thành. Lục Tri Thu. Hàn Kinh Mặc (gạch ngang, chết). Liễu Vô Âm. Tề Quan Hải (gạch ngang, chết). Mạc Dạ. Chu Tuyết Sinh. Và chính Tạ Hàn Sơn.

Không có A Thất.

Hắn lật tiếp. Thẻ bài: mười tấm gỗ bách, chín tấm khắc tên (thẻ thứ mười: trắng, đã xác nhận là Kiếm Thính). Hắn đã kiểm tra từng tấm, từng nét khắc, từng cạnh mài. Không tấm nào ghi "A Thất."

Sổ ghi chép của quán (lấy từ ngăn kéo phòng Tạ Hàn Sơn, lúc hắn lục tìm thẻ bài): ghi lại ngày tháng, thời tiết, lượng củi, lượng gạo, số lần sửa cửa, số lần đổ tuyết. Ghi từ mười lăm năm trước. Mỗi trang có chữ Tạ Hàn Sơn, đều đặn, kiểu chữ người ghi sổ hàng ngày không bỏ sót. Hắn đọc qua ba trăm bốn mươi trang trong bốn canh giờ (bốn mươi giây mỗi trang, trí nhớ hoàn hảo không cần quay lại). Không dòng nào nhắc "A Thất." Không dòng nào nhắc tiểu nhị, người hầu, hay bất kỳ ai sống cùng quán ngoài Tạ Hàn Sơn.

Như thể cô không tồn tại trên mặt giấy.

Hắn đặt giấy xuống bàn. Xếp gọn. Mép giấy thẳng hàng, kiểu xếp của người không chịu được sự lộn xộn (ngay cả trong đêm có hai người chết, giấy vẫn phải thẳng).

– Tôi đã kiểm tra tất cả, hắn nói, giọng phẳng, mắt nhìn Tạ Hàn Sơn. Danh sách khách. Thẻ bài. Sổ ghi chép quán mười lăm năm. Không có tên A Thất ở đâu.

Hắn dừng. Nửa nhịp thở. Rồi tiếp, giọng thấp hơn:

– Không tuổi. Không quê quán. Không ngày vào làm. Không có bất kỳ ghi chú nào chứng minh cô ấy từng được tuyển dụng, từng được thuê, từng được ai đó ghi tên vào bất kỳ hồ sơ nào. Như thể cô ấy không bao giờ đến quán này. Chỉ đơn giản là ở đây.

Vô Thanh ngồi cách hắn sáu bước, nhịp 64, nghe Diệp nói và nghe cả hơi thở hắn: đều, nông, tập trung. Kiểu thở mà hắn dùng khi phân tích, khi xếp bàn cờ, khi mỗi quân cờ được đặt vào ô đúng và hắn đang tìm quân bị thiếu. A Thất là quân bị thiếu, và hắn đang xoay bàn cờ để tìm ô trống.

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Ông nghe Diệp nói và ông không phản bác. Không giải thích. Ông ngồi, lưng thẳng, tay đặt phẳng trên bàn, và chờ câu hỏi tiếp theo. Kiểu chờ mà Vô Thanh đã quen: ông không trả lời câu hỏi chưa được hỏi, không giải thích điều chưa được yêu cầu giải thích. Mỗi câu trả lời là một viên gạch, và ông chỉ đặt viên gạch khi ai đó chỉ đúng chỗ.

Diệp chỉ đúng chỗ.

– A Thất bắt đầu ở quán từ bao giờ?

Tạ Hàn Sơn trả lời không chần chừ. Nhịp 62. Hơi thở đều. Giọng phẳng:

– Từ khi quán xây xong.

Im lặng. Ngắn. Nhưng trong khoảng im đó, Diệp Cô Thành tính. Nhanh, chính xác, kiểu tính mà trí nhớ hoàn hảo cho phép: không cần đếm trên ngón, không cần lẩm nhẩm, chỉ cần đặt hai con số cạnh nhau.

Quán xây xong mười lăm năm trước. Hắn biết vì sổ ghi chép bắt đầu từ năm đó, và Chu Tuyết Sinh (Diệp Phong Minh) xác nhận: ông thiết kế hệ thống cơ quan cho quán mười lăm năm trước. Án Hàn Mai xảy ra hai mươi năm trước. Quán xây năm năm sau thảm sát.

A Thất ba tuổi đêm thảm sát. Năm năm sau: tám tuổi. Tám tuổi khi quán xây xong. Tám tuổi khi bắt đầu sống ở đây.

Hắn nhìn Tạ Hàn Sơn.

– Khi quán xây xong, hắn nói, giọng thấp, chậm, kiểu giọng khi hắn muốn người nghe đếm theo. Mười lăm năm trước. Cô ấy tám tuổi.

Không phải câu hỏi. Khẳng định. Nhưng phía sau khẳng định là câu hỏi không hỏi: ông mang đứa trẻ tám tuổi đến đây, đặt vào trong tường, và để cô ấy sống như vậy mười lăm năm?

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Và ông nói, giọng đều, mỗi từ cắt gọn kiểu từ đã dùng nhiều lần trong đầu nhưng lần đầu nói ra:

– Năm năm đầu, A Thất sống với sư già ở chùa Tĩnh Tâm. Cùng nơi Vô Thanh ở. Hai đứa trẻ sống cùng nhau năm năm. Đến khi quán xây xong, ta mang A Thất về.

Ông dừng. Hít vào, nhẹ, kiểu hít khi người ta nói điều đã quyết hai mươi năm trước và vẫn không biết quyết đúng hay sai.

– Sư già già rồi, không chăm được hai đứa. Vô Thanh có thiên phú, ta để ở chùa, sư già dạy. A Thất câm, cần nơi không ai hỏi, không ai ép nói. Quán trọ trên đèo, mùa đông không có khách, mùa hè vài người qua đường. Cô ấy không cần nói. Cô ấy chỉ cần ở.

Ông dừng. Hai nhịp thở. Rồi ông nói tiếp, giọng thấp hơn nửa tông, kiểu giọng mà nếu đại sảnh không im đến mức nghe được giọt nước thì sẽ không nghe:

– Ba năm đầu ở quán, cô ấy không ra khỏi tường. Ta mang cơm vào, đặt ở khe, rồi đi. Sáng lấy bát rỗng. Tối đặt bát mới. Ba năm. Cô ấy không chạm tay ta một lần.

Lục Tri Thu nhịp 87, tay run. Ông nghe và ông nghĩ: đứa trẻ ba tuổi bị chấn thương tâm lý nặng đến mức câm. Năm năm ở chùa với sư già và đứa trẻ mù. Rồi tám tuổi vào tường, ba năm không chạm tay người nuôi mình. Ông biết triệu chứng đó: sợ tiếp xúc, sợ bàn tay, vì bàn tay cuối cùng cô thấy trước khi mất tiếng là bàn tay giết người. Thuốc không chữa được. Thời gian có thể, nhưng ba năm trong tường không phải thời gian chữa lành, mà thời gian đông cứng.

– Năm thứ tư, Tạ Hàn Sơn tiếp, cô ấy bắt đầu rót trà. Tự đi ra, rót, rồi quay vào. Không nhìn ai. Không chạm ai. Chỉ rót rồi đi. Ta không ép. Ta để cô ấy chọn khi nào muốn ra, bao lâu, rồi quay vào.

Ông nhìn tường bắc. Lâu.

– Hai mươi năm, cô ấy ra rồi vào, rót trà rồi biến, và ta không bao giờ hỏi cô ấy muốn gì. Vì ta biết cô ấy muốn gì: cô ấy muốn nhìn. Nhìn thôi. Không bị nhìn lại.

Vô Thanh nghe. Và ở rìa vùng ký ức đang tan, mảnh thứ tám rõ hơn. Bàn tay nhỏ nắm tay anh trong bóng tối (mảnh cũ, nhưng bây giờ rõ hơn: tay đó không chỉ nắm, tay đó kéo, kiểu kéo khi đứa trẻ ba tuổi muốn dẫn người lớn đi đâu đó). Và mảnh mới: tiếng chân nhỏ trên sàn chùa, tiếng gỗ kêu dưới bàn chân trẻ con, hai đứa ngồi cạnh nhau trên bậc thềm, một mù một câm, không nói nhưng nắm tay.

Năm năm. Anh và cô ấy sống cùng nhau năm năm ở chùa Tĩnh Tâm. Anh không nhớ. Cô ấy nhớ hết.

Nhịp 64. Nhưng hơi thở sâu hơn nửa nhịp. Kiểu hơi thở khi ký ức trồi lên nhưng chưa đủ rõ để gọi tên, chỉ đủ để cảm giác: quen, ấm, và buồn vì đã quên.

Liễu Vô Âm nhịp 74, mắt nhìn tường bắc. Nàng nghe "năm năm đầu sống cùng Vô Thanh" và nàng nghĩ: đứa trẻ câm ba tuổi sống với đứa trẻ mù bảy tuổi năm năm. Không cha. Không mẹ. Sư già trên núi. Một đứa không thấy, một đứa không nói. Và chúng hiểu nhau bằng cách nào? Bằng tay nắm tay, bằng hơi ấm, bằng nhịp thở ban đêm.

Nàng nhìn xuống bình rượu rỗng. Và nàng nghĩ: hai mươi năm nàng uống rượu mà không say, mỗi chén rượu là một đêm ở quán Ngọc Thanh, một đêm nhìn bảy bóng người đi qua mà không dám đuổi theo. Cô gái trong tường cũng vậy: hai mươi năm ghi chép mà không nói, mỗi trang sổ là một đêm nhìn qua khe gỗ mà không dám bước ra.

Hai người phụ nữ, hai cách mang sự thật: nàng mang trong bình rượu, cô gái mang trong sổ tay.

Bạch Tử Yên nhịp 76. Kiếm nằm trên ghế cạnh. Nàng nghe "tám tuổi" và nàng nhớ: đêm thảm sát, nàng mười bảy, giết sáu đứa trẻ từ ba đến mười hai tuổi. A Thất ba tuổi. Nếu nàng vào đại sảnh góc tây thay vì rẽ sang bếp, nàng sẽ tìm thấy hai đứa trẻ nắm tay nhau. Và nàng sẽ giết. Ba tuổi câm và bảy tuổi mù, nàng sẽ giết vì mệnh lệnh nói "sạch, không để gì sống", và mười bảy tuổi nàng làm theo mệnh lệnh vì tin rằng mệnh lệnh đúng.

Tay nàng nằm trên đùi. Không siết. Không buông. Kiểu nằm khi người ta không biết nên siết hay buông, vì cả hai đều không thay đổi gì.

Diệp Cô Thành mở quạt gấp. Nhẹ. Nan gỗ bung ra, và hắn nhìn Tạ Hàn Sơn với kiểu nhìn mà Vô Thanh nghe được qua nhịp thở: thở nông, đều, tập trung, kiểu thở khi hắn đang lắp mảnh cuối vào bức tranh.

– Tám tuổi, hắn nói. Không có tên trên giấy. Không có quê quán. Sống trong tường mười lăm năm. Ghi chép mọi thứ.

Hắn nhìn sang A Thất, nhìn về phía tường đông bắc, chỗ gần bếp, chỗ cô thường xuất hiện và biến mất. Cô không ở đó. Nhưng hắn nhìn kiểu nhìn người đang nói chuyện với người vắng mặt.

– Cô ấy không phải nhân chứng bình thường, hắn nói. Nhân chứng bình thường nhìn một cảnh rồi kể lại. Cô ấy nhìn mọi cảnh trong hai mươi năm và không kể gì. Không phải vì câm. Vì chưa đến lúc.

Hắn khép quạt. Gõ lên bàn. Và nhìn Tạ Hàn Sơn lâu, kiểu nhìn mà nếu Vô Thanh có mắt sẽ thấy: mắt hắn không sắc (kiểu sắc thường ngày khi phân tích), mà sâu, kiểu sâu khi hắn nhìn thấy thứ gì đó ngoài bàn cờ, ngoài tính toán, thứ gì đó gần với cảm xúc mà hắn hiếm khi cho phép mình có.

Vì hắn cũng mất cha lúc mười tuổi. Và hắn cũng sống hai mươi năm mà không nói ra.

Chu Tuyết Sinh nhịp 65, tay phải nằm phẳng trên bàn. Ông nghe "ba năm không chạm tay" và ông nhớ: năm ông đến quán lắp cơ quan, A Thất mười một tuổi. Ông làm việc trong tường ba tháng, đục, khoan, nối dây, lắp bản lề. Cô ấy đứng cách ông mười bước, nhìn, không đến gần. Ông biết vì ông nghe hơi thở nhẹ phía sau, kiểu hơi thở trẻ con tò mò nhưng sợ. Ông không quay đầu. Ông làm việc, và cô ấy nhìn. Ba tháng.

Đến tháng thứ tư, cô ấy đặt chén trà cạnh dụng cụ ông. Không nói. Không nhìn thẳng. Đặt rồi đi. Ông uống. Và hôm sau cô ấy đặt lại. Kiểu giao tiếp mà hai người không cần lời: trà là câu hỏi (anh cần gì không?), uống là câu trả lời (không cần gì, nhưng cảm ơn).

Ông không nói với ai về chuyện đó. Đến bây giờ cũng không. Nhưng ông biết: cô ấy không phải không tin người. Cô ấy chỉ tin rất chậm.

Mạc Dạ nhịp 78. Hắn nghe tất cả và hắn nghĩ đến một thứ không ai nhắc: sổ tay. Vô Thanh nói A Thất ghi chép. Tạ Hàn Sơn xác nhận A Thất ở quán mười lăm năm. Mười lăm năm ghi chép, mỗi ngày, trong tường, qua khe gỗ. Cuốn sổ đó dày bao nhiêu? Ghi gì? Tên ai đến? Ai đi? Ai nói gì lúc nửa đêm khi tưởng không ai nghe?

Tên trộm biết: thứ nguy hiểm nhất không phải kiếm, không phải thuốc nổ, không phải thuốc độc. Thứ nguy hiểm nhất là bằng chứng mà người giữ không biết mình đang giữ (hoặc biết rõ hơn ai hết). A Thất câm, nhưng sổ tay của cô không câm. Sổ tay nói thay.

Hắn nhét tờ giấy mười sáu tên sâu hơn vào ống tay áo, và hắn biết: tờ giấy trong tay hắn quan trọng, nhưng sổ tay trong tường có thể quan trọng hơn. Vì tờ giấy ghi tên người đã chết hai mươi năm trước, còn sổ tay ghi hành vi người đang sống hai mươi năm sau. Và hành vi nói nhiều hơn tên.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước dưới một phần tư, sát ngưỡng. Ánh đèn dầu trong đại sảnh hắt bóng tám người lên tường, và bóng thứ chín (của người trong tường) không có trên bất kỳ bức tường nào.

Diệp Cô Thành gấp quạt. Đặt lên bàn. Và hắn nói, giọng nhẹ, thấp, kiểu giọng gần với thì thầm:

– Tôi muốn gặp cô ấy.

Ch.82/110
2.300 từ