Mùi Gỗ Bạch Đàn
Vô Thanh đứng dậy lần thứ hai trong buổi chiều.
Kiếm gỗ trên tay trái (không trên đùi, lần này anh cầm, kiểu cầm gậy dò đường mà người mù quen dùng khi di chuyển trong không gian không quen thuộc, dù anh đã thuộc mọi góc đại sảnh này bằng tai). Chân phải bước trước, kiểu bước anh dùng khi tìm kiếm: chậm, đặt gót trước mũi, nghe sàn gỗ rung dưới chân, nghe mỗi tấm ván trả lại tiếng khác nhau vì dưới mỗi tấm ván là kết cấu khác nhau (có tấm đặt trên xà, có tấm treo trên rãnh, có tấm nằm trên khoảng rỗng).
Anh không đi về phía ai. Anh đi về phía mùi.
Mùi gỗ bạch đàn. Nhạt. Bay từ hướng bắc, từ tường, xen giữa mùi gỗ thông (tường quán) và mùi trầm hương cũ (ngấm từ thời quán còn là trạm Kiếm Minh). Mùi không đến từ người trong phòng (anh đã kiểm tra, từng người, từ đầu đêm: Tạ Hàn Sơn mùi thuốc bắc và gỗ sến, Diệp Cô Thành mùi giấy mới và mồ hôi kiểm soát, Bạch Tử Yên mùi kim loại và trà lạnh, Lục Tri Thu mùi thuốc bắc khác tông, Liễu Vô Âm mùi rượu cặn, Mạc Dạ mùi bụi đường và mồ hôi cũ, Chu Tuyết Sinh mùi dầu bôi trơn và gỗ lim). Không ai có gỗ bạch đàn.
Mùi đến từ tường.
Anh bước dọc đại sảnh. Tám bước về phía bắc, dọc bàn dài, qua ghế Diệp Cô Thành (hắn ngồi, không xoay, nhưng mắt hắn theo, Vô Thanh nghe hướng đầu hắn xoay nhẹ), qua ghế trống của Tề Quan Hải (xác phủ áo, mùi chết bắt đầu nhẹ, kiểu mùi da nguội và thuốc ngọt), qua vị trí Chu Tuyết Sinh (ông mở mắt nhìn anh đi, ngón tay dừng bấm).
Đến tường phía bắc. Gỗ thông dày, anh đặt tay lên: lạnh, vân gỗ nổi dưới ngón tay, sơn dầu cũ bong nhẹ ở mép. Anh đặt cả lòng bàn tay, ấn nhẹ, nghe.
Phía sau tường: rỗng. Anh đã biết (phát hiện đêm đầu tiên, nhịp tim A Thất vọng từ hai hướng, nghĩa là có lối đi trong tường). Nhưng lần này anh không nghe nhịp tim. Anh ngửi.
Gỗ bạch đàn. Rõ hơn. Mùi thấm vào gỗ tường từ phía trong, kiểu mùi ngấm lâu ngày chứ không phải mùi mới bôi. Ai đó đã đứng ở vị trí này, phía trong tường, đủ lâu để mùi cơ thể thấm qua gỗ. Đứng không phải vài canh giờ. Đứng hàng trăm lần, hàng ngàn lần, trong hai mươi năm.
A Thất đứng ở đây. Mỗi đêm. Nghe đại sảnh. Ghi chép. Và mùi gỗ bạch đàn của cậu ta thấm vào tường.
Anh dịch tay sang trái. Mùi nhạt dần. Dịch sang phải. Mùi đậm hơn. Ở đây, chỗ tường phía bắc cách góc đông ba bước, mùi gỗ bạch đàn đậm nhất. Vị trí này đối diện chính giữa bàn dài, nơi phán quan ngồi, nơi mọi cuộc nói chuyện diễn ra.
Vị trí nghe tốt nhất. Cậu ta đứng ở vị trí nghe tốt nhất trong tường, mỗi đêm, hai mươi năm.
Vô Thanh đặt cả hai tay lên tường. Lòng bàn tay phẳng, ngón tay dang, kiểu đặt tay của người mù khi muốn cảm nhận toàn bộ bề mặt. Gỗ dưới tay rung nhẹ (gió bên ngoài, hoặc kết cấu quán, hoặc ai đó đang di chuyển trong tường). Và qua gỗ, rung nhẹ hơn: hơi ấm.
Hơi ấm của người. Không phải hơi ấm của gỗ (gỗ giữ nhiệt phòng, nhưng đều, không tập trung). Hơi ấm này tập trung ở một vùng, ngang ngực anh, rộng bằng vai một người nhỏ. Ai đó đang đứng trong tường, ngay phía sau lòng bàn tay anh, cách anh một lớp gỗ thông dày bốn ngón tay.
A Thất.
Anh biết vì nhịp tim: 58, phẳng, gần, rõ. Gần đến mức anh nghe cả tiếng van tim đóng mở, tiếng nhỏ kiểu lá van mỏng gập lại rồi bật ra mỗi nhịp. Cậu ta đứng sát tường, mặt hướng ra ngoài (anh nghe hơi thở phả vào gỗ, hơi ấm tập trung ở ngang miệng, kiểu thở của người đứng sát bề mặt mà không để hơi thở thoát sang hai bên).
Cậu ta biết ta đang đứng đây. Cậu ta nghe ta bước đến, nghe ta đặt tay, nghe ta hít mùi gỗ bạch đàn. Và cậu ta không di chuyển. Không tránh. Đứng đó, đợi.
– A Thất, Vô Thanh nói. Nhẹ. Kiểu nói cho một người nghe mà cả phòng đều nghe (kiểu đại sảnh này không có cuộc nói chuyện nào là riêng tư).
Không có tiếng trả lời. Cậu ta câm. Hai mươi năm câm. Nhưng nhịp 58 tăng. Tăng nửa nhịp, 58 rưỡi, rồi về 58. Kiểu phản ứng nhỏ nhất có thể: cơ thể nghe tên mình và đáp bằng nửa nhịp tim.
Vô Thanh đứng đó, tay trên tường, mặt hướng gỗ. Đại sảnh phía sau anh im lặng, kiểu im của bảy người cùng nhìn một người mù nói chuyện với bức tường.
– Mùi gỗ bạch đàn, anh nói. Trên áo cậu. Mùi này không phải của quán, không phải của tường. Mùi này từ cậu.
Nhịp 58. Không đổi. Nhưng hơi thở cậu ta nông hơn nửa nhịp (Vô Thanh nghe luồng khí qua gỗ mỏng hơn, nhẹ hơn, kiểu hít nông của người đang lắng nghe chờ câu tiếp).
– Hai mươi năm trước, anh tiếp. Có người nhét tờ giấy gấp vào tay tôi. Trong đại sảnh này, giữa ba mươi bảy xác. Người đó có mùi gỗ bạch đàn. Người đó nói: "Giữ cái này. Đừng mở cho đến khi lớn."
Nhịp 58 tăng. 59. Rõ ràng, không mơ hồ. Tăng một nhịp nguyên, lần tăng rõ nhất đêm nay (trước đó chỉ tăng nửa nhịp mỗi lần, và chỉ khi rót trà cho Bạch Tử Yên hoặc khi Tạ Hàn Sơn nhắc đến hai đứa trẻ sống sót). Một nhịp nguyên, trong hệ thống của A Thất, là cả một cuộc biến động.
Cậu ta biết tờ giấy. Cậu ta phản ứng khi nghe "giữ cái này." Phản ứng bằng nhịp tim tăng 1, kiểu phản ứng của người nghe nhắc đến thứ mình giữ hoặc thứ mình biết.
– Cậu ba tuổi đêm đó, Vô Thanh nói. Cậu câm. Cậu không nói. Nhưng mùi gỗ bạch đàn trên áo cậu giống mùi người đã nhét tờ giấy vào tay tôi.
Nhịp 59. Giữ. Không giảm về 58.
Cậu ta giữ nhịp 59. Không giảm. Nghĩa là không phải phản ứng thoáng qua (kiểu giật mình rồi quên). Nghĩa là cậu ta đang nghĩ. Đang cân nhắc.
Vô Thanh hạ tay khỏi tường. Quay lại (tai hướng về đại sảnh, nhưng lưng vẫn gần tường, gần A Thất, cách nửa bước). Anh nghe bảy nhịp tim phía trước: Tạ Hàn Sơn 62 (hơi thở sâu hơn nửa nhịp, kiểu phán quan nghe bị cáo nhắc đến bằng chứng), Diệp Cô Thành 66 (quạt gấp xoay nửa vòng trong tay, dừng, kiểu tay tính toán), Bạch Tử Yên 76 (tay trên chuôi kiếm, nàng quan sát anh nói với tường bằng mắt không chớp), Lục Tri Thu 84 (cao, tay run trên hòm thuốc), Liễu Vô Âm 75 (mắt mở, nhìn anh, nhìn tường), Mạc Dạ 73 (lùi nửa bước nữa về phía bếp, bản năng đạo tặc khi có điều bất ngờ), Chu Tuyết Sinh 65 (mắt mở, ngón tay dừng bấm hoàn toàn).
Và sau lưng anh, trong tường, nhịp 59. Vẫn 59. A Thất đứng đó, đợi. Cậu ta đợi gì? Đợi anh hỏi tiếp? Đợi anh bỏ đi? Đợi lệnh từ Tạ Hàn Sơn?
Vô Thanh không hỏi tiếp. Không phải vì hết câu hỏi, mà vì anh biết: A Thất câm, không trả lời bằng lời, và nhịp tim là ngôn ngữ duy nhất của cậu ta mà anh đọc được. Nhịp 59 đã nói đủ: cậu ta biết về tờ giấy. Biết về mùi gỗ bạch đàn. Biết về người đã nhét giấy vào tay đứa trẻ mù. Và cậu ta không phủ nhận (phủ nhận sẽ là nhịp giảm, hoặc nhịp tăng vọt kiểu hoảng, cậu ta không).
Cậu ta biết. Nhưng cậu ta không phải người đưa giấy (ba tuổi, câm). Cậu ta biết vì ai đó nói cho cậu ta biết. Hoặc cậu ta tìm thấy tờ giấy sau khi tôi mất ký ức.
Tạ Hàn Sơn bế cả hai xuống đèo. Thay áo cho ta. Tờ giấy rơi ra. Ông giữ. Rồi đưa A Thất.
Hay A Thất tự tìm. Cậu ta sống trong tường hai mươi năm, ghi chép mọi thứ. Cậu ta có thể tìm thấy tờ giấy trong đống đồ cũ, đọc, và giữ.
Dù cách nào, cậu ta biết. Và bây giờ ta biết cậu ta biết.
Tạ Hàn Sơn đứng dậy. Lần thứ năm trong đêm. Nhịp 62, đều, bước chân nặng hơn bình thường nửa nhịp (ông mệt, hoặc ông biết phải can thiệp). Ông bước đến giữa đại sảnh, không đến chỗ Vô Thanh đứng, dừng ở bàn, tay đặt trên mặt gỗ.
– Thẩm công tử, ông nói. Giọng trầm, kiểu giọng phán quan dùng khi gọi tên ai đó trong phiên tòa. A Thất không trả lời câu hỏi của anh vì cậu ta không có quyền. Quyền trả lời thuộc phiên tòa.
"Không có quyền." Nghĩa là A Thất nghe lệnh Tạ Hàn Sơn. Nghĩa là tờ giấy, mùi gỗ bạch đàn, và người đã đưa giấy cho ta đêm đó, tất cả nằm trong phạm vi kiểm soát của phán quan.
Vô Thanh quay mặt về phía Tạ Hàn Sơn.
– Ông biết tờ giấy đó, anh nói. Không phải hỏi.
Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Không đổi. Nhưng tay ông trên mặt bàn siết nhẹ (Vô Thanh nghe gân ngón tay ông căng, nghe gỗ bàn rung dưới sức ép nhẹ, kiểu siết của người kiểm soát mọi thứ trừ một thứ).
– Ta biết, ông đáp. Nhưng chưa phải lúc.
– Bao giờ là lúc?
Tạ Hàn Sơn không trả lời. Ông quay về ghế. Bốn bước, nặng, sàn kêu. Ngồi xuống. Nhịp 62.
"Chưa phải lúc." Ông nói câu đó nhiều lần trong đêm. Mỗi lần có ai hỏi thứ ông chưa muốn trả lời. Phán quan giữ nhịp, giữ thời gian, giữ bí mật. Và ta đứng giữa, mù, mất ký ức, cầm kiếm gỗ, ngửi mùi gỗ bạch đàn từ tường, và đợi.
Vô Thanh bước về ghế. Tám bước (xa hơn lúc đi, vì anh đi vòng qua bàn thay vì đi thẳng). Ngang qua Liễu Vô Âm, nàng nói nhỏ, giọng tỉnh, không giả say:
– Mùi gỗ bạch đàn.
Anh dừng. Nửa bước.
– Nàng cũng ngửi thấy?
– Không, Liễu Vô Âm đáp. Ta không ngửi thấy. Nhưng ta nhớ. Đêm thảm sát, trạm Hàn Mai có mùi đó. Không phải mùi máu, không phải mùi gỗ cháy. Mùi khác. Ta mười sáu tuổi, nấp dưới gầm bàn quán Ngọc Thanh cách đèo nửa dặm, gió thổi từ hướng trạm về, và ta ngửi thấy: máu, khói, và gỗ bạch đàn. Ta nghĩ lúc đó: ai đốt gỗ bạch đàn giữa đêm tuyết?
Nàng nhớ mùi. Hai mươi năm, và nàng nhớ mùi. Ca kỹ nhớ bằng giác quan: mắt nhớ mặt, tai nhớ giọng, mũi nhớ mùi. Nàng nhớ bảy người đi qua bằng mắt. Và nàng nhớ mùi gỗ bạch đàn bay từ hướng trạm Hàn Mai bằng mũi.
– Không ai đốt gỗ bạch đàn, Vô Thanh nói. Mùi đó từ người.
– Ta biết. Bây giờ ta biết.
Liễu Vô Âm đặt bình rượu rỗng xuống sàn, nhẹ, kiểu đặt thứ không còn cần. Nàng nhìn anh (anh nghe hướng mắt nàng, nhịp 75, đều, không giả), rồi nhìn tường phía bắc, rồi nhìn lại anh.
– Anh hỏi A Thất, nàng nói. A Thất không trả lời. Nhưng anh nghe nhịp cậu ta tăng. Nghĩa là cậu ta biết.
– Đúng.
– Và Tạ chủ quán nói "chưa phải lúc." Nghĩa là ông ta cũng biết.
– Đúng.
Liễu Vô Âm cười. Nhẹ, không phải cười đùa cợt kiểu đầu đêm mà cười khô, kiểu cười của người nhận ra mọi thứ đều được sắp xếp và mình chỉ là nhân chứng trong vở kịch do phán quan viết.
– Mọi người trong phòng này đều biết thứ gì đó mà người khác không biết, nàng nói. Và Tạ chủ quán biết tất cả nhưng chỉ cho xem từng phần, từng canh giờ, kiểu người rót rượu chỉ rót nửa chén mỗi lần.
Anh không đáp. Nàng nói đúng, nhưng đúng kiểu bề mặt. Bên dưới bề mặt, anh biết: không chỉ Tạ Hàn Sơn sắp xếp. Có ai đó nữa, hai mươi năm trước, đã nhét tờ giấy vào tay anh, đã nói "đừng mở cho đến khi lớn," đã có mùi gỗ bạch đàn, đã biết anh sẽ sống. Người đó không phải Tạ Hàn Sơn (ông đến sau, tay lạnh, mùi thuốc bắc). Người đó không phải ai trong phòng này (anh đã kiểm tra mùi từng người). Người đó ở trong tường, hoặc đã từng ở trong tường, và mùi còn lại trên tường như dấu vân tay bằng hương.
Vô Thanh ngồi xuống ghế. Kiếm gỗ trên đùi. Tay trên kiếm. Đại sảnh im lặng trở lại, kiểu im của bảy người cùng tiêu hóa thông tin mới. Diệp Cô Thành mở quạt gấp lần đầu trong nhiều canh (tiếng nan quạt tách ra, kiểu tiếng nhỏ mà trong im lặng này vang như tiếng kiếm rút), quạt nhẹ, không phải vì nóng mà vì tay cần làm gì đó khi đầu đang xếp lại bàn cờ. Bạch Tử Yên ngồi yên, kiếm trên đùi, nhịp 76, mắt nhìn Vô Thanh nhưng suy nghĩ ở chỗ khác (nàng vừa kể về giọng người thuê mình, và bây giờ Vô Thanh nhắc đến mùi gỗ bạch đàn, và hai mảnh thông tin đang ghép trong đầu nàng: giọng trẻ ra lệnh giết trẻ con và mùi gỗ bạch đàn trên áo người đưa giấy).
Mạc Dạ ngồi cạnh bếp, tờ giấy mười sáu tên cuộn trong tay, nhịp 73. Nàng nhìn tường phía bắc, nhìn chỗ Vô Thanh vừa đặt tay, và Vô Thanh nghe nàng nuốt nước bọt (kiểu nuốt của người nhận ra tường không chỉ là tường mà là nơi có người sống, và người đó nghe hết mọi thứ nàng nói từ đầu đêm).
Chu Tuyết Sinh bắt đầu bấm ngón tay lại. Nhịp đều, kiểu đếm, kiểu tính. Ông thiết kế lối đi trong tường. Ông biết A Thất ở đó. Nhưng mùi gỗ bạch đàn, tờ giấy gấp, giọng nói hai mươi năm trước, những thứ đó nằm ngoài bản thiết kế của ông. Ông bấm ngón tay vì đang tính lại: bao nhiêu thứ ông không biết dù ông xây nơi này.
Trong tường, nhịp A Thất giảm từ 59 về 58 rưỡi. Rồi 58. Cậu ta trở về bình thường. Nhưng bình thường của cậu ta đã thay đổi: trước khi Vô Thanh nhắc đến tờ giấy, nhịp 58 là phẳng lặng. Bây giờ nhịp 58 có nặng hơn, kiểu nặng của người mang thứ gì đó mà ai đó vừa gọi tên.
Mùi gỗ bạch đàn vẫn nhạt trong đại sảnh. Ánh chiều rút gần hết qua cửa sổ phía đông, bóng tối chiếm phía tây, than trong lò nổ lách tách, và đồng hồ nước nhỏ giọt đều, đều, kiểu đếm ngược mà không ai cần nhìn cũng biết đang đếm.