Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 33: Hồi Ức: Giọng Của Người Hầu Nhỏ
Chương 33

Hồi Ức: Giọng Của Người Hầu Nhỏ

Thẩm Vô Thanh ngồi một mình ở cuối bàn dài, tay phẳng trên gỗ, đầu nghiêng nhẹ về phía trái, nơi bếp lửa đã yếu. Đồng hồ nước nhỏ giọt trên bàn, đều, kiểu nhịp thở của người đang ngủ mà không biết mình sắp chết. Đại sảnh vắng hơn nửa giờ trước: Tề Quan Hải về phòng nằm, mặt xám, nhịp tim 88 (cao hơn bình thường, kiểu người vừa nôn ra bí mật mà bí mật vẫn còn dính cổ họng). Lục Tri Thu ngồi ở bậc cầu thang, lưng tựa tường, mắt nhắm, tay nắm trên đùi, nhịp 72 (cao hơn lúc kể chuyện, kiểu người mệt nhưng không dám ngủ). Bạch Tử Yên vẫn ở góc đại sảnh, chuôi kiếm trên đùi, nụ cười mỏng, nhịp 75 không đổi suốt đêm.

Mạc Dạ co chân trên ghế, mắt nhắm, nhưng nhịp 68 (thức, chỉ giả ngủ, kiểu người giả ngủ để không ai hỏi).

Liễu Vô Âm ngồi cạnh bình rượu cạn thứ hai, nhịp 78, tay xoay chén không. Diệp Cô Thành đứng cạnh cửa sổ phía đông, quạt gấp, nhìn ra ngoài (dù ngoài trời tối đen và tuyết dày), nhịp 66 đều đặn, kiểu người sắp xếp bàn cờ trong đầu.

Chu Tuyết Sinh nhắm mắt, bấm ngón, nhịp 65. Vừa kể xong và đã nhắm mắt lại, kiểu đạo sĩ nhập định sau khi trả lời một câu hỏi dài.

Tạ Hàn Sơn ngồi đầu bàn, nhịp 62. Không đổi. Chưa bao giờ đổi.

A Thất đứng sau lưng Tạ Hàn Sơn, sát tường, nhịp 58.

Nhịp 58. Đều. Chậm. Kiểu nhịp tim của người quen chờ.

---

Vô Thanh đặt tay trái lên tay phải, nhẹ, kiểu người nắm tay ai đó mà người kia không biết.

Ký ức trồi lên không theo trình tự. Không phải dòng chảy, mà kiểu nước ngầm rỉ qua kẽ đá: từng giọt, từng mảnh, lạnh.

Bóng tối. Sàn đá. Mùi máu khô. Tay trái nắm tay phải, nhưng tay phải không phải của ta.

Bảy tuổi. Anh không nhớ tên mình lúc đó, không nhớ ngày, không nhớ tháng, chỉ nhớ sàn lạnh và mùi tanh ngấm vào đá. Mắt đã mất. Thế giới thu lại thành âm thanh và xúc giác: tiếng gió lùa qua kẽ vách, tiếng gỗ kẽo kẹt ở đâu đó phía trên, tiếng tuyết rơi ngoài mái (nhẹ, đều, kiểu cát rơi trong đồng hồ). Và tiếng thở.

Không phải tiếng thở của anh. Tiếng thở khác, nhỏ hơn, nông hơn, nhanh hơn, kiểu con thú nhỏ bị thương nấp trong hang. Ở bên trái, cách nửa thước, sát tường.

Anh bò về phía tiếng thở. Đầu gối cào trên đá, tay quờ, chạm vải (áo vải mỏng, ướt, ướt bởi thứ gì đó dính và lạnh). Chạm da. Nhỏ. Cánh tay nhỏ hơn cánh tay anh rất nhiều, ba bốn tuổi, cuộn tròn sát tường, run.

Anh nắm tay đứa trẻ.

Đứa trẻ giật mình. Nhịp tim tăng vọt (anh chưa biết nghe nhịp tim bằng tai lúc đó, nhưng cảm nhận qua lòng bàn tay: mạch đập nhanh, loạn, kiểu chim cố bay trong lồng ngực). Rồi chậm lại. Không phải vì hết sợ, mà vì có ai đó nắm tay.

Đứa trẻ không nói. Không khóc. Không phát ra bất kỳ âm thanh nào.

Lúc đầu anh nghĩ nó sợ quá nên không nói được. Sau mới hiểu: nó không nói được. Không phải im lặng. Mà câm.

---

Hai đứa trẻ ngồi trong bóng tối, lưng tựa tường, tay nắm tay. Một mù, một câm. Xung quanh là xác.

Anh không đếm được xác (mù), nhưng cảm nhận: mùi máu dày đến mức thở vào nghe tanh, thở ra vẫn tanh. Sàn ướt, không phải nước, dính hơn nước, ngấm vào vải quần. Có thứ cứng chạm chân trái (sau này mới biết: ngón tay người chết). Anh dịch sang phải, kéo đứa trẻ câm theo, lùi vào góc tường xa nhất.

Đứa trẻ câm ngồi sát anh. Không run nữa. Tay nắm chặt, ngón nhỏ cuộn quanh ngón anh, kiểu dây leo cuộn quanh cành.

Thời gian không có hình dạng trong bóng tối. Anh không biết ngồi bao lâu. Mười phút hay hai canh giờ, trong bóng tối mùi máu không có khác biệt. Chỉ có tiếng thở của đứa trẻ câm (đều dần, chậm dần, kiểu người chấp nhận bóng tối thay vì chiến đấu với nó) và tiếng gió ngoài mái.

Đứa trẻ đó không tạo ra tiếng bước chân.

Chi tiết đó trồi lên bất ngờ, sắc, kiểu dao rạch qua lớp sương mù: khi họ bò từ góc phòng về phía tiếng gió (lối thoát, khe vách bị gãy, gió lùa vào nghĩa là có đường ra), anh nghe tiếng đầu gối mình cọ trên đá (xột xoạt, đau, chậm). Nhưng không nghe tiếng đầu gối đứa trẻ. Không nghe tiếng vải cọ sàn. Không nghe bất kỳ âm thanh nào từ phía bên trái, nơi tay anh nắm tay nó.

Đứa trẻ di chuyển hoàn toàn im lặng. Không phải cố ý. Mà tự nhiên, kiểu cơ thể đã học cách không tạo tiếng động từ trước khi ngôn ngữ kịp hình thành.

*Câm và im lặng là hai thứ khác nhau. Câm là không nói được. Im lặng là tồn tại mà không tạo ra âm thanh. Đứa trẻ đó không chỉ câm. Nó im lặng từ trong xương.*

---

Vô Thanh mở mắt (thói quen, dù mắt không nhìn thấy gì). Đại sảnh hiện tại: đồng hồ nước nhỏ giọt (chậm hơn nửa giờ trước, mực nước thấp), bếp lửa kêu lách tách (củi sắp cháy hết), tám nhịp tim quanh phòng.

Và nhịp thứ chín: 58, sau lưng Tạ Hàn Sơn, sát tường. A Thất.

Nhịp 58. Đều. Chậm. Kiểu nhịp tim của đứa trẻ ba bốn tuổi cuộn tròn trong bóng tối hai mươi năm trước, sau khi đã bình tĩnh lại, sau khi ai đó nắm tay.

Anh nghe A Thất di chuyển. Không, sai: anh không nghe. Anh cảm nhận sự thay đổi nhỏ trong không khí, kiểu luồng gió nhẹ khi ai đó dịch chuyển, nhưng không có tiếng bước chân trên sàn gỗ kẽo kẹt. Sàn gỗ kêu khi Diệp Cô Thành đi (kẽo, nhẹ, bước có trọng tâm). Sàn gỗ kêu khi Mạc Dạ đi (xột, nhanh, bước không đều). Sàn gỗ kêu khi bất kỳ ai đi. Nhưng A Thất đi trên sàn gỗ mà sàn không kêu.

Giống hệt. Giống hệt đứa trẻ đêm đó.

Vô Thanh ngồi im. Tay trái nắm tay phải trên bàn, nhẹ, kiểu người nắm tay ai đó mà người kia đang đứng cách ba bước.

A Thất dừng lại. Không phải dừng bước (vì không có tiếng bước), mà dừng di chuyển: luồng không khí ngừng dao động. Cậu ta đứng đâu đó phía sau bàn, giữa tường và ghế Tạ Hàn Sơn, cách Vô Thanh bảy bước (anh đã đếm bản đồ sàn từ canh một).

Nhịp tim A Thất: 58. Đều.

Rồi thay đổi. Nhẹ, thoáng, kiểu mặt hồ gợn sóng vì lá rơi: 58 lên 59.

Một nhịp. Tăng một nhịp. Trong khi Vô Thanh đang nắm tay chính mình trên bàn, kiểu người nắm tay ai đó trong bóng tối.

*Cậu ta nhìn thấy ta đang nắm tay. Và nhịp tim cậu ta thay đổi.*

---

Ký ức quay lại, đậm hơn.

Sau khi bò đến khe vách gãy, gió lùa vào mặt (lạnh, buốt, có tuyết mỏng), anh và đứa trẻ câm dừng lại. Khe vách hẹp, chỉ lọt một người nhỏ, và ngoài kia là đêm, tuyết, đèo Bắc Sơn không có đường. Anh mù. Đứa trẻ câm. Không ai đi được xa trong tuyết.

Anh quyết định ở lại. Không phải dũng cảm, mà vì mù và biết: ra ngoài chết, ở lại ít nhất có mái che.

Đứa trẻ câm ngồi sát anh, tay vẫn nắm tay anh, nhịp tim đều (đã quen bóng tối, hoặc đã quen sợ, hoặc cả hai).

Rồi tiếng bước chân.

Nặng. Chậm. Có mục đích. Không phải bước chân sát thủ (sát thủ đi nhanh, bước ngắn, có nhịp). Bước chân này chậm, dài, kiểu người tìm kiếm. Và bên cạnh bước chân nặng, một bước chân nhẹ hơn nhiều, ngắn hơn, kiểu trẻ con hoặc phụ nữ nhỏ.

Đứa trẻ câm siết tay anh. Nhịp tim tăng (anh cảm qua mạch ở cổ tay: nhanh, loạn, kiểu lần đầu). Anh siết lại. Không nói gì. Không thể nói gì.

Bước chân dừng. Gần, hai ba thước. Tiếng quỳ xuống (đầu gối chạm đá, nặng, kiểu người lớn). Tiếng lục (tay quờ trên sàn, chạm vải, chạm da). Rồi giọng nói.

Trầm. Khàn. Chậm, kiểu người nói quen bằng lệnh nhưng lúc này đang nói bằng tay.

"Ta không phải kẻ giết người. Ta đến muộn."

Im lặng. Anh không tin. Không phải vì giọng dối mà vì anh mù, và trong bóng tối mùi máu, mọi giọng nói đều có thể là dao.

"Hai đứa trẻ."

Giọng đó nói, không phải với anh, mà với người đi cùng, người có bước chân nhẹ. Rồi bàn tay chạm vai anh. Lớn, thô, lạnh (da lạnh vì tuyết, không phải lạnh vì sợ), mùi thuốc bắc (cam thảo, hoàng kỳ, thứ gì đó đắng).

Đứa trẻ câm không giật mình khi bàn tay lạnh chạm. Không tăng nhịp. Kiểu đã quen ai đó chạm, hoặc kiểu nhận ra bàn tay.

*Đứa trẻ câm nhận ra bàn tay đó. Nhịp tim không tăng. Kiểu con nhận ra tay cha nuôi.*

Chi tiết đó trồi lên muộn, hai mươi năm muộn, sắc hơn dao: đứa trẻ câm không sợ bàn tay lạnh vì bàn tay đó quen. Người đến cứu không phải người lạ đối với đứa trẻ câm. Người đến cứu là người đứa trẻ câm biết.

---

Vô Thanh ngồi im trong đại sảnh, xử lý.

Nếu đứa trẻ câm nhận ra bàn tay = đứa trẻ câm biết người đến cứu. Nếu người đến cứu là Tạ Hàn Sơn (giọng trầm, khàn, tay lạnh, mùi thuốc bắc) = đứa trẻ câm biết Tạ Hàn Sơn từ trước đêm thảm sát. Nếu biết từ trước = đứa trẻ câm không phải khách trong trạm, mà là người thuộc về trạm.

Con của ai đó trong Kiếm Minh. Hoặc con của chính Tạ Hàn Sơn.

Anh nghe lại nhịp A Thất: 58. Đều. Không thay đổi. Cậu ta đứng đó, sát tường, kiểu người đã đứng sát tường hai mươi năm.

Rồi anh nghe thêm một thứ: nhịp tim Tạ Hàn Sơn, 62, đều, bình thản. Nhưng khoảng cách giữa hai nhịp (THS và A Thất) gần đến mức anh phải tách riêng bằng hướng: 62 từ đầu bàn, 58 từ sau lưng, hai nhịp chồng lên nhau trong không gian kiểu hai chiếc đồng hồ đặt cạnh nhau.

Hai nhịp tim cách nhau nửa bước. Hai mươi năm, luôn cách nhau nửa bước.

Anh không nói gì. Không cần nói. Cơ thể đã nhận ra từ canh một: nhịp 58 là nhịp quen. Mạch đập ở cổ tay nhỏ cuộn trong tay anh hai mươi năm trước, đêm tuyết mùi máu, và bây giờ mạch đó vẫn đập, chậm, đều, bảy bước phía trước.

Vô Thanh hạ tay xuống đùi, chạm kiếm gỗ. Gỗ ấm (đã nằm trên đùi cả đêm). Và anh nghĩ, chậm, kiểu người xếp từng mảnh vào bản đồ:

*Đứa trẻ câm đã lớn. Hai mươi năm trong tường, sống bằng bước chân không tiếng động và bút mực trên giấy. Tạ Hàn Sơn nuôi nó. Bằng mắt mình. Bằng trí nhớ mình. Bằng hai mươi năm ghi chép mà ta chưa đọc.*

Và đêm nay, đứa trẻ câm đứng sau lưng cha nuôi, rót trà cho những kẻ nó ghi chép, và không ai nhìn thấy.

*Kể cả ta. Nắm tay nó hai mươi năm trước và không nhận ra.*

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp hơn nửa. Bếp lửa yếu. Tám nhịp tim quanh phòng, và nhịp thứ chín sau lưng ghế chủ quán, 58, đều, kiểu nhịp tim của đứa trẻ đã lớn mà vẫn nắm tay ai đó trong bóng tối.

A Thất di chuyển lại. Không tiếng bước. Chỉ luồng không khí thay đổi, nhẹ, về phía Vô Thanh. Gần hơn. Năm bước. Bốn. Ba.

Rồi dừng.

Và nhịp tim A Thất: 59. Tăng một nhịp. Lại tăng một nhịp, kiểu lần trước khi cậu ta rót trà cho Bạch Tử Yên.

Nhưng lần này A Thất không rót trà. Cậu ta chỉ đứng đó, cách Vô Thanh ba bước, nhìn (Vô Thanh không nhìn thấy nhưng cảm nhận hướng nhìn qua thay đổi nhẹ trong hơi thở: nông hơn, tập trung hơn).

Vô Thanh đặt tay trái trên bàn, lòng bàn tay ngửa, nhẹ, kiểu mời.

Kiểu anh từng đặt tay hai mươi năm trước, trong bóng tối, chờ tay nhỏ nắm vào.

A Thất không nắm. Nhịp 59 giữ nguyên, ba giây, năm giây, bảy giây. Rồi cậu ta quay đi. Luồng không khí lùi xa. Bước không tiếng. Nhịp trở về 58.

Vô Thanh hạ tay. Chậm. Đặt lại trên bàn, phẳng, kiểu ban đầu.

Chưa đến lúc. Hoặc cậu ta chưa sẵn sàng. Hoặc anh chưa nhớ đủ.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp hơn nửa. Đêm chưa qua.

Ch.33/80
2.248 từ