Hồi Ức: Diệp Cô Thành Mười Tuổi
Hai mươi năm trước, Diệp Cô Thành mười tuổi.
Không phải mười tuổi kiểu trẻ con bình thường, kiểu chạy nhảy, kiểu nghịch đất, kiểu ngủ quên trên vai cha. Mười tuổi kiểu con trai Sử Quan Kiếm Minh: biết viết chữ nhỏ trên giấy mỏng, biết pha mực đúng độ đặc để không lem khi gấp, biết ngồi im nhiều giờ trong phòng cha xem ông ghi chép mà không hỏi ông ghi gì. Vì cha dạy: người ghi chép không hỏi. Người ghi chép nhìn, nghe, viết. Ba thứ đó, theo thứ tự đó, không đảo.
Cha là Diệp Phong Minh, Sử Quan, người giữ hồ sơ Kiếm Minh. Không phải phán quan, không phải kiếm thủ, không phải thám tử. Sử Quan là người viết lại mọi thứ mà tổ chức làm, từ phán quyết đầu tiên đến cáo trạng cuối cùng, bằng nét chữ đều và mực không phai. Cha nói: kiếm gãy thì rèn lại, nhưng sử sai thì không sửa được. Cho nên ta viết đúng. Không đẹp, không hay, chỉ đúng.
Diệp Cô Thành mười tuổi theo cha đến trạm Hàn Mai lần đầu vào mùa thu, hai tháng trước thảm sát. Cha đến để bàn giao bản sao hồ sơ cho Thủ Tòa, và Diệp đi theo vì cha không có ai trông con (mẹ chết khi hắn ba tuổi, bệnh, mùa đông, kiểu chết mà giang hồ không nhắc vì không có kiếm).
Trạm Hàn Mai lúc đó khác bây giờ.
Sạch hơn. Sáng hơn. Có tiếng người. Hai mươi phán quan Kiếm Minh gặp nhau mỗi năm một lần tại đây (con số hai mươi là Diệp nhớ sai, thực ra mười hai, nhưng mười tuổi đếm người lớn trong phòng thấy nhiều thì ghi nhiều). Đèn dầu treo trên xà ngang, bàn dài giữa đại sảnh (cùng bàn này, hai mươi năm sau hắn ngồi lại), chén trà xếp hàng, mùi trầm hương (Trần Ngọc Lam đốt trầm, nữ phán quan tóc dài cặp cao, tay mềm nhưng mắt sắc, người mà hai mươi năm sau hắn biết là mẹ Vô Thanh).
Cha ngồi góc đông, bàn nhỏ riêng, mực sẵn, giấy sẵn. Viết. Mười hai phán quan bàn chuyện xét xử ba gia tộc phương Bắc, cha viết. Họ tranh luận ai chịu trách nhiệm vận chuyển thuốc phiện qua ba tỉnh, cha viết. Thẩm Duy Minh (Phó Thủ Tòa, người mà hai mươi năm sau hắn biết là cha Vô Thanh) đứng dậy đề nghị mở rộng điều tra sang bốn bang hội phương Nam, cha viết.
Diệp mười tuổi ngồi sau lưng cha, trên sàn gỗ ấm (bếp lửa phía dưới, sàn truyền nhiệt), đọc ngược chữ cha viết (đọc ngược vì ngồi phía sau, phải lật đầu sang phải mới thấy). Và ghi nhớ. Không viết, vì cha không cho hắn viết. Chỉ nhớ. Mười tuổi, trí nhớ là tấm giấy trắng, mực là mọi thứ hắn nghe thấy.
Mười hai người. Mười hai giọng nói khác nhau. Mười hai cách dùng từ "tội." Ta nhớ hết. Hai mươi năm sau, ta vẫn nhớ giọng nào nói "giết," giọng nào nói "xử," giọng nào nói "tha." Và giọng nào im lặng khi đáng lẽ phải nói.
Đêm thảm sát bắt đầu bằng tiếng sáo.
Diệp Cô Thành mười tuổi nằm trên giường tầng hai phòng tây, phòng cha, phòng nhỏ nhất trong trạm vì Sử Quan không cần phòng lớn. Đang ngủ. Tiếng sáo đánh thức hắn. Không phải sáo đẹp, không phải nhạc. Một nốt, dài, trầm, kiểu sáo đồng thổi trong gió đông, kiểu tín hiệu chứ không phải giai điệu.
Hắn mở mắt. Tối. Lửa trong phòng tắt (ai tắt? hắn không tắt, cha không tắt). Tiếng bước chân dưới hành lang, nhiều, nhanh, không phải bước chân phán quan (phán quan đi chậm, có nhịp, có tư thế). Bước chân này ngắn, dồn, kiểu người chạy mà cố không gây tiếng.
Rồi tiếng kiếm.
Không phải tiếng kiếm rút vỏ (kiểu trong truyện kiếm hiệp, sắc, đẹp). Mà tiếng kim loại va vào xương, âm trầm, kiểu đập gỗ ướt. Rồi tiếng gì đó rơi xuống sàn đá, nặng, mềm, kiểu bao gạo rơi. Rồi im. Rồi tiếng kiếm lần nữa, phòng bên cạnh. Rồi lần nữa. Rồi lần nữa.
Ba phòng. Ba tiếng rơi. Mười lăm giây. Mười tuổi, ta đếm. Vì cha dạy: khi sợ, đếm. Đếm giữ đầu sáng. Đếm giữ tay khỏi run.
Hắn tuột khỏi giường, chân trần, sàn gỗ lạnh. Bước đến cửa phòng, mở hé, nhìn ra hành lang. Tối, nhưng có ánh đèn từ đại sảnh lọt vào, đủ để thấy bóng. Hai bóng đi ngang, nhanh, áo đen, kiếm dài, tay dính thứ gì đó ướt. Hắn không thở. Đứng sau cửa hé, mười tuổi, chân trần, mắt mở, và nhìn hai bóng đi qua mà không biết chúng đi đâu.
Rồi cha.
Cha từ cầu thang chạy lên, nhanh, kiểu người không bao giờ chạy mà bây giờ chạy. Tay trái cầm mực (mực, trong lúc thảm sát, cha cầm lọ mực chứ không cầm kiếm, vì cha không biết cầm kiếm, cha là Sử Quan, cha viết). Tay phải nắm vai hắn, kéo vào phòng, đẩy xuống sàn, đẩy vào góc, đẩy sau kệ sách.
– Nằm im, cha nói. Giọng thấp, gấp, kiểu gió cắt. Không ra tiếng. Không nhúc nhích. Không đứng dậy cho đến khi trời sáng.
Hắn nằm im. Sau kệ sách, giữa hai chồng giấy cao gần bằng hắn (hắn nhỏ, mười tuổi, gầy, kiểu con trai Sử Quan ăn ít nói ít cử động ít). Kệ sách che kín, chỉ hở một khe nhỏ ở chân, đủ để nhìn ra nửa sàn phòng.
Cha quay ra cửa. Đứng ở ngưỡng cửa, lưng thẳng, tay cầm lọ mực, kiểu người đứng canh bằng thứ mình có dù thứ đó vô dụng. Và ba sát thủ đến.
Hắn nhìn qua khe chân kệ sách. Nhìn thấy chân. Sáu chân. Ba người. Giày đen, quấn vải, kiểu giày đi tuyết. Và chân cha: giày vải nhà, mỏng, không đế, kiểu giày người không chuẩn bị chết.
Tiếng nói. Một trong ba:
– Sử Quan Diệp Phong Minh. Hồ sơ đâu.
Không phải hỏi. Mệnh lệnh, giọng phẳng, kiểu người đọc từ danh sách. Cha đáp, giọng đều, kiểu người đã biết câu trả lời trước khi câu hỏi được đặt ra:
– Hồ sơ không ở đây. Và các ngươi không được phán quyết nào cho phép giết phán quan Kiếm Minh.
Im lặng. Hai giây. Rồi tiếng kiếm. Một lần. Từ phía trước, đâm thẳng (hắn nghe tiếng vải rách, vải áo cha, vải mỏng kiểu áo nhà). Cha không kêu. Lọ mực rơi, vỡ, mực đen chảy trên sàn gỗ, lan về phía kệ sách, chạm ngón chân hắn. Ấm. Mực ấm vì cha cầm lâu, lòng bàn tay truyền nhiệt vào gốm, và bây giờ nhiệt đó chảy trên sàn cùng mực.
Mười tuổi. Ta nằm sau kệ sách, mực cha chảy chạm chân ta, và ta không ra tiếng. Vì cha dạy: không ra tiếng. Và ta nghe lời cha, ngay cả khi cha đang chết.
Rồi tiếng thứ hai. Từ phía sau. Một người đâm thêm (kiểu đảm bảo, kiểu giết cho chắc). Và tiếng thứ ba: ai đó dùng kiếm gạt cha sang bên, kiểu gạt bao gạo cản đường, và bước vào phòng.
Họ lục. Kệ sách, bàn, hộc tủ, gầm giường. Tìm hồ sơ. Diệp nằm sau kệ sách, giữa hai chồng giấy, nhỏ, gầy, không thở, mắt mở, nhìn qua khe. Nhìn thấy tay sát thủ lật giấy trên kệ, cách mặt hắn một gang tay. Tay to, chai kiếm, móng sạch, ngón trỏ có sẹo nhỏ (hắn nhớ, vì mười tuổi, nhìn gần, nhớ mọi thứ).
Họ không tìm thấy. Vì hồ sơ không ở đây (cha nói thật, hồ sơ ở nơi khác, nơi mà hai mươi năm sau Diệp biết là tầng hầm dưới đại sảnh, nơi mà Mạc Dạ vừa xuống nửa canh trước). Họ rút, nhanh, ba bóng qua cửa, bước chân dồn xuống cầu thang.
Diệp Cô Thành nằm sau kệ sách mười tiếng.
Mười tiếng. Từ nửa đêm đến gần trưa. Không nhúc nhích, không ra tiếng, không đứng dậy. Vì cha nói: cho đến khi trời sáng. Nhưng trời sáng từ lâu mà hắn vẫn nằm, vì hắn biết: ngoài kia có người dọn dẹp, có tiếng kéo xác, có tiếng nước đổ lên sàn đá rửa máu. Hắn nghe mọi thứ. Mười tiếng, hắn nghe mọi thứ.
Tiếng bàn luận giữa ba người (hai nam một nữ, giọng trầm, giọng cao, giọng rất trẻ). Một trong ba nói: "Không tìm thấy hộp sắt. Tầng hầm khóa." Người khác đáp: "Khóa bằng cơ quan. Không phá được trong thời gian ngắn." Giọng rất trẻ (Bạch Tử Yên, hai mươi năm sau hắn nhận ra: giọng nàng lúc mười bảy tuổi trầm hơn bây giờ, kiểu giọng chưa quen giết người): "Trẻ con thì sao." Đáp: "Lệnh bổ sung. Giết." Im lặng. Rồi bước chân. Rồi tiếng trẻ khóc từ phòng đông. Rồi tắt.
Mười tuổi. Ta nghe trẻ con chết. Đếm: một, hai, ba, bốn, năm, sáu. Sáu tiếng khóc tắt. Một tiếng khóc không tắt, nhưng cũng im, kiểu ai đó khóc mà không ra tiếng. Đứa thứ bảy. Ba tuổi. Không chết.
Hắn nghe thêm: tiếng bước chân quay lưng (của Bạch Tử Yên, quay lưng sau đứa thứ bảy, bước chân nhẹ hơn sáu lần trước, kiểu người mang thêm thứ gì đó nặng không phải trên tay mà trên lưng). Rồi tiếng sáo đồng lần nữa, một nốt, ngắn (tín hiệu rút, không phải tín hiệu tấn công). Rồi bước chân ra cổng, nhiều, nhanh, dần xa.
Rồi im.
Im lặng hoàn hảo. Kiểu im lặng của ngôi nhà không còn ai sống. Kiểu im lặng mà mực trên sàn đã khô, máu trên ngưỡng cửa đã ngấm vào gỗ, và cha nằm ngoài cửa phòng, mắt mở, tay duỗi về phía kệ sách, kiểu tay cuối cùng vẫn chỉ về phía con.
Diệp Cô Thành đứng dậy khi trời gần trưa.
Bước qua xác cha. Không nhìn xuống (nhìn rồi, mười tiếng, đủ rồi, không cần nhìn thêm). Bước ra hành lang, đi qua bốn phòng, nhìn vào mỗi phòng qua cửa hé. Xác. Mỗi phòng. Đếm: ba mươi bảy người lớn mà hắn thấy (không đủ sức đi hết trạm, chỉ đi bốn phòng gần nhất). Đi xuống đại sảnh. Nhìn thấy bàn dài, chén trà vỡ, đèn dầu tắt, mực và máu trộn lẫn trên sàn đá.
Nhìn thấy hai đứa trẻ góc tây. Một mù (mắt trắng, nhìn thẳng mà không thấy gì, tay ôm đứa nhỏ hơn). Một câm (nhỏ hơn, mặt trắng, không khóc, không ra tiếng, nắm chặt áo đứa lớn). Bảy tuổi và ba tuổi. Hai đứa sống sót duy nhất ngoài hắn.
Hắn không đến gần. Đứng ở cửa đại sảnh, mười tuổi, chân trần dính mực, nhìn hai đứa trẻ mà không bước thêm bước nào. Không phải vì sợ. Mà vì mười tuổi, hắn đã hiểu: mình không cứu được ai. Mình chỉ nhớ.
Nhớ. Vũ khí mạnh nhất. Cha nói: kiếm gãy thì rèn lại, nhưng sử sai thì không sửa được. Ta không rèn kiếm. Ta viết sử. Và sử của ta bắt đầu từ đêm nay, từ mực cha trên sàn, từ sáu tiếng khóc tắt, từ ngón trỏ có sẹo nhỏ của sát thủ cách mặt ta một gang tay.
Hắn ra khỏi trạm trước khi Lục Tri Thu đến lần thứ hai. Chạy ba ngày đến huyện Thanh Lâm, tìm người bảo trợ cha để lại, sống bằng trí nhớ và sự kiên nhẫn. Hai mươi năm. Chờ một phòng nhốt tất cả lại.
Và bây giờ hắn ngồi trong phòng đó, quạt trên bàn, nhịp 66, mắt tính, và trong đầu hắn: sáu chân trên sàn gỗ, ngón trỏ có sẹo nhỏ, giọng nói "hồ sơ đâu" kiểu đọc từ danh sách. Hai mươi năm, hắn biết chính xác ai ra lệnh. Đêm nay không phải lần hắn tìm câu trả lời. Đêm nay là lần hắn thực thi phán quyết mà hắn đã quyết định từ lúc mực cha chạm chân hắn trên sàn.