Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 89: Nhân Chứng Im Lặng
Chương 89

Nhân Chứng Im Lặng

Diệp Cô Thành lật sổ tay đến trang 612.

Hắn đã đọc qua 817 trang trong vòng nửa canh giờ, nhanh hơn bình thường vì chữ A Thất nhỏ, đều, mỗi trang chứa nhiều hơn sổ thường gấp rưỡi (kiểu viết của người không lãng phí giấy vì giấy phải lấy trộm từ kho hàng của Tạ Hàn Sơn, mỗi tháng hai tờ, và cô ấy đã học cách nhét mười năm vào số giấy mà người thường dùng trong ba tháng). Nhưng 205 trang cuối hắn phải đọc chậm. Không phải vì chữ khó, mà vì nội dung.

Ba trăm bốn mươi hai người qua quán trong mười lăm năm. Mười bảy người được đánh dấu chấm tròn. Trong mười bảy người, ba người được gạch chân bằng mực đỏ, kiểu mực mà Tạ Hàn Sơn dùng cho đồng hồ nước, và Diệp hiểu: mực đỏ là dấu hiệu A Thất đã báo cho Tạ Hàn Sơn. Mực đen là cô ấy ghi cho mình. Mực đỏ là cô ấy ghi cho ông.

Hắn mở quạt trên bàn. Nhẹ. Không phải để quạt. Để ngón tay có chỗ đặt khi đầu đang xếp lại ba hồ sơ theo thứ tự thời gian.

Người thứ nhất. Trang 614, mực đỏ.

"Năm thứ mười hai. Khách nam, khoảng năm mươi, áo xám, đi một mình. Đến lúc chập tối, xin nghỉ một đêm. Không nói tên. Uống rượu. Uống nhiều."

A Thất ghi tiếp, chữ nhỏ hơn:

"Canh ba, ông ta tỉnh dậy vì ác mộng. Gọi nước. Ta mang nước lên. Ông ta nói: 'Cảm ơn.' Rồi ông ta nhìn ra cửa sổ và nói: 'Tuyết này giống tuyết năm đó. Năm đó tuyết ba lớp, máu thấm qua hết ba lớp, đến lớp thứ tư mới dừng. Cô không biết đâu. Máu thấm tuyết không giống máu thấm đất. Nó loang chậm hơn, nhưng giữ màu lâu hơn. Sáng hôm sau vẫn đỏ.'

Ông ta không nhìn ta khi nói. Ông ta nhìn tuyết. Ta đứng ở cửa và ghi nhớ: máu thấm ba lớp tuyết. Sáng hôm sau, ông ta đi. Không quay lại."

Diệp dừng. Hắn nhìn trang giấy: chữ viết đều, không run, không tẩy xóa. Cô ấy mười lăm tuổi khi ghi dòng này. Mười lăm tuổi, đứng ở cửa phòng khách lạ lúc canh ba, nghe ông ta nói về máu thấm tuyết, và ghi nhớ. Không hỏi. Không sợ. Ghi nhớ.

Hắn quay quạt nửa vòng trên bàn. Chậm.

Thẩm Vô Thanh ngồi đối diện, nhịp 64, nghe Diệp đọc. Anh không nhìn thấy trang giấy nhưng nghe từng chữ Diệp đọc to và nghe: giọng Diệp phẳng, nhưng hơi thở hắn ở cuối đoạn chậm hơn đầu đoạn. Kiểu chậm khi hắn đang sắp xếp mảnh ghép chứ không chỉ đọc.

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Mắt ông nhìn sổ tay trên tay Diệp nhưng không nhìn chữ, nhìn bìa. Kiểu nhìn của người biết nội dung từ lâu.

Người thứ hai. Trang 641, mực đỏ.

"Năm thứ mười bốn. Khách nam, khoảng bốn mươi, cao, gầy, tay trái có sẹo dài từ cổ tay đến khuỷu. Đi cùng một người nữa (người kia không vào quán, đợi ngoài sân, không ăn). Ở hai đêm."

"Đêm thứ hai, ông ta sốt. Ta mang nước nóng và khăn lạnh. Ông ta mê sảng. Nói nhiều. Phần lớn không rõ. Nhưng ta nghe rõ ba lần: 'Trần Duy, tao nợ mày.' Lần thứ tư: 'Trần Duy, mày chết vì mấy đứa con nít, đáng không?' Lần thứ năm, ông ta mở mắt, nhìn ta, nói: 'Mày không phải Trần Duy.' Rồi ngủ lại."

"Sáng hôm sau ông ta khỏe hơn. Trả tiền. Đi. Sẹo tay trái trùng với mô tả sát thủ thứ ba trong hồ sơ mà Tạ chủ quán giữ trong tầng hầm. Ta đối chiếu: trùng. Báo chủ quán."

Diệp dừng đọc. Phòng im lặng. Rồi hắn nói, giọng phẳng:

– Trần Duy. Ai biết tên này.

Tạ Hàn Sơn đáp:

– Trần Duy là vệ sĩ trạm Hàn Mai. Chết đêm thảm sát. Chết vì chặn lối hành lang phía đông để sáu đứa trẻ chạy.

Im lặng. Vô Thanh nghe: Lục Tri Thu nhịp 90 tăng 91. Bạch Tử Yên nhịp 76 giữ, nhưng hơi thở nàng dừng hẳn nửa nhịp, kiểu dừng khi tên ai đó kéo về thứ nàng đã làm.

– Sáu đứa trẻ chạy, Diệp nói, quạt dừng trên bàn. Chặn được bao lâu.

Tạ Hàn Sơn đáp, giọng phẳng hơn bình thường (phẳng hơn bình thường ở ông là phẳng đến mức không còn giọng, chỉ còn thông tin):

– Bốn hơi thở. Châu Thất chặn ba. Trần Duy chặn bốn. Bảy hơi thở cộng lại. Sáu đứa trẻ chạy đến sân sau. Không đứa nào thoát.

Ông dừng. Rồi nói thêm:

– Trừ hai đứa không chạy theo đám đông. Đứa mù bò vào khe tường phía đông. Đứa câm đã ở trong khe từ trước.

Vô Thanh nghe: nhịp ông 62, nhưng khoảng cách giữa hai nhịp rộng ra ở câu cuối. Bảy hơi thở. Hai người chết. Sáu đứa trẻ không thoát. Hai đứa thoát vì không chạy theo đám đông mà bò vào tường. Bài học mà Tạ Hàn Sơn rút ra từ đêm đó: đôi khi trốn sống lâu hơn chạy. Và ông dạy A Thất bài đó suốt hai mươi năm.

Người thứ ba. Trang 678, mực đỏ.

"Năm thứ mười sáu. Khách nam, khoảng ba mươi lăm, mặt tròn, nói giọng phương nam. Đi ba người, hai người kia là tùy tùng. Ở một đêm. Uống trà, không uống rượu."

"Ông ta hỏi chủ quán: 'Quán này xưa là trạm dịch phải không?' Chủ quán đáp: 'Phải.' Ông ta cười: 'Trạm dịch Hàn Mai. Nghe danh lâu rồi. Mùi máu hồi đó chắc nặng lắm. Hai mươi năm rồi mà tôi nghe nói tuyết trên đèo mỗi năm vẫn có chỗ không tan.' Chủ quán không đáp. Ông ta cười tiếp: 'Đùa thôi. Tuyết nào chẳng tan.'"

"Ta không ghi nhận xét. Chỉ ghi: ông ta biết tên cũ của quán (trạm dịch Hàn Mai), biết có máu, biết vị trí chính xác. Giọng cười không phải giọng người nghe kể. Giọng cười của người đã thấy."

Diệp gấp sổ lại. Nhẹ. Đặt trên bàn, bìa da hướng lên.

– Dòng cuối, hắn nói, giọng không cao hơn giọng đọc. "Giọng cười của người đã thấy."

Hắn nhìn quanh bàn. Quạt gấp lại trong tay, đặt ngang.

– Cô ấy mười chín tuổi khi ghi dòng đó. Mười chín tuổi. Phân biệt được giọng người nghe kể và giọng người đã thấy. Bằng mắt. Không bằng tai.

Hắn quay về phía Tạ Hàn Sơn:

– Ông không biến cô ấy thành gián điệp. Ông biến cô ấy thành thẩm phán dự bị.

Liễu Vô Âm hỏi, giọng nhẹ:

– Ba người này. Bây giờ ở đâu.

Tạ Hàn Sơn đáp, mỗi câu một nhịp:

– Người thứ nhất: chết. Bệnh. Ba năm sau khi qua quán.

– Người thứ hai: mất tích. Không ai tìm thấy kể từ năm hắn rời quán.

– Người thứ ba: sống. Đang giữ chức phó đàn chủ Thanh Phong đàn. Tên: Quách Bình An.

Im lặng. Mạc Dạ huýt sáo nhẹ (kiểu huýt khi tên trộm nghe tin lớn hơn mình tưởng):

– Thanh Phong đàn. Lớn đấy.

Chu Tuyết Sinh nhịp 65, tay phải siết lấy tay trái. Ông nhìn sổ tay trên tay Diệp, nhìn kiểu người thợ cơ quan nhìn bản thiết kế không phải của mình: vừa nể vừa sợ. Hai mươi năm ông lắp cơ quan vật lý, bản lề, chốt, ván trượt, và cô ấy lắp cơ quan bằng chữ. Cơ quan của ông kẹt thì sửa được. Cơ quan của cô ấy, một khi mở, không đóng lại.

Bạch Tử Yên rót rượu. Bình rỗng. Nàng nhìn bình, đặt xuống, nhịp 76, không nói. Vô Thanh nghe: nàng thở bằng miệng, nông, kiểu thở khi nàng muốn nói nhưng không tìm được câu nào đủ nhẹ cho phòng đang nặng.

Diệp không phản ứng với ai. Hắn gấp quạt, đặt xuống, rồi lật sổ tay thêm lần nữa. Trang 700 đến 750. Năm mươi trang. Hắn đọc lướt, mắt quét nhanh (kiểu đọc mà hắn học từ cha, từ thư viện Kiếm Minh: không đọc từng chữ mà đọc cấu trúc, tìm bất thường, bỏ qua cái bình thường). Rồi hắn dừng.

Trang 723.

– Có một trang, hắn nói, không nhìn lên. Trang này không ghi khách. Trang này ghi chủ quán.

Phòng im lặng. Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: hơi thở ông nông hơn. Kiểu nông khi ông biết trang nào Diệp đang đọc.

Lục Tri Thu nhịp 91 giảm 90. Ông đặt hòm thuốc xuống bàn, chậm, kiểu đặt khi tay run mà không muốn ai thấy. Ông là thầy thuốc, ông biết phân biệt ghi chép y án và ghi chép tình báo: y án ghi triệu chứng để chữa, tình báo ghi triệu chứng để dùng. Sổ tay A Thất nằm ở giữa: ghi tất cả, không chữa, không dùng, chỉ giữ. Kiểu ghi mà ông chưa từng thấy.

Diệp đọc:

"Năm thứ mười tám. Chủ quán xuống tầng hầm lúc canh tư. Ta theo. Ông ngồi trước mười chiếc ghế xếp vòng tròn. Mỗi ghế có tên. Ông đọc tên từng người, chậm, rồi nói: 'Còn ba năm.' Ông đứng dậy. Đi ra. Không biết ta ở trên xà."

"Ta đếm ghế. Mười. Đếm tên. Chín tên rõ, ghế thứ mười không có tên, chỉ có dấu chấm hỏi. Chín tên trùng với chín lá thư ông viết năm trước (ta đọc bì thư trên bàn ông trước khi ông niêm phong). Ghế thứ mười: ông viết tên rồi xóa, bốn lần, trong bốn năm. Mỗi lần xóa bằng cách gọt gỗ. Bây giờ mặt gỗ ghế mười mỏng hơn chín ghế kia."

Diệp gấp sổ. Lần này hắn không đặt xuống bàn. Hắn giữ trong tay.

– Ghế mười, hắn nói, nhìn Vô Thanh. Bốn lần viết tên rồi xóa. Bốn năm. Ông ấy không chắc anh có nên ngồi ghế đó hay không.

Vô Thanh nhịp 64, giữ. Nhưng tay trái anh trên bàn siết nhẹ, ngón gõ một lần rồi dừng. Diệp nhìn ngón tay anh: gõ một lần rồi dừng, không phải gõ vô thức, gõ có chủ đích, kiểu gõ của người đang kiểm tra xem mình có phản ứng không và thấy mình có. Anh đã biết về ghế mười. Có thể từ mảnh ký ức, có thể từ suy luận, có thể từ cả hai, nhưng anh đã biết.

– Tôi biết, anh nói. Giọng phẳng.

Diệp nhìn anh. Rồi nhìn Tạ Hàn Sơn. Rồi nhìn sổ tay trong tay mình.

– Tám trăm mười bảy trang, hắn nói, quạt nằm ngang trên bàn. Hai mươi năm. Ba trăm bốn mươi hai người. Mười bảy đánh dấu. Ba gạch đỏ. Hai trăm trang phiên tòa. Năm mươi trang theo dõi chủ quán.

Hắn đặt sổ xuống bàn. Nhẹ. Chính xác. Ở vị trí giữa, nơi tất cả đều thấy.

– Cô ấy không phải người hầu. Không phải gián điệp. Không phải thẩm phán dự bị.

Hắn dừng. Nửa nhịp. Rồi nói, mỗi chữ đặt xuống như đặt con cờ cuối cùng trên bàn:

– Cô ấy là nhân chứng. Nhân chứng duy nhất không thiên vị, không có mục đích, không có phe. Ghi lại tất cả vì cô ấy không thể nói. Và vì cô ấy không thể nói, không ai biết cô ấy ghi. Hai mươi năm, toàn bộ quán trọ này là phiên tòa của Tạ Hàn Sơn. Nhưng sổ tay này là phiên tòa của A Thất.

Im lặng. Đồng hồ nước nhỏ giọt. Chậm.

Vô Thanh nghe: nhịp 58 từ phía tây nam. Đều. Không tăng. Lần này cô ấy không phản ứng. Và anh hiểu: cô ấy không phản ứng vì Diệp nói đúng. Khi người ta nghe lời đúng về mình, không cần phản ứng. Lời đúng tự đứng.

Tạ Hàn Sơn nhìn sổ tay trên bàn. Lâu. Rồi ông nói, giọng thấp, gần như chỉ Vô Thanh nghe:

– Ta không biết cô ấy theo dõi ta.

Diệp nhìn ông. Quạt bất động.

– Ông không biết, hắn nói. Hay ông không muốn biết.

Tạ Hàn Sơn không đáp. Nhịp 62. Và Vô Thanh nghe: im lặng của ông không phải im lặng từ chối. Im lặng thừa nhận. Ông nuôi đứa trẻ, dạy đứa trẻ quan sát, và đứa trẻ quan sát ông. Hai mươi năm ông chuẩn bị phiên tòa cho chín người, và cô ấy chuẩn bị phiên tòa cho mười, tính cả ông. Khoảng cách giữa thầy và trò là khoảng cách giữa chín và mười: một người.

Nến trên bàn chớp. Sáp chảy dài. Gió rít qua mái, mang theo lạnh ướt của tuyết đêm khuya. Đồng hồ nước nhỏ giọt chậm hơn, mỗi giọt xa hơn giọt trước, và Diệp nghe: tiếng giọt nước rơi vào bình đồng, kiểu rơi khi mực nước gần đáy, âm vang hơn lúc đầy vì bình rỗng thì cộng hưởng lớn hơn.

Hắn nhìn đồng hồ. Rồi nhìn sổ tay. Rồi nhìn bóng tối phía tây nam, nơi nhịp 58 đập đều.

Cô ấy hai mươi ba tuổi. Cô ấy ghi tám trăm mười bảy trang. Và trong tám trăm mười bảy trang, không có một dòng nào về bản thân cô ấy. Không tên. Không tuổi. Không cảm xúc. Chỉ ghi người khác. Kiểu ghi của người đã quyết định mình không quan trọng bằng thứ mình thấy.

Hắn gấp quạt. Bỏ vào tay áo. Và chờ phần tiếp theo: phần mà A Thất sẽ bước ra, hoặc không bước ra, vì đồng hồ nước đang cạn và phiên tòa không chờ ai.

Ch.89/110
2.330 từ