A Thất Không Chạy
Mạc Dạ cầm cuốn sổ.
Cuốn sổ nằm trên thanh xà gỗ, góc khoảng mở, cạnh chăn gấp. Không giấu. Không khóa. Đặt ngay chỗ ai vào cũng thấy, kiểu đặt mà tên trộm nhận ra ngay: không phải sơ suất, mà cố ý. Cô ấy muốn họ tìm thấy sổ.
Sổ dày. Bìa da mỏng, cũ, góc sờn, gáy gập nhiều lần. Hắn mở. Trang đầu tiên.
Chữ viết tay. Nhỏ. Đều. Nét bút lông mỏng, mực đen, kiểu chữ trẻ con nhưng gọn (tám tuổi viết, có lẽ, vì nét chưa vững nhưng đã biết tiết kiệm giấy: mỗi dòng sát nhau, không khoảng trống thừa, kiểu viết của người biết giấy quý). Và dòng đầu:
"Hôm nay có khách mới đến."
Hắn đọc to. Giọng thấp, trong hành lang hẹp, ánh đèn Diệp Cô Thành chiếu vàng lên trang giấy. Và bốn người đứng im.
Diệp Cô Thành bước đến cạnh Mạc Dạ. Đưa đèn gần hơn. Mắt hắn quét trang, trí nhớ hoàn hảo ghi từng dòng mà không cần đọc lại:
Trang một (chữ trẻ con, nét run nhẹ): "Hôm nay có khách mới đến. Ông ấy cao, mang kiếm. Tạ thúc nói ta không được ra. Ta nhìn qua khe."
Trang hai: "Tạ thúc sửa mái. Ta đưa đinh. Tạ thúc không nói gì. Nhưng tay ông ấm."
Trang ba: "Mưa. Không có khách. Ta vẽ bản đồ hành lang. Có 47 thanh xà từ phòng một đến phòng mười hai. Thanh thứ 23 kêu. Ta tránh."
Hắn lật nhanh hơn. Hai mươi trang. Năm mươi trang. Một trăm trang. Chữ thay đổi: từ nét trẻ con run rẩy sang nét thiếu nữ đều, gọn, kiểu chữ người viết mỗi ngày cho đến khi bút là phần nối dài của tay. Nội dung thay đổi: từ nhật ký ngắn (có khách, không khách, mưa, nắng, Tạ thúc nói gì) sang ghi chép chi tiết hơn (ai đến, nói gì, mang gì, ở bao lâu, khi đi nhìn về hướng nào).
Trang hai trăm ba mươi (chữ mười ba tuổi, đã đều, đã sắc): "Có người đến hỏi Tạ thúc về đèo Bắc Sơn. Tạ thúc nói không biết. Nhưng tay ông siết mép bàn. Ông biết. Ta ghi lại: người hỏi mặc áo xám, mang dao ngắn, sẹo ngang cổ tay phải."
Diệp dừng đọc. Hắn nhìn Vô Thanh, và hắn nói, giọng phẳng nhưng Vô Thanh nghe trong giọng đó có thứ gì đó gần với kinh ngạc mà hắn kiểm soát bằng cách nói chậm hơn:
– Cô ấy ghi chi tiết ngoại hình người lạ. Ghi hành vi Tạ Hàn Sơn mâu thuẫn với lời nói. Ghi sẹo, ghi dao, ghi hướng đi. Mười ba tuổi.
Vô Thanh đứng im. Nhịp 64. Anh không đọc được sổ nhưng anh nghe: Diệp đọc, giọng hắn thay đổi khi đọc (nhanh hơn ở đoạn nhật ký ngắn, chậm hơn ở đoạn ghi chép chi tiết, kiểu đọc mà người đọc đang bị cuốn dù không muốn). Và anh nghe: nhịp 58 ở đâu đó phía tây nam, xa hơn lúc nãy, nhưng vẫn đều. A Thất biết họ đang đọc sổ, và cô không quay lại, không ngăn, không lấy.
Cô ấy không chạy. Cô ấy chỉ lùi ra xa đủ để không phải nhìn họ đọc, nhưng không xa đủ để Vô Thanh mất dấu nhịp 58. Kiểu lùi mà người ta lùi khi muốn cho nhưng không muốn nhìn người nhận mở quà. Vì quà là hai mươi năm ghi chép, là mọi suy nghĩ cô ấy không thể nói, và để ai đó đọc tất cả những thứ đó trong khi cô đứng cạnh, cô không chịu nổi.
Cô ấy để sổ lại. Cô ấy lùi ra. Nhưng cô ấy không đi xa. Nhịp 58 vẫn ở đó, đều, kiểu đều của người chờ.
Mạc Dạ lật tiếp. Nhanh hơn. Hắn không có trí nhớ hoàn hảo như Diệp, nhưng hắn có mắt tên trộm: quét nhanh, nhặt chi tiết lạ, bỏ qua chi tiết bình thường. Hai mươi năm ăn trộm dạy hắn: thứ quan trọng nhất trong đống giấy là thứ không khớp, thứ người viết dừng lại lâu hơn bình thường, thứ nét bút đổi. Và hắn nhặt được:
Trang bốn trăm mười hai (chữ mười lăm tuổi): "Chu thúc đến sửa cơ quan phòng bảy. Tay phải ông run khi mệt. Kiểu run hậu chấn thương, không phải run vì lạnh. Ông uống trà ta rót. Không nói gì. Nhưng hôm sau ông để lại cái bản lề đồng nhỏ cạnh chỗ ta đặt chén. Bản lề đẹp. Ta giữ."
Hắn nhìn lên. Nhìn Chu Tuyết Sinh đứng ở cửa khoảng mở, tay phải run nhẹ, nhịp 65. Ông nghe "bản lề đồng" và ông nhớ: bản lề ông để lại, nhỏ, đánh bóng, không dùng cho cơ quan nào (quá nhỏ, quá đẹp). Ông để vì, ông cũng không biết vì sao. Có lẽ vì cô ấy rót trà mà không nhìn ông, và ông muốn nói "cảm ơn" bằng thứ mà thợ cơ quan nói được: đồ đồng.
Mạc Dạ lật tiếp.
Trang sáu trăm tám mươi (chữ mười tám tuổi, sắc, gọn): "Tạ thúc ngồi ở bàn đại sảnh một mình, nửa đêm. Ông nói chuyện với ghế trống. 'Con sẽ nhớ.' Ông nói ba lần. Rồi ông đứng dậy, đi vào phòng. Ông không biết ta nghe. Nhưng ta ghi lại: ông đang chờ ai đó. Người đó chưa đến. Và ông nói với ghế trống như nói với người đó."
Im lặng. Và Vô Thanh nghe: nhịp Tạ Hàn Sơn ở đại sảnh, xa, qua nhiều lớp tường, vẫn 62. Nhưng nếu anh nghe đúng (và anh luôn nghe đúng): khoảng cách giữa nhịp ba và nhịp bốn rộng hơn bình thường. Kiểu rộng mà đêm nay anh đã nghe nhiều lần: kiểu rộng khi ông nghe ai đó nói đúng điều ông đã nghĩ.
"Con sẽ nhớ." Ông nói với ghế trống. Ghế của Vô Thanh, có lẽ. Ghế mà đêm nay anh ngồi. Và A Thất ghi lại, mười tám tuổi, một mình trong tường, nghe cha nuôi nói chuyện với người chưa đến.
Diệp Cô Thành đọc thêm. Nhanh. Mắt quét, giọng thấp, mỗi dòng đọc cho Vô Thanh nghe vì anh mù:
Năm mười chín: "Hôm nay Tạ thúc nói tên 'Thẩm Vô Thanh' lần đầu. Ông nói với Chu thúc: 'Con trai Thẩm Duy Minh. Sống. Nhưng không nhớ gì.' Chu thúc nhịp tay phải. Không nói. Ta ghi tên đó vào trang riêng."
Năm hai mươi: "Tạ thúc viết thư. Mười lá. Để trên bàn, kiểu xếp như thẻ bài. Mười tên. Ta đọc từ khe. Chín tên ta đã gặp hoặc nghe kể. Tên thứ mười: Thẩm Vô Thanh. Gạch dưới."
Năm hai mươi mốt: "Tạ thúc bắt đầu luyện. Mỗi đêm, nửa canh, ông ngồi đại sảnh, đóng vai phán quan. Ông tập tuyên án. Tập kiểu giọng. Tập cách dừng giữa câu. Ta ngồi trong tường, ghi. Ông biết ta ghi (ông để đèn ở góc đúng chỗ ta nhìn). Ông muốn ta ghi."
Năm hai mươi hai (ba tháng trước đêm nay): "Mười lá thư đã gửi. Tạ thúc đặt mười thẻ bài trên bàn, xếp theo vòng tròn, kiểu xếp phiên tòa Kiếm Minh: phán quan ở bắc, bị cáo ở nam, nhân chứng hai bên. Thẻ thứ mười ông khắc nửa chữ, xóa, khắc lại, xóa. Ta nhìn qua khe. Ông không nhìn thẻ thứ mười. Ông nhìn ghế trống phía nam. Ghế của người sẽ ngồi vào thẻ đó."
Dòng cuối sổ (viết bằng mực đậm hơn, nét chắc, kiểu nét người viết trước khi đặt bút xuống lần cuối):
"Đêm nay tất cả đã đến. Hãy nhớ tất cả. Ta sẽ nhớ thay nếu anh quên."
Mạc Dạ nhìn dòng cuối. "Ta sẽ nhớ thay nếu anh quên." Hắn nhìn lên, nhìn Vô Thanh đứng trong hành lang hẹp, tay trên tường, nhịp 64, và hắn hiểu: "anh" trong câu đó là Vô Thanh. Cô ấy viết cho anh. Cô ấy viết hai mươi năm, tám trăm trang, ba mươi hai quyển, và dòng cuối cùng viết cho anh.
Tên trộm nhìn xuống sổ tay. Rồi nhìn lên trần tối. Và hắn nghĩ: hắn sống hai mươi năm bằng cách lấy đồ của người khác. Cô ấy sống hai mươi năm bằng cách giữ đồ cho người khác. Hắn trộm, cô ấy giữ. Và thứ cô ấy giữ nặng hơn bất kỳ thứ gì hắn từng trộm.
Chu Tuyết Sinh đứng yên ở cửa khoảng mở. Nhịp 65. Ông nghe Diệp đọc sổ và ông nhận ra: cô ấy ghi cả ông. Ghi tay phải run, ghi bản lề đồng, ghi cách ông nhìn cơ quan. Mười lăm năm ông đến quán bốn lần để bảo dưỡng hệ thống (mỗi lần ở một tuần, kiểm tra bản lề, thay dây, tra dầu), và mỗi lần, cô ấy ghi. Ông tưởng mình đến đi không ai biết (Tạ Hàn Sơn giữ bí mật tốt, không có khách nào biết quán có thợ cơ quan). Nhưng cô ấy biết. Cô ấy luôn biết.
Và cô ấy gọi ông "Chu thúc." Không phải "Diệp tiền bối", không phải "Phong Minh." "Chu thúc." Vì cô ấy biết tên thật ông (đã biết từ năm thứ ba, theo sổ tay Tạ Hàn Sơn) nhưng gọi ông bằng tên ông chọn. Tôn trọng cái mặt nạ ông mang, dù biết rõ phía sau.
Vô Thanh nghe. Và mỗi dòng Diệp đọc, ký ức ở rìa vùng phong bế rung thêm một lần. Không phải mảnh mới. Mảnh cũ rõ hơn: bàn tay nhỏ kéo anh vào tường, tiếng gỗ kêu dưới bàn chân trẻ con, năm năm ở chùa Tĩnh Tâm. Và bây giờ, nghe sổ tay, anh hiểu thêm: cô ấy không chỉ nhớ anh. Cô ấy ghi tên anh trên trang riêng. Cô ấy theo dõi mỗi lần Tạ Hàn Sơn nhắc tên anh. Cô ấy đếm.
Hai mươi năm cô ấy đếm. Đếm ngày anh chưa đến. Đếm lần Tạ thúc nhắc tên. Đếm thư viết xong. Đếm thẻ bài khắc tên. Và đêm nay, khi anh đến, cô ấy rót trà, nhịp 58, và không nói gì. Vì cô ấy đã nói hết trong sổ.
Anh quay người. Chậm. Đặt tay lên tường. Và anh nói, giọng thấp, hướng về phía tây nam, hướng nhịp 58:
– A Thất.
Im lặng. Nhịp 58. Không đổi.
– Tôi không nhớ em. Nhưng tôi sẽ nhớ. Trước bình minh. Tôi sẽ nhớ.
Nhịp 58. Rồi 59. Tăng một nhịp. Trọn một nhịp, kiểu tăng mà đêm nay anh đã nghe ba lần (khi anh nói "tờ giấy gấp", khi Tạ Hàn Sơn nói "một mù một câm", và bây giờ). Rồi trở về 58. Nhanh. Kiểu trở về của người không cho phép mình hy vọng lâu.
Mạc Dạ gấp sổ. Cẩn thận. Bàn tay tên trộm quen lật ổ khóa, bẻ bản lề, rạch túi vải, nhưng lúc này hắn gấp sổ nhẹ nhàng hơn cả khi mở ổ khóa đắt nhất: mép giấy thẳng, bìa khớp, đặt lại chỗ cũ, trên thanh xà gỗ, cạnh chăn gấp. Hắn không lấy. Hắn biết: sổ này không phải của hắn mà lấy. Sổ này là tiếng nói của người câm, và tên trộm không trộm tiếng nói.
Hắn đứng dậy, phủi đầu gối, và nhìn quanh khoảng mở lần cuối. Chăn mỏng, gấp vuông vắn. Đèn dầu nhỏ, bấc cháy đen, dầu cạn gần hết. Và trên tường, hàng trăm dòng chữ nhỏ, mực đen, chi chít từ sàn đến ngang tầm mắt. Khoảng mở này rộng ba bước, dài bốn bước, trần thấp, không cửa sổ, không ánh sáng ngoại trừ đèn dầu. Đây là nhà. Nhà của A Thất. Mười lăm năm.
Hắn sống trong khe hẹp từ chín tuổi, sống trên mái nhà, sống dưới gầm cầu, sống trong ống cống. Hắn biết nhà không cần rộng. Nhà chỉ cần đủ để nằm, đủ để thở, đủ để biết sáng mai mình vẫn ở đây. Nhưng hắn chọn khe hẹp. Cô ấy không chọn. Cô ấy được đặt vào đây khi tám tuổi, và hai mươi năm sau vẫn ở đây, vì ngoài tường là thế giới mà cô không có tiếng nói.
Diệp Cô Thành nhìn sổ lần cuối. Trí nhớ hoàn hảo đã ghi tất cả: tám trăm trang, mỗi trang, mỗi dòng. Hắn không cần sổ. Sổ đã nằm trong đầu hắn, và hắn biết: đây không chỉ là nhật ký. Đây là bản đối chứng. Mỗi điều Tạ Hàn Sơn nói đêm nay, mỗi điều mỗi nhân chứng khai, đều có thể kiểm tra bằng sổ tay A Thất. Cô ấy không phải nhân chứng bình thường. Cô ấy là bộ nhớ sống của Hàn Mai Quán.
Hắn khép quạt. Quay người. Và hắn nói, giọng phẳng, nhưng Vô Thanh nghe dưới giọng phẳng có thứ gì đó nặng (kiểu nặng khi người ta nói điều không muốn thừa nhận):
– Cô ấy biết nhiều hơn tất cả chúng ta cộng lại. Và cô ấy chờ hai mươi năm để không phải nói một lời.
Bốn người quay lại đại sảnh. Vô Thanh đi cuối. Tay trên tường, ngón lướt gỗ, đếm thanh xà dưới chân. Và ở phía sau, nhịp 58 theo, xa, nhẹ, kiểu theo mà người đi không muốn bị biết là đang theo nhưng người nghe nhịp tim biết.
Cô ấy theo anh. Như hai mươi năm trước, bàn tay nhỏ kéo anh vào tường. Bây giờ, cô ấy theo anh ra khỏi tường.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước chạm ngưỡng đỏ. Và trong hành lang hẹp giữa hai bức tường, mùi bạch đàn và mực cũ vẫn đọng, dày, ấm, kiểu ấm của nơi ai đó gọi là nhà dù không có cửa, không có sàn, và không có tên trên bất kỳ tờ giấy nào.