Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 75: Chương 75 — Ký Ức Vỡ Vụn
Chương 75

Chương 75 — Ký Ức Vỡ Vụn

Chúng đến không theo thứ tự.

Mảnh đầu tiên (phòng nhỏ, đèn dầu, Tạ Hàn Sơn trẻ, "danh sách phải được đọc") đã rõ. Bây giờ các mảnh khác bắt đầu trồi lên, lộn xộn, kiểu đá ngầm trồi khi thủy triều rút: không cái nào đầy đủ, không cái nào nối được với cái trước, nhưng cái nào cũng sắc.

Vô Thanh ngồi giữa đại sảnh, tay đặt phẳng trên đùi, mắt mù mở, và trong đầu anh, ký ức của người hai mươi tuổi xé qua lớp thuốc mười lăm năm như nước thấm qua đá nứt.

Mảnh thứ hai.

Anh đứng ngoài cổng trạm Hàn Mai. Đêm. Tuyết rơi nặng, kiểu tuyết đèo Bắc Sơn mùa đông (anh không nhìn thấy tuyết, nhưng anh cảm: lạnh chạm mặt, nặng trên vai, tiếng xào xạc khi tuyết rơi trên đất). Hai mươi tuổi, áo đen, kiếm gỗ ở lưng (cùng cây kiếm gỗ mà bây giờ nằm trên bàn trước mặt anh). Anh đi không cần gậy. Tai anh nghe: bên trong trạm có bốn mươi lăm nhịp tim (bốn mươi lăm, anh đếm, rõ, mỗi nhịp anh phân biệt được). Bốn mươi lăm người bên trong. Và anh ở bên ngoài, đứng trong tuyết, và anh đang chờ.

Chờ gì?

Ký ức vỡ ở đây. Như ai đó xé ngang trang giấy: nửa trên (đứng ngoài cổng, đếm nhịp tim) rõ, nửa dưới (chờ gì, ai, bao lâu) mất. Thuốc tan từng mảnh, không phải cả tấm.

Bốn mươi lăm nhịp tim. Bốn mươi ba người chết. Hai sống sót: ta (bảy tuổi) và A Thất (ba tuổi). Nhưng ký ức này là ta hai mươi tuổi, đứng ngoài cổng, đếm bốn mươi lăm nhịp trước khi thảm sát bắt đầu.

Nếu ta hai mươi tuổi ở ngoài cổng, thì ta bảy tuổi ở đâu?

Hai ký ức. Hai tuổi. Cùng một đêm. Cùng một người?

Mảnh thứ ba.

Anh ngồi đối diện Tạ Hàn Sơn. Không phải phòng nhỏ (mảnh đầu tiên). Đại sảnh, ban ngày, ánh sáng (anh nhìn thấy ánh sáng trong ký ức, vàng, ấm, kiểu ánh sáng qua giấy dầu buổi chiều). Bàn dài, hai người. Tạ Hàn Sơn nói gì đó mà anh không nghe rõ (thuốc cắt âm thanh trước, giữ hình ảnh lâu hơn). Nhưng anh nhìn thấy tay ông: tay ông viết. Viết trên giấy mỏng, bút lông, nét nhỏ. Viết tên. Nhiều tên. Và Vô Thanh (hai mươi tuổi, nhìn thấy, chưa mù?) nhìn bản danh sách. Bản danh sách dài, nét chữ đều, kiểu nét chữ phán quan.

Ta nhìn thấy. Trong ký ức này, ta nhìn thấy.

Nghĩa là trước đêm thảm sát, ta chưa mù. Ta mù vì đêm thảm sát. Nhưng không phải mù từ năm bảy tuổi, mà mù từ năm hai mươi.

Hay ký ức sai? Thuốc tạo ký ức giả?

Lục Tri Thu nói: thuốc khóa, không tạo. Thuốc phong bế vùng nhất định, không chèn nội dung mới vào.

Vậy ký ức ta nhìn thấy ánh sáng là ký ức thật. Ta từng nhìn thấy. Trước hai mươi năm.

Anh siết mép ghế. Gỗ kêu dưới áp lực ngón tay. Bảy nhịp tim trong đại sảnh cùng nghe tiếng gỗ kêu, và không ai nói.

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Ông biết. Ông ngồi đầu bàn, nhịp phẳng, và ông biết Vô Thanh đang nhớ. Ông không hỏi "con nhớ gì" vì ông biết: mảnh ký ức trồi lên kiểu nước ngầm, không cần hỏi, không thể ép.

Diệp Cô Thành nhịp 66, quạt gấp mở hờ, mắt nhìn Vô Thanh. Hắn nhận ra: Vô Thanh đang nhớ gì đó (tay siết ghế, nhịp 63 nhưng hơi thở sâu hơn, kiểu hơi thở khi tâm trí ở chỗ khác). Hắn không hỏi. Hắn chờ. Mưu sĩ giỏi biết khi nào câu hỏi có ích và khi nào im lặng có ích hơn.

Bạch Tử Yên nhịp 76, tay trên đùi, mắt nhìn trần. Nàng không nhìn Vô Thanh. Nàng đã nói phần mình (giọng qua tường, bốn chữ, giống giọng anh), và bây giờ nàng chờ anh tự tìm ra giọng đó là ai. Nàng biết kiểu chờ này: hai mươi năm nàng chờ ai đó hỏi lý do, và đêm nay nàng đã hỏi. Bây giờ đến lượt anh chờ ký ức trả lời.

Lục Tri Thu nhịp 86, tay run, hòm thuốc đóng. Ông nhìn Vô Thanh qua khoảng cách bốn ghế, và Vô Thanh nghe tay ông siết gỗ hòm: kiểu siết khi ông muốn mở, muốn lấy thuốc ra, muốn làm gì đó cho đứa trẻ mà ông đã cứu, đã pha thuốc, đã nhìn mất ký ức. Nhưng hòm vẫn đóng. Ông biết: không có thuốc nào giúp nhớ. Chỉ có thời gian.

Mạc Dạ nhịp 78, lưng tựa cột gần bếp, tờ giấy mười sáu tên cuộn trong tay. Hắn nhìn Vô Thanh và nhìn xuống tờ giấy, ngón dừng ở tên thứ mười ba. Lần thứ sáu. Anh nghe ngón tay hắn dừng ở cùng vị trí, cùng áp lực, và bắt đầu nghi: tên thứ mười ba trên danh sách Mạc Dạ giữ hai mươi năm có liên quan đến giọng mà anh vừa nghe trong ký ức không?

Liễu Vô Âm nhịp 74, ngồi yên. Nàng là nhân chứng (thấy, nghe, biết) nhưng không phải người giải mã. Nàng đặt mảnh ghép lên bàn và để phiên tòa ghép. Nhịp nàng đều, bình thản hơn phần lớn người trong phòng, kiểu bình thản của người đã kể xong bí mật giữ hai mươi năm và bây giờ nhẹ.

Chu Tuyết Sinh nhịp 65, mắt nhắm, bấm ngón đếm. Ông đếm thời gian: mỗi ngón bấm là một phần mười canh giờ, ông đang tính đồng hồ nước còn bao nhiêu trước khi ngòi tự động kích hoạt. Thợ cơ quan đếm thời gian kiểu thợ đồng hồ đo cát: chính xác, liên tục, không phụ thuộc cảm xúc.

Mảnh thứ tư.

Anh viết. Tay anh cầm bút lông (mềm, kiểu bút lông nhỏ, mùi mực tùng nhựa). Giấy mỏng, mịn, kiểu giấy mà mẹ anh dùng (mẹ: ký ức mới, nhẹ, thoáng qua, mùi trầm hương). Anh viết tên. Không phải tên người khác, tên mình. Chữ nhỏ, gọn, nét chữ mà anh đã quên cách viết vì hai mươi năm mù không cầm bút. Nhưng trong ký ức, tay anh viết thành thạo, kiểu tay người đã viết ngàn lần.

Anh viết xong, gấp giấy, và nhét vào tay đứa trẻ.

Đứa trẻ.

Tay nhỏ. Lạnh. Run. Đứa trẻ ngồi trên sàn, quanh là bóng tối và mùi máu, và ta (hai mươi tuổi) quỳ xuống, nhét tờ giấy vào tay nó.

"Giữ cái này. Đừng mở cho đến khi lớn."

Giọng ta. Câu đó là của ta. Ta đã nói với đứa trẻ bảy tuổi. Đứa trẻ bảy tuổi là ai?

Là ta?

Ta hai mươi tuổi đưa giấy cho ta bảy tuổi?

Không. Không thể. Cùng một người không thể vừa hai mươi vừa bảy.

Trừ khi...

Ký ức vỡ ở đây. Sắc. Như ai đó đập gương: mảnh rơi, mỗi mảnh phản chiếu một góc khác, không mảnh nào đầy đủ, và cạnh mỗi mảnh cắt vào tay.

Vô Thanh nghiêng đầu. Tai phải hướng về phía tường bắc, nơi A Thất đứng. Nhịp 58. Phẳng. Nhưng hơi thở cô sâu hơn nửa nhịp, liên tục, kiểu hơi thở người đang nghe ai đó nhớ lại điều mà cô biết từ lâu.

A Thất. Người mùi bạch đàn. Tay ấm. Giọng trẻ.

Người đưa giấy cho đứa trẻ bảy tuổi đêm thảm sát.

Nếu ký ức vừa rồi đúng, nếu ta hai mươi tuổi đưa giấy cho đứa trẻ, thì... đứa trẻ nhận giấy không phải ta. Đứa trẻ là người khác. Đứa trẻ bảy tuổi mù là người khác, và ta đã đưa giấy cho đứa trẻ đó.

Nhưng ta bây giờ nhớ mình là đứa trẻ bảy tuổi. Nhớ bò trên sàn. Nhớ nắm tay A Thất. Nhớ được Tạ Hàn Sơn bế xuống đèo.

Ai đúng? Ký ức bảy tuổi hay ký ức hai mươi tuổi? Cả hai là ta, hay chỉ một là thật?

Thuốc khóa ký ức. Liều thấp phong bế, không tạo. Nhưng nếu thuốc khóa ký ức hai mươi tuổi và để lại ký ức bảy tuổi, thì ta sẽ tin mình bảy tuổi đêm đó. Tin mình là đứa trẻ. Tin mình là nạn nhân.

Và người hai mươi tuổi biến mất, trở thành "Thẩm Vô Thanh," tên do Tạ Hàn Sơn đặt cho người mù không nhớ mình là ai.

Mảnh thứ năm. Mảnh cuối trước khi thuốc đóng lại.

Anh nghe ai đó ra lệnh giết. Giọng đàn ông, trung niên, bình tĩnh, kiểu bình tĩnh của người quen ra lệnh. Không la, không hét, chỉ nói: bốn chữ, hoặc năm, hoặc bảy (thuốc cắt âm thanh trước khi cắt hình ảnh, nên anh nghe mờ). Nhưng cảm giác nghe giọng đó rõ ràng: anh nghe và anh biết giọng đó. Biết không phải vì nghe qua tường kiểu Bạch Tử Yên kể. Biết vì anh nghe trực tiếp. Anh ở đó, trong phòng, khi giọng đó vang lên.

Và anh không ngăn.

Không ngăn. Ta nghe lệnh giết và ta không ngăn.

Tại sao?

Ký ức dừng. Thuốc đóng lại. Kiểu cửa sập giữa chừng: phần trên (giọng ra lệnh, ta ở đó, không ngăn) rõ, phần dưới (tại sao không ngăn, ai ra lệnh, sau đó xảy ra gì) khuất.

Nhưng cảm giác tội lỗi không bị thuốc đóng. Nó vẫn ở đó, sâu trong xương, nặng, kiểu nặng của thứ đã có hai mươi năm và sẽ có thêm hai mươi năm nữa. Cảm giác đó nói: ta biết tại sao ta không ngăn. Ta biết, nhưng thuốc không cho ta nhớ. Và cảm giác tội lỗi của người biết mình không ngăn nặng hơn cảm giác tội lỗi của người không biết.

Vô Thanh mở mắt (mắt mù, mở không khác đóng, nhưng mi mắt giật, kiểu giật khi tỉnh giấc). Anh nhìn vào bóng tối vĩnh viễn của mình, và trong bóng tối đó, năm mảnh ký ức nằm lộn xộn: phòng nhỏ (danh sách), ngoài cổng (bốn mươi lăm nhịp tim), đại sảnh ban ngày (viết tên), đưa giấy cho đứa trẻ (mùi bạch đàn), nghe giọng ra lệnh (không ngăn).

Năm mảnh, không nối được với nhau. Năm mảnh, mỗi mảnh mở một câu hỏi mới và không đóng câu hỏi cũ.

Tạ Hàn Sơn nói, giọng thấp:

– Con nhớ gì?

– Năm mảnh, Vô Thanh đáp. Giọng phẳng, nhưng tay trái siết mép ghế đến trắng khớp (Bạch Tử Yên nhìn thấy, nàng nhìn tay anh kiểu sát thủ nhìn tay: tay siết trắng là tay người đang kiềm thứ gì đó mà lời nói không giữ được). Ta đứng ngoài cổng trạm Hàn Mai, đếm bốn mươi lăm nhịp tim bên trong. Ta viết tên trên giấy, gấp, nhét vào tay đứa trẻ. Ta nghe ai đó ra lệnh giết. Và ta không ngăn.

Im lặng. Nặng. Kiểu im lặng khi cả phòng nghe điều mà không ai dám xác nhận hoặc phủ nhận.

Bạch Tử Yên nhịp 76, hơi thở sâu. Nàng siết tay trên đùi (không trên kiếm, kiếm nằm trên ghế). Nàng nghe giọng ra lệnh hai mươi năm trước qua tường. Bây giờ Vô Thanh nói anh nghe giọng đó trực tiếp. Trong phòng. Cùng lúc.

– Giọng đó, nàng hỏi. Nhẹ. Anh nhận ra không?

Vô Thanh lắc đầu. Chậm.

– Thuốc cắt trước khi ta nhận ra. Nhưng cảm giác nói: ta biết. Ta biết giọng đó. Và ta biết tại sao ta không ngăn.

– Nhưng anh không nhớ.

– Chưa.

Chưa. Không phải "không." "Chưa." Thuốc đang tan. Mảnh thứ sáu sẽ đến. Mảnh thứ bảy. Và ở đâu đó trong đống vỡ vụn, có tên người ra lệnh, có lý do ta không ngăn, có sự thật mà ta đã tự xóa mười năm trước vì nó quá nặng.

Và khi ta nhớ hết, ta sẽ phải xét xử chính mình. Phán quan xét xử phán quan. Kiếm Thính xét xử Kiếm Thính.

Diệp Cô Thành khép quạt, gõ nhẹ trên bàn. Một lần. Tiếng nan gập vang trong đại sảnh im.

– Năm mảnh, hắn nói. Giọng phẳng, logic, kiểu giọng hắn dùng khi xếp bàn cờ. Cho phép tại hạ xếp lại. Một: anh ngồi với Tạ Hàn Sơn bàn về danh sách. Hai: anh đứng ngoài cổng đếm bốn mươi lăm nhịp tim. Ba: anh nhìn thấy ánh sáng, nghĩa là trước đêm thảm sát anh chưa mù. Bốn: anh đưa giấy cho đứa trẻ. Năm: anh nghe giọng ra lệnh và không ngăn.

Hắn dừng. Quạt gõ lần hai.

– Nếu xếp theo thời gian: bàn danh sách (trước thảm sát), đứng ngoài cổng (đêm thảm sát, trước khi vào), nghe giọng ra lệnh (trong thảm sát), đưa giấy cho đứa trẻ (sau lệnh, trước khi rời), và mất ký ức (sau cùng). Trình tự này hợp lý?

Tạ Hàn Sơn nhịp 62. Ông không xác nhận. Nhưng ông không phủ nhận. Trong ngôn ngữ của ông, đó là "đúng."

– Nếu trình tự này đúng, Diệp tiếp, thì Kiếm Thính đến trạm Hàn Mai với kế hoạch, vào trạm trước hoặc cùng lúc sát thủ, nghe lệnh giết mà không ngăn (vì lý do chưa rõ), sau đó đưa giấy cho đứa trẻ (cứu ai đó), rồi mất ký ức (tự xóa hoặc bị xóa).

Hắn nhìn Vô Thanh.

– Câu hỏi lớn nhất không phải anh có tội hay không. Câu hỏi lớn nhất là: tại sao anh không ngăn?

Hắn hỏi đúng. Câu hỏi nằm ở giữa mảnh bốn và mảnh năm. Giữa "nghe giọng ra lệnh" và "không ngăn." Khoảng trống đó chứa câu trả lời. Và câu trả lời nằm trong mảnh ký ức tiếp theo, mảnh mà thuốc chưa cho ta mở.

Trước bình minh. Tạ Hàn Sơn nói: trước bình minh, thuốc sẽ tan hết.

Nhưng bình minh gần, và đồng hồ nước cũng gần.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước dưới một phần ba, gần một phần tư. Còn chừng một canh trước khi ngòi tự động kích hoạt. Bóng tối trong đại sảnh đặc hơn, lửa than yếu, và bảy nhịp tim trong phòng đều nặng hơn so với đầu đêm. Không ai nhẹ hơn. Mỗi mảnh ký ức Vô Thanh nhớ là thêm một viên đá đặt lên vai tất cả.

A Thất trong tường, nhịp 58. Cô đứng im, tay cầm bút, và trong sổ tay hai mươi năm, cô viết gì đó mà không ai đọc được. Nhưng Vô Thanh nghe: bút chạm giấy, nét nhẹ, kiểu nét viết quen, kiểu nét viết của người đã ghi chép mọi thứ suốt hai mươi năm và đêm nay là trang cuối.

Ch.75/80
2.500 từ