Liễu Vô Âm Và Lý Do Không Bỏ Trốn
Bình rượu cạn.
Liễu Vô Âm lật úp bình lên chén, đợi giọt cuối rơi, nghe tiếng gốm chạm gốm kiểu tiếng chuông nhỏ trong chùa vắng. Giọt rượu cuối cùng trong đêm, hoặc trong sáng, vì bây giờ đã sáng rồi, ánh vàng nhạt rải trên bàn gỗ, trên tay nàng, trên chén rỗng. Nàng uống giọt cuối, ngậm, nuốt chậm, kiểu người uống để ghi nhớ vị cuối cùng.
Không say. Mười hai bình từ hoàng hôn đến sáng mà Liễu Vô Âm không say, vì nàng không uống để say. Nàng uống để giữ tay ấm, để giữ miệng bận, để giữ khuôn mặt mình có thứ gì đó ngoài biểu cảm mà nàng không muốn lộ. Rượu là mặt nạ. Nụ cười là mặt nạ. Câu đùa là mặt nạ. Hai mươi năm, nàng sống bằng mặt nạ, và mặt nạ cuối cùng vừa cạn sạch theo giọt rượu cuối.
Nàng nhìn quanh đại sảnh. Chín người (đếm cả A Thất). Tám nhịp tim mà nàng không nghe được (nàng không phải Vô Thanh, nàng không có thính giác thần kỳ), nhưng nàng đọc được thứ khác: ánh mắt, cách ngồi, cách thở, cách đặt tay. Hai mươi năm trong phòng trà dạy nàng điều đó. Khách vào phòng trà có bốn loại: loại muốn uống, loại muốn nói, loại muốn nghe, loại muốn được nhìn. Nàng phục vụ cả bốn, và trong lúc phục vụ, nàng quan sát.
Bạch Tử Yên ngồi góc trái, mắt nhắm, tay trên chuôi kiếm. Nàng ta kể xong chuyện trẻ con nửa canh trước, giọng phẳng, kiểu người đọc danh sách mua đồ chợ thay vì thú nhận giết sáu đứa trẻ. Liễu không ghét Bạch Tử Yên. Ghét là cảm xúc nóng, và Liễu Vô Âm đã tắt cảm xúc nóng từ lâu. Nàng chỉ nhớ: đêm đó, mười sáu tuổi, nấp sau tường phòng trà, thấy bóng trắng đi qua trong tuyết. Bóng nhỏ, nhanh, không tiếng, kiểu mèo trắng trên tuyết trắng. Và sáng hôm sau, sáu xác trẻ con trong dãy phòng đông, cổ bầm, mắt mở, tay nắm chặt vải áo của nhau.
Nàng không khóc. Mười sáu tuổi, nàng không khóc, vì khóc không thay đổi số xác. Nàng đếm. Sáu. Ghi nhớ. Ghi nhớ kiểu người khắc lên đá thay vì viết lên giấy, vì giấy mục nhưng đá thì không, và ký ức của Liễu Vô Âm là đá.
Sáu đứa trẻ. Sáu cái tên mà nàng không biết. Hai mươi năm nàng tìm tên chúng trong sổ huyện phủ, trong lời đồn phòng trà, trong mảnh giấy rách mà khách say bỏ quên trên bàn. Không tìm được. Vì sáu đứa trẻ đó không có tên trong hồ sơ nào. Vì Tề Quan Hải viết "cướp đường" và cướp đường không đếm trẻ con.
Và bây giờ, ngồi cùng phòng với người giết chúng, nàng vẫn không khóc. Vì khóc là thứ nàng không cho phép mình làm cho đến khi sự thật được nói hết, cho đến khi sáu cái tên được gọi thành tiếng trước mặt kẻ giết chúng.
Lục Tri Thu nhìn nàng từ bậc cầu thang, mắt đỏ, tay run. Ông ta mở miệng, ngập ngừng, kiểu người muốn hỏi mà không biết hỏi có phải lúc. Rồi hỏi, giọng khẽ, kiểu gió lọt qua khe cửa:
– Tại sao cô ở lại?
Liễu nhìn ông ta. Tay run, mặt nhăn, tóc bạc sớm, hòm thuốc bên cạnh nắp mở hé (lọ nào đã bị ai đó lấy dùng mà ông ta vẫn chưa hỏi rõ). Thầy thuốc cứu người, thầy thuốc cũng cứu kẻ giết người, và hai mươi năm tay ông run vì cái giá của chữ "cứu" khi không chọn được ai.
– Cô không có tội gì trong Án Hàn Mai, ông ta tiếp tục, giọng nhẹ hơn. Cô là nhân chứng. Chỉ nhân chứng. Tại sao không bỏ trốn khi có cơ hội?
Liễu Vô Âm cười.
Lần đầu tiên trong đêm, nụ cười không che giấu thứ gì. Không mỉa mai, không phòng thủ, không phải mặt nạ phòng trà. Nụ cười của người nghe câu hỏi mà hai mươi năm nàng tự hỏi mình và cuối cùng có ai hỏi thành tiếng.
– Vì tôi cần biết kết thúc.
Giọng nàng nhẹ, đều, kiểu người nói thật lần đầu trong đêm dài. Mắt nàng nhìn Lục Tri Thu mà nhìn xuyên qua ông ta, nhìn về phía tường phía đông nơi ánh sáng vàng đang rộng dần.
– Suốt hai mươi năm tôi sống với câu hỏi. Ai đã giết bốn mươi ba người đêm đó, và tại sao. Tôi biết mặt bảy người đi qua. Tôi biết tên năm trong bảy. Tôi biết quan sai đóng hồ sơ ngồi trên tầng hai và không biết tôi đã nhìn thấy ông ta chạy xuống đèo trước sáng. Nhưng tôi không biết ai ra lệnh.
Nàng đặt chén rỗng xuống bàn, nhẹ, kiểu đặt dấu chấm cuối câu.
– Giờ tôi có câu trả lời trong tầm tay. Ngoài ra, tôi tò mò xem ai chết tiếp theo.
Câu cuối nàng nói bằng giọng cũ, giọng phòng trà, giọng cười mà không cười, giọng mà Bạch Tử Yên nghe sẽ nhếch miệng và Diệp Cô Thành nghe sẽ ghi nhận: nàng vẫn kiểm soát được, vẫn đùa được, vẫn chưa vỡ.
Lục Tri Thu im lặng. Tay run trên đùi, ngón gõ lên vải quần kiểu người đếm nhịp tim của mình (bảy mươi hai, Vô Thanh nghe, đều nhưng nông). Ông ta nhìn Liễu, rồi nhìn xuống hòm thuốc, rồi nhìn lại nàng.
– Tôi cũng ở lại vì lý do tương tự, ông ta nói, giọng run theo tay. Tôi muốn biết kết thúc. Nhưng tôi sợ kết thúc.
– Ông sợ vì ông có tội, Liễu nói, không phải hỏi mà khẳng định. Tôi không sợ vì tôi không có tội. Chỉ có nhân chứng không sợ phiên tòa.
Lục Tri Thu gật, chậm, kiểu cổ nặng hơn bình thường.
– Nhưng nhân chứng cũng có trách nhiệm, ông ta nói. Cô nhìn thấy bảy người đi qua. Hai mươi năm cô không nói.
Liễu nhìn ông ta. Mắt hẹp, không giận, kiểu người nghe lời buộc tội mà đã tự buộc mình trước đó hai mươi năm.
– Tôi không nói vì không ai hỏi.
Nàng dừng. Nhìn chén rỗng trước mặt, kiểu nhìn mặt nước mà nước đã cạn.
– Không đúng. Tôi có nói. Một lần. Nửa năm sau đêm đó, tôi cầm mảnh vải máu có huy hiệu hoa mai đến huyện phủ Lạc Sơn. Viết ba trang giấy. Tên năm người tôi nhận dạng được. Mô tả hai người còn lại chỉ thấy lưng. Vị trí sáu xác trẻ con. Vị trí ba mươi bảy xác người lớn mà tôi nhớ.
Nàng ngừng, hít vào, chậm, kiểu người lấy hơi trước khi lặn xuống nước sâu.
– Quan phủ nhìn tôi. Nhìn từ đầu đến chân, kiểu nhìn hàng trưng bày, không phải nhìn nhân chứng. Rồi nói: "Ca kỹ phòng trà, ai tin?" Gập giấy tôi viết, bỏ vào hộc bàn, đóng nắp.
Tiếng nắp hộc bàn đóng. Hai mươi năm nàng nhớ tiếng đó rõ hơn tiếng kiếm đêm thảm sát. Vì kiếm giết người bằng tay, nhưng nắp hộc bàn giết bằng hệ thống.
Nàng hất cằm về phía tầng hai, nơi Tề Quan Hải ngồi tựa lan can.
– Ông ta ngồi kia. Người gập giấy tôi viết lại. Chính tay ông ta.
Tề Quan Hải trên tầng hai, mắt nhắm, kiểu người nghe mà giả ngủ. Nhưng vai ông ta co lại, nhẹ, kiểu cơ thể co khi nghe tên mình trong câu buộc tội mà cơ thể biết là thật.
Diệp Cô Thành ngồi thẳng hơn, quạt trên bàn, ngón tay dừng bấm. Nhịp 66, không đổi, nhưng mắt hắn nhìn Liễu Vô Âm kiểu mới: không phải nhìn đánh giá, mà nhìn xác nhận. Hắn đã biết Liễu là nhân chứng quan trọng nhất. Nhưng bây giờ hắn biết thêm: Liễu không chỉ nhân chứng thị giác. Nàng còn nhân chứng hệ thống, nàng đã cố tố cáo và bị hệ thống dập, và bây giờ nàng ngồi đây không phải vì ai mời mà vì nàng cần thấy hệ thống đó bị dập lại.
Liễu Vô Âm không phải quân cờ. Nàng là người chơi. Khác hắn ở chỗ: hắn chơi bằng thông tin, nàng chơi bằng sự hiện diện. Hắn thao túng, nàng chứng kiến. Và trong phiên tòa, nhân chứng đôi khi nguy hiểm hơn bị cáo. Vì bị cáo có thể bị bẻ, nhưng nhân chứng chỉ cần đứng vững.
Hắn gập quạt, khẽ, âm thanh nhỏ nhưng trong đại sảnh im lặng nó vang kiểu tiếng xương ngón tay bẻ. Mắt hắn rời Liễu, quay về phía Tạ Hàn Sơn, và chờ.
Tạ Hàn Sơn quay lại nhìn đại sảnh. Mắt sắc, trầm, kiểu mắt phán quan nhìn phòng xử trước khi tuyên án tiếp. Ông nhìn từng người: Diệp (quạt trên bàn, mắt tính), Bạch Tử Yên (mắt nhắm, tay trên chuôi kiếm, nhịp mới 76), Mạc Dạ (tay giấu trong áo, mắt quanh, nhịp 72), Lục Tri Thu (tay run, mắt đỏ, hòm thuốc mở hé), Liễu Vô Âm (chén rỗng, bình úp, mắt hẹp nhìn lại ông), Tề Quan Hải (tầng hai, giả ngủ), Chu Tuyết Sinh (góc phải, mắt nhắm, ngón bấm), Vô Thanh (cuối bàn, tay phẳng, kiếm gỗ trên đùi).
Và A Thất sau lưng ông, nhịp 58, đều, im, kiểu bóng nối dài bóng phán quan.
Ông mở miệng. Giọng trầm, phẳng, kiểu đá nói lần nữa:
– Phiên tòa tiếp tục.
Lần thứ mười hai trong đêm ông nói câu đó. Khoảng ngừng giữa "phiên" và "tòa" dài hơn lần trước. Liễu nghe: ông mệt. Không mệt thể xác (lưng vẫn thẳng, mắt vẫn sắc, nhịp vẫn 62). Mà mệt kiểu người mang thứ nặng hai mươi năm sắp đặt xuống, và cánh tay quen mang đến mức không biết đặt xuống rồi thì làm gì.
– Tiếp theo, ông nói. Mỗi người đã khai tội hoặc tình huống. Bây giờ ta hỏi: hoàn cảnh có giảm tội không.
Câu hỏi rơi vào đại sảnh kiểu đá rơi xuống giếng. Không ai đáp ngay. Liễu nhìn Diệp Cô Thành, và nàng biết: hắn sẽ trả lời đầu tiên. Vì hắn đã chuẩn bị câu trả lời từ trước khi câu hỏi được đặt ra. Vì hắn không tranh luận để tìm sự thật, mà tranh luận để dẫn người khác đến kết luận mà hắn đã chọn.
Nàng biết kiểu người này. Trong phòng trà, khách loại bốn: muốn được nhìn. Diệp Cô Thành là loại năm mà nàng chưa từng gặp: muốn người khác nhìn đúng hướng mà hắn chỉ, mà không biết mình đang bị chỉ.
Nàng đặt bình rượu rỗng xuống sàn, nhẹ, kiểu đặt mặt nạ cuối cùng xuống. Không còn rượu. Không còn cười. Từ bây giờ, nàng nhìn bằng mắt trần, và mắt trần của Liễu Vô Âm là thứ mà hai mươi năm phòng trà đã mài sắc đến mức cắt được thép.
Ánh sáng vàng rộng hơn trên sàn đá. Tuyết trên mái nhỏ giọt đều hơn, kiểu mưa nhẹ trên lá. Đồng hồ nước nhỏ giọt chậm hơn, nước ít hơn, mực thấp hơn. Hai thứ đếm ngược: nước trong đồng hồ và sự kiên nhẫn của mười người trong phòng.
Liễu Vô Âm ngồi thẳng lưng lần đầu tiên trong đêm. Không tựa ghế, không nghiêng, không co. Thẳng, kiểu người đứng trước phiên tòa với tư cách nhân chứng và bây giờ hiểu: nhân chứng không phải người đứng ngoài. Nhân chứng là người chọn đứng trong.