Ai Đã Giết Trẻ Em Đêm Đó
Tạ Hàn Sơn đứng dậy.
Lần thứ hai trong đêm. Lần đầu ông ta đứng là khi đi đến đồng hồ nước nhìn mực nước. Lần này ông ta không đi đến đồng hồ. Ông ta đứng tại chỗ, đầu bàn, hai tay trên mặt gỗ, nhịp 62 không đổi, và nhìn xuống.
Vô Thanh nghe: tám nhịp tim trong phòng đều thay đổi nhẹ (trừ Bạch Tử Yên, 75, kiểu người đã biết trước). Tề Quan Hải trên lầu, nhịp vọng xuống 86 (thức, nghe, sợ). Lục Tri Thu trên bậc cầu thang, nhịp 74, tay nắm trên đùi. Đêm dài, mỗi người mệt theo kiểu riêng, nhưng khi Tạ Hàn Sơn đứng dậy, mệt nhường chỗ cho cảnh giác.
– Đêm thảm sát có bốn mươi lăm người trong trạm, Tạ Hàn Sơn nói. Giọng trầm, đều, kiểu người đọc danh sách chứ không phải kể chuyện. Ba mươi bảy người lớn. Tám trẻ em.
Im lặng. Vô Thanh nghe: Liễu Vô Âm hít vào sắc (nhịp tăng 78 lên 80). Mạc Dạ co chân chặt hơn trên ghế (da cọ gỗ, tiếng nhỏ). Diệp Cô Thành gấp quạt, kiểu người dọn bàn trước khi ăn.
– Sáu đứa trẻ chết, Tạ Hàn Sơn nói. Hai sống sót.
Ông ta dừng. Nhìn quanh phòng (Vô Thanh không nhìn thấy nhưng cảm nhận hướng quay đầu qua thay đổi luồng khí).
– Lệnh giết trẻ em không nằm trong kế hoạch ban đầu. Ban đầu là giết phán quan Kiếm Minh và cướp Mai Hoa Lệnh. Trẻ con là con của phán quan, của nhân viên, của người nấu bếp. Lệnh bổ sung đến giữa đêm, sau khi sát thủ đã kiểm soát trạm: không để nhân chứng. Bất kể tuổi.
*Bất kể tuổi. Ba chữ bằng phẳng, kiểu lệnh quân sự.*
Vô Thanh nghe: Bạch Tử Yên nhịp 75, không đổi. Nhưng tay phải nàng di chuyển trên đùi, chạm chuôi kiếm, siết nhẹ (da cọ da, tiếng mỏng, kiểu người nắm vào thứ quen khi nghe thứ không quen). Rồi buông. Chậm, kiểu cố ý.
---
– Ai ra lệnh? Diệp Cô Thành hỏi.
Giọng Diệp phẳng, kiểu hỏi giờ chứ không phải hỏi ai giết trẻ con. Vô Thanh nhận ra: Diệp kiểm soát giọng, mặt, tay, nhưng nhịp tim tăng hai (66 lên 68). Cha Diệp là Sử Quan Kiếm Minh, chết đêm đó. Câu hỏi "ai ra lệnh" đối với Diệp không phải câu hỏi pháp lý mà câu hỏi cá nhân: ai ra lệnh giết cha hắn?
Tạ Hàn Sơn nhìn Diệp.
– Lệnh đến bằng tiếng sáo, ông ta nói. Trần Duy thổi sáo lần hai. Lần một gọi sát thủ vào trạm. Lần hai ra lệnh diệt sạch: không phân biệt phán quan hay trẻ con.
– Trần Duy ra lệnh, hay truyền lệnh? Diệp hỏi.
Tạ Hàn Sơn im ba giây. Rồi nói:
– Trần Duy truyền lệnh. Người ra lệnh không có mặt trong trạm đêm đó.
Vô Thanh ghi nhận: nhịp THS 62 không đổi khi nói câu đó. Hoặc ông ta nói thật, hoặc ông ta kiểm soát nhịp tốt hơn bất kỳ ai Vô Thanh từng nghe. Cả hai khả năng đều nguy hiểm.
Chu Tuyết Sinh bấm ngón, chậm. Ông ta nhắm mắt, nhưng mắt giật nhẹ dưới mí, kiểu người tính toán trong đầu. Nhịp 65 không đổi. Đạo sĩ ở trong tầng hầm nửa đêm đó, nghe tiếng động trên sàn mà không lên. Bao nhiêu tiếng trong số đó là tiếng trẻ con?
Vô Thanh xử lý: Trần Duy truyền lệnh, người ra lệnh không có mặt. Nghĩa là kẻ chủ mưu ở bên ngoài. Nghĩa là ba mươi sát thủ tấn công trạm Kiếm Minh không phải tự phát mà có tổ chức, có chỉ huy, có mục tiêu rõ ràng (cướp Mai Hoa Lệnh + diệt phán quan). Và giữa đêm, khi trạm đã bị kiểm soát, lệnh bổ sung xuống: diệt sạch. Bao gồm trẻ em.
Câu hỏi không phải "ai giết" mà "ai ra lệnh giết." Sát thủ là tay chân. Kẻ ra lệnh mới là bộ não.
---
Liễu Vô Âm đặt chén rượu xuống bàn, kiểu người quyết định nói.
– Ta nhìn thấy, nàng nói. Giọng trầm hơn bình thường, kiểu giọng nói từ đáy cổ họng thay vì ngực. Nửa đêm. Trẻ con chạy qua sân trong, ba đứa, tay nắm tay, đứa lớn nhất kéo hai đứa nhỏ. Chạy về phía bếp, về phía cửa sổ.
Nàng dừng. Uống cạn chén, đặt xuống, chậm.
– Rồi một người đi theo. Nhẹ, nhanh, không tiếng bước chân. Áo trắng. Kiếm không rút vỏ. Không cần rút: đuổi kịp, tay trái nắm cổ áo đứa lớn, kéo ngược, ba đứa ngã. Và dùng tay không.
Im lặng. Vô Thanh nghe: Bạch Tử Yên nhịp vẫn 75. Nhưng hơi thở nàng thay đổi: nông hơn, chậm hơn, kiểu người kiểm soát cơ thể khi nghe ai đó kể lại hành động của mình.
Liễu nhìn Bạch Tử Yên. Vô Thanh không nhìn thấy, nhưng nghe: hướng giọng Liễu quay về góc nàng ngồi.
– Ta nhận ra cách đi, Liễu nói. Không phải mặt. Hai mươi năm đủ để quên mặt nhưng không đủ để quên cách ai đó đi trên tuyết mà tuyết không có dấu. Cô nương đi kiểu đó. Đêm đó cũng đi kiểu đó.
Bạch Tử Yên mở mắt (đã nhắm từ lúc Liễu bắt đầu nói). Nụ cười mỏng biến mất ba giây (lần thứ hai trong đêm, lần đầu là khi nhìn vệt siết trên cổ Hàn Kinh Mặc). Rồi trở lại, mỏng hơn, kiểu nụ cười được đeo lại sau khi rơi.
– Cô nương có gì muốn nói không? Diệp hỏi, giọng lịch sự, kiểu thư sinh hỏi bài.
---
Bạch Tử Yên nhìn Liễu. Rồi nhìn Tạ Hàn Sơn. Rồi nhìn Vô Thanh (dù Vô Thanh không nhìn thấy, anh cảm nhận hướng nhìn qua hơi thở quay về phía mình).
– Ta giết trẻ con đêm đó, nàng nói.
Không dừng. Không chờ phản ứng. Kiểu người đổ nước từ bình ra bàn: đều, chậm, không cần ai hứng.
– Ba đứa ở sân trong. Hai đứa ở phòng phía đông. Một đứa gần bếp. Tổng sáu. Tuổi từ ba đến mười hai. Ta không dùng kiếm. Kiếm quá nhanh cho trẻ con, không cần. Tay không đủ.
Vô Thanh nghe. Nhịp Bạch Tử Yên 75, đều, kiểu người kể danh sách mua hàng chứ không phải danh sách giết. Nhưng anh nghe thêm: tay phải nàng siết chuôi kiếm chặt hơn, nửa giây, rồi buông. Không phải tay phản xạ. Tay muốn rút.
*Nàng nói "tay không đủ" với nhịp 75 ổn định. Nhưng tay nàng siết chuôi kiếm mỗi lần nhắc đến trẻ con. Lời nói không hối hận. Cơ thể hối hận thay.*
– Lệnh từ ai? Diệp hỏi.
– Tiếng sáo, Bạch Tử Yên nói. Lần hai. Sau lần một (giết phán quan), tiếng sáo lần hai nghĩa là "sạch." Trong bang, "sạch" nghĩa là không để gì sống.
– Cô nương có thể từ chối, Lục Tri Thu nói từ bậc cầu thang. Giọng ông run, nhẹ, kiểu người cố giữ giọng phẳng mà không giữ được.
Bạch Tử Yên nhìn ông ta.
– Ta có thể, nàng nói. Nhưng ta không từ chối. Vì lúc đó ta tin lệnh là đúng: không để nhân chứng nghĩa là không để ai báo thù. Không báo thù nghĩa là sát thủ sống. Ta chọn sống.
Im lặng, nặng, kiểu đá đè.
– Và bây giờ? Liễu hỏi, giọng nhẹ nhưng sắc.
Bạch Tử Yên nhìn Liễu. Mắt bình thản, kiểu người nhìn gương.
– Bây giờ ta biết lệnh không đúng. Không phải vì giết trẻ con là sai (ta biết từ đầu). Mà vì "sạch" là nói dối: sát thủ không sống lâu hơn nhân chứng. Bang tan. Người thuê diệt khẩu. Và ta sống hai mươi năm với sáu cái chết không cần thiết trên lưng.
Nhịp 75. Không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: nàng hít thở sâu hơn sau câu cuối, kiểu người vừa đặt xuống thứ nặng mà thứ nặng vẫn nằm trong tay.
---
Mạc Dạ ngồi thẳng, nhìn Bạch Tử Yên. Tay hắn siết mép ghế, đốt ngón trắng.
– Trong sáu đứa trẻ, hắn hỏi, giọng khàn, có đứa nào ở trong đại sảnh không?
Bạch Tử Yên nhìn hắn. Nghiêng đầu nhẹ, kiểu người đang cân nhắc.
– Đại sảnh ta không vào, nàng nói. Đại sảnh là phần của sát thủ khác.
Mạc Dạ thở ra. Chậm, kiểu người vừa biết câu trả lời mà câu trả lời không tốt cũng không xấu, chỉ thêm một mảnh.
Vô Thanh xử lý: Mạc Dạ hỏi vì hồi ức. Chín tuổi, đêm đó, bò qua xác trong đại sảnh, nghe tiếng thở nhỏ yếu từ góc phía tây. Nếu Bạch Tử Yên không vào đại sảnh, tiếng thở không phải đứa trẻ bị nàng giết. Tiếng thở là đứa trẻ khác. Hoặc VT, hoặc A Thất. Hoặc cả hai.
Mạc Dạ biết điều đó. Và biết: hắn đã bỏ đi mà không quay lại kiểm tra. Đứa trẻ thở trong bóng tối, và hắn chạy.
Lục Tri Thu nắm chặt tay trên đùi, đốt ngón trắng, kiểu người đang tính. Ông cứu VT (đứa trẻ mù) sáng hôm sau, đếm xác, khâu vết thương. Nhưng trước đó, nửa đêm, ông ta ở sân sau khâu lưng cho sát thủ. Trong khi trẻ con chết bên trong. Ông ta nghe tiếng trẻ khóc nhưng không dừng tay. Tay run hai mươi năm là giá của lựa chọn đó.
– Hai đứa sống sót, Vô Thanh nói. Anh nói chậm, phẳng, kiểu người xếp quân cờ lên bàn. Tạ quán chủ nói: hai. Bạch cô nương giết sáu. Trong trạm có tám trẻ. Hai đứa sống sót ở đâu?
Tạ Hàn Sơn nhìn Vô Thanh. Nhịp 62 không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: ông ta nuốt nước bọt trước khi nói (cổ họng di chuyển, tiếng nhỏ, kiểu người chuẩn bị câu trả lời mà câu trả lời nặng hơn nước bọt).
– Đại sảnh, ông ta nói. Góc phía tây. Ta tìm thấy hai đứa lúc gần sáng. Một mù, một câm. Nắm tay nhau.
Phòng im. Vô Thanh nghe tám nhịp tim, và nhịp thứ chín sau lưng Tạ Hàn Sơn: A Thất, 58, tăng lên 60. Hai nhịp. Nhiều hơn bất kỳ lần nào trong đêm.
*A Thất nghe Tạ Hàn Sơn nói "một mù, một câm, nắm tay nhau" và nhịp tim tăng hai. Cơ thể nhớ. Hai mươi năm không nói, không nghe ai kể lại, và bây giờ nghe lần đầu từ miệng cha nuôi.*
Rồi nhịp A Thất trở về 58. Nhanh, kiểu người tập kiểm soát hai mươi năm.
---
Diệp Cô Thành nhìn Tạ Hàn Sơn, rồi nhìn Vô Thanh, rồi nhìn về phía sau ghế Tạ Hàn Sơn (nơi A Thất đứng, không nhìn thấy trong bóng tối).
– Hai đứa sống sót, hắn nói, giọng nhẹ. Một mù. Một câm. Và cả hai đều ngồi trong phòng này đêm nay.
Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Diệp không cần xác nhận.
Vô Thanh gật nhẹ. Một cái gật nhỏ, chậm, kiểu người xác nhận danh tính mà cơ thể đã biết từ lâu.
Tạ Hàn Sơn nhìn Vô Thanh. Lần đầu tiên trong đêm, ông ta nhìn Vô Thanh lâu hơn ba giây (Vô Thanh đếm bằng nhịp thở ông ta: bốn nhịp, năm nhịp, sáu nhịp, mắt không rời, kiểu người nhìn đứa trẻ mình bế hai mươi năm trước và bây giờ đứa trẻ đã biết).
Rồi ông ta quay lại nhìn bàn. Nhịp 62.
Vô Thanh ngồi im, tay phẳng trên bàn, kiếm gỗ nằm dọc trên đùi. Anh nghĩ: THS bế hai đứa trẻ xuống đèo trong tuyết. Một mù, một câm. Hai mươi năm sau, một ngồi cuối bàn dài nghe nhịp tim tám người, một đứng sau lưng cha nuôi rót trà và ghi chép. Cả hai trở về trạm Hàn Mai đêm nay, cùng bàn với kẻ giết bạn mình.
Bạch Tử Yên giết sáu đứa trẻ. VT và A Thất là hai đứa sống sót. Và bây giờ ba người ngồi trong cùng phòng, cùng bị cấm rút kiếm, cùng chờ phán quyết.
Anh nghe lại nhịp A Thất: 58. Đã trở về đều. Nhưng Vô Thanh nhớ: nhịp A Thất tăng 58→59 mỗi khi rót trà cho Bạch Tử Yên. Một nhịp tăng. Nhẹ, kiểu gợn sóng. Bây giờ anh hiểu: A Thất biết Bạch Tử Yên giết bạn mình. Biết từ lâu. Và mỗi lần rót trà cho nàng, nhịp tim tăng một, kiểu cơ thể đếm.
– Phiên tòa tiếp tục.
Lần thứ mười. Giọng không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: giữa chữ "phiên" và chữ "tòa," khoảng ngừng dài hơn nửa nhịp so với chín lần trước. Nửa nhịp ngừng, kiểu người nuốt thứ gì đó trước khi nói tiếp.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp hơn nửa. Bếp lửa yếu, kiểu sắp tắt. Và ngoài cửa sổ, trời vẫn tối, nhưng Vô Thanh cảm nhận: gió nhẹ hơn nửa giờ trước. Bão tuyết đang ngừng. Bình minh gần hơn.