Trà Đầu Độc Và Người Uống Nó
A Thất mang trà ra.
Khay gỗ, chín chén, nước vừa sôi. Hơi nước bốc lên trong ánh sáng xám đầu tiên lọt qua cửa sổ phía đông, kiểu sáng không phải sáng, kiểu trời chưa quyết sáng hay tiếp tục tối. Bình minh trên đèo Bắc Sơn mùa đông đến chậm, kiểu người lưỡng lự trước cánh cửa đã mở.
Cô bé đặt khay xuống bàn. Không tiếng. Chín chén xếp thành hàng, khoảng cách đều, kiểu người đã làm việc này hàng ngàn lần. Tay nhỏ, trắng, móng sạch, ngón út hơi cong vào trong (Vô Thanh biết vì lần trước cô bé chạm tay anh, ngón út cong kiểu người viết nhiều bằng bút lông). Nhịp 58, đều, chậm, kiểu nhịp đáng lẽ phải nhanh hơn ở tuổi hai mươi ba nhưng hai mươi năm sống trong tường đã dạy cô bé cách giữ nhịp chậm hơn cả người già.
Vô Thanh ngồi cuối bàn, tay phẳng, kiếm gỗ trên đùi. Anh nghe: nước sôi trong ấm còn sùng sục nhẹ, gỗ bếp kêu (A Thất chất thêm vào nửa canh trước), chín nhịp tim trong đại sảnh ở các tần số khác nhau. Tạ Hàn Sơn 62, đầu bàn, đứng. Chu Tuyết Sinh 65, ngồi, mắt nhắm. Diệp Cô Thành 66, ngồi thẳng, quạt trên bàn. Bạch Tử Yên 75, góc trái, tay trên chuôi kiếm. Mạc Dạ 70, lưng cong, tay trong túi. Liễu Vô Âm 78, chén cạn, mắt hẹp. Lục Tri Thu 72, bậc cầu thang, tay run. Tề Quan Hải 86, tầng hai, sàn gỗ kêu mỗi khi ông ta nhúc nhích. Và A Thất 58, sau lưng Tạ Hàn Sơn, bóng mờ trong ánh sáng xám.
A Thất rót trà. Từ phải sang trái, bắt đầu từ Diệp Cô Thành (gần nhất), qua Liễu Vô Âm, Mạc Dạ, Lục Tri Thu, Bạch Tử Yên, Chu Tuyết Sinh, rồi đặt riêng một chén trên bậc cầu thang cho Tề Quan Hải (ông ta không xuống, A Thất mang lên). Chén cuối cùng, cô bé đặt trước mặt Vô Thanh, nhẹ, tay lướt qua mép bàn gần tay anh nhưng không chạm.
Vô Thanh nhấc chén. Hơi nước chạm mặt, mùi trà xanh quen thuộc (loại trà rẻ, lá to, vị chát nhẹ, kiểu trà quán trọ đèo). Anh đưa chén ngang mũi, hít, và dừng.
Mùi trà bình thường. Chén của anh bình thường. Nhưng khi A Thất đi ngang mang chén lên tầng hai cho Tề Quan Hải, Vô Thanh ngửi thấy thứ gì đó khác: mùi nhạt, gần như không có, lẫn trong hơi nước, kiểu mùi cây cỏ nhưng không phải trà. Đắng hơn trà, ngọt hơn thuốc bắc, và có vị kim loại rất nhẹ ở cuối.
Không phải trà xanh. Có thứ gì đó trong chén Tề Quan Hải.
Anh xử lý: mùi đó giống thuốc, không giống độc. Độc có mùi hạnh nhân, mùi sulfur, hoặc không mùi (loại đắt). Thuốc có mùi thảo dược, mùi rễ cây, mùi đất. Thứ trong chén Tề Quan Hải có mùi đất và kim loại, kiểu thuốc được pha chế cẩn thận, liều lượng chính xác, không phải đổ ào vào mà nhỏ giọt, kiểu người biết thuốc.
Lục Tri Thu. Thầy thuốc duy nhất trong quán. Hòm thuốc dưới gối phòng bảy, lọ không đánh dấu ở đáy. Nhưng Lục Tri Thu ngồi trên bậc cầu thang suốt đêm, không rời đại sảnh từ khi Hàn Kinh Mặc chết. Ai vào phòng ông ta lấy thuốc mà không để dấu vết?
Mạc Dạ là tên trộm, mở khóa trong ba mươi giây. Nhưng Mạc Dạ không biết thuốc, không phân biệt được lọ nào là gì.
A Thất đi trong tường, vào phòng nào cũng được, không tiếng, không dấu. Nhưng A Thất rót trà cho tất cả, cô bé không có lý do đầu độc riêng Tề Quan Hải.
Diệp Cô Thành. Người duy nhất hỏi Lục Tri Thu về nghề thầy thuốc khi mới vào quán (canh một, khi mọi người còn thăm dò). Người biết Lục Tri Thu mang hòm thuốc. Người có lý do: Tề Quan Hải che giấu hung thủ, và Diệp muốn ông ta nói.
Vô Thanh đặt chén xuống. Không uống. Không báo.
Nếu thuốc trong chén Tề Quan Hải là thuốc làm chậm phản ứng, ông ta sẽ bắt đầu nói thật không kiểm soát. Và nếu ông ta nói thật, ta sẽ nghe được nhịp tim khi ông ta nói, biết câu nào thật câu nào vẫn còn dối.
Anh chọn im. Không phải vì anh muốn Tề Quan Hải chết (thuốc không giết, chỉ làm chậm). Mà vì anh muốn biết ai bỏ thuốc, và quan trọng hơn: tại sao cần Tề Quan Hải mất bộ lọc đúng lúc này.
A Thất mang chén lên tầng hai. Bước chân trên cầu thang không nghe, chỉ sàn gỗ tầng hai kêu nhẹ khi cô bé đặt chén xuống trước mặt Tề Quan Hải. Ông ta nói gì đó nhỏ (Vô Thanh nghe: "cảm ơn," giọng khàn, kiểu người không ngủ cả đêm và cổ họng khô). Rồi tiếng nước, tiếng nuốt, tiếng chén đặt xuống sàn.
Vô Thanh đếm: mười lăm giây từ khi Tề Quan Hải uống đến khi nhịp tim ông ta thay đổi. Không nhiều: 86 xuống 84. Nhưng kiểu giảm khác thường, không phải giảm vì bình tĩnh, mà giảm vì cơ thể bắt đầu chậm lại. Thuốc tác dụng nhanh hơn Vô Thanh nghĩ. Người pha biết liều chính xác cho thể trạng người già năm mươi lăm tuổi, không ngủ, căng thẳng, nhịp cao.
Người pha biết thuốc. Và biết Tề Quan Hải.
Dưới đại sảnh, không ai nhận ra. Diệp Cô Thành ngồi thẳng, quạt trên bàn, mắt nhìn về phía bếp lửa. Nhịp 66, đều, kiểu người không chờ đợi gì. Hoặc chờ đợi nhưng giấu kỹ đến mức nhịp tim không tiết lộ. Diệp kiểm soát nhịp tốt thứ hai trong phòng (sau Tạ Hàn Sơn). Và Vô Thanh biết: khi người tốt thứ hai kiểm soát nhịp mà nhịp không đổi trong lúc ai đó đang bị đầu độc trước mặt, có hai khả năng. Một, người đó không biết. Hai, người đó đã biết từ trước và không cần phản ứng vì mọi thứ đang đi đúng kế hoạch.
Vô Thanh nghiêng đầu. Nghe lên tầng hai. Nhịp Tề Quan Hải tiếp tục giảm: 84, 83, 82. Chậm, đều, kiểu nước rút dần trong bình. Ông ta bắt đầu thở sâu hơn, kiểu người buồn ngủ giữa ban ngày, nhưng không ngủ, vì thuốc không gây ngủ mà gây lỏng. Lỏng cơ, lỏng ý chí, lỏng cái bộ lọc hai mươi năm ông ta dùng để giữ bí mật.
Bạch Tử Yên mở mắt. Nàng ngồi góc trái suốt đêm, tay phải trên chuôi kiếm, tay trái trên đùi, lưng thẳng, mắt nhắm nhiều hơn mở. Bây giờ nàng mở mắt và nhìn lên tầng hai, nơi Tề Quan Hải ngồi. Nhìn lâu, kiểu mèo nhìn chuột mà chuột không biết.
Vô Thanh nghe: nhịp Bạch Tử Yên 75, không đổi. Nhưng hơi thở nàng thay đổi nhẹ, nông hơn, kiểu người chờ đợi thứ gì đó sắp xảy ra. Nàng biết. Hoặc nàng nghi. Kiểu người quen đầu độc nhận ra dấu hiệu đầu độc ở người khác.
Liễu Vô Âm rót rượu. Chén thứ bao nhiêu trong đêm, Vô Thanh không đếm, nhưng bình rượu nhẹ hơn (tiếng gõ khi nàng đặt xuống bàn khác với đầu đêm, rỗng hơn). Nàng uống, đặt chén, và nhìn Diệp Cô Thành. Không nói. Mắt hẹp, kiểu người đang tính.
Mạc Dạ trên ghế, tay trong túi, mắt nhìn quanh. Nhịp 70 (giảm từ 72 sau cơn căng thẳng ban nãy). Hắn nhìn A Thất đi xuống cầu thang, nhìn khay trà, nhìn chén trên bàn mình (chưa uống, kiểu người không tin bất kỳ thứ gì được đặt trước mặt trong quán trọ giữa đêm giết người).
Lục Tri Thu nhấp trà. Tay run, chén nghiêng, nước gần tràn. Ông ta nhấp một ngụm nhỏ, ngậm, nuốt. Mắt ông ta nhìn lên tầng hai (nơi Tề Quan Hải ngồi), rồi nhìn xuống chén trong tay, rồi nhìn hòm thuốc bên cạnh (ông ta mang theo từ phòng, đặt cạnh bậc cầu thang, kiểu thầy thuốc không rời dụng cụ). Tay ông ta run mạnh hơn.
Ông ta nhận ra. Lục Tri Thu nhận ra thuốc từ hòm của mình đang trong chén người khác. Vì ông ta biết mùi thuốc mình pha, kiểu thợ rèn biết mùi sắt mình nung.
Nhưng ông ta không nói. Ngồi trên bậc cầu thang, tay run, chén nghiêng, mắt đỏ, và im. Vô Thanh xử lý: Lục Tri Thu không nói vì hai lý do. Một, ông ta không chắc (thuốc lẫn trong trà, mùi nhạt, có thể nhầm). Hai, ông ta biết nhưng không muốn can thiệp (vì Tề Quan Hải che giấu hung thủ hai mươi năm, và thầy thuốc cũng có phần tội trong chuyện đó).
Vô Thanh uống trà. Chén của anh sạch, vị chát quen thuộc, không có gì lạ. Anh uống chậm, đặt chén xuống, và lắng nghe đại sảnh hít thở trong ánh sáng xám đang rộng dần qua cửa sổ.
Tạ Hàn Sơn đứng đầu bàn, mắt nhìn hộp sắt ba khóa. Ông không uống trà (không bao giờ uống trà A Thất rót trước mặt mọi người, kiểu phán quan không ăn cùng bàn bị cáo). Nhịp 62, không đổi, kiểu đồng hồ chạy đúng giờ bất kể thời tiết.
Ông nhìn đồng hồ nước. Mực nước thấp, gần một phần tư, giọt đều nhưng chậm hơn đầu đêm (nước ít, áp lực giảm, giọt nhỏ hơn, khoảng cách giữa hai giọt dài hơn). Bình minh gần. Ông biết bình minh trên đèo Bắc Sơn mùa đông đến muộn hơn dưới xuôi: khoảng cuối giờ mão, sáu giờ. Bây giờ trời xám, chưa có nắng, nhưng đêm đã qua đỉnh. Gió ngoài cửa sổ ngừng thổi từ lúc nào. Bão tuyết dứt hẳn.
Ông nhìn Vô Thanh. Cuối bàn, mắt trắng mở, tay phẳng trên bàn, chén trà cạn. Con trai Thẩm Duy Minh. Phó Thủ Tòa. Chìa khóa thứ hai trên cổ áo. Và ký ức đang trở về, từng mảnh, kiểu băng tan, kiểu nước ngấm qua đá. Thuốc khóa ký ức mà Lục Tri Thu pha mười lăm năm trước đang mất hiệu lực, đúng như ông tính.
Trước bình minh. Trước khi nước trong đồng hồ cạn. Trước khi ký ức mở hết. Phiên tòa phải kết thúc trước khi con trai Phó Thủ Tòa nhớ ra ông đã làm gì.
Nhưng ông không vội. Hai mươi năm không dạy ông vội. Hai mươi năm dạy ông: mọi thứ có trình tự, và trình tự không thể bỏ qua. Phiên tòa Kiếm Minh xét tội theo thứ tự: nhẹ trước, nặng sau. Người bỏ chạy trước người giết. Người im lặng trước người che giấu. Người che giấu trước người ra lệnh. Trình tự. Kiên nhẫn. Hai mươi năm.
Vô Thanh nghe: nhịp Tề Quan Hải trên tầng hai tiếp tục giảm. 80. 79. Ổn định ở 78 (thấp nhất trong đêm, gần bằng nhịp Liễu Vô Âm lúc bình thường). Ông ta bắt đầu nhúc nhích nhiều hơn, sàn gỗ kêu liên tục, kiểu người bồn chồn không kiểm soát. Bộ lọc đang rã. Vô Thanh biết: trong nửa canh nữa, Tề Quan Hải sẽ bắt đầu nói những thứ mà hai mươi năm ông ta giữ kín.
Và ai đó trong phòng này đang chờ đúng điều đó.
Anh nghe: ánh sáng xám rộng hơn qua cửa sổ, tuyết trên bệ cửa bắt đầu nhỏ giọt (tan, vì gió dứt, vì nhiệt độ tăng nhẹ khi trời sáng). Đồng hồ nước nhỏ giọt. Tuyết nhỏ giọt. Hai thứ đếm ngược cùng lúc: nước trong đồng hồ và thuốc trong đầu Tề Quan Hải.
Anh đặt tay trái lên cổ áo. Chìa khóa thứ hai nằm dưới lớp vải, cứng, lạnh, mỏng. Hai mươi năm trên cổ mà anh không biết. Bây giờ biết. Và trong đầu anh, ký ức tiếp tục mở: mùi trầm hương, tay mẹ cầm tay anh viết tên trên giấy mịn, giọng nói "đây là tên con." Nhưng tên gì, anh vẫn không nhớ. Cánh cửa mở thêm một khe, nhưng phía sau cửa vẫn tối.
Thuốc khóa ký ức đang mất hiệu lực. Bình minh gần. Trước khi nắng chạm đèo, ta sẽ nhớ. Hoặc ta sẽ không kịp nhớ, và phiên tòa kết thúc trước khi ký ức kịp mở.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Chín nhịp tim trong đại sảnh. Nhịp thứ mười trên tầng hai, 78, chậm, lỏng, kiểu người đang mất dần thứ mà ông ta giữ chặt nhất: khả năng chọn không nói.