Nội Dung Tờ Giấy
Người mù quay về phía Diệp Cô Thành và nói:
– Đọc giúp tôi.
Diệp không đứng dậy ngay. Anh nhìn tờ giấy trong tay người mù, rồi nhìn quanh bàn một vòng, chậm, không phải để tìm sự cho phép mà để đếm ai đang chờ anh làm việc này. Tám khuôn mặt. Tám lý do khác nhau để muốn nghe hoặc không muốn nghe.
Anh hiểu vì sao người mù chọn anh. Không phải vì tin anh. Người mù không tin ai đêm nay, và đó là điều khiến anh ta đáng tin hơn cả. Người mù chọn anh vì một lý do lạnh: trong phòng này, Diệp Cô Thành là người có trí nhớ không sai một nét, giọng không run, và không có phần trong Án Hàn Mai đủ lớn để bẻ cong một chữ khi đọc. Người mù cần một cái máy đọc chữ, không cần một người bạn. Diệp là cái máy tốt nhất trong phòng.
Anh đứng dậy. Đi bốn bước đến cạnh người mù. Cầm tờ giấy.
Giấy mỏng, gấp làm tư, mềm ở nếp vì bị lật nhiều. Diệp mở nó ra, cẩn thận, tay giữ hai mép để nếp không rách. Mực nâu, chữ nhỏ, viết bằng bút sắt, nét gầy và đều, kiểu chữ của người quen viết nhanh mà vẫn ngay hàng, chữ của người từng ngồi chép nhiều đêm dưới đèn.
Anh đọc thầm trước. Anh luôn đọc thầm trước. Đó là thói quen mười tuổi, đêm cha anh chết, khi anh nằm sau kệ sách và học rằng một thứ đọc lên trước khi hiểu là một thứ có thể giết mình. Anh đọc thầm bốn dòng, một lần, hết, rồi anh mới bắt đầu đọc to.
Nhịp thở anh không đổi. Anh chú ý giữ nó không đổi, vì trong phòng có một người nghe được nhịp tim, và anh không muốn cho người đó biết dòng nào chạm anh trước khi chính anh biết.
– "Con là Kiếm Thính."
Giọng Diệp phẳng, rõ, từng chữ tách nhau. Anh đọc như đọc một cáo trạng, không thêm màu, không bớt trọng lượng.
Người mù ngồi im. Tay trái vẫn dưới tay A Thất. Mặt không đổi. Nhưng Diệp thấy các ngón tay phải của anh ta, đặt trên kiếm gỗ, khép lại một chút.
– "Con được đặt ra để nghe tội ác và làm chứng."
Phòng im hơn. Đồng hồ nước nhỏ một giọt. Diệp nghe nó rơi và anh nghĩ, lạnh và nhanh, cách anh luôn nghĩ: được đặt ra. Không phải sinh ra. Ai đó đặt đứa trẻ này ra như đặt một công cụ. Kiếm Thính không phải một cái tên. Là một chức năng.
– "Đêm nay con đã nghe đủ."
Anh dừng nửa nhịp sau dòng thứ ba. Không phải vì xúc động. Vì dòng thứ ba nói điều mà cả phòng vừa nhận ra cùng lúc: người viết tờ giấy này, hai mươi năm trước, đã biết sẽ có một đêm như đêm nay. Một đêm mà đứa trẻ mù, đã lớn, sẽ nghe đủ. Người viết không chỉ để lại một cái tên. Người viết để lại một lời tiên đoán.
Lục Tri Thu, đứng gần bàn, phát ra một âm thanh nhỏ trong họng, không phải chữ, kiểu âm của người nhận ra giọng của một người đã chết trong một dòng chữ.
Diệp không dừng đọc để hỏi. Nhưng anh ghi lại, vào chỗ trí nhớ anh dùng để xếp người, rằng người thầy thuốc vừa nhận ra thứ gì đó. Không phải cái tên, cái tên chưa được đọc. Nét chữ. Lục Tri Thu nhìn tờ giấy trong tay Diệp với đôi mắt hẹp lại, kiểu mắt của người đối chiếu một nét bút với một nét bút khác trong ký ức, và tay ông, tay run cả đêm, run mạnh hơn một bậc.
Diệp cân điều đó nhanh và cất đi. Ai viết tờ giấy này? Lục Tri Thu biết nét chữ. Người viết đã chết. Người viết biết đứa trẻ mù sẽ trở thành Kiếm Thính, biết nó sẽ quên, biết sẽ có đêm nay. Chỉ một số rất ít người có đủ chừng đó hiểu biết hai mươi năm trước. Và trong số đó, gần như tất cả đã nằm lại trên đèo.
Còn một dòng nữa trước cái tên. Diệp đọc nó, và anh đọc chậm hơn ba dòng trước, vì dòng này là bản lề, dòng mở cánh cửa mà ba dòng kia chỉ dẫn tới.
– "Nếu con quên, đây là tên người đã ra lệnh giết tất cả."
Anh nghe câu đó ra khỏi miệng mình và anh nghe cả phòng thay đổi. Không phải bằng tiếng. Bằng sự vắng tiếng. Tám người, và cả tám đều đang nín thở cùng một lúc, kiểu nín thở trước khi một vật rơi chạm đất.
Nếu con quên. Người viết biết đứa trẻ sẽ quên. Không phải sợ nó quên. Biết nó sẽ quên. Như thể quên là một phần của kế hoạch, không phải tai nạn.
Anh liếc lên một lần, ngắn, không rời tờ giấy quá lâu. Đủ để thu vào những gì mặt người ta làm khi nghe dòng vừa rồi.
Người đàn bà áo trắng ngồi thẳng hơn. Bàn tay nàng, tay trái, đã rời chuôi kiếm lúc nào anh không thấy, và bây giờ nàng để nó phẳng trên bàn, kiểu người quyết không chạm vũ khí để không ai hiểu lầm động tác của mình. Nàng nhìn tờ giấy như nhìn một tấm gương có thể có mặt mình trong đó.
Ông chủ quán ngồi đầu bàn, không đổi. Nhưng ông chủ quán không đổi cả đêm, và Diệp đã học được rằng cái không đổi của ông là thứ được giữ chứ không phải thứ có sẵn. Một người bình thản thật thì thư giãn. Ông chủ không thư giãn. Ông giữ. Và đêm càng về khuya, cái giữ đó càng tốn sức, dù mặt ông không cho thấy một giọt mồ hôi nào.
Còn người mang tên Chu Tuyết Sinh, ở cuối bàn, đã nhắm mắt. Không phải kiểu nhắm của người mệt. Kiểu nhắm của người biết cái gì sắp được đọc và không cần nhìn để biết nó đến.
Diệp cầm tờ giấy chắc hơn. Chỉ còn cái tên. Một dòng, dưới cùng, cách bốn dòng trên một khoảng trắng, như thể người viết chừa khoảng đó để cái tên đứng một mình, không dựa vào câu nào.
Anh nhìn xuống dòng cuối.
Và Diệp Cô Thành, người có trí nhớ hoàn hảo, người chưa từng đọc sai một chữ trong đời, người đã đọc hàng nghìn cái tên trên hàng nghìn tờ giấy và không cái nào làm anh dừng, dừng lại.
Không phải vì anh không đọc được. Chữ rõ. Bốn chữ, viết cùng một nét gầy như bốn dòng trên.
Anh dừng vì anh đọc được, và vì đọc được nghĩa là hiểu, và hiểu nghĩa là cả một đêm anh đã ngồi sai chỗ trong ván cờ của chính mình.
Anh đã đến đây với một câu hỏi anh nghĩ mình biết đáp: ai giết cha anh. Anh đã sắp xếp mọi người vào các ô, đã đọc từng nhịp, từng lời nói dối, từng mảnh ký ức, và anh đã xây một bức tranh trong đầu, chắc chắn, gọn gàng, một bức tranh có một kẻ ra lệnh ở trung tâm. Anh đã tìm kẻ đó suốt hai mươi năm và suốt đêm nay.
Suốt hai mươi năm ấy, anh xây bức tranh quanh một chỗ trống có hình một người. Anh không biết mặt, không biết tên, chỉ biết đó là kẻ đứng cao nhất, kẻ mở miệng và ba mươi lưỡi kiếm rơi xuống một trạm dừng trên núi. Anh đã tô cái chỗ trống đó bằng mọi kẻ anh gặp, thử từng khuôn mặt vào đó, và không khuôn nào vừa. Anh tưởng vì anh chưa gặp đúng người.
Bây giờ anh hiểu vì sao không khuôn nào vừa. Cái chỗ trống không có hình một người. Không khuôn mặt nào vừa vì không có khuôn mặt nào để vừa. Anh đã dành nửa đời tìm một kẻ, và câu trả lời chưa bao giờ là một kẻ.
Bốn chữ dưới cùng tờ giấy không phải tên kẻ anh tìm.
Chúng là tên của thứ mà kẻ anh tìm chỉ là một mảnh.
Diệp giữ nhịp 66. Anh ép nó giữ. Nhưng anh biết, ngay khi anh ép, rằng người mù đã nghe cái ép đó, vì ép một nhịp tim đứng yên cũng để lại dấu như ghì một cánh cửa đang muốn bật.
Anh nhìn cái tên lần nữa. Đọc lại, chậm, từng chữ, để chắc anh không đọc sai vì mong nó khác đi. Anh không đọc sai. Bốn chữ vẫn là bốn chữ đó.
Và trong đầu anh, trí nhớ hoàn hảo mở ra tất cả những nơi anh từng gặp bốn chữ này: một câu thì thầm trong nhà kho khi anh mười hai tuổi, một mảnh giấy cháy dở trong hòm tài liệu của cha anh mà anh đã đọc trước khi nó thành tro, một cái tên mà những người lớn quanh anh gọi bằng giọng người ta dùng để gọi thứ không nên gọi to. Mỗi lần anh gặp nó, người nói đều hạ giọng, đều liếc quanh trước khi nói, đều đổi đề tài ngay sau đó. Anh đã tưởng đó là thói dè chừng của người lớn với chuyện cũ. Bây giờ anh hiểu đó là thói dè chừng của người sống với thứ vẫn còn sống. Anh đã nghĩ nó là chuyện của thế hệ trước, một cái bóng đã tan. Anh chưa bao giờ nghĩ nó là câu trả lời.
Anh ngẩng lên.
Anh không nhìn người mù. Anh nhìn về phía cuối bàn, nơi một người ngồi im suốt từ khi Lục Tri Thu gọi tên thật của ông ta, một người mà cả phòng đã biết là ai từ lúc nãy trong đêm nay nhưng chưa ai biết ông ta là gì.
Người mang tên Chu Tuyết Sinh. Người tên thật là Diệp Phong Minh. Người là cha anh.
Và Diệp Cô Thành, lần đầu tiên trong đời, cầm một cái tên trong tay mà không biết có nên đọc nó to hay không.
Anh để trí nhớ chạy một vòng, nhanh, cách anh vẫn làm trước một nước cờ không lùi được.
Nếu bốn chữ này là tên của thứ mà anh nghĩ, thì cha anh không phải nạn nhân mà anh khóc suốt hai mươi năm. Không hẳn. Một người có thể vừa là nạn nhân vừa là thứ khác, và đó là điều đêm nay dạy anh nhiều lần đến mức anh nên đã học thuộc: không ai trong phòng này chỉ là một thứ. Người thầy thuốc cứu người và cũng cứu nhầm người. Ông chủ quán xử tội và cũng để tội xảy ra. Người đàn bà áo trắng giết trẻ con và cũng khóc trước cửa phòng chúng. Cha anh chết trong đại sảnh và cũng sống hai mươi năm dưới một cái tên khác, ngồi ở bàn này, đếm thời gian bằng ngón tay.
Anh đã đến để trừng phạt kẻ giết cha. Anh chưa từng tính đến khả năng cha anh nằm ở cả hai đầu của tội ác đó cùng một lúc.
Và đứa con của Kiếm Minh ngồi cạnh người mù, đứa trẻ câm đã lớn, không nhìn Diệp, không nhìn tờ giấy. Cô ấy nhìn người mù, tay để dưới tay anh ta, và trên mặt cô ấy không có sự chờ đợi mà Diệp thấy ở tất cả những người khác. Cô ấy đã biết cái tên. Cô ấy giữ nó mười lăm năm. Với cô ấy, khoảnh khắc này không phải một điều được phơi ra ánh sáng. Là một điều được đặt xuống. Đặt xuống một thứ nặng đã mang quá lâu, vào đúng đôi tay được chọn để mang tiếp.
Diệp ganh với sự bình thản đó, một cách lạnh, ngắn. Rồi anh gạt nó đi. Cô ấy được buông. Anh thì sắp phải đọc. Không phải cùng một việc.
– Anh dừng rồi, người mù nói. Giọng thấp. Không hỏi. Nêu ra một sự thật anh ta nghe được. Nhịp anh vừa đổi. Có một cái tên ở đó.
– Có, Diệp đáp.
– Đọc nó.
Diệp không đọc ngay. Anh nhìn cha mình ở cuối bàn. Diệp Phong Minh nhìn lại. Không tránh. Không cầu xin. Chỉ nhìn, với đôi mắt của người đã chờ hai mươi năm để một trong hai đứa con của Kiếm Minh, đứa mù hoặc đứa anh sinh ra, đọc to bốn chữ đó.
Và trong khoảnh khắc đó, Diệp Cô Thành hiểu ý nghĩa của dòng người mù vừa nghe đọc. Đêm nay con đã nghe đủ. Người viết không dặn đứa trẻ trả thù. Người viết dặn nó làm chứng. Và làm chứng nghĩa là đọc to một cái tên ngay cả khi cái tên đó ngồi cách anh sáu ghế, mang khuôn mặt anh đã khóc suốt hai mươi năm vì tưởng đã mất.
Anh hạ mắt xuống tờ giấy. Bốn chữ, dưới cùng, đứng một mình trong khoảng trắng người viết đã chừa cho chúng. Anh đã dành hai mươi năm để gọi tên một người. Anh sắp gọi tên một thứ lớn hơn một người, và anh biết, ngay khi những chữ này ra khỏi miệng anh, ván cờ trong đầu mọi người quanh bàn sẽ đổ và phải dựng lại từ đầu, kể cả ván cờ của chính anh.
Anh mở miệng.
Đồng hồ nước nhỏ một giọt, và trong khoảng lặng trước khi chữ đầu tiên ra khỏi anh, cả tám người trong phòng nghiêng về phía trước, không ai bảo ai, như tám thân cây nghiêng cùng một hướng gió.