Diệp Cô Thành Và Hộp Độc
Nhịp tim Tề Quan Hải thay đổi.
Không phải kiểu thay đổi của lo sợ (tăng đều, nhanh, kiểu con thú nghe tiếng bước chân xa), cũng không phải kiểu giận dữ (tăng mạnh, rối, kiểu sóng đập vào đá). Đây là kiểu thay đổi khác: nhịp chậm lại nửa nhịp, rồi co thắt, rồi chậm tiếp, kiểu nhịp tim của người đang đau mà cố không kêu, kiểu nhịp tim cơ thể tập trung vào một chỗ bên trong thay vì phân tán ra ngoài.
Vô Thanh nghiêng đầu. Lắng nghe.
Nhịp 82 lúc ta công bố bảy lời nói dối. Bây giờ 76. Giảm. Lẽ ra giảm là tốt, là bớt lo, là thở ra. Nhưng giảm kiểu này không phải nhẹ nhõm. Giảm vì cơ thể đang dồn máu về một chỗ, kiểu người bị đánh vào bụng, nhịp tim chậm lại không phải vì bình tĩnh mà vì đau.
Ông ngồi ở vị trí cũ, cuối bàn dài phía đông, lưng hơi tựa vào tường gỗ. Tay trên mặt bàn, ngón cái và ngón trỏ chạm nhau, kiểu ngón tay người quen sờ mạch. Và bây giờ Vô Thanh biết: Tề Quan Hải không sờ mạch mình. Ông ta biết cơ thể mình đang sai. Ông ta chỉ không biết sai đến mức nào.
Diệp Cô Thành biết.
Vô Thanh nghe nhịp Diệp trước khi nghe hành động: 66, đều, phẳng, kiểu nhịp tim người đã tính xong bài toán và bây giờ chờ đáp số hiện ra. Rồi tiếng quạt gấp khép, tiếng vải áo xoay, tiếng bước chân nhẹ (bước chân thư sinh, kiểu bước không có trọng lượng, kiểu người đi trên giấy mà giấy không nhăn), và Diệp ngồi xuống cạnh Tề Quan Hải. Không phải kiểu ngồi thăm bệnh, mà kiểu ngồi đối diện, gần, khoảng cách đủ để nói nhỏ mà không ai khác nghe rõ.
Trừ Vô Thanh.
– Tề lão, Diệp nói. Giọng nhẹ, kiểu giọng lịch sự đến mức đáng sợ, kiểu giọng người hỏi thăm sức khỏe mà cả hai đều biết sức khỏe không còn gì để hỏi. Người cảm thấy thế nào?
Tề Quan Hải im. Hai nhịp thở. Rồi:
– Bụng đau.
Giọng khàn, ngắn, kiểu giọng người cố giữ bình tĩnh kiểu cựu quan sai, kiểu người quen đối mặt hung thủ mà không run, nhưng lần này hung thủ ở trong bụng ông.
– Từ khi nào? Diệp hỏi.
– Nửa canh trước.
Diệp không hỏi tiếp. Vô Thanh nghe nhịp Diệp vẫn 66, và anh nhớ: Diệp thừa nhận đã dùng thuốc của Lục Tri Thu. Lục khẳng định thuốc làm yếu phản ứng, không phải thuốc độc. Nhưng Lục Tri Thu nói điều đó với nhịp 81, nhịp của người đang lo, của người biết thuốc mình có thể bị dùng sai cách, của người đã trao con dao cho kẻ không hứa sẽ cắt đúng chỗ.
Thuốc làm yếu phản ứng, Lục Tri Thu khẳng định vậy. Không phải thuốc độc. Nhưng liều lượng do ai quyết, thầy thuốc pha hay người dùng? Thầy thuốc pha một thìa có thể cứu, Diệp đổ ba thìa thì giết.
Lục Tri Thu đứng dậy.
Vô Thanh nghe ông đứng bằng cách nghe gối nhức (tiếng khớp xương mềm, kiểu khớp người già quen ngồi lâu), nghe bước chân nặng nhưng nhanh (bước chân thầy thuốc nghe người đau, kiểu bước không cần ai bảo), nghe túi vải nhỏ lắc (hòm thuốc mang theo, trong có lọ, lọ có nắp gỗ, gỗ gõ lọ khi bước).
– Để tôi xem, Lục Tri Thu nói. Giọng chuyên nghiệp, giọng thầy thuốc, giọng của hai mươi năm sờ mạch.
Diệp không di chuyển. Không nhường chỗ, không đứng dậy, chỉ nghiêng người qua một bên, kiểu nhường vừa đủ cho Lục Tri Thu ngồi xuống mà không thực sự rời đi. Vô Thanh nghe: nhịp Diệp vẫn 66. Nhịp Lục Tri Thu 81, tăng nhẹ lên 83 khi ngón tay chạm cổ tay Tề Quan Hải.
Im lặng. Lục Tri Thu sờ mạch. Vô Thanh đếm: mười hai nhịp thở. Rồi Lục Tri Thu rút tay, chậm, kiểu rút tay người đã đọc xong trang sách mà không muốn đọc.
– Thuốc gì? Lục Tri Thu hỏi, quay về phía Diệp. Giọng thấp, kiểu giọng nén, kiểu giọng người muốn hét mà không hét vì ở phòng có chín người.
– Thuốc của tiền bối, Diệp đáp. Giọng nhẹ, kiểu giọng người trả lời đúng mà không hề cảm thấy cần xin lỗi.
– Bao nhiêu?
Diệp im nửa nhịp thở. Rồi:
– Đủ.
Nhịp Diệp 66. Phẳng. "Đủ" với nhịp 66 nghĩa là: đủ cho mục đích của hắn, không phải đủ cho an toàn. Hắn biết liều lượng. Hắn tính trước.
Lục Tri Thu không nói thêm. Nhịp 83, cao hơn hai nhịp so với trước khi sờ mạch, và Vô Thanh nghe trong hai nhịp tăng đó một thứ ông đã nghe suốt đêm từ Lục Tri Thu: cảm giác tội lỗi cũ xộc lên mặt, kiểu vết thương hai mươi năm bị rứt mày.
Lại là Lục Tri Thu. Lại là đôi tay cứu người mà hậu quả giết. Sát thủ bị thương sân sau, ông khâu, kẻ đó giết thêm mười một người. Thuốc trong hòm, ông pha, Diệp dùng, Tề Quan Hải chết dần. Hai mươi năm, cùng một vòng.
Diệp quay lại Tề Quan Hải. Bây giờ không có ai chắn giữa: Lục Tri Thu vẫn ngồi gần nhưng đã rút tay, đã biết không cứu được, đã biết thuốc quá liều không giải bằng thuốc giải (nếu có thuốc giải, và Diệp không cho ông thời gian tìm). Tề Quan Hải hơi nghiêng người, kiểu cơ thể tự nghiêng khi bụng co thắt, mồ hôi bắt đầu trên trán (Vô Thanh không nhìn được, nhưng nghe: hơi thở Tề Quan Hải đi qua lớp mồ hôi trên môi trên, tiếng ướt nhẹ khi thở ra).
– Tề lão, Diệp nói. Giọng vẫn nhẹ, vẫn lịch sự, nhưng bây giờ có thêm thứ gì đó mà Vô Thanh mất ba nhịp thở mới nhận ra: gấp. Không phải gấp của lo, mà gấp của người biết thời gian còn ít và câu hỏi còn nhiều. Ông chưa nói tên.
Tề Quan Hải nhìn Diệp. Vô Thanh không thấy ánh mắt, nhưng nghe: nhịp 76 không đổi, hơi thở sâu hơn nửa nhịp, kiểu hơi thở người đang cân nhắc nói hay không nói, kiểu hơi thở cuối cùng trước khi nhảy.
– Tên nào? Tề Quan Hải hỏi. Giọng chậm, kiểu giọng câu giờ, nhưng cả hai đều biết câu giờ không thay đổi gì.
– Mật thư, Diệp đáp. Con dấu gia tộc phía bắc. Ông nói nửa tháng trước thảm sát, có người gửi mật thư bảo đừng can thiệp. Ông nói con dấu. Ông chưa nói tên.
Mật thư, con dấu gia tộc phía bắc, "đừng can thiệp." Chi tiết nằm trong đầu ta từ khi Tề Quan Hải khai: ông ta nhận mật thư, đi lên đèo đêm đó một mình, đứng trong rừng thông ba mươi trượng nhìn thảm sát nửa canh giờ, nghe trẻ khóc, rồi chạy xuống. Bốn mươi ba người chết. Ông ta nhìn.
Tề Quan Hải cười. Tiếng cười khô, kiểu cười không có hơi, kiểu cười nước bọt dính cổ họng vì đau, kiểu cười người biết mình sắp chết mà vẫn thấy thứ gì đó buồn cười trong việc mình chết.
– Cậu, Tề Quan Hải nói, nhìn Diệp. Cậu biết rồi mà hỏi.
Diệp không phủ nhận.
– Tôi cần ông nói, Diệp đáp. Giọng bỏ "tại hạ," bỏ khiêm tốn, bỏ quạt gấp, giọng của người bên dưới mặt nạ. Tôi biết. Nhưng tôi cần nghe ông nói ra. Lần cuối. Trước mặt người khác.
Vô Thanh bước đến.
Không nhanh, không chậm, bước đúng nhịp anh thường bước, kiểu bước người mù quen đường (anh đã đi qua đại sảnh này hàng trăm lần trong đêm, chân nhớ mỗi tấm ván, mỗi chỗ lồi, mỗi khoảng cách giữa ghế). Dừng cách Tề Quan Hải hai bước, cách Diệp ba bước. Đứng, không ngồi, vì đứng nghe rõ hơn ngồi.
– Ông đang chết, Vô Thanh nói. Không hỏi, vì nhịp tim đã trả lời.
Tề Quan Hải nhìn lên (Vô Thanh nghe cổ ông xoay, kiểu cổ người nhìn lên mà đau khi nhìn).
– Biết, Tề Quan Hải đáp.
– Ông biết ai đầu độc?
Tề Quan Hải im. Ba nhịp thở. Rồi nhìn về phía Diệp (Vô Thanh nghe hướng mặt ông xoay, nghe hơi thở Diệp ở phía trái ông).
– Biết, Tề Quan Hải nói lần nữa. Cùng chữ, khác nghĩa.
Vô Thanh chờ. Không hỏi tiếp, vì người sắp chết không cần bị hỏi, người sắp chết cần im lặng đủ dài để tự quyết nói hay không.
Tề Quan Hải nói:
– Cậu ta đúng. Lão phu biết rồi mà giả vờ không biết. Hai mươi năm giả vờ không biết. Mật thư, con dấu, tên người gửi, lão phu nhớ từng nét mực, từng vệt sáp. Nhưng nói ra thì sao? Lão phu là bộ khoái, không phải phán quan. Bộ khoái bắt kẻ trong tầm tay, không bắt kẻ trên trời.
Nhịp 74. Giảm. Không phải nhẹ nhõm, mà cơ thể đang buông, kiểu nhịp tim người ngừng cố gắng vì kết quả đã rõ.
– Tên, Diệp nói. Một chữ, sắc.
Tề Quan Hải nuốt nước bọt. Khó. Cổ họng ông đã bắt đầu khô theo cách mà Vô Thanh nghe rõ: nước bọt đặc, nuốt chậm, kiểu nuốt của người mất nước từ trong ra.
Rồi ông nói. Nhỏ. Nhỏ đến mức Vô Thanh phải nghiêng đầu nửa tấc, nhỏ đến mức Diệp ngồi cách một bước mà phải cúi về phía trước, nhỏ đến mức âm thanh chỉ đi được hai bước rồi chết trong không khí đại sảnh.
Một cái tên.
Vô Thanh nghe. Và anh không nhận ra.
Không nhận ra. Cái tên đó không nằm trong ký ức ta (ký ức nào còn), không nằm trong những gì đã được nói trong đêm, không nằm trong danh sách phán quan, không nằm trong danh sách sát thủ, không nằm trong bất kỳ câu chuyện nào. Một cái tên mới hoàn toàn. Hoặc một cái tên cũ mà ta đã quên.
Nhưng Diệp nhận ra.
Vô Thanh nghe nhịp Diệp: 66. Vẫn 66. Không đổi. Và chính vì không đổi mà Vô Thanh biết: hắn đã biết tên đó từ trước. Nhịp không tăng vì ngạc nhiên, không giảm vì nhẹ nhõm, không dao động vì sợ. Phẳng. Kiểu nhịp tim người nghe xác nhận điều mình đã biết, kiểu thầy giáo nghe học trò đọc đúng đáp án, kiểu người đặt viên cuối vào bàn cờ và nhìn bàn cờ hoàn chỉnh.
Nhưng có thứ khác. Không phải nhịp tim. Hơi thở. Hơi thở Diệp sâu hơn nửa nhịp sau khi Tề Quan Hải nói tên, kiểu hơi thở người vừa đặt xuống thứ gì đó nặng mang hai mươi năm, kiểu hơi thở của kết thúc chứ không phải bắt đầu.
Hắn biết rồi. Hắn đến quán này vì biết. Hắn ngồi hai mươi năm tích lũy thông tin, chờ đúng lúc, tìm đúng nơi có đủ người để làm chứng. Hắn cần Tề Quan Hải nói ra không phải để hắn biết, mà để người khác nghe. Nhưng chỉ ta nghe. Diệp có biết ta nghe không?
Tề Quan Hải tựa lưng vào tường. Hơi thở nông hơn, kiểu hơi thở người đau bụng mà cố thở nhẹ vì thở sâu làm bụng co. Mồ hôi trên trán (tiếng giọt nhỏ rơi trên vải áo, nhẹ, kiểu sương chứ không phải mưa).
– Nói rồi, Tề Quan Hải nói. Giọng mệt, kiểu giọng người vừa cõng đá hai mươi năm và bây giờ đặt xuống, lưng nhẹ nhưng chân không đỡ nổi. Cậu vừa lòng chưa?
Diệp đứng dậy. Nhẹ, kiểu đứng không phải vì muốn đi mà vì đã xong. Quạt gấp vẫn khép, tay trái buông bên hông, bước lùi một bước, kiểu bước lùi người hoàn thành nghi lễ.
– Cám ơn, Diệp nói.
Nhịp 66. Và Vô Thanh không biết lời cám ơn đó thật hay giả, vì nhịp 66 của Diệp Cô Thành là nhịp mà anh chưa bao giờ nghe dao động, kiểu nhịp tim đã được rèn luyện hoặc kiểu nhịp tim người không có gì để dao động nữa.
Tạ Hàn Sơn không di chuyển. Nhịp 62, đều, kiểu nhịp tim người ngồi xem cờ mà mỗi nước đi đều nằm trong dự đoán. Ông ta nghe thấy gì? Vô Thanh không biết. Tạ Hàn Sơn ngồi ở đầu bàn, cách Tề Quan Hải sáu bước, cách đủ xa để không nghe tên, hoặc cách đủ xa để giả vờ không nghe.
Bạch Tử Yên nhìn. Nhịp 76, tay trên đùi (không phải trên kiếm, lần đầu trong nhiều canh giờ), kiểu tay người đang quan sát mà không can thiệp, kiểu sát thủ đã nghỉ việc nhìn người khác giết.
Mạc Dạ lui về phía bếp. Nhịp 76, kiểu nhịp trộm muốn tránh xa cái chết (hắn sợ phòng kín, sợ xác, sợ thứ đêm thảm sát để lại trong cơ thể chín tuổi).
Liễu Vô Âm ngồi yên. Nhịp 75, mắt không rời Tề Quan Hải (Vô Thanh nghe hướng hơi thở nàng hướng về phía đông, nơi Tề ngồi), kiểu mắt người đã thấy xác hai mươi năm trước và bây giờ thấy thêm một.
A Thất đứng sau tường mỏng. Nhịp 58, đều, kiểu nhịp tim người đứng trong tường mà ghi chép bằng mắt thay vì bằng tay.
Chu Tuyết Sinh bấm ngón tay. Nhịp 65, đếm, kiểu thợ cơ quan đếm ốc vít khi không có ốc vít.
Chín người. Một đang chết. Một vừa giết mà nhịp không đổi. Một pha thuốc mà không giết, nhưng thuốc giết. Còn Vô Thanh, đứng giữa, nghe tên mà không nhận ra, nghe nhịp mà không can thiệp. Nhịp 83 của Lục Tri Thu không phải nhịp của người có phương án, mà nhịp của người biết hết phương án.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Ánh sáng vàng sắc hơn, gần trưa, gần cái nóng mà bão tuyết không cho phép tồn tại ở ngoài nhưng lò sưởi tạo ra ở trong. Và trong đại sảnh Hàn Mai Quán, Tề Quan Hải thở, chậm hơn mỗi nhịp, kiểu đồng hồ nước nhỏ giọt chậm dần khi nước sắp hết.