Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 5: Tên Trộm Không Sợ Bóng Tối, Chỉ Sợ Phòng Kín
Chương 5

Tên Trộm Không Sợ Bóng Tối, Chỉ Sợ Phòng Kín

Mạc Dạ gõ tường.

Ba lần. Nhẹ, nhanh, bằng đốt ngón giữa. Tiếng gõ vang trầm, sâu hơn bình thường. Tường gạch dày, nhưng sau lớp gạch có khoảng rỗng. Hắn biết tiếng đó. Hai mươi năm trộm cắp, mỗi bức tường hắn gõ đều kể một câu chuyện: đặc hay rỗng, gạch hay gỗ, có kho hay không có kho, có lối đi hay chỉ có chuột.

Tường này rỗng.

Không phải rỗng kiểu xây thừa gạch. Rỗng có chủ ý, kiểu lối đi ẩn, kiểu hành lang bí mật nối phòng này với phòng khác hoặc với nơi nào đó bên ngoài. Hắn gõ dọc theo tường từ góc phòng đến giường, đến bàn, đến cửa. Tiếng rỗng kéo dài gần ba bước chân, rồi trở lại đặc. Nghĩa là phía sau tường có một khoảng trống rộng chừng một vai người, cao ít nhất bằng người đứng.

Đủ để ai đó đi lại mà không bị phát hiện.

Mạc Dạ rút tay khỏi tường. Ngồi xuống mép giường. Nhìn quanh phòng.

Phòng số ba. Nhỏ, tối, giường đơn, bàn gỗ, chậu đồng. Không cửa sổ. Cửa chính là lối thoát duy nhất. Và hắn vừa phát hiện lối đi thứ hai nằm trong tường, nhưng không có cách nào mở từ phía này.

Hắn ghét phòng kín.

Ghét từ năm chín tuổi. Không phải ghét kiểu khó chịu, mà ghét kiểu tay run, ngực nghẹn, mắt mở to trong bóng tối và không nhắm lại được. Kỳ lạ cho một tên trộm. Tên trộm sống trong bóng tối, ăn ngủ với bóng tối, bóng tối là bạn. Nhưng phòng kín thì khác. Phòng kín là bóng tối không có lối ra. Và Mạc Dạ sợ điều đó hơn sợ kiếm, hơn sợ chết, hơn sợ bất cứ thứ gì giang hồ ném vào mặt hắn trong hai mươi năm.

Hắn biết tại sao. Nhưng hắn không nghĩ về nó.

Không bao giờ.

Hắn đến Hàn Mai Quán vì bức thư.

Thư gửi đến quán rượu hắn hay ngủ ở phía đông, nhét dưới cửa, mực son, nét bút nghiêng phải. Hắn nhờ ông chủ quán đọc hộ: Hàn Mai Quán, đèo Bắc Sơn. Đêm giao thừa. Có kho báu chờ người xứng đáng.

Kho báu.

Mạc Dạ không ngu. Hắn biết chín phần mười thư mời tìm kho báu là bẫy. Nhưng phần còn lại, một phần mười, đủ để hắn sống suốt hai mươi năm. Tên trộm sống bằng rủi ro, và rủi ro là chuyện hắn đánh giá giỏi nhất.

Nhưng hắn đánh giá sai lần này.

Khi đến Hàn Mai Quán, hắn thấy chín người khác đã ở đó. Không phải thương nhân, không phải lữ khách. Mỗi người mang theo một bộ mặt nặng hơn hành lý: người mặc bạch y cười không tắt, người to lớn sẹo đầy mặt, ông lão tay run mang hòm thuốc, thư sinh mảnh mai cầm quạt gấp, phụ nữ uống rượu mà không say, lão già lưng thẳng nói năng cứng nhắc, đạo sĩ bấm ngón liên tục, và một người mù mang kiếm gỗ.

Không ai trông giống người đi tìm kho báu. Ai cũng trông giống người đang giấu một thứ gì đó.

Rồi chủ quán tuyên bố ba luật và câu một người phải chết trước bình minh, và Mạc Dạ hiểu: không có kho báu. Chỉ có bẫy.

Hắn muốn chạy.

Bản năng đầu tiên, nhanh nhất, mạnh nhất: chạy. Mạc Dạ đã chạy khỏi mọi tình huống xấu trong đời bằng cách nhanh hơn mọi người. Nhanh hơn lính tuần, nhanh hơn chủ nhà, nhanh hơn giang hồ đuổi theo sau khi bị trộm. Đôi chân hắn là tài sản duy nhất mà hắn tin tưởng tuyệt đối, hơn cả đôi tay nhanh nhẹn, hơn cả bộ mắt sáng trong bóng tối. Khi mọi thứ sụp đổ, khi bẫy sập, khi kiếm kề cổ, Mạc Dạ chạy. Và luôn thoát.

Nhưng đêm nay, tuyết đã lấp cổng. Đường xuống núi bị tuyết lở chặn. Cơ quan dưới nền quán nghĩa là ngay cả khi chạy được ra ngoài, hắn cũng chết cóng trong tuyết trước bình minh.

Lần đầu tiên trong hai mươi năm, Mạc Dạ ở trong tình huống mà chạy không phải đáp án.

Hắn ngồi trên ghế gần cửa bếp nhất, kéo ghế ra xa bàn, hai chân để sẵn trên đất, mắt liên tục quét: cửa chính, cửa bếp, hành lang. Ba lối. Không đủ. Nhưng hơn không. Hắn cũng đếm: mười người, ai to ai nhỏ, ai nhanh ai chậm, ai cầm kiếm ai không. Tính toán theo kiểu tên trộm: trong tình huống xấu nhất, hắn phải chạy qua bao nhiêu người, và ai sẽ chặn.

Gã to lớn sẹo đầy mặt ngồi gần cửa chính. Khó. Ông lão lưng thẳng giọng quan ngồi gần hành lang. Dễ hơn. Người mù ngồi giữa bàn. Không cần tránh, hắn không nhìn thấy. Nhưng khi người mù nghiêng đầu về phía hắn lúc nãy, Mạc Dạ có cảm giác lạ: hắn nhìn hắn. Không bằng mắt. Bằng thứ gì đó khác.

Hắn không thích cảm giác đó.

Bây giờ, trong phòng, sau khi gõ tường và phát hiện lối đi ẩn, Mạc Dạ ngồi trên giường và nhìn bức tường đó.

Lối đi ẩn trong tường quán trọ. Hắn đã gặp kiểu này trước: nhà quan giàu có phòng bí mật giấu vàng, phủ đệ có đường hầm thoát khi bị vây, kho hàng lậu có tường giả che lối xuống hầm. Nhưng quán trọ giữa đèo tuyết thì khác. Quán trọ không cần giấu vàng, không cần đường hầm, không cần tường giả. Trừ khi quán trọ này không chỉ là quán trọ.

Hắn gõ lại. Lần này chậm hơn, lắng nghe kỹ hơn. Tiếng rỗng đều, không có vật cản bên trong. Hành lang sạch, không đồ đạc, không vướng víu. Dùng để di chuyển, không phải để chứa. Ai đó đã xây đường này để đi, và đi thường xuyên đủ để giữ nó sạch.

Hắn rà tay dọc theo mặt tường, tìm khe, tìm nút, tìm chỗ lồi lõm có thể là cơ quan mở cửa. Gạch trát kỹ, phẳng, không kẽ hở. Nếu có cửa, nó được giấu hoàn hảo. Kiểu giấu của người giỏi hơn hắn, hoặc ít nhất giỏi về một loại giấu khác.

Hắn bỏ cuộc tìm cửa. Nhưng không bỏ cuộc ghi nhớ. Tường rỗng, phía phòng số ba, dài ba bước chân. Hắn sẽ nhớ.

Rồi hắn ngồi xuống giường và nghĩ.

Hắn không giỏi nghĩ. Hắn giỏi nhìn, giỏi nghe, giỏi chạy. Nhưng nghĩ, kiểu nghĩ sâu, kiểu phân tích tình huống rồi sắp xếp khả năng như đánh cờ, hắn không quen. Đó là việc của kiểu người như thư sinh cầm quạt gấp kia, kiểu người ngồi im mà mắt chạy liên tục, kiểu người nhấp trà một chén mà tính được mười nước, không phải của hắn. Mạc Dạ sống bằng bản năng: thấy cửa sổ mở thì vào, thấy người đuổi thì chạy, thấy vàng thì lấy. Đơn giản. Nhanh. Và hai mươi năm nay, cách đó giữ hắn sống.

Nhưng có một thứ hắn biết mà không ai biết.

Hắn thò tay vào túi áo trong, lấy ra một vật nhỏ. Mảnh kim loại, dẹp, bằng hai ngón tay, hình cánh hoa mai. Bề mặt khắc ký hiệu mà hắn không đọc được, cạnh sắc, đã mòn vì hai mươi năm nằm trong túi. Hắn giữ nó như bùa hộ mệnh, xoay giữa ngón tay mỗi khi căng thẳng, kiểu người khác hút thuốc hay uống rượu.

Mảnh này hắn lấy được từ đêm đó.

Đêm hắn chín tuổi. Đêm hắn đi trộm ở khu vực đèo Bắc Sơn và vô tình vào đúng căn phòng.

Hắn không nghĩ về nó. Nhưng đêm nay, ngồi trong phòng kín không cửa sổ, tường rỗng phía sau, mười người bên ngoài, một người phải chết trước bình minh, ký ức ùa về nhanh hơn hắn ngăn được.

Chín tuổi. Mùa đông. Đèo Bắc Sơn. Hắn leo vào cửa sổ một ngôi nhà lớn ven đường, kiểu nhà dùng làm trạm nghỉ cho đoàn thương nhân. Bên trong tối đen. Hắn quen tối. Tối là bạn. Hắn mò mẫm qua phòng ngoài, vào phòng trong, tìm rương hàng. Và tìm thấy.

Không phải rương hàng.

Xác. Rất nhiều xác. Nằm, ngồi, quỳ, chồng lên nhau, máu đã khô thành lớp trên sàn đá. Mùi sắt nồng đến mức hắn nôn ngay tại chỗ. Hắn nhớ: đầu tiên là mùi, rồi là cảm giác trượt chân trên sàn ướt, rồi là tiếng gì đó rơi khi tay hắn quơ phải một vật trên bàn. Vật đó rơi xuống sàn, leng keng, hắn nhặt lên theo phản xạ, nhét vào túi.

Rồi hắn chạy.

Chạy ra cửa sổ, chạy xuống tuyết, chạy mãi không dừng. Chân trần trên tuyết, máu trên đế chân để lại dấu đỏ mỗi bước. Hai mươi năm sau, hắn vẫn nhớ cảm giác tuyết lạnh dưới lòng bàn chân, nhớ mùi sắt trong mũi không tan, nhớ tiếng thở của chính mình rít qua cổ họng như tiếng gió kẹt trong ống sáo. Hắn chạy cho đến khi ngã, cho đến khi nôn, cho đến khi bóng tối quanh hắn không còn là bạn mà là kẻ thù.

Người ta tìm thấy hắn sáng hôm sau, nằm dưới gốc cây thông, co quắp, môi tím, tay nắm chặt mảnh kim loại nhỏ. Người ta nghĩ hắn là đứa trẻ đi lạc. Không ai hỏi hắn đã ở đâu. Không ai biết căn phòng máu mà hắn vừa bước ra.

Từ đêm đó, Mạc Dạ sợ phòng kín.

Không phải sợ bóng tối. Bóng tối hắn vẫn chịu được, vẫn sống được, vẫn làm nghề được. Hắn sợ phòng kín vì phòng kín là bóng tối không có lối ra. Là căn phòng mà khi bước vào, hắn không biết bên trong có gì: có thể là rương vàng, có thể là ba mươi bảy xác chết nằm trong máu đông.

Mảnh kim loại hình cánh hoa mai hắn nhặt được đêm đó. Không biết là gì. Không dám hỏi ai. Giữ hai mươi năm, xoay giữa ngón tay, kiểu người ôm vết thương mà không muốn chữa.

Hắn nhìn mảnh kim loại trong tay. Ánh đèn dầu chiếu lên bề mặt, ký hiệu khắc chìm nhấp nháy. Có chữ, nhưng hắn không đọc được. Chữ cổ, hoặc mã hóa, hoặc cả hai. Hắn đã từng nhờ người đọc, ba lần trong hai mươi năm. Người thứ nhất lắc đầu. Người thứ hai mắt mở to rồi bảo hắn giấu đi, đừng cho ai thấy, rồi đuổi hắn ra khỏi cửa. Người thứ ba chết hai ngày sau khi xem, và Mạc Dạ không biết có liên quan hay không, nhưng từ đó hắn không hỏi ai nữa.

Đêm nay, khi Tạ Hàn Sơn nói một người phải chết trước bình minh, khi mười tấm thẻ tên thật được phát, khi đồng hồ nước bắt đầu chảy, Mạc Dạ sờ mảnh kim loại trong túi và lần đầu tiên tự hỏi: có phải đây là lý do hắn ở đây?

Thư nói kho báu. Nhưng có thể kho báu không phải thứ hắn đến tìm. Có thể kho báu là thứ hắn đã mang theo suốt hai mươi năm mà không biết.

Hắn nhét mảnh kim loại lại vào túi áo trong. Đứng dậy. Đi đến cửa phòng.

Trước khi mở cửa, hắn quay lại nhìn bức tường rỗng. Phía sau đó, ai đó có thể đang nhìn hắn qua khe hở mà hắn không thấy. Ý nghĩ đó khiến da gáy hắn dựng lên, nhưng hắn không sợ người. Hắn sợ phòng kín.

Hắn mở cửa và bước ra hành lang. Ván sàn kẽo kẹt dưới chân, mỗi bước một âm thanh, như thể quán trọ đang đếm bước chân hắn.

Ngoài đại sảnh, tiếng người vẫn vọng lại. Ai đó đang cãi nhau. Ai đó đang rót rượu. Và đồng hồ nước vẫn chảy, giọt giọt, đều đặn, đếm ngược đến một thứ mà Mạc Dạ không muốn nghĩ tới.

Hắn đi về phía ánh sáng, bước nhanh hơn mức cần thiết, kiểu người muốn rời khỏi một nơi nhưng không muốn ai biết mình đang vội. Ván sàn kẽo kẹt dưới chân, mỗi bước một âm thanh, và hắn chợt nhận ra: sàn gỗ này ghi lại mọi bước chân. Ai đi đâu, lúc nào, nhanh hay chậm. Quán trọ này không chỉ nhốt người. Nó nghe.

Ngoài đại sảnh, tiếng Hàn Kinh Mặc đang cãi với Tề Quan Hải về quyền ra lệnh, giọng càng lúc càng to. Tiếng Liễu Vô Âm rót rượu. Tiếng quạt gấp mở rồi khép, nhịp đều, từ phía Diệp Cô Thành. Và bên dưới tất cả, tiếng đồng hồ nước nhỏ giọt, đếm ngược đến một thứ mà Mạc Dạ không muốn nghĩ tới.

Hắn bước vào đại sảnh, chọn ghế cũ gần cửa bếp, ngồi xuống, kéo ghế ra xa bàn. Tay trong túi áo nắm chặt mảnh kim loại hình cánh hoa mai. Mắt quét: cửa chính, cửa bếp, hành lang.

Ba lối ra. Một mảnh kim loại hai mươi năm. Và một câu hỏi hắn chưa bao giờ hỏi: tại sao đêm đó, trong ba mươi bảy người chết, không ai mang theo mảnh kim loại này? Tại sao nó nằm trên bàn, giữa xác chết, như thứ bị bỏ lại, không phải thứ bị cướp đi?

Hắn không biết.

Nhưng đêm nay, ngồi trong quán trọ giữa đèo tuyết, mười người quanh bàn, một người phải chết, Mạc Dạ lần đầu tiên nghĩ: có lẽ mảnh kim loại này không phải bùa hộ mệnh.

Có lẽ nó là vé vào cửa.

Ch.5/80
2.313 từ