Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 46: A Thất Biết Nhiều Hơn Được Phép
Chương 46

A Thất Biết Nhiều Hơn Được Phép

Mạc Dạ quay lại ghế giữa khi ánh sáng vàng nhạt chạm mặt bàn gỗ lần đầu tiên trong đêm.

Nhịp 74, cao hơn baseline 68 sáu nhịp, kiểu người vừa leo cầu thang hoặc vừa làm việc gì đó cần gắng sức. Vô Thanh nghe: hơi thở Mạc Dạ nông hơn bình thường, quần áo hắn có mùi đất ẩm và giấy cũ (mùi tầng hầm, mùi nơi lâu không có ánh sáng), tay phải hắn đặt phẳng trên bàn nhưng ngón giữa bấm nhẹ lên gỗ, nhịp điệu đều, kiểu người đang nghĩ.

Mạc Dạ vắng mặt mười lăm phút. Không ai hỏi. Diệp Cô Thành nhìn hắn quay lại mà không thay đổi nhịp (66, đều, quạt trên bàn). Liễu Vô Âm là người duy nhất nhắc: "Tên trộm đi đâu?" Giọng nhẹ, nửa hỏi nửa khẳng định, kiểu người đã biết câu trả lời nhưng muốn xem Mạc Dạ nói gì. Mạc Dạ đáp: "Nhà xí." Nhịp 74, không đổi, kiểu nói dối quen đến mức cơ thể không phản ứng.

Vô Thanh không hỏi. Anh biết Mạc Dạ xuống tầng hầm (mùi đất, giấy cũ, và thứ gì đó kim loại rỉ trên ngón tay phải). Anh biết Mạc Dạ lấy thứ gì đó (tay phải đặt phẳng hơn bình thường, kiểu người giấu đồ trong tay áo mà phải giữ thẳng để vật không trượt). Nhưng anh không cần hỏi bây giờ. Mạc Dạ không nguy hiểm. Tên trộm muốn sống sót và muốn biết sự thật, theo thứ tự đó. Hai thứ đó trùng với mục tiêu của anh.

Bóng chín người hiện trên tường lần đầu tiên trong đêm.

Ánh sáng vàng nhạt từ phía đông lọt qua hai cửa sổ hẹp, rơi chéo xuống sàn đá, cắt ngang đại sảnh thành hai nửa: nửa sáng và nửa tối. Bàn dài nằm giữa, một đầu trong bóng (nơi Tạ Hàn Sơn đứng, nhịp 62), một đầu trong sáng (nơi Vô Thanh ngồi, kiếm gỗ trên đùi). Bóng của anh ngả ra sau lưng, dài, mỏng, không mặt, kiểu bóng của người không cần nhìn thấy bóng mình.

Tuyết trên bệ cửa tan nhanh hơn. Tiếng nhỏ giọt dày hơn nửa canh trước, đều, kiểu mưa nhỏ trên mái gỗ. Gió dứt hẳn từ khi bão tuyết ngừng, và không khí trong đại sảnh ấm hơn (bếp lửa góc tây vẫn cháy, A Thất chất thêm củi trong lúc mọi người nghe Bạch Tử Yên kể). Mùi than, mùi tuyết tan, mùi trà nguội.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp hơn nữa. Vô Thanh nghe: khoảng cách giữa hai giọt dài hơn đầu đêm gấp rưỡi. Nước sắp cạn. Và khi cạn, ngòi nổ tự động kích hoạt.

Trước khi nước cạn. Trước khi nắng lên hết. Phiên tòa phải kết thúc.

A Thất đứng sau lưng Tạ Hàn Sơn, sát tường, nơi bóng dày nhất. Nhịp 58, đều, chậm, kiểu nhịp của người đã quen sống trong bóng đến mức bóng trở thành phần mở rộng của cơ thể.

Vô Thanh đứng dậy.

Chín nhịp tim trong phòng co nhẹ khi anh di chuyển (trừ Tạ Hàn Sơn, 62, không đổi). Không phải vì sợ, mà vì anh hiếm khi đứng dậy. Suốt đêm anh ngồi cuối bàn, tay phẳng, kiếm trên đùi, nghe. Mỗi lần anh đứng dậy đều có chuyện xảy ra. Lần trước anh đứng dậy, Diệp Cô Thành bị vạch trần.

Anh đi ba bước về phía đầu bàn. Chậm, đều, không vội. Kiếm gỗ trong tay trái, chống nhẹ xuống sàn mỗi bước, kiểu gậy dò đường nhưng anh không cần dò (anh biết mỗi tấm sàn, mỗi khoảng cách, mỗi vật cản trong đại sảnh bằng âm thanh). Bước thứ tư, anh dừng. Không phải trước mặt Tạ Hàn Sơn. Mà bên cạnh, hơi lệch phải, nơi bóng tường dày nhất, nơi A Thất đứng.

Tạ Hàn Sơn không quay đầu. Nhịp 62, mắt nhìn thẳng, kiểu phán quan biết ai đang đi ngang nhưng không can thiệp. Ông biết Vô Thanh đến gần A Thất. Và ông không ngăn.

Ông muốn ta gặp cô ấy. Hoặc ít nhất, ông không sợ ta gặp cô ấy. Vì ông biết cô ấy sẽ không nói thứ mà ông không muốn ta nghe. Hoặc vì ông biết: dù cô ấy nói gì, kết quả vẫn nằm trong tính toán của ông.

Vô Thanh dừng cách A Thất nửa bước. Gần nhất từ đầu đêm. Anh nghe: nhịp 58, đều, không đổi. Hơi thở nhẹ, nông, kiểu người thở bằng bụng thay vì ngực (ít tiếng hơn, ít không gian hơn, kiểu người quen thu nhỏ sự hiện diện của mình đến mức tối thiểu). Mùi: sáp ong trên tay (từ nến), mực trên ngón trỏ và ngón giữa tay phải (viết nhiều, viết gần đây), và mùi gỗ cũ trên quần áo (mùi tường, mùi lối đi ẩn, mùi hai mươi năm sống trong khoảng không giữa hai bức tường).

Anh không nói.

Không hỏi. Không chào. Không xưng danh. Anh đứng gần và lắng nghe. Kiểu hai người đã quen nhau trong bóng tối, không cần lời.

A Thất không lùi.

Không tiến. Không phản ứng bằng cử chỉ. Nhưng Vô Thanh nghe: nhịp 58, vẫn đều, nhưng hơi thở thay đổi. Sâu hơn nửa nhịp. Kiểu người hít vào để chứa thứ gì đó, kiểu phổi mở rộng không phải vì cần không khí mà vì cần không gian cho thứ gì đó bên trong đang dãn ra. Không phải sợ. Không phải phấn khích. Mà kiểu quen thuộc, kiểu cơ thể nhận ra người trước mặt không cần đầu xác nhận.

Vô Thanh đặt tay trái lên mặt bàn gỗ, chỗ A Thất vừa đặt tay trước đó vài phút. Gỗ ấm. Hơi ấm của bàn tay nhỏ, ngón út cong vào trong. Và cảm giác truyền qua gỗ: quen thuộc, kiểu anh đã từng giữ bàn tay này trong bóng tối, kiểu ngón tay nhỏ nắm chặt ngón tay anh khi cả hai còn là trẻ con và bóng tối là thứ duy nhất họ có.

Ta đã nắm tay cô trong đêm đó. Hai đứa trẻ: một mù, một câm. Bảy tuổi và ba tuổi. Không ai đến trong nhiều giờ. Và cô nắm tay ta không buông.

Ký ức mở thêm: không phải hình ảnh (anh mù, không có hình ảnh), mà âm thanh. Tiếng thở nhỏ, gấp, kiểu trẻ con khóc nhưng không ra tiếng (vì câm, vì đã mất tiếng từ khi thấy thứ ba tuổi không được phép thấy). Tiếng bàn tay nhỏ bám vào vải áo anh, kéo chặt, không buông. Và nhịp tim đứa trẻ đó: nhanh, rối, dần chậm lại khi anh nắm tay lại, kiểu nhịp tìm được nhịp khác để bám vào.

Nhịp của cô lúc đó giảm từ hơn trăm xuống sáu mươi khi ta nắm tay. Bây giờ cô giữ năm mươi tám. Chậm hơn cả lúc đó. Hai mươi năm trong tường dạy cô cách giữ nhịp chậm đến mức thế giới quên cô tồn tại.

A Thất nhúc nhích. Nhẹ, kiểu trọng tâm dịch nửa phân về phía Vô Thanh. Không phải bước. Không phải nghiêng. Mà cơ thể tự dịch, kiểu người đứng cạnh nguồn nhiệt lạnh quen thuộc và cơ thể tự xoay về phía đó trước khi đầu kịp quyết định.

Vô Thanh nghe: nhịp 58, rồi 58.5, rồi 59. Lần thứ tư trong đêm nhịp A Thất tăng. Lần đầu khi anh chạm thẻ tên (ký ức rung). Lần hai khi Bạch Tử Yên rót trà cho cô. Lần ba khi Bạch Tử Yên kể chuyện không giết đứa thứ bảy. Lần bốn bây giờ, khi anh đứng gần nhất từ đầu đêm.

Cô nhận ra ta. Cơ thể cô nhận ra trước đầu, kiểu ta nhận ra cô. Hai mươi năm, và nhịp tim vẫn nhớ nhịp tim.

Anh đưa tay phải ra. Chậm, từ tốn, lòng bàn tay ngửa, đặt ngang hông, kiểu mời chứ không ép. Không nói. Không nhìn (không thể nhìn). Chỉ chờ.

Phòng im. Dưới đại sảnh, Bạch Tử Yên nhắm mắt, tay trên chuôi kiếm, nhịp 76 (baseline mới). Liễu Vô Âm rót rượu, mắt hẹp nhìn hai người cuối phòng. Diệp Cô Thành quạt gấp trên bàn, ngón tay bấm nhẹ lên nan tre, nhịp 66. Lục Tri Thu tay run trên đùi, mắt đỏ, nhìn Vô Thanh và A Thất mà không nói. Mạc Dạ ngồi ghế giữa, tay trong tay áo (giấu thứ vừa lấy từ hầm), nhịp 72 (giảm dần).

Tề Quan Hải trên tầng hai, nhịp 78, ngồi lưng tựa lan can, mắt nhắm. Thuốc vẫn còn tác dụng nhưng nhẹ hơn, ông ta tỉnh hơn nửa canh trước, kiểu người tỉnh dậy sau cơn mê nhưng chưa hoàn toàn kiểm soát lời nói.

Chu Tuyết Sinh ngồi góc phải, mắt nhắm, nhịp 65, tay bấm chậm trên đùi. Đạo sĩ không nhìn (hoặc giả không nhìn), nhưng ngón tay ông bấm theo nhịp bước chân Vô Thanh, kiểu người đếm khoảng cách bằng xúc giác.

A Thất nhìn bàn tay ngửa của Vô Thanh.

Anh không thấy (mù), nhưng anh nghe: hơi thở cô thay đổi. Từ nông sang sâu, từ đều sang hơi rung, kiểu người đứng trước cánh cửa đã đóng hai mươi năm và ai đó vừa đặt chìa khóa trước mặt. Không phải sợ mở. Mà sợ thứ bên trong cánh cửa đã thay đổi, hoặc không thay đổi, và cả hai đều đáng sợ theo cách riêng.

Rồi cô đặt tay lên tay anh.

Nhẹ. Ngón tay nhỏ, lạnh (luôn lạnh, hai mươi năm trong tường không có nắng), xương rõ dưới da mỏng, ngón út cong vào trong. Và khi da chạm da, Vô Thanh nghe: nhịp 59 giữ một nhịp, rồi tụt xuống 58 lại, kiểu tim nín một nhịp rồi tiếp tục, kiểu người chạm vào thứ quen thuộc đến mức cơ thể phải dừng lại một khoảnh khắc để ghi nhận rằng thứ này có thật, không phải ký ức, không phải hai mươi năm mơ trong tường.

Tay cô nắm ngón tay anh. Chặt. Giống hệt hai mươi năm trước: ngón nhỏ quấn quanh ngón trỏ anh, kéo về phía cô, kiểu trẻ ba tuổi nắm tay. Nhưng bây giờ cô hai mươi ba, tay vẫn nhỏ nhưng có chai ở đầu ngón (từ viết, từ lau dọn, từ chất củi), và lực nắm mạnh hơn, kiểu người lớn nắm tay bằng ý chí chứ không phải bằng bản năng.

Cô biết ta là ai. Cô luôn biết.

Vô Thanh không rút tay. Đứng yên, ngón tay trong tay A Thất, và nghe.

Tạ Hàn Sơn vẫn đứng đầu bàn, lưng quay về phía họ. Nhịp 62, không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: vai ông hơi co lại, nhẹ, kiểu người giữ thẳng lưng hai mươi năm mà bây giờ lưng hơi cong, không vì mệt mà vì thứ gì đó nặng hơn mệt. Kiểu người nhìn hai đứa trẻ mình cứu gặp lại nhau mà biết: mình cứu chúng, nhưng cũng giam chúng, và hai thứ đó nằm trên cùng bàn cân.

A Thất gõ.

Không phải gõ bàn. Gõ lên mu bàn tay Vô Thanh, bằng ngón trỏ tay kia. Nhẹ, đều, có nhịp. Không phải nhịp tim. Mà nhịp chữ. Vô Thanh nghe: gõ, dừng, gõ gõ, dừng, gõ. Kiểu mã. Kiểu người câm tìm cách nói bằng xúc giác thay vì âm thanh.

Anh không hiểu mã. Nhưng anh hiểu nhịp: gấp, dồn, kiểu người cố nói nhiều thứ trong ít thời gian, kiểu người biết cơ hội nói chỉ kéo dài vài giây trước khi ai đó can thiệp.

A Thất gõ thêm. Dài hơn, phức tạp hơn. Rồi dừng. Rồi gõ lại: lần này chậm, từng nhịp rõ ràng, kiểu nhắc lại cho người chưa hiểu. Vô Thanh xử lý: cô đang nói điều gì đó mà cô không thể viết ra (vì viết để lại dấu vết, và Tạ Hàn Sơn đứng cách họ một sải tay). Cô nói bằng gõ, bằng xúc giác, bằng thứ mà chỉ hai người chạm tay mới biết.

Cô biết nhiều hơn được phép. Hai mươi năm trong tường, cô nghe mọi thứ, thấy mọi thứ, ghi mọi thứ. Và bây giờ cô đang cố kể cho ta những thứ mà bản ghi hai mươi năm của cô không viết, vì có thứ nguy hiểm đến mức không thể để trên giấy.

Anh nắm tay cô lại. Nhẹ, kiểu nắm xác nhận: ta nghe rồi. Dù chưa hiểu, ta nghe rồi.

A Thất dừng gõ. Nhịp 58, trở lại đều, kiểu cửa đóng lại sau khi đã mở đủ lâu để ánh sáng lọt vào một khe. Cô rút tay, chậm, ngón út rời cuối cùng, kiểu buông tay lần thứ hai trong đời (lần đầu khi người đàn ông bế cô đi xuống đèo trong tuyết, tách cô khỏi đứa trẻ mù bảy tuổi mà cô nắm tay suốt đêm dài nhất).

Vô Thanh quay lại ghế cuối bàn. Bốn bước, chậm, kiếm gỗ chống sàn nhẹ. Ngồi xuống, tay phẳng trên bàn, và xử lý.

A Thất biết. Biết nhiều hơn bản ghi hai mươi năm. Biết thứ không thể viết. Và cô vừa cố kể cho anh bằng cách duy nhất cô có: gõ lên da anh, trong khoảng cách nửa bước mà không ai nghe thấy.

Nhưng anh không hiểu mã. Chưa. Cần thời gian. Hoặc cần gặp lại, lần nữa, khi không ai đứng gần.

Tạ Hàn Sơn không ngăn ta gặp cô. Vì ông biết cô sẽ không nói thứ phá vỡ phiên tòa. Nhưng ông không biết cô gõ gì lên tay ta. Ông nghe được lời, nhưng không nghe được xúc giác.

Anh đưa tay lên cổ áo, chạm chìa khóa mỏng dưới vải. Lạnh, cứng, kim loại. Chìa khóa thứ hai của Mai Hoa Lệnh. Cha đặt vào áo anh trước khi chết, hoặc mẹ khâu vào trước khi mọi thứ bắt đầu. Anh vẫn không nhớ.

Nhưng bây giờ anh biết thêm: A Thất không chỉ là nhân chứng. Cô là thứ mà Tạ Hàn Sơn xây dựng hai mươi năm, nuôi trong tường, cho đi trong bóng, cho viết trong im lặng. Cô là bản ghi sống của phiên tòa Kiếm Minh. Và bản ghi sống biết nhiều hơn bản ghi trên giấy.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Tuyết tan trên bệ cửa. Ánh sáng vàng rộng hơn trên sàn, bóng chín người ngắn hơn. Bình minh đã qua. Bây giờ là sáng.

Và A Thất đứng sau lưng Tạ Hàn Sơn, nhịp 58, đều, im, kiểu người đã nói xong thứ cần nói và bây giờ chờ người nghe hiểu.

Ch.46/80
2.474 từ