Tiếng Gió Trong Đèo Bắc Sơn
Tuyết rơi từ lúc nào Thẩm Vô Thanh không biết.
Anh chỉ biết gió đổi chiều ba lần kể từ khi rời lưng chừng đèo, và mỗi lần đổi chiều, nhiệt độ giảm thêm một bậc. Tuyết không có tiếng. Gió thì có. Gió kéo dài, đập vào vách đá phía đông rồi quật ngược, mang theo mùi đất ẩm và thứ gì đó hăng hắc, như nhựa thông cháy dở. Bước chân anh in sâu xuống tuyết, mỗi bước nặng hơn bước trước. Thanh kiếm gỗ đeo sau lưng va vào cột sống theo nhịp bước, đều đặn, như tiếng gõ mõ trong chùa vắng.
Anh mù từ năm bảy tuổi.
Hai mươi năm sau, đôi mắt không còn là thứ anh thiếu. Cái anh thiếu là ký ức. Không phải thứ ký ức vụn vặt mà người ta quên theo năm tháng, kiểu tên người bán hàng rong hay màu áo mẹ mặc ngày giỗ. Mà là một khoảng trống lớn, nằm ngay giữa tâm trí anh như cái giếng cạn, đáy sâu không thấy, miệng giếng bịt kín bằng thứ gì đó nặng hơn cả đá.
Anh không nhớ ai mời mình đến đây.
Trong tay trái anh là mảnh giấy gấp tư, chữ viết bằng mực son, nét bút cứng và nghiêng về phải. Anh không đọc được, nhưng người ở thị trấn dưới chân đèo đã đọc hộ: Hàn Mai Quán, đèo Bắc Sơn. Đêm giao thừa. Có người chờ. Không tên người gửi, không dấu ấn. Chỉ bốn câu ngắn và mùi son đã nhạt.
Anh giữ mảnh giấy vì một lý do duy nhất: khi chạm vào nó, ngón tay anh run.
Không phải run vì lạnh. Vô Thanh biết phân biệt. Run vì lạnh bắt đầu từ đầu ngón, lan vào lòng bàn tay, lên cổ tay. Run khi chạm mảnh giấy bắt đầu từ ngực, lan xuống cánh tay, dừng ở đầu ngón. Ngược chiều. Như thể cơ thể anh nhận ra thứ gì đó mà đầu óc từ chối.
Gió lại đổi chiều.
Lần này mang theo mùi khói. Không phải khói rừng. Khói than, trộn mỡ và gỗ cũ, loại mùi chỉ có ở những quán trọ đốt bếp lò suốt mùa đông. Vô Thanh dừng bước, nghiêng đầu sang trái, lắng nghe. Qua lớp gió dày, anh bắt được âm thanh mỏng: tiếng nước sôi trong ấm đồng, tiếng gỗ kêu răng rắc dưới sức nặng của tuyết, và xa hơn nữa, tiếng ngựa thở trong chuồng.
Quán trọ nằm ở đâu đó phía trước, cách không quá hai trăm bước.
Anh tiếp tục đi. Thanh kiếm gỗ gõ đều vào cột sống. Tuyết nén dưới giày da. Mười bước. Ba mươi bước. Năm mươi bước. Rồi anh nghe thấy thứ khiến anh chậm lại.
Nhịp tim.
Không phải một. Không phải hai. Anh đếm: ba, bốn, năm, sáu. Bảy. Tám. Chín nhịp tim khác nhau, mỗi nhịp một tần số, mỗi nhịp một câu chuyện. Có nhịp đều và chậm, kiểu người đã quen chờ đợi. Có nhịp nhanh và gấp, kiểu người đang sợ nhưng cố giữ. Có nhịp lạ, lúc mạnh lúc yếu, như thể chủ nhân của nó đang cân nhắc điều gì đó nằm giữa ranh giới quyết định và bỏ cuộc.
Chín người.
Trong một quán trọ giữa đèo tuyết, mùa đông, nơi không ai đi qua trừ khi có lý do.
Vô Thanh không dừng bước. Nhưng tay phải anh đã chuyển từ buông thõng sang đặt nhẹ lên dây đai kiếm gỗ. Không phải chuẩn bị rút. Chỉ là thói quen, giống con mèo giấu vuốt khi bước vào lãnh thổ lạ.
Cổng quán mở sẵn.
Đây là điều đầu tiên Vô Thanh thấy bất thường. Giữa đêm tuyết, quán trọ nào cũng đóng cổng để giữ hơi ấm. Nhưng cổng Hàn Mai Quán mở toang, hai cánh gỗ sồi áp sát vào tường hai bên, chốt đồng tra chặt vào ổ giữ. Cố ý mở. Cố ý giữ.
Mời.
Anh bước qua cổng. Sân trước trải sỏi mịn, tuyết phủ dày nhưng đã có nhiều dấu chân đi trước. Anh đếm bằng xúc giác qua đế giày: ít nhất bốn kiểu dấu chân khác nhau. Giày vải mũi vuông, giày da đế dày, hài nhung mỏng, và một đôi ủng nặng in sâu hơn tất cả. Người mang ủng nặng bước rộng, dáng đi nghiêng phải, có thể mang thương hoặc dao bên hông.
Đại sảnh quán trọ nằm thẳng phía trước, ánh đèn dầu lọt qua khe cửa. Vô Thanh đặt tay lên mặt cửa gỗ. Ấm. Bên trong có bếp lửa đang cháy. Mùi than pha mùi trà, và dưới hai mùi đó là mùi mồ hôi cũ, mùi sắt, mùi da thuộc, mùi phấn, mùi rượu.
Chín mùi người khác nhau. Trùng với chín nhịp tim.
Anh đẩy cửa.
Đại sảnh rộng hơn anh tưởng. Trần cao, xà gỗ ngang, không gian vang. Âm thanh từ bên trong bật ra ngoài ngay khi cửa mở, rồi bị hút lại khi cửa khép. Bếp lửa ở góc phải, tiếng than nổ lách tách. Bàn gỗ dài giữa phòng, đủ chỗ mười hai người, nhưng chỉ có tám người ngồi. Người thứ chín đứng sau quầy, đang rót nước.
Mọi tiếng động dừng lại khi Vô Thanh bước vào.
Không phải dừng hẳn. Tiếng thở vẫn còn, tiếng tim vẫn đập. Nhưng nhịp thay đổi. Cả tám người ngồi cùng lúc thay đổi nhịp thở, như thể bản năng ra lệnh cho cơ thể họ cảnh giác trước kẻ mới đến. Anh nghe được cả điều đó. Anh nghe được hầu hết mọi thứ.
Trừ tiếng của chính ký ức mình.
Người đứng sau quầy bước ra. Bước chân nặng, đều, không vội. Giày da đế mỏng, kiểu người quen đi trên sàn gỗ. Giọng nói khi cất lên thấp và phẳng, không cao không trầm, như mặt nước không gợn.
– Khách đến muộn.
Không phải câu hỏi. Không phải trách móc. Chỉ là ghi nhận.
– Đường tuyết dày, Vô Thanh đáp.
– Tuyết đã dày từ sáng. Ông đi từ đâu?
– Thị trấn dưới chân đèo.
– Bốn canh giờ đi bộ trong tuyết. Một mình. Không nhìn thấy đường.
Vô Thanh không trả lời. Câu đó không cần trả lời vì người nói không hỏi. Người đó đang phát biểu một sự thật, và giọng của ông ta khi nói điều đó không mang chút ngạc nhiên nào. Như thể ông ta đã biết trước người đến sẽ là ai, sẽ đến lúc nào, và sẽ đến trong tình trạng nào.
Ông ta biết ta.
Ý nghĩ đó thoáng qua, sắc và lạnh. Vô Thanh không để nó ở lại lâu. Anh quay đầu nhẹ sang trái, lắng nghe nhịp tim người đứng trước mặt. Sáu mươi hai nhịp mỗi phút. Đều. Chậm. Không dao động khi nói. Đây là nhịp tim của người đã luyện được cách kiểm soát, hoặc của người thực sự không có gì để giấu.
Hai khả năng, và Vô Thanh chưa phân biệt được.
– Tạ Hàn Sơn, chủ quán.
Người đó tự giới thiệu như đọc biển tên cửa hàng. Giọng không lên không xuống.
– Phòng ở cuối hành lang bên trái. Phòng mười. Đồ đạc để trong phòng. Bữa tối canh hai.
– Có bao nhiêu khách?
– Ông là người thứ mười.
Mười người. Trong quán trọ giữa đèo tuyết. Vô Thanh ghi nhận và không hỏi thêm. Nhưng tai anh vẫn đếm. Vẫn chỉ có chín nhịp tim ngoài nhịp tim của chính mình. Chủ quán nói mười, nhưng anh chỉ nghe chín.
Hoặc người thứ mười chưa đến.
Hoặc có một người trong quán mà nhịp tim không đủ mạnh để anh nghe thấy.
Anh nghiêng đầu, tìm. Quét qua đại sảnh, qua hành lang, qua bếp, qua sân sau. Và ở đó, rất xa, rất nhẹ, gần như lẫn vào tiếng gỗ kẽo kẹt, anh bắt được nhịp thứ mười.
Nhẹ. Chậm. Đều đến bất thường. Như nhịp tim của người đang ngủ, hoặc của người đã tập cách tồn tại mà không gây ra tiếng động. Nhịp tim đó nằm trong tường. Không phải trong phòng, không phải ngoài sân. Trong tường.
Vô Thanh không nói gì. Anh gật đầu với Tạ Hàn Sơn và đi về phía hành lang.
Hành lang gỗ dài và hẹp, hai bên là mười cánh cửa phòng khách. Ván sàn cũ, kẽo kẹt dưới mỗi bước chân, nhưng không phải kẽo kẹt ngẫu nhiên. Mỗi tấm ván phát ra một tần số khác, và Vô Thanh nhận ra đây là sàn gỗ đã được xếp có chủ ý. Ai bước trên hành lang này, mỗi bước sẽ tạo ra một âm thanh riêng, đủ để người nghe ở cuối hành lang biết chính xác ai đang đi và đang ở vị trí nào.
Quán trọ hay cái bẫy?
Câu hỏi thứ hai trong đêm. Anh vẫn không trả lời. Chỉ ghi nhận.
Phòng mười nằm cuối hành lang, cửa gỗ nặng, then cài từ trong. Anh đẩy cửa vào. Phòng nhỏ, giường đơn, bàn gỗ, ghế, chậu rửa mặt bằng đồng. Không cửa sổ. Tường gạch dày. Một ngọn đèn dầu đã được thắp sẵn, dầu còn đầy, bấc mới.
Ai đó đã chuẩn bị phòng này trước khi anh đến. Không phải chuẩn bị đại khái kiểu quán trọ đón khách qua đường. Đèn dầu mới, dầu đầy, chăn gấp vuông vức. Phòng cho một người cụ thể, không phải cho bất kỳ ai.
Vô Thanh đặt thanh kiếm gỗ lên bàn. Ngồi xuống mép giường. Lắng nghe.
Qua tường, phòng bên cạnh có người đang nghiến răng trong giấc ngủ. Phòng bên kia, ai đó đi đi lại lại, bước nặng, bước nhẹ, bước nặng, bước nhẹ, kiểu người đang phân vân giữa hai quyết định. Xa hơn, ngoài đại sảnh, tiếng bếp lửa vẫn cháy, tiếng nước vẫn sôi, tiếng Tạ Hàn Sơn rót trà vào chén. Đều đặn. Chậm rãi. Như người đã rót cả ngàn chén trà trong quán này và sẽ rót thêm cả ngàn chén nữa.
Và nhịp tim trong tường vẫn ở đó. Nhẹ. Đều. Kiên nhẫn.
Vô Thanh nhắm mắt. Một hành động vô nghĩa với người mù, nhưng anh vẫn làm mỗi khi cần tập trung. Thói quen từ thời còn nhìn thấy, có lẽ. Hoặc từ thời anh không nhớ.
Anh rà lại mười nhịp tim một lần nữa. Ghi nhận tần số, cường độ, nhịp nền. Sáu mươi hai cho Tạ Hàn Sơn. Bảy mươi tám cho người nghiến răng. Tám mươi bốn cho người đi đi lại lại. Sáu mươi lăm, sáu mươi chín, bảy mươi hai, bảy mươi lăm, tám mươi, tám mươi sáu. Và nhịp trong tường: năm mươi tám. Chậm nhất. Im lặng nhất.
Mười người. Mười nhịp tim. Mười câu chuyện anh chưa biết.
Và một mảnh giấy trong túi áo mà khi chạm vào, ngón tay anh vẫn run.
Ngoài cửa sổ không có, gió rít qua đèo Bắc Sơn. Tuyết tiếp tục rơi. Và Hàn Mai Quán nằm giữa núi tuyết, đèn dầu đỏ leo lét, mười người bên trong, cửa cổng mở toang.
Như cái miệng đang chờ nuốt.
Tiếng chuông đồng vang lên từ đại sảnh.
Ba tiếng ngắn, đều, cách nhau đúng hai nhịp thở. Không phải tiếng chuông chùa, không phải chuông gọi cơm. Đây là loại chuông dùng trong pháp đường, loại chuông mà người ta gõ khi phiên thẩm xét bắt đầu.
Vô Thanh biết điều đó vì trong đầu anh, ở rìa khoảng trống đen tối nơi ký ức lẽ ra phải ở, có thứ gì đó rung lên khi nghe tiếng chuông.
Không phải nhớ. Chỉ là rung.
Anh đứng dậy, lấy kiếm gỗ, và đi ra hành lang. Ván sàn kẽo kẹt dưới chân anh, và lần này anh nghe thấy ván sàn cũng kẽo kẹt dưới chân những người khác. Chín cánh cửa mở gần như cùng lúc. Chín người bước ra hành lang. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng bước chân trên gỗ, mười người đi về phía đại sảnh, mỗi người một nhịp, mỗi bước một âm thanh khác, như mười cây đàn khác phím đang cùng chơi một bản nhạc mà không ai biết tên.
Vô Thanh đi cuối cùng. Nghe. Đếm. Ghi nhận.
Nhịp tim người thứ mười, nhịp trong tường, không di chuyển cùng họ. Vẫn ở đó. Vẫn năm mươi tám. Vẫn kiên nhẫn.
Người đó không đến đại sảnh.
Câu hỏi thứ ba. Vẫn không trả lời. Chỉ ghi nhận.
Đại sảnh sáng hơn lúc anh đến. Ai đó đã thắp thêm đèn, sáu ngọn treo trên xà ngang, ánh sáng vàng đổ xuống bàn gỗ dài. Mười người ngồi quanh bàn. Tạ Hàn Sơn đứng ở đầu bàn, lưng quay về bếp lửa. Trước mặt ông ta, trên mặt bàn, có ba thứ.
Mười tấm thẻ gỗ nhỏ, xếp hàng ngang.
Một chiếc đồng hồ nước, nước đã bắt đầu chảy.
Và một chiếc chìa khóa đồng, đặt ngay giữa bàn, nằm một mình.
Tạ Hàn Sơn không nhìn ai. Giọng ông ta vẫn phẳng, vẫn thấp, vẫn không lên không xuống. Nhưng lần này, mỗi từ ông ta nói đều có trọng lượng riêng, đặt xuống bàn nhẹ nhàng và chính xác như người đặt quân cờ.
– Tuyết lở đã chặn đường xuống núi.
Im lặng.
– Không ai rời đi được cho đến khi tuyết tan.
Im lặng dày hơn.
Rồi ông ta nói câu cuối cùng, và khi câu đó rơi xuống, Vô Thanh nghe thấy chín nhịp tim cùng lúc thay đổi. Có nhịp nhanh lên. Có nhịp chậm đi. Có nhịp lỡ một phách, như người vấp giữa đường.
– Trước khi trời sáng, một người trong các vị phải chết.
Không ai nói gì.
Gió rít ngoài cổng mở toang. Tuyết rơi. Đồng hồ nước chảy. Và mười người ngồi quanh bàn gỗ trong quán trọ giữa đèo tuyết, nhìn chiếc chìa khóa đồng nằm giữa bàn, không biết nó mở cái gì.
Thẩm Vô Thanh lắng nghe.
Chín nhịp tim đang nói dối.