Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 26: Bảy Khuôn Mặt Trong Đêm Tuyết
Chương 26

Bảy Khuôn Mặt Trong Đêm Tuyết

Im lặng sau lời kể của Liễu Vô Âm kéo dài hơn nàng dự tính.

Nàng đã chuẩn bị cho giận dữ, phản bác, hoặc ít nhất một người đứng dậy quát. Nhưng không ai quát. Bảy khuôn mặt (chín nếu tính cả Vô Thanh và A Thất) nhìn nàng hoặc nhìn đi chỗ khác, và im lặng đó nặng hơn mọi tiếng quát. Kiểu im lặng của phòng xử án khi lời khai vừa rơi xuống, còn nóng, chưa ai dám nhặt lên.

Lục Tri Thu nhìn xuống bàn. Tay ông đặt quanh chén trà, nhưng không uống. Chén đã nguội từ lâu, nàng nhận ra, vì mặt trà không bốc hơi. Ông ta biết nàng sẽ gọi tên ông. Ông ta đã chờ. Và bây giờ, khi tên đã được gọi, ông ta không phủ nhận, không giải thích, chỉ ngồi đó, kiểu người đặt gánh nặng xuống nhưng lưng vẫn cong.

Chu Tuyết Sinh nhìn tay mình. Nàng đã mô tả bao tải kêu leng keng, và ông ta nhìn tay mình, kiểu thợ nhìn công cụ cũ. Hai mươi năm trước, tay đó mang bao tải lên đèo. Đêm nay, tay đó bấm ngón tay trên đầu gối, đếm nhịp, tính toán. Ông ta không sợ bị nhận dạng. Ông ta sợ điều gì đó xa hơn: nếu bao tải đó chứa công cụ lắp cơ quan, thì ông ta không chỉ có mặt ở hiện trường, mà có mặt trước khi thảm sát xảy ra.

*Ông đến để lắp, không phải để xem.*

Bạch Tử Yên ngồi không động. Nụ cười mỏng vẫn ở đó, nhưng mắt nàng nhìn Liễu với thứ gì không phải khinh miệt cũng không phải tôn trọng. Thận trọng. Kiểu sát thủ nhìn người có thể gây hại: không phải vì sức mạnh, mà vì biết quá nhiều. Liễu nhìn lại. Hai mươi năm trước, người phụ nữ này mười bảy tuổi, mặc trắng, đi không tiếng bước, giết trẻ con dưới ánh trăng. Bây giờ nàng ba mươi bảy, vẫn mặc trắng, vẫn đi không tiếng bước, và ngồi cách Liễu ba bước.

Liễu nhớ cách Bạch Tử Yên di chuyển dưới ánh trăng đêm đó: nhanh, gọn, kiểu người di chuyển trên mái nhà từ khi biết đi. Cô bé mười bảy tuổi mang dao giấu trong tay áo, bước thứ ba trong đoàn, đi sát sau Hàn Kinh Mặc. Liễu đứng ở cửa quán Ngọc Thanh và nghĩ: *cô ta xinh quá để đi trong bóng tối*. Ca kỹ mười sáu tuổi không hiểu tại sao người xinh lại đi đêm. Bây giờ nàng hiểu.

*Nàng biết ta nhớ. Và nàng không sợ.*

Điều đó đáng sợ hơn bất kỳ lời phủ nhận nào. Người sợ bị nhận dạng sẽ giải thích, phủ nhận, hoặc tấn công. Bạch Tử Yên không làm gì cả. Nàng ngồi đó, nụ cười mỏng, tay gần chuôi kiếm, bình thản kiểu người đã chấp nhận mọi hậu quả từ lâu.

---

Diệp Cô Thành mở quạt. Phe phẩy chậm, mắt nhìn bàn, kiểu người đang đọc một trang sách trong đầu. Hắn đã xác nhận cha mình trước mọi người, và giờ hắn ngồi đó, bình thản, kiểu người đã đánh con bài cần đánh và bây giờ chờ đối thủ phản ứng.

Liễu ghi nhận: hắn không xúc động khi nhắc đến cha. Không run, không nghẹn, không nhìn đi chỗ khác. Hắn nói tên cha bằng giọng phẳng, kiểu người nói tên cờ trên bàn chứ không phải tên người thân. Hoặc hắn đã khóc đủ hai mươi năm, đến mức nước mắt khô, và cái còn lại chỉ là mục đích.

*Hắn đến vì cha. Nhưng không phải vì thương cha. Mà vì nợ cha.*

Mạc Dạ ngồi gần nàng, mắt nhìn nhanh quanh phòng, kiểu trộm đánh giá lại tình huống sau khi bản đồ thay đổi. Hắn không nằm trong bảy người đêm đó (hắn mới chín tuổi, vào hiện trường sau khi mọi thứ xảy ra). Nhưng hắn nghe lời nàng kể và mặt hắn tái đi ở đoạn bao tải kêu leng keng. Có thể vì hắn nhớ tiếng kim loại đó từ đêm hắn bò qua cửa sổ vỡ.

---

Tề Quan Hải ngồi cứng từ đầu đến cuối. Ông ta không nhìn nàng, không nhìn ai, mắt nhìn thẳng phía trước, kiểu người đang ngồi trước quan trên chờ tuyên án. Hai tay đặt phẳng trên đùi, ngón tay không bấm, không gõ, cứng như tay người chết. Liễu biết dáng ngồi đó: quan sai khi bị triệu vào phòng thẩm tra, lưng thẳng, mặt không biểu cảm, tay phẳng, miệng khép. Ba mươi năm trong nha môn tạo ra thói quen đó, và ông ta mang thói quen đó vào đêm nay.

Ông ta đang xử lý hai việc cùng lúc. Một, lời khai của nàng đặt ông ta ở vị trí người đóng hồ sơ (nàng nói ông ta ghi chép lời khai rồi đóng hồ sơ, nhưng nàng chưa nói ông ta có mặt ở đèo đêm đó). Hai, ông ta đang tính xem nàng còn biết bao nhiêu. Mắt ông ta không nhìn nàng, nhưng tai ông ta đang nghe, và trong đầu ông ta, nàng chắc chắn, đang chạy lại từng câu nàng nói để tìm khe hở.

Nàng còn biết nhiều. Nhưng chưa nói hết. Bài của nàng giống bình rượu: rót từng chén, không đổ cả bình, vì khi đổ cả bình thì không ai uống, chỉ sặc.

Tạ Hàn Sơn nói. Giọng đều, không nhanh hơn, không chậm hơn:

– Cô nhận dạng năm người. Còn hai người nữa, cô nói chỉ thấy lưng. Nhưng cô đã đoán.

Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Liễu nhìn ông ta. Lưng thẳng, tóc bạc, tay phẳng trên bàn. Nhịp tim (nếu tin lời Vô Thanh) sáu mươi hai, không đổi. Ông ta hỏi không phải vì muốn biết, mà vì muốn nàng nói trước mặt mọi người.

– Đoán thì có, nàng nói. Nhưng đoán không phải bằng chứng. Ta là ca kỹ, không phải quan sai. Ta biết phân biệt cái ta nhìn thấy và cái ta nghĩ.

Tạ Hàn Sơn nhìn nàng. Im. Rồi gật, nhẹ, gần như không thấy. Kiểu gật của người ghi nhận câu trả lời đúng trong phiên thi.

*Ông muốn ta nói. Nhưng ta không nói theo ý ông. Ta nói khi ta muốn, với ai ta muốn, bằng cách ta chọn.*

---

Vô Thanh lên tiếng. Lần đầu tiên kể từ khi nàng bắt đầu kể. Giọng trầm, chậm, kiểu người cân nhắc từng chữ:

– Liễu cô nương. Cô nói bảy người đi qua quán Ngọc Thanh đêm đó. Nhưng Án Hàn Mai không chỉ có bảy người tấn công. Ba mươi bảy người chết, cần nhiều hơn bảy để gây ra.

Liễu nhìn về phía người mù. Anh ngồi ở góc đại sảnh, tay phẳng trên bàn, đầu nghiêng nhẹ sang trái. Không nhìn nàng (không thể), nhưng hướng về phía nàng, kiểu tai hướng về nguồn âm.

– Bảy người qua quán của ta, nàng nói. Không có nghĩa chỉ có bảy người. Ta chỉ nhìn thấy bảy. Có thể có đoàn khác đi đường khác, không qua quán Ngọc Thanh.

– Hoặc, Vô Thanh nói, có người đã ở đó từ trước. Không cần đi qua.

Liễu dừng. Câu đó nặng hơn nó nghe. *Có người đã ở đó từ trước.* Nghĩa là: có người sống ở Hàn Mai Quán, hoặc đến sớm hơn đêm thảm sát, và không bao giờ rời đi. Tạ Hàn Sơn là một. Nhưng ông ta đến từ bao giờ? Và A Thất, đứa trẻ sống sót, cậu ta ở đó trước thảm sát hay sau?

– Cậu hỏi hay, nàng nói, uống rượu. Nhưng ta chỉ kể cái ta nhìn thấy. Cái ta không nhìn thấy, ta không kể.

Vô Thanh gật. Không nói thêm. Nhưng Liễu ghi nhận: anh ta không hỏi để phản bác. Anh ta hỏi để mở rộng bức tranh, kiểu người xếp mảnh ghép, thêm một mảnh nàng không có, để xem toàn cảnh thay đổi thế nào. Và câu hỏi đó, *có người đã ở đó từ trước*, mở ra một khe nứt trong câu chuyện mà tất cả đang kể: mọi người đều nói về ai *đến* đêm đó, ai *đi qua*, ai *tấn công*. Không ai hỏi ai *đã ở sẵn*. Chủ nhà trước khi khách đến. Bẫy trước khi con mồi bước vào.

*Người mù này nghe nhiều hơn hỏi. Và khi hỏi, câu hỏi nguy hiểm hơn câu trả lời.*

Nàng nhìn A Thất đứng sát tường. Cậu ta nhỏ, gầy, tay buông hai bên, mắt nhìn xuống. Nếu Vô Thanh đúng, nếu có người đã ở sẵn tại Hàn Mai Quán trước đêm thảm sát, thì đứa trẻ câm sống sót hai mươi năm trong tường quán này cũng là một phần của bức tranh đó. Cậu ta không đến. Cậu ta ở lại. Và ở lại lâu hơn bất kỳ ai.

---

Diệp Cô Thành gấp quạt. Tiếng *tách* nhẹ, gọn, kiểu người đánh dấu kết thúc một đoạn suy nghĩ.

– Liễu cô nương, hắn nói, giọng nhẹ, lịch sự, kiểu thư sinh hỏi bài. Cô nói bảy người. Năm cô nhận dạng, hai cô chỉ thấy lưng. Trong phòng này, tính cả người đã chết, có sáu người nằm trong danh sách bảy: Lục Tri Thu, Chu Tuyết Sinh, Bạch Tử Yên, Hàn Kinh Mặc, và tại hạ cùng cha.

Hắn đếm bằng ngón tay, chậm, kiểu thầy đồ giảng bài:

– Sáu. Còn một. Người thứ bảy.

Im lặng.

– Hai người cô chỉ thấy lưng, Diệp nói tiếp. Nếu một trong hai là người đã được nhận dạng (ví dụ, Chu đạo trưởng với bao tải công cụ), thì người thứ bảy là người còn lại, người cao mặc áo đen.

Chu Tuyết Sinh mở mắt. Nhìn Diệp. Không nói, nhưng cách ông ta mở mắt, chậm, nặng, kiểu người bị gọi tên đúng lúc đang giấu mặt.

– Người cao mặc áo đen, bước chắc, biết đường, Diệp lặp lại lời Liễu. Trong phòng này, ai cao, mặc đen, bước chắc, biết đường đèo Bắc Sơn?

Hắn không nhìn Tạ Hàn Sơn. Không cần. Cả phòng nhìn.

Tạ Hàn Sơn ngồi đầu bàn. Lưng thẳng. Tóc bạc. Áo đen dài. Cao hơn Diệp nửa đầu. Mặt không biểu cảm. Ánh đèn dầu đổ bóng lên mặt ông ta, vàng nhạt, sắc, kiểu bóng trên mặt nạ đồng. Ông ta nghe câu hỏi và không trả lời, kiểu phán quan nghe bị cáo phản biện: ghi nhận, không phản bác, tiếp tục. A Thất đứng phía sau ông ta, sát tường, im lặng tuyệt đối, kiểu bóng không rời vật.

– Phiên tòa tiếp tục, ông ta nói.

Lần thứ tư trong đêm. Câu nói đó bắt đầu nghe như tiếng đồng hồ nước: đều, lạnh, không dừng.

---

Liễu rót rượu. Bình đã gần cạn, chỉ còn đủ hai chén. Nàng uống một, để một. Để dành cho lúc cần nhất: khi nàng nói điều cuối cùng, điều nàng giữ hai mươi năm mà chưa kể cho ai.

Nàng nhìn quanh bàn lần nữa. Chín khuôn mặt (mười nếu đếm A Thất sát tường). Năm đã được gọi tên. Hai bị nghi. Và nàng, ca kỹ mười sáu tuổi năm xưa, ba mươi sáu tuổi bây giờ, ngồi giữa bàn với bình rượu cạn và trí nhớ đầy.

*Ta đã kể. Và họ đã nghe. Nhưng câu hỏi thật không phải ai có mặt đêm đó. Mà ai ra lệnh.*

Nàng biết câu trả lời. Hoặc ít nhất, nàng nghĩ mình biết. Hai mươi năm là rất dài để nghĩ, và rất ngắn để quên. Nàng không quên được gương mặt bảy người dưới ánh trăng, và nàng không quên được điều khác: trong bảy người, không ai trông như kẻ ra lệnh. Tất cả đều trông như kẻ thừa hành. Sát thủ, lính, thợ, thầy thuốc, thư sinh. Kẻ ra lệnh không có mặt trong đoàn bảy người.

*Kẻ ra lệnh ở đâu đó khác. Và có thể, kẻ ra lệnh không có mặt đêm nay.*

Hoặc có mặt, nhưng không nằm trong bảy người nàng nhìn thấy.

Nàng đặt chén rượu xuống. Nhẹ, gọn, kiểu đặt con cờ lên bàn. Đồng hồ nước nhỏ giọt, mực nước thấp hơn một vạch nữa, và đêm chưa hết.

Nhưng bình rượu thì sắp hết. Và Liễu Vô Âm, ca kỹ biết kể chuyện, biết rằng khi rượu cạn, nàng phải nói bằng giọng tỉnh. Giọng tỉnh đáng sợ hơn giọng say, vì giọng tỉnh không có gì che chắn.

Nàng nhìn Tạ Hàn Sơn. Ông ta nhìn lại, mắt không biểu cảm, nhưng nhịp tim sáu mươi hai, ổn định, kiểu mặt đồng hồ không có kim.

*Ông giỏi hơn ta tưởng. Ông nghe ta kể mà không lay động. Nhưng ông hỏi ta đã đoán, nghĩa là ông muốn ta đoán. Ông muốn ta nói tên ông trước mặt mọi người. Tại sao?*

*Vì nếu ta nói, ta trở thành nhân chứng chính thức. Và nhân chứng chính thức thì có giá trị trong phiên tòa của ông.*

*Ông không sợ bị tố. Ông muốn được tố. Vì ông đang xét xử chính mình cùng lúc xét xử mọi người.*

Liễu Vô Âm cười. Nhẹ, thoáng, kiểu người vừa hiểu trò chơi mà mình đang chơi. Rồi cười tắt. Nhanh. Vì trò chơi này không vui.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Đều, lạnh, không dừng.

Ch.26/80
2.276 từ