Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 4: Lão Thầy Thuốc Với Đôi Tay Run
Chương 4

Lão Thầy Thuốc Với Đôi Tay Run

Tay Lục Tri Thu run khi ông mở nắp hòm thuốc.

Không phải lần đầu. Tay ông run từ hai mươi năm nay. Mỗi sáng thức dậy, hai bàn tay đã rung nhẹ, đều đặn, như mặt nước bị gió thoảng. Không mạnh đến mức không cầm nổi kim châm, không yếu đến mức ai cũng nhận ra. Vừa đủ để ông biết nó có ở đó. Vừa đủ để nhắc ông, mỗi ngày, rằng ông đã làm một việc mà không bao giờ sửa được.

Phòng số bảy. Nhỏ, tối, giường đơn, bàn gỗ, chậu đồng. Giống mọi phòng khác trong Hàn Mai Quán, ngoại trừ một chi tiết: trên bàn, cạnh đèn dầu, có sẵn một chén nước và một khăn lau tay. Ai đó đã chuẩn bị cho thầy thuốc. Ai đó biết thầy thuốc cần rửa tay trước khi mở hòm thuốc, thói quen bốn mươi năm hành nghề mà ông không hề nói với ai trong quán.

Lục Tri Thu rửa tay. Nước lạnh, ngón tay cứng, nhưng thói quen không cần hơi ấm. Ông lau khô, mở hòm thuốc, kiểm tra từng ngăn. Ngăn trên: kim châm, mười hai cây, bọc trong vải lụa. Ngăn giữa: lọ thuốc bột, sáu lọ, đánh dấu bằng ký hiệu riêng mà chỉ ông đọc được. Ngăn dưới: thảo dược khô, bông gạc, dao nhỏ.

Và ở đáy hòm, bọc trong lớp vải đen, một lọ nhỏ không đánh dấu gì.

Ông không chạm vào lọ đó. Chỉ kiểm tra nó vẫn còn ở đó. Ngón tay run chạm vào vải đen, cảm nhận hình dáng lọ bên trong, rồi rút tay ra. Đóng hòm, nhét dưới gối.

Thói quen hai mươi năm. Kể từ khi ông bắt đầu sợ bị đầu độc.

Ông ngồi lại trên giường, hai tay đặt trên đùi, nhìn căn phòng. Tường gạch dày, trát vữa kỹ, không nứt. Sàn gỗ cũ nhưng chắc, mỗi tấm ván ghép khít không kẽ hở. Cửa gỗ nặng, then cài từ trong, bản lề đồng đã mòn nhẵn vì dùng nhiều năm. Phòng này không phải phòng mới. Nó đã tồn tại lâu, đã đón nhiều khách, và ai đó đã chăm sóc nó cẩn thận, kiểu chăm của người sống trong nhà chứ không phải người mở quán.

Mùi trong phòng cũng lạ. Không phải mùi ẩm mốc của quán trọ lâu ngày không có khách. Mà mùi gỗ sạch, mùi sáp ong lau đồ, và rất nhẹ, mùi giấy. Mùi giấy cũ, kiểu mùi của thư phòng hoặc nơi lưu trữ tài liệu. Lục Tri Thu hít sâu, nhíu mày. Quán trọ giữa đèo tuyết, nhưng có mùi của nơi người ta ngồi viết và đọc.

Ai sống ở đây, sống như thế nào, và sống bao lâu?

Hành lang bên ngoài vắng. Mười cánh cửa phòng đóng kín, ánh đèn lọt qua khe dưới cửa ở ba phòng: phòng ông, phòng đối diện, và phòng cuối hành lang. Sàn gỗ kẽo kẹt dưới chân ông khi bước ra. Ông dừng lại, nhìn về phía cuối hành lang.

Không có ai.

Nhưng vừa nãy có.

Khi ông mở cửa phòng lần đầu, trước khi vào, ông nhìn thấy một bóng người đứng ở đầu hành lang. Lớn, vai rộng, tay nắm thành lan can, mắt nhìn thẳng về phía ông. Ánh đèn dầu chiếu từ phía sau, khuôn mặt tối, nhưng vết sẹo dọc mặt vẫn rõ. Hàn Kinh Mặc. Tiêu sư.

Ánh mắt hắn không phải ánh mắt của người tình cờ nhìn thấy ai đó trong hành lang. Đó là ánh mắt nhận ra. Giận dữ. Kiểu giận của người đã tìm kiếm rất lâu và cuối cùng thấy.

Lục Tri Thu không hiểu.

Ông không nhớ đã gặp Hàn Kinh Mặc bao giờ. Mặt hắn không quen, giọng hắn khi cãi nhau ở đại sảnh không quen, cả cách hắn đập bàn cũng không gợi lên ký ức nào. Nhưng ánh mắt đó, cái cách hắn nghiến hàm khi nhìn ông, có gì đó nằm dưới bề mặt.

Hắn biết ta.

Ý nghĩ đó khiến tay Lục Tri Thu run mạnh hơn. Ông nắm chặt thành cửa, đợi cơn run qua, rồi bước vào phòng.

Bây giờ, ngồi trên giường, hòm thuốc dưới gối, ông nghe tiếng bước chân nặng đi qua ngoài hành lang. Bước rộng, dáng nghiêng phải, ủng nặng. Hàn Kinh Mặc. Đi từ đầu hành lang về phía cuối, qua phòng ông, không dừng. Nhưng bước chân chậm lại một nhịp khi ngang cửa phòng bảy. Một nhịp thôi. Rồi nhanh trở lại.

Lục Tri Thu nắm chặt hai tay. Run.

Ông bốn mươi tám tuổi. Hành nghề thầy thuốc từ năm mười tám. Ba mươi năm đi khắp giang hồ, chữa bệnh, kê đơn, châm kim. Ba mươi năm thấy máu, thấy chết, thấy người hấp hối nắm tay ông và xin thêm một ngày. Ông từng cứu sống tướng cướp bị trúng tên, từng hạ sốt cho con gái tri phủ, từng khâu vết thương cho giang hồ hành hiệp giữa đường. Tay ông không run khi cầm kim, không run khi cầm dao, không run khi chạm vào máu.

Tay ông run khi nhìn thấy mặt người.

Hai mươi năm trước, trên đèo Bắc Sơn, ông đi cùng đoàn thương nhân. Đoàn ba mươi bảy người, thuê ông đi theo phòng khi có ai ốm dọc đường. Đêm đó tuyết lớn, đoàn dừng lại giữa đèo. Rồi chuyện xảy ra.

Ông không nói về chuyện đó. Không phải vì sợ. Mà vì mỗi lần nhớ, tay ông run đến mức không cầm nổi chén trà.

Ba mươi bảy người chết. Ba mươi bảy. Ông đếm xác trong đêm tuyết, đèn dầu run trong gió, máu đã đông thành lớp trên tuyết trắng. Có người chết ngồi, tay vẫn nắm chén trà. Có người chết nằm, mặt úp xuống, lưng chi chít vết kiếm. Có người chết quỳ, hai tay chắp trước ngực, kiểu người xin tha mạng mà không kịp xin. Ba mươi bảy cách chết, và ông đi qua từng xác, kiểm tra mạch, kiểm tra đồng tử, kiểm tra hơi thở, như thầy thuốc vẫn làm, dù biết không ai còn sống.

Ông sống. Không phải vì ông may mắn. Mà vì ông là thầy thuốc. Kẻ giết người cần thầy thuốc, vì ngay cả kẻ giết người cũng bị thương. Ông chữa cho chúng. Trong đêm đó, trong tiếng máu và tuyết, ông đã cầm kim và khâu vết thương cho kẻ vừa giết ba mươi bảy người.

Y đức, ông tự nhủ lúc đó. Thầy thuốc cứu người, không hỏi người đó là ai.

Nhưng hai mươi năm sau, tay ông vẫn run.

Vì trong đêm đó, ông không chỉ chữa cho kẻ giết người. Ông cứu sống một người. Một người đáng lẽ phải chết, một người mà nếu chết thì mọi chuyện đã khác. Nhưng ông cứu, vì ông là thầy thuốc, và thầy thuốc không chọn ai được sống.

Người đó sống. Và sau đó, vì sống, người đó gây ra nhiều chuyện hơn.

Lục Tri Thu không biết chi tiết. Ông không theo dõi. Ông bỏ đi ngay đêm hôm đó, lang thang, chữa bệnh, uống rượu, không dám quay lại đèo Bắc Sơn. Hai mươi năm ông đi về phía nam, rồi phía tây, rồi phía bắc, vẽ một vòng tròn lớn quanh cái đèo mà không bao giờ đặt chân lại. Ông chữa bệnh cho nông dân, cho thương nhân, cho lính canh, cho cả giang hồ gặp trên đường. Mỗi người ông chữa khỏi, tay ông run bớt một ngày. Mỗi người ông không cứu kịp, tay ông run thêm hai ngày.

Nhưng tin tức vẫn đến. Năm năm sau đêm đó, ông nghe ở một quán rượu miền tây: một tổ chức giang hồ bí mật bị phá vỡ từ bên trong, người phá vỡ là kẻ từng bị coi là đã chết trong vụ thảm sát đèo Bắc Sơn. Mười năm sau, tin khác: những gia tộc nhỏ ở phía nam bị thôn tính lần lượt, người đứng sau không lộ mặt nhưng phương pháp quen thuộc, quen đến mức Lục Tri Thu nắm chặt chén rượu khi nghe. Người ông cứu sống đêm đó đã trở thành mối họa. Ông không biết cụ thể đã làm gì, không biết bao nhiêu mạng nữa đã mất. Chỉ biết hậu quả tồn tại, và nó bắt đầu từ đôi tay run của ông.

Mỗi lần chữa trị, ta đang giúp kẻ có tội sống thêm.

Ý nghĩ đó là lọ thuốc không đánh dấu ở đáy hòm. Ông mang nó theo hai mươi năm, không dùng, không bỏ. Thuốc độc. Liều đủ giết một người trưởng thành trong hai canh giờ, không đau, không dấu vết. Ông bào chế nó cho chính mình, phòng khi có ngày ông không chịu nổi tiếng tay run.

Chưa dùng. Nhưng cũng chưa bỏ.

Tiếng chuông đồng lại vang từ đại sảnh. Lần thứ hai trong đêm. Tạ Hàn Sơn gọi.

Lục Tri Thu đứng dậy, vuốt phẳng áo, kiểm tra hòm thuốc dưới gối lần nữa rồi bước ra. Hành lang tối, đèn dầu chỉ cháy ở hai đầu, khoảng giữa lờ mờ. Ông đi chậm, bước nhẹ, kiểu đi của người quen di chuyển trong bóng tối mà không muốn gây chú ý.

Từ phòng khác, cửa mở. Bước chân ra hành lang. Ông nghe được: ủng nặng (Hàn Kinh Mặc), giày vải nhẹ (có thể Mạc Dạ, nhanh nhẹn), hài nhung (Diệp Cô Thành, êm), và một bước chân nặng chắc, đế dày (Tề Quan Hải, kiểu bước của người quen đi tuần).

Ông không quay đầu nhìn. Chỉ đi, về phía đại sảnh, về phía ánh lửa và mùi trà.

Khi bước xuống bậc cuối hành lang vào đại sảnh, ông nhìn thấy bàn gỗ dài, mười chiếc ghế, sáu ngọn đèn treo trên xà ngang. Tạ Hàn Sơn đứng ở đầu bàn, lưng quay về bếp, mặt không biểu cảm. Đồng hồ nước trên bàn vẫn chảy, giọt giọt, đều đặn. Bếp lửa cháy thấp hơn lúc nãy, ai đó đã bỏ thêm tro che than, kiểu giữ lửa qua đêm dài. Chén trà trước mỗi chỗ ngồi đã được thay mới, nóng, hơi nước mỏng bốc lên trong ánh đèn.

Và Thẩm Vô Thanh ngồi ở giữa bàn, đầu nghiêng sang trái, lắng nghe.

Lục Tri Thu dừng bước.

Không ai nhận ra ông dừng. Chỉ một khoảnh khắc, ngắn, trước khi ông tiếp tục đi đến ghế của mình. Nhưng trong khoảnh khắc đó, tay ông run mạnh nhất đêm nay.

Vì ông nhìn thấy khuôn mặt Thẩm Vô Thanh.

Hai mươi bảy tuổi. Mù. Sắc lạnh. Kiếm gỗ đặt dọc cạnh ghế. Đầu nghiêng, tai lắng nghe, hai tay đặt trên bàn.

Ta nhận ra cái mặt đó.

Không phải nhận ra vì đã gặp người trưởng thành này. Mà vì hai mươi năm trước, trên đèo Bắc Sơn, trong đêm tuyết máu, Lục Tri Thu đã cầm trên tay một đứa trẻ bảy tuổi, mắt đẫm máu, khóc không thành tiếng. Đứa trẻ đó mù. Đứa trẻ đó bị thương. Đứa trẻ đó đáng lẽ phải chết cùng ba mươi bảy người kia, nhưng ông, thầy thuốc Lục Tri Thu, đã cầm kim và khâu, đã pha thuốc và đắp, đã giữ mạng sống mỏng manh đó qua đêm tuyết.

Rồi ai đó đến mang đứa trẻ đi. Ông không hỏi ai. Không hỏi đi đâu. Chỉ biết đứa trẻ sống, và ông đã hoàn thành phận sự thầy thuốc.

Hai mươi năm. Đứa trẻ đó bây giờ ngồi giữa bàn gỗ dài trong quán trọ này, kiếm gỗ bên cạnh, tai nghiêng lắng nghe, và không biết rằng người đã cứu mạng mình đang đứng cách hai bước chân, tay run. Khuôn mặt đứa trẻ đã thay đổi, xương hàm cứng lại, da sạm đi, nhưng cái cách anh nghiêng đầu khi lắng nghe, cái cách hai bàn tay đặt phẳng trên bàn, ngón tay hơi cong như sẵn sàng nắm lấy thứ gì đó, giống hệt đứa trẻ bảy tuổi nằm trên tuyết đêm đó, tay nắm chặt vạt áo ông trong khi ông khâu vết thương trên đầu.

Lục Tri Thu ngồi xuống. Đặt hai tay trên đùi, dưới bàn, nơi không ai thấy run.

Đứa trẻ ta cứu sống năm đó không phải người ta lo. Người ta lo là người kia.

Ông nhìn Tạ Hàn Sơn. Chủ quán không nhìn lại. Ánh lửa từ bếp chiếu lên lưng áo ông ta, tạo một vệt sáng đỏ dọc sống lưng thẳng tắp. Lục Tri Thu nhớ bóng lưng đó. Hai mươi năm trước, trong đêm tuyết máu, có một người bước qua xác chết, lưng thẳng, không quay đầu, đi đến chỗ hai đứa trẻ và bế chúng đi. Ông chỉ nhìn thấy lưng. Lưng thẳng. Áo đen. Không nói một lời.

Cùng tấm lưng đó. Cùng dáng đi đó. Hai mươi năm, và người đàn ông đó bây giờ đứng ở đầu bàn, rót trà, đặt luật, và chờ.

Lục Tri Thu có cảm giác rằng ông ta biết. Biết ông đã nhận ra đứa trẻ. Biết tay ông đang run. Biết lọ thuốc không đánh dấu nằm dưới gối phòng số bảy. Có thể biết cả điều mà ông giấu sâu nhất: tên của người ông cứu sống đêm đó, người mà ông cứu vì y đức, và giờ ông không dám nói tên vì sợ chính ông cũng bị cuốn vào.

Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mười người ngồi quanh bàn. Và Lục Tri Thu, thầy thuốc già với đôi tay run, đặt tay dưới bàn và chờ.

Đêm nay sẽ có người cần thầy thuốc.

Hoặc không ai cần nữa.

Ch.4/80
2.311 từ