Độc Trong Trà, Hay Trong Lời?
Lục Tri Thu nhận ra lưỡi mình tê trước khi nhận ra trà có vấn đề.
Không phải tê kiểu bỏng, không phải tê kiểu dị ứng. Tê kiểu thuốc. Kiểu thuốc ông biết, vì ông pha, vì công thức nằm trong đầu ông ba mươi năm, vì chỉ có ba người biết pha thứ này và hai người đã chết. Lưỡi tê, sau đó là vòm miệng, sau đó là cổ họng. Trình tự đúng. Liều lượng đúng. Ai đó dùng thuốc của ông theo đúng cách ông dạy.
Ông nhìn chén trà trên tay. Chén gốm xám, nước vàng nhạt, mùi trà bình thường. A Thất rót cách đây nửa canh giờ, ông uống ba hớp, hớp thứ ba mới thấy. Vì thuốc này cần ba hớp mới đủ liều, và ông biết điều đó, vì ông thiết kế nó như vậy.
Thuốc giải cảm thông thường, nếu tăng gấp đôi lượng bạch chỉ và thêm nửa phân bán hạ. Không độc. Không chết. Chỉ làm chậm phản ứng của lưỡi và não, người uống nói chậm hơn, nghĩ chậm hơn, nhưng quan trọng nhất: nói thật hơn. Vì bộ lọc giữa nghĩ và nói mất đi nửa nhịp. Nửa nhịp đó là khoảng cách giữa lời thật và lời dối.
Ông đặt chén xuống. Tay run, nhưng run khác bình thường. Run bình thường là run hai mươi năm, run vì tội, run vì nhớ. Run bây giờ là run vì hiểu: ai đó vào phòng ông, mở hòm thuốc, lấy đúng ba vị, pha đúng tỉ lệ, bỏ vào ấm trà chung mà chỉ ông uống (vì ông ngồi bậc cầu thang, A Thất rót riêng cho ông mỗi lần). Không phải A Thất. A Thất không biết thuốc. Không phải Tạ Hàn Sơn. Tạ Hàn Sơn không cần ông nói thật, ông ta đã biết.
Ông nhìn quanh đại sảnh.
Ánh sáng vàng đã lên đến ngang tường, bóng chín người ngắn hơn nửa canh trước, sắc hơn. Bàn dài giữa phòng, hộp sắt ba khóa vẫn ở đầu bàn, đồng hồ nước nhỏ giọt chậm. Tạ Hàn Sơn vừa tuyên bố "Mở Mai Hoa Lệnh", ba từ đó vẫn treo trong không khí, nặng, kiểu búa chưa rơi hẳn xuống đe.
Mạc Dạ ngồi giữa, tay trong áo, nhịp nhanh (ông không nghe nhịp tim nhưng ông thấy mạch cổ đập, thầy thuốc nhìn mạch cổ như kiếm khách nhìn chuôi kiếm). Bạch Tử Yên góc trái, mắt mở, tay trên chuôi kiếm, nụ cười mỏng. Liễu Vô Âm ngồi không bình rượu, mắt trần, lưng thẳng lần đầu trong đêm. Chu Tuyết Sinh mở mắt, ngón tay dừng bấm. Tề Quan Hải bên phải bàn dài, nhịp chậm hơn bình thường (thuốc trong trà ông ta vẫn còn tác dụng, và bây giờ Lục Tri Thu biết thuốc đó là thuốc của ông).
Và Diệp Cô Thành. Ngồi góc trái gần tường, quạt gấp đặt phẳng, tay trái trên nan tre, mắt nhìn hộp sắt. Nhịp mạch cổ đều, chậm, kiểu nhịp người không bất ngờ về bất kỳ điều gì vừa xảy ra. Kiểu nhịp người đã biết trước.
Hắn. Hắn hỏi ta về nghề thầy thuốc khi mới vào quán, hỏi kiểu lịch sự, kiểu quan tâm, kiểu thư sinh tò mò. Hỏi ta mang theo hòm thuốc gì, hỏi ta có thuốc ngủ không, hỏi ta thuốc giải cảm pha như thế nào. Ta trả lời vì ta là thầy thuốc, thầy thuốc không giấu kiến thức, thầy thuốc chia sẻ. Và bây giờ kiến thức đó ở trong chén trà ta, ở trên lưỡi ta, ở trong máu Tề Quan Hải.
Ông đứng dậy. Chậm, vì thuốc làm chậm, vì gối mỏi, vì tay run. Bước xuống bậc cầu thang, đi về phía bàn dài, đi ngang Mạc Dạ (hắn ngước lên, mắt sáng, kiểu mắt tên trộm nhìn người đi ngang mà không biết người đó mang gì), đi ngang Liễu Vô Âm (nàng không nhìn, nhưng vai hơi xoay, kiểu người biết ai đang đi qua). Ông dừng trước mặt Diệp Cô Thành.
Diệp nhìn lên. Mắt phẳng, sáng, không tránh, không chờ đợi, kiểu mắt người ngồi đọc sách mà có ai đến hỏi.
– Lục tiền bối.
Diệp nói, giọng lịch sự, trầm, kiểu giọng hai mươi năm luyện để không ai nghe ra gì sau giọng.
– Có chuyện gì?
Lục Tri Thu đặt chén trà xuống bàn trước mặt Diệp Cô Thành. Nhẹ, nhưng tiếng gốm chạm gỗ vang trong đại sảnh im lặng, kiểu tiếng nhỏ trong phòng lớn nghe to hơn tiếng lớn ngoài trời.
– Thuốc trong chén này, ông nói. Giọng chậm hơn bình thường (thuốc đang tác dụng, ông biết, ông cố kiểm soát nhưng kiểm soát khó hơn bình thường). Bạch chỉ gấp đôi, bán hạ nửa phân. Công thức của tôi. Từ hòm thuốc của tôi.
Diệp nhìn chén trà. Rồi nhìn lên. Không giật mình, không phủ nhận, không ngạc nhiên. Mắt hắn nhìn ông kiểu nhìn người vừa đặt đúng quân cờ mà hắn đã tính trước.
– Tôi biết công thức đó vì ông nói cho tôi, Diệp đáp. Giọng phẳng, không xin lỗi, không giải thích.
– Ông bỏ thuốc vào trà Tề Quan Hải, Lục Tri Thu nói. Không hỏi, vì không cần hỏi, vì câu trả lời nằm trên mạch cổ Tề Quan Hải chậm bất thường từ nửa canh trước. Và ông bỏ vào trà tôi.
Diệp nghiêng đầu. Nhẹ, nửa tấc, kiểu cân nhắc có nên phủ nhận không rồi quyết định không.
– Trà ông, Diệp nói, tại hạ không bỏ.
Im lặng. Kiểu im lặng có trọng lượng, kiểu nước đè sàn.
Lục Tri Thu nhìn Diệp Cô Thành và hiểu: hắn thừa nhận Tề Quan Hải, phủ nhận ông. Nếu hắn nói thật, ai bỏ thuốc vào trà ông? Cùng công thức, cùng liều lượng, cùng thời điểm. Hai chén trà, hai người bị đầu độc, nhưng chỉ một người thú nhận bỏ.
Ông quay nhìn chín người trong đại sảnh. Ai có khả năng vào phòng ông, mở hòm thuốc, lấy đúng ba vị? Mạc Dạ là tên trộm, vào phòng không khó. Nhưng Mạc Dạ không biết thuốc, không biết tỉ lệ. A Thất đi trong tường, vào phòng nào cũng được, nhưng A Thất rót trà chứ không pha trà. Tạ Hàn Sơn biết mọi thứ, nhưng nếu ông ta muốn Lục Tri Thu nói thật, ông ta không cần thuốc, ông ta có cả đêm và cả quán trọ làm áp lực.
Còn một người. Người biết thuốc. Người có thể vào phòng ta mà ta không nghe thấy. Người có lý do muốn ta mất kiểm soát lời nói.
Ông nhìn Bạch Tử Yên. Nàng ngồi góc trái, mắt nhắm, tay trên chuôi kiếm, nụ cười mỏng. Nàng không biết pha thuốc. Nhưng nàng biết giết, và giết bao gồm thuốc độc trong rất nhiều trường hợp. Sát thủ cấp cao nhất bang Vạn Nhân, mười bảy tuổi, học cách giết bằng mọi phương tiện.
Nàng mở mắt. Nhìn ông. Nhìn chén trà trên bàn. Rồi nhìn Diệp Cô Thành. Nụ cười không đổi, nhưng mắt nàng khác, sắc hơn, kiểu mắt mèo khi mèo không chơi nữa.
– Thuốc trong trà ông, nàng nói, giọng nhẹ, kiểu gió qua khe cửa. Không phải của thư sinh này.
Diệp nhìn nàng. Lần đầu trong cuộc đối chất mắt hắn thay đổi, không phải giật mình mà ghi nhận, kiểu người nhận ra trên bàn cờ có quân mà hắn chưa tính.
– Nàng biết ai, Lục Tri Thu hỏi.
Bạch Tử Yên nhắm mắt lại. Nụ cười trở về, mỏng, sắc, kiểu dao cạo trên da.
– Biết, nàng nói. Nhưng ta không nói. Vì người đó có lý do.
Vô Thanh ngồi cuối bàn, kiếm gỗ trên đùi, mắt trắng mở. Anh nghe toàn bộ từ lúc Lục Tri Thu đặt chén trà xuống. Nghe nhịp tim: Diệp 66 không đổi (nói thật về việc không bỏ thuốc vào trà Lục Tri Thu). Bạch Tử Yên 76 tăng nửa nhịp khi nói "biết" rồi giảm khi nói "không nói" (nàng biết thật, và việc không nói là quyết định có cân nhắc). Lục Tri Thu 75 lên 79 khi đối chất (lo lắng, thuốc đang tác dụng, bộ lọc suy yếu).
Hai chén trà, hai nguồn thuốc. Diệp đầu độc Tề Quan Hải, đã thừa nhận. Ai đầu độc Lục Tri Thu? Bạch Tử Yên biết nhưng không nói. "Có lý do." Ai có lý do cần Lục Tri Thu mất kiểm soát?
Anh nghĩ. Lục Tri Thu là thầy thuốc, người biết nhiều bí mật y khoa, người cứu sát thủ, người pha thuốc khóa ký ức cho chính anh mười lăm năm trước. Nếu ai đó muốn Lục Tri Thu nói thật, người đó cần ông nói gì?
Tên người được cứu. Kẻ mà Lục Tri Thu khâu lưng hai mươi năm trước, kẻ nổi lên phía bắc, thôn tính ba gia tộc, giết thêm mười một người. Lục Tri Thu biết mặt, biết vết sẹo, biết bước chân. Nhưng ông chưa nói tên. Hai mươi năm, ông giữ tên đó trong đầu như giữ lọ thuốc độc trong hòm: biết nó ở đó, không dùng, không vứt.
Ai cần tên đó? Tạ Hàn Sơn đã biết. Diệp Cô Thành có thể đã biết. Vậy ai cần Lục Tri Thu tự nói ra, nói bằng miệng, nói trước mặt tám người?
Anh nghe: A Thất sau lưng Tạ Hàn Sơn, nhịp 58, đều, im. Nhưng hơi thở cô thay đổi, nhẹ, kiểu người vừa nghe điều gì đó mà cô chờ đợi. Kiểu hơi thở trước khi giọt nước rơi xuống mặt hồ tĩnh.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Ánh sáng vàng chạm mép hộp sắt ba khóa. Và trong đại sảnh, Lục Tri Thu đứng giữa phòng với chén trà rỗng trong tay, tay run, lưỡi tê, và hiểu rằng từ bây giờ mỗi lời ông nói đều không còn đi qua bộ lọc hai mươi năm nữa. Thuốc của ông, dùng lên ông, bằng tay người mà ông chưa biết, hoặc biết mà không dám nhìn.