Cửa Sập Đầu Tiên
Mạc Dạ đứng dậy khi không ai nhìn về phía anh.
Không phải vì anh muốn không bị nhìn thấy. Sau nhiều giờ trong phòng này, anh đã học được rằng việc đứng dậy và đi về hướng bếp không thu hút sự chú ý bằng ngồi yên và nhìn về hướng đó. Người ta để ý đến mục tiêu hơn là chuyển động.
Anh đi qua bếp.
Nhiệt độ thay đổi ngay khi vượt qua ngưỡng cửa bếp, ấm hơn hai hay ba độ so với đại sảnh, mùi gỗ cháy đặc hơn, bóng tối khác kiểu bóng tối của phòng chính. Anh không cần đèn. Anh đã đi qua khoảng tối này một lần rồi, canh gì đó giữa đêm cách đây mấy chương, lần đó anh có đèn dầu nhỏ cầm tay, đi rất chậm, nghe từng tiếng động.
Lần này anh không cầm đèn. Lần này anh không cần thận trọng theo kiểu đó.
Anh đến góc sau bếp, chỗ tường phía bắc và tường phía đông gặp nhau, nơi tấm thảm cũ đã nằm đó đủ lâu để bụi và thời gian làm nó gần như thành phần của sàn.
Anh quỳ xuống và nâng mép thảm.
Tấm thảm nặng hơn anh nhớ, hoặc lần này anh không cẩn thận giữ sức nên cảm thấy nặng hơn. Anh gấp nó lại về phía góc tường, để lộ nền đá bên dưới và ở giữa: một ô chữ nhật gỗ lim, khoảng hai gang tay rộng, khít với nền đến mức không nhìn kỹ không thấy đường viền.
Cửa sập.
Anh nhìn xuống nó và nhận ra mình đang giữ hơi thở.
Buông ra.
Lần trước, khi anh tìm thấy cái này, cảm giác là của người thợ khóa đứng trước cái khóa chưa mở bao giờ, một loại hứng khởi thực dụng, hướng về phía giải đố. Cửa sập tốt thì mở cửa sập tốt. Phòng bên dưới có gì thì xem phòng bên dưới có gì. Lấy thứ có thể lấy, để lại thứ không cần. Trở lên trước khi bị phát hiện.
Lần đó anh đã làm chính xác như vậy.
Mười bảy bậc cầu thang. Cánh cửa hầm dày ba ngón tay, gỗ lim cũ, mở vào trong. Anh mở mất hai mươi giây, nhanh hơn cửa thường do bản lề đã rỉ theo hướng thuận.
Phòng bên dưới nhỏ hơn anh hình dung. Trần thấp, người cao sẽ phải cúi đầu. Mùi đá ẩm và gỗ cũ và thứ gì đó anh không đặt tên được lúc đó, chỉ nghĩ là "mùi của phòng lâu không có người."
Anh đã tìm được ba thứ: bản đồ quán (vẽ tay, chi tiết đến từng phòng và từng vách ngăn bên trong tường), tấm vải thêu hoa mai năm cánh gấp trong hộp gỗ, và một tờ giấy trong kệ đá nhỏ ở góc. Anh lấy ba thứ đó, đóng cửa hầm lại, trở lên trong mười phút.
Đêm đó anh không biết anh đang cầm gì trong tay.
Anh biết bây giờ.
Bản đồ anh lấy là bản đồ Tạ Hàn Sơn vẽ cho cuộc phán xét, bản đồ chỉ vị trí của từng cơ quan, từng lối thoát, từng điểm chặn, bao gồm cả những vị trí không ai được phép biết. Tấm vải thêu hoa mai năm cánh là một phần của Mai Hoa Lệnh, thứ mà người giữ nó có quyền lực pháp lý trong buổi phán xét, thứ mà Chu Tuyết Sinh đã thiết kế và mất một nửa, thứ mà Diệp Cô Thành cũng giữ một phần.
Tờ giấy.
Anh không đọc tờ giấy đó ngay lần đó. Anh đọc sau, một mình trong phòng mình, và chỉ hiểu một phần những gì nó nói. Những cái tên trên đó anh không nhận ra. Những số bên cạnh tên anh không hiểu đơn vị. Ngày tháng ghi theo lịch cũ.
Bây giờ anh hiểu.
Tờ giấy là danh sách hai mươi chín người đã ở trong trạm Hàn Mai đêm thảm sát Kiếm Minh. Mười hai phán quan. Bốn nhân chứng. Hai mươi chín trừ đi những người chết và những người còn sống trong phòng đại sảnh đêm nay.
Anh đã cầm danh sách đó trong tay và không biết mình đang cầm gì.
Anh ngồi xuống bên cạnh cửa sập, lưng tựa tường, nhìn xuống ô gỗ lim.
Lạnh. Đá lạnh của tường thấm qua áo vào vai. Mùi bếp lửa phai đi ở đây, thay bằng mùi ẩm và mùi đá, mùi của phần quán không có người sưởi ấm.
Bên dưới cửa sập đó là mười bảy bậc.
Cuối mười bảy bậc là cánh cửa gỗ lim.
Sau cánh cửa là phòng đá nhỏ với trần thấp và kệ gỗ và những thứ Tạ Hàn Sơn đã cất ở đó từ hai mươi năm trước, chờ đêm này.
Anh không hiểu tại sao mình run.
Không phải lạnh, anh đã ngồi trong điều kiện lạnh hơn nhiều, nhiều đêm ngoài trời hoặc trong những tầng hầm khác của những ngôi nhà khác. Anh đã trải qua đủ loại bóng tối để biết rằng bóng tối chỉ là bóng tối, không tự nhiên nguy hiểm hơn ban ngày. Không phải sợ, anh đã mở cửa này một lần rồi, đã xuống, đã quay lên, không có chuyện gì xảy ra.
Và không phải hối hận, dù anh có lý do để hối hận, khi nhớ lại ba thứ anh đã lấy và giờ biết là gì. Hối hận là cảm giác của người nhận ra mình đã làm sai và muốn làm khác. Anh không chắc anh muốn làm khác, nếu không lấy những thứ đó, đêm nay anh đã không biết đủ để có mặt ở đây với tư cách người biết.
Nhưng hai bàn tay anh không yên.
Anh đặt tay xuống sàn đá lạnh, áp chặt, như người tìm điểm tựa. Cảm giác đá lạnh qua lòng bàn tay, cùng loại lạnh với sàn tầng hầm bên dưới. Cùng loại đá. Cùng nhiệt độ. Cùng một quán trọ xây trên cùng một nền móng, chỉ khác là một bên có người và một bên giữ dấu vết của những người không còn.
Ba mươi bảy người chết đêm đó, anh nghĩ.
Con số không phải anh đếm được. Là điều Tạ Hàn Sơn nói trong phiên tòa, theo cách nói của người đã đếm nhiều lần và không cần đếm lại nữa. Ba mươi bảy người trong trạm và xung quanh trạm. Mười hai phán quan, bốn nhân chứng chính thức, và hai mươi mốt người khác, phần lớn là người của trạm, người không liên quan, người chỉ tình cờ ở đó.
Người chỉ tình cờ ở đó.
Anh đã là người chỉ tình cờ ở đó rất nhiều lần trong đời mình. Anh biết cảm giác đó, khi một tình huống không phải của mình đột ngột trở thành của mình vì anh không đi kịp. Ba mươi bảy người trong trạm Hàn Mai đêm đó đã không ai tình cờ theo nghĩa thật, ai cũng ở đó vì lý do nào đó. Nhưng không ai trong số hai mươi mốt người kia biết lý do đó sẽ kết thúc thế nào.
Tầng hầm dưới đây giữ bằng chứng về họ.
Cả tầng hầm, bao gồm cả phần anh đã xuống, phần anh đã lấy đi ba thứ mà không biết mình đang làm gì, phần anh đã đóng cửa trở lại và không nghĩ đến nữa, là nơi Tạ Hàn Sơn để lại lời chứng của những người không ai nghe khi họ còn sống.
Anh đã cầm một phần lời chứng đó trong tay và đặt nó vào túi.
Tiếng bước chân.
Anh ngẩng đầu lên. Người đứng ở ngưỡng cửa bếp, nhìn vào, hình bóng in ngược ánh đèn từ đại sảnh ra.
Diệp Cô Thành.
Người thư sinh bước vào bếp, không vội, nhìn về phía anh và nhìn về phía cửa sập anh đang ngồi cạnh.
– Anh đã biết từ trước, Diệp nói. Không phải câu hỏi.
Mạc Dạ không trả lời ngay.
Anh nhìn xuống cửa sập rồi nhìn lên Diệp Cô Thành.
– Tôi đã xuống, anh nói. Khi mọi người ở trên đang tranh luận. Tôi lấy ba thứ.
– Cái gì.
– Bản đồ. Tấm vải hoa mai. Một tờ giấy.
Diệp Cô Thành im lặng. Nhìn anh theo cách của người đang đánh giá lại những gì họ nghĩ họ biết về một người.
– Anh còn giữ không.
– Bản đồ và tấm vải. Tờ giấy tôi đốt sau khi đọc.
Không hẳn là nói dối. Cũng không hẳn là đủ sự thật. Tờ giấy anh không đốt, anh còn giữ một bản chép lại. Nhưng đêm nay không phải lúc để nói điều đó.
Diệp Cô Thành bước đến đứng cạnh anh, nhìn xuống cửa sập.
– Dưới đó có gì thêm ngoài những thứ anh lấy.
– Nhiều. Tôi chỉ lấy thứ tôi nghĩ có thể dùng được. Thứ còn lại tôi không hiểu đủ để lấy.
Thật sự là như vậy, trong phòng đá nhỏ có kệ gỗ, có hộp đá, có tờ da thuộc viết chữ nhỏ mà anh không đọc được trong ánh đèn dầu yếu, có những thứ anh không dám mở vì trông như thứ không được mở tùy tiện. Anh lấy những thứ anh có thể nhận ra. Bỏ lại phần còn lại.
Diệp Cô Thành ngồi xuống bên cạnh anh.
Không phải điều anh mong đợi. Anh tưởng người thư sinh sẽ trở vào đại sảnh, báo với Thẩm Vô Thanh, tổ chức việc xuống một cách chính thức. Thay vào đó, Diệp ngồi xuống sàn đá lạnh và nhìn xuống cửa sập cùng anh.
– Anh run, Diệp nói.
– Tôi biết.
– Lần trước anh không run.
Mạc Dạ nhìn xuống bàn tay mình.
– Lần trước tôi không biết những thứ ở dưới đó là gì.
Họ ngồi im một lúc.
Bếp lửa bên cạnh tạo ra tiếng crackling nhỏ và ánh sáng thấp đủ để anh nhìn thấy đường viền gỗ của cửa sập, không đủ để thấy rõ gương mặt Diệp Cô Thành.
– Chúng ta phải xuống, Diệp nói.
– Tôi biết.
– Mọi người cần thấy những gì ở đó.
– Tôi biết.
– Thì anh còn chờ gì.
Mạc Dạ không trả lời câu hỏi đó ngay. Không phải vì không có câu trả lời, mà vì câu trả lời dài hơn ông thư sinh nghĩ.
Anh chờ vì anh biết khi cánh cửa đó mở, một thứ gì đó sẽ không còn có thể đóng lại được. Không phải cánh cửa gỗ lim, cái đó anh đã mở và đóng một lần rồi. Mà là thứ bên trong nó. Anh đã chạm vào lề của nó lần trước và không biết mình chạm vào gì. Bây giờ anh biết.
Và biết khiến cánh cửa trở nên nặng hơn.
– Anh không cần phải xuống nếu không muốn, Diệp nói.
– Tôi cần. Tôi đã lấy thứ từ dưới đó. Tôi phải xuống và đặt lại.
Câu đó nói ra thật hơn anh nghĩ nó sẽ thật.
Anh đặt tay vào vòng sắt của cửa sập và kéo lên.
Bóng tối bên dưới khác bóng tối của phòng bếp. Đặc hơn. Lạnh hơn theo cách lạnh của không gian không có ánh sáng từ lâu. Và mùi, mùi của đá ẩm, của gỗ cũ, của thứ gì đó mà anh bây giờ biết cách đặt tên: mùi của thời gian không lưu thông.
Hai mươi năm.
Mùi của hai mươi năm không khí không đổi mới.
Anh nhìn xuống bóng tối và bóng tối không nhìn lại, nó chỉ ở đó, không hẹp, không rộng, chỉ sâu hơn anh nhớ mặc dù anh biết anh nhớ đúng kích thước.
Ba mươi bảy, anh nghĩ lại. Và hai mươi chín trong số đó là người còn sống. Và những người còn sống đó đã đến đêm nay.
Anh nghĩ đến con số bảy. Bảy năm anh mang mảnh kim loại trong người trước khi hiểu nó là phần của cái gì. Bảy năm đặt câu hỏi với ba người, một lắc đầu, một đuổi đi, một chết sau hai ngày. Anh nghĩ họ chết vì biết quá nhiều. Bây giờ anh hiểu họ chết vì biết đúng thứ nguy hiểm.
Và anh đã hỏi đúng câu hỏi đó.
Anh đã sống không phải vì may, mà vì những người có thể giết anh đã không biết anh đang hỏi gì. Hoặc đã biết và quyết định anh chưa đủ nguy hiểm. Hoặc họ chờ anh tìm ra thêm trước khi xử lý.
Bóng tối bên dưới không biết những điều này. Bóng tối chỉ là bóng tối.
Diệp Cô Thành đứng bên cạnh anh, nhìn xuống cùng.
– Chúng ta cần báo với Thẩm tiên sinh và những người kia, Diệp nói.
Mạc Dạ gật đầu. Không rời mắt khỏi bóng tối bên dưới cửa sập.
– Báo với họ, anh nói. Tôi đứng đây chờ.
Không phải anh không thể bước ra đại sảnh. Anh chỉ chưa sẵn sàng rời khỏi chỗ này và nhìn thấy những người kia nhìn xuống cửa sập lần đầu tiên, theo cách anh đã nhìn xuống lần đầu tiên nhưng không biết mình đang nhìn thấy gì.
Anh muốn đứng ở đây thêm một chút. Không phải để chuẩn bị, không có gì để chuẩn bị. Mà để biết rằng mình đã đứng ở đây, nhìn xuống, và biết mình đang nhìn thấy gì. Lần trước anh không có điều đó. Lần này anh có. Không nhiều, nhưng đủ để phân biệt.
Diệp Cô Thành quay lại đại sảnh.
Mạc Dạ đứng bên mép cửa sập mở, nhìn xuống bóng tối bên dưới, bóng tối không thay đổi dù anh nhìn bao lâu, không lộ ra thêm gì, không thu hẹp lại, chỉ nằm đó đúng như nó đã nằm đó hai mươi năm, chờ người đúng đến và nhìn đúng cái cần nhìn.
Hai bàn tay anh không yên.
Anh không cố làm chúng yên.