Lục Thầy Thuốc Và Vị Thuốc Không Tên
Lục Tri Thu nhìn tay mình. Run. Đã run hai mươi năm, không dừng, không giảm, ngón tay nhảy nhẹ trên mặt bàn gỗ kiểu con chim bị thương cố bay. Ông giấu bằng cách nắm chén trà, nắm hòm thuốc, nắm bất kỳ thứ gì cho ngón tay có chỗ neo. Nhưng đêm nay chén trà nguội, hòm thuốc ở phòng trên, và tay ông nằm trên bàn, run, trước mắt tám người.
Tề Quan Hải vừa kể xong. Cựu bộ khoái ngồi đó, mặt rạn, tay nắm trên đùi, lưng còng hơn lúc đầu đêm. Ông ta thú nhận đứng trong rừng thông nhìn thảm sát diễn ra và không làm gì. Lời thú nhận đó nặng, nhưng Lục Tri Thu biết: phần nặng nhất chưa đến.
Vì Diệp Cô Thành đang nhìn ông.
Thư sinh ba mươi tuổi mở quạt, phe phẩy chậm, mắt sáng, kiểu thầy thuốc (thầy thuốc khác, loại chữa bệnh bằng dao mổ thay vì thuốc) chuẩn bị rạch.
– Lục tiên sinh, Diệp nói, giọng nhẹ, lịch sự. Tại hạ có một câu hỏi nhỏ.
Ông biết "câu hỏi nhỏ" của Diệp Cô Thành không bao giờ nhỏ. Ông gật, chậm, tay nắm lại trên bàn, giữ, kiểu người giữ nắp hòm trước khi mở.
– Trong ba mươi bảy xác mà Tề tiên sinh vừa kể, Diệp nói, có bao nhiêu người chết bằng kiếm?
Câu hỏi rơi nhẹ, kiểu lá rơi, nhưng nặng kiểu đá rơi. Lục Tri Thu nhìn Diệp, và hiểu: thư sinh đã đọc hồ sơ, hoặc đã tự điều tra, hoặc đã nghe từ nguồn nào đó. Và câu hỏi không phải để biết số liệu. Mà để buộc ông nói ra điều ông biết.
– Tôi kiểm tra từng xác, ông nói. Giọng chậm, kiểu kê đơn, từng chữ cân. Ba mươi hai người chết bằng kiếm. Vết cắt sắc, đều, một nhát hoặc hai nhát, kiểu sát thủ chuyên nghiệp. Bốn người chết bằng vật tày: xương sọ vỡ, xương sườn gãy, kiểu bị đánh bằng gậy hoặc đá lớn.
Ông dừng.
– Còn một.
---
Diệp gấp quạt. Chờ. Bạch Tử Yên nghiêng đầu nhẹ sang phải, kiểu người nghe câu chuyện bắt đầu chạm đến phần mình. Liễu Vô Âm đặt chén rượu xuống, nhìn ông, mắt bình thản, kiểu người đã đoán nhưng muốn nghe tận miệng.
– Người thứ ba mươi bảy, Lục Tri Thu nói. Không vết kiếm. Không vết tày. Nằm ở góc phòng phía tây, gần cửa sổ, tư thế ngồi dựa tường, đầu ngả sang phải, mắt nhắm, miệng hơi mở, kiểu người ngủ quên giữa bữa tiệc. Da không tím, không bầm, không có dấu siết trên cổ. Tôi kiểm tra kỹ: bụng, ngực, tay chân, cổ, đầu. Không có vết thương bên ngoài. Nhưng chết. Và chết trước những người khác, ít nhất nửa canh, vì cơ thể đã bắt đầu cứng trong khi các xác khác còn mềm.
Ông nhìn tay mình. Run.
– Tôi ngửi hơi thở tàn trên miệng người đó. Hơi ngọt, rất nhẹ, gần như không có, nhưng tôi đã ngửi đủ thuốc để nhận ra: đó không phải mùi chết tự nhiên. Chết tự nhiên có mùi tanh, nhạt, kiểu sắt cũ. Cái này ngọt, kiểu hoa lan héo, kiểu thuốc ngấm sâu vào máu rồi tắt mọi thứ cùng lúc.
Ông dừng. Hít thở.
– Người đó chết bằng thuốc độc, ông nói. Loại thuốc tôi biết pha. Không đau, không dấu vết, thấm qua da hoặc hơi thở, tắt phổi và tim trong mười hơi thở. Loại thuốc chỉ thầy thuốc giỏi mới biết, vì nó không nằm trong sách, chỉ truyền miệng giữa thầy và trò, và chỉ những người hiểu tận gốc dược lý mới pha được. Nguyên liệu không hiếm: rễ đoạn trường, bột nguyệt quế, mật ong rừng. Nhưng tỉ lệ phải chính xác đến hạt, vì sai một phần là mất hiệu lực, sai hai phần là giết chậm và đau.
Im lặng. Đồng hồ nước nhỏ giọt.
– Tôi biết pha, ông lặp lại, chậm hơn, kiểu người nói câu thú nhận lần thứ hai để chắc chắn mọi người nghe rõ. Và tôi nhận ra vị thuốc đó trên xác người chết, vì mũi tôi quen với nó. Hơi ngọt, gần như không có mùi, nhưng tôi đã ngửi đủ bệnh nhân để biết mùi chết không tự nhiên.
---
Diệp Cô Thành gõ quạt lên bàn. Nhẹ, một tiếng, gọn.
– Lục tiên sinh nhận ra thuốc. Nghĩa là Lục tiên sinh biết ai trong giang hồ có khả năng pha loại thuốc đó.
Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Kiểu Diệp nói: tôi không hỏi ông có biết không, tôi nói ông biết.
Lục Tri Thu nhìn Diệp. Rồi nhìn xuống bàn. Rồi nhìn tay mình.
– Có ba người, ông nói. Tôi là một. Thầy của tôi là hai, nhưng thầy đã chết mười năm trước đêm thảm sát. Còn lại một người. Người đó tôi không gặp lại sau đêm đó.
Ông dừng. Nuốt. Miệng khô, nhưng không uống trà, vì tay run sẽ làm đổ.
– Nhưng tôi không muốn nói về thuốc độc, ông nói. Tôi muốn kể chuyện khác.
---
Tạ Hàn Sơn nhìn ông. Mắt không biểu cảm, nhưng ông ta không ngắt lời, không nói "phiên tòa tiếp tục," chỉ nhìn. Kiểu phán quan cho phép bị cáo nói phần tự bào chữa. Hoặc tự buộc tội.
Lục Tri Thu hít thở. Sâu, chậm, kiểu người chuẩn bị mổ, kiểm tra dao, kiểm tra đèn, rồi rạch.
– Đêm đó, tôi ở trong trạm khi thảm sát xảy ra. Tôi là thầy thuốc trực chiến, ở phòng trên, chuẩn bị thuốc cho phiên xử ngày mai (phiên xử cần thầy thuốc túc trực phòng ai bị thương khi tranh cãi). Khi nghe tiếng kiếm, tôi chạy xuống cầu thang. Nhìn thấy xác. Nhìn thấy máu trên sàn. Nhìn thấy sát thủ áo đen chạy ngang đại sảnh. Tôi đứng trên cầu thang, không xuống, vì xuống là chết.
Ông nhìn thẳng phía trước, mắt không nhìn ai, kiểu người nhìn vào đêm hai mươi năm trước.
– Khi tiếng kiếm dứt, tôi đợi thêm một phần tư canh. Đếm hơi thở. Đếm tiếng bước chân. Khi chắc chắn sát thủ đã rút hết, tôi xuống cầu thang, bước qua xác, không nhìn mặt (không dám, không muốn, vì nhìn mặt là nhìn bạn bè, và nhìn bạn bè chết thì tay run sớm hơn hai mươi năm). Ra sân sau.
Ông dừng. Nuốt. Nhớ lại tuyết trên vai, lạnh thấm qua áo bông, mùi máu và mùi gỗ cháy trộn vào nhau.
– Tuyết đang rơi, gió lạnh, trời tối. Và ở sân sau, một người nằm sấp trên tuyết, mặt nạ đen rơi cạnh, áo đen, kiếm ngắn dính máu, lưng bị chém, vết chém dài từ vai phải xuống eo trái, máu thấm ra tuyết tạo vệt đỏ đen trên nền trắng.
*Sát thủ. Một trong ba mươi kẻ vừa giết đồng nghiệp của tôi.*
– Tôi quỳ xuống. Kiểm tra vết thương. Sâu, nhưng chưa đến xương, nếu băng kịp sẽ sống. Và tôi...
Ông dừng. Tay run mạnh hơn. Ông nắm lại, siết, khớp trắng.
– Tôi băng bó. Tay tôi tự động: rửa vết thương bằng rượu (hòm thuốc trên lưng, luôn mang theo, thói quen thầy thuốc trực chiến), khâu bằng chỉ tơ, đắp thuốc cầm máu, quấn vải. Mất một phần tư canh giờ. Một phần tư canh giờ quỳ trên tuyết, hai đầu gối ướt, tay dính máu người lạ, kim chỉ xuyên da, khâu từng mũi, đều, kiểu tôi đã khâu hàng trăm vết thương trước đó.
Ông dừng. Mắt nhìn xuống bàn, mờ, kiểu người nhìn vào bên trong.
– Trong khi tay tôi khâu, tôi nghe tiếng trẻ con khóc bên trong quán. Nhỏ, yếu, kiểu trẻ con khóc khi kiệt sức, không còn hơi gào mà chỉ rên. Và tôi không dừng tay. Không phải vì không muốn, mà vì tay tôi đang giữ kim, đang khâu, đang ở giữa mũi thứ bảy, và thầy thuốc không bỏ dở giữa chừng. Tôi khâu xong mũi cuối, cắt chỉ, quấn vải, rồi chạy vào tìm tiếng khóc. Nhưng lúc đó tiếng khóc đã dứt.
---
Thẩm Vô Thanh ngồi ở góc đại sảnh. Tay phẳng trên bàn, đầu nghiêng, nghe. Ông không nhìn thấy anh ta (anh ta mù), nhưng ông cảm thấy hướng tai anh ta nghiêng về phía mình, và cảm giác đó nặng hơn mọi ánh mắt. Vì ánh mắt có thể tránh, nhưng tai nghe nhịp tim, và nhịp tim ông lúc này, ông biết, đang nói nhiều hơn miệng ông.
– Tại sao, Bạch Tử Yên hỏi.
Hai chữ. Giọng bình thản, nụ cười mỏng biến mất, mắt nhìn ông thẳng, kiểu người hỏi câu mình đã biết trả lời nhưng muốn nghe ông nói.
– Tại sao cứu sát thủ, ông lặp lại câu hỏi. Vì y đức. Tôi là thầy thuốc. Thầy thuốc cứu người bị thương. Không hỏi ai, không hỏi tội, không hỏi phe. Người nằm trước mặt tôi bị chém lưng, máu chảy, sắp chết. Tôi cứu. Đó là phản xạ, không phải lựa chọn. Giống bàn tay đưa ra khi ai đó ngã, không cần nghĩ.
– Nhưng phản xạ đó, Diệp nói, giọng nhẹ, cứu sống một kẻ giết người.
Lục Tri Thu nhìn Diệp. Gật. Chậm, nặng.
– Đúng. Người tôi cứu rời đi trước khi trời sáng. Tôi không biết tên, không thấy mặt (mặt nạ đã rơi nhưng trời tối). Năm năm sau, tôi nghe tin đồn: một kẻ vô danh nổi lên ở vùng phía bắc, thôn tính ba gia tộc nhỏ, giết sạch phản đối, dùng chiêu thức sát thủ. Người ta nói hắn có vết sẹo dài trên lưng, khâu thô nhưng chắc.
Ông nhìn tay mình.
– Khâu thô nhưng chắc. Tay tôi khâu. Tôi nhận ra ngay khi nghe mô tả. Và từ đó, tay tôi run.
---
Im lặng. Loại im lặng sau khi thuốc uống xong, chờ thuốc ngấm.
– Không phải run vì sợ, ông nói, kiểu người giải thích triệu chứng cho bệnh nhân. Run vì hiểu: hành động đúng cũng sinh ra hậu quả sai. Tôi cứu người vì đó là việc phải làm. Nhưng người tôi cứu giết thêm người. Vậy tôi có tội không? Tay tôi run hai mươi năm, và câu trả lời vẫn không rõ.
Tạ Hàn Sơn nhìn ông. Ánh mắt không biểu cảm, nhưng ông ta gật. Nhẹ, gần như không thấy. Lục Tri Thu nhận ra: Tạ Hàn Sơn nhớ. Ông ta ở đó đêm đó, bế hai đứa trẻ ra cửa sau, và nhìn thấy Lục Tri Thu quỳ bên xác sát thủ, tay dính máu, đang khâu. Ông ta muốn giết sát thủ đó, nhưng tay ông ta bế trẻ con, và ông ta chọn bế trẻ thay vì rút kiếm.
*Hai người đàn ông. Một chọn cứu kẻ giết. Một chọn bế đứa trẻ. Và cả hai sống hai mươi năm với lựa chọn đó.*
Lục Tri Thu nhìn Thẩm Vô Thanh. Anh ta ngồi im, tay phẳng, đầu nghiêng. Đứa trẻ mù bảy tuổi mà ông cứu đêm đó (không phải sát thủ, đứa trẻ ông tìm thấy sau đó, mắt bị thương, bò trên tuyết). Ông nhận ra anh ta ngay khi anh ta bước vào quán: cách nghiêng đầu, cách đặt tay phẳng, cách nghe thay nhìn. Hai mươi năm, và cơ thể đứa trẻ đó vẫn giữ nguyên những thói quen ông nhớ.
*Cậu không nhớ tôi. Nhưng tôi nhớ cậu. Tôi nhớ tay tôi kiểm tra mắt cậu trong bóng tối, và biết: không chữa được. Tôi nhớ giọng mình nói với người đàn ông bế cậu: "Đứa trẻ này sẽ không bao giờ nhìn thấy nữa." Và tay tôi run lần đầu tiên đêm đó, không phải vì cậu, mà vì trước đó nửa canh, tay tôi đang khâu lưng cho kẻ có thể đã làm cậu mù.*
Ông buông tay ra. Đặt phẳng trên bàn. Run, nhưng không giấu nữa.
– Tôi đã nói hết, ông nói. Giọng rỗng, kiểu bình thuốc đổ hết chỉ còn sành. Phiên tòa hỏi gì nữa, tôi trả lời.
Không ai hỏi thêm. Chưa. Nhưng Lục Tri Thu nhìn quanh bàn và đọc được những gì chưa nói: Diệp Cô Thành gấp quạt, mắt nhìn xuống, kiểu người ghi nhận và lưu, chờ dùng lúc khác. Bạch Tử Yên ngồi im, mắt nhìn về phía ông, nụ cười mỏng trở lại, nhưng khác, kiểu cười của người nhận ra mình không phải kẻ duy nhất trong phòng mang tội giết gián tiếp. Mạc Dạ nhìn ông rồi nhìn Vô Thanh, mắt nhanh, kiểu trộm liên kết hai mảnh ghép: thầy thuốc cứu sát thủ, sát thủ có thể là kẻ làm đứa trẻ mù. Liễu Vô Âm rót rượu, bình rượu nghiêng, rót chậm, giọt cuối cùng, chén không đầy. Nàng nhìn chén rượu vơi rồi nhìn ông, và gật nhẹ, kiểu người nói: ta hiểu.
Tề Quan Hải ngồi im, mặt rạn, nhưng mắt ông ta nhìn Lục Tri Thu khác hơn lúc đầu đêm. Không còn sợ, không còn cảnh giác, kiểu người nghe kẻ hèn khác kể chuyện hèn và nhận ra: hèn có nhiều dạng, và dạng của Lục Tri Thu đau hơn dạng của mình.
Tạ Hàn Sơn nhìn ông. Rồi nhìn đồng hồ nước. Mực nước thấp hơn lúc đầu đêm gần nửa. Ánh đèn dầu run trên mặt nước, phản chiếu lên trần thành vệt sáng lung linh, kiểu ánh trăng trên mặt tuyết hai mươi năm trước. Đêm dài, nhưng đang ngắn dần, và mỗi lời thú nhận rơi xuống phòng xử án này như giọt nước rơi vào bình, nâng mực lên, gần miệng, gần tràn.
– Phiên tòa tiếp tục, ông ta nói.
Lần thứ bảy. Đều, lạnh, không dừng. Kiểu đồng hồ nước nhỏ giọt.