Chu Tuyết Sinh Và Bản Thiết Kế
Thẩm Vô Thanh ngồi im trong góc đại sảnh, tay phẳng trên bàn, đầu nghiêng về hướng đông bắc, nơi Chu Tuyết Sinh ngồi một mình.
Phòng vừa qua hai lời thú nhận liên tiếp. Tề Quan Hải rạn mặt. Lục Tri Thu buông tay run. Diệp Cô Thành gấp quạt, mắt nhìn xuống, ghi nhận và chờ. Bạch Tử Yên ngồi im, tay phải trên chuôi kiếm, nụ cười mỏng trở lại. Liễu Vô Âm ngồi cạnh bình rượu cạn, mắt nhìn xa.
Mạc Dạ co chân trên ghế, im bặt.
Và Chu Tuyết Sinh ngồi ở góc, xếp bằng, tay trên đầu gối, nhắm mắt, kiểu đạo sĩ nhập định giữa chợ. Nhưng Vô Thanh nghe: nhịp tim ông ta 65, thấp, đều, kiểu người đã quyết xong một việc và đang chờ đến lượt. Không sợ. Không tính toán. Chỉ chờ.
Vô Thanh đứng dậy. Chậm, để mọi người nghe thấy ghế dịch trên sàn gỗ. Anh đi về phía Chu Tuyết Sinh, bước đếm sáu bước (đã vẽ bản đồ sàn trong đầu từ canh một), dừng cách ông ta hai bước, ngồi xuống sàn, xếp bằng, đối diện.
– Bần đạo tưởng cậu không định hỏi lão.
Giọng Chu Tuyết Sinh trầm, nhẹ, kiểu người nói chuyện với chính mình nhiều hơn với người khác. Ông ta không mở mắt.
– Tôi không hỏi, Vô Thanh nói. Tôi nghe.
Chu Tuyết Sinh mở mắt. Nhịp không đổi, 65, đều. Ông ta nhìn người mù đối diện (Vô Thanh không nhìn thấy, nhưng cảm giác hướng mắt qua sự thay đổi nhẹ trong hơi thở: người nhìn thẳng vào ai đó thở nông hơn người nhìn đi chỗ khác, vô thức, kiểu cơ thể tập trung).
– Cậu muốn hỏi quán này xây lại hay là quán cũ.
Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Vô Thanh gật nhẹ.
---
Chu Tuyết Sinh bấm ngón tay, chậm, kiểu người đếm mắt xích trong bộ cơ quan trước khi tháo.
– Mười lăm năm trước, Tạ Hàn Sơn tìm bần đạo ở Vân Khê, nơi bần đạo sống sau khi rời giang hồ. Ông ta đi bộ ba ngày qua hai con đèo mới đến, mang theo một bản đồ cũ vẽ bằng mực đen trên giấy vàng. Bản đồ trạm Hàn Mai. Nền móng, vách, cột, phòng, giếng. Chi tiết đến từng hòn đá dưới nền, kiểu người đã ở nơi đó rất lâu và nhớ bằng chân thay vì mắt.
Ông ta dừng, bấm ngón, hai lần.
– Ông ta hỏi: bần đạo có thể biến trạm cũ thành pháp trường không?
Im lặng. Đồng hồ nước nhỏ giọt trên bàn, đều, kiểu nhịp tim thứ hai trong phòng.
– Bần đạo hỏi: pháp trường cho ai? Ông ta nói: cho những kẻ không ai xét xử được bằng luật thường. Bần đạo hỏi tiếp: bao nhiêu người? Ông ta nói: mười. Bần đạo hỏi: mười người có mang kiếm không? Ông ta nói: có, nhưng không ai được rút.
Chu Tuyết Sinh nhìn Vô Thanh. Ánh mắt bình thản, không sợ, không hối, kiểu nghệ nhân nhìn sản phẩm và nhận xét: đạt hoặc không đạt.
– Bần đạo hỏi câu cuối: nếu có người rút kiếm thì sao? Ông ta nói: thì tất cả chết. Và bần đạo hiểu: ông ta cần bẫy chết chung, loại bẫy mà ai phạm luật thì không ai sống, kể cả người phạm. Loại bẫy buộc mọi người tuân thủ bằng sợ hãi chung chứ không phải sợ một người.
---
Vô Thanh nghe. Nhịp Chu Tuyết Sinh giữ 65, đều, kiểu người kể chuyện đã kể nhiều lần trong đầu và bây giờ chỉ nhả ra ngoài miệng.
– Bần đạo mất ba năm thiết kế, ông ta tiếp. Hai năm đầu trên giấy: tính lực, tính khoảng cách, tính lượng thuốc nổ, tính độ dày tường cần rỗng để lắp cơ quan. Năm thứ ba lên đèo, sống trong quán, tự tay lắp từng mắt xích.
Ông ta bấm ngón, nhịp nhanh hơn, kiểu người đếm.
– Mười hai phòng, mười hai bộ cơ quan. Mỗi bộ một kiểu: siết, kẹp, chìm, gỗ rơi, lưỡi dao, dây treo, đá đè, khí độc, nước ngầm, lửa, kim, và cái cuối cùng bần đạo không đặt tên vì nó không giết bằng vật lý mà giết bằng thời gian.
Vô Thanh nghiêng đầu nhẹ.
– Phòng khóa từ ngoài, không mở được từ trong, ông ta giải thích. Người bên trong có không khí đủ bốn canh giờ. Sau bốn canh, không khí hết. Không đau, không vết thương, chỉ ngủ rồi không tỉnh. Bần đạo gọi nó là phòng "chờ."
*Phòng chờ. Kiểu thầy thuốc chờ bệnh nhân chết tự nhiên thay vì dùng dao.*
– Mười hai phòng, mười hai cơ quan. Nhưng cậu để ý: quán có mười phòng khách, không phải mười hai.
Vô Thanh gật.
– Hai phòng còn lại ở đâu?
Chu Tuyết Sinh cười. Nhẹ, thoáng, kiểu nghệ nhân hài lòng vì người hỏi hỏi đúng.
– Một ở dưới, ông ta nói. Tầng hầm. Dưới đại sảnh, sâu hai trượng, vào bằng cửa sập phía sau bếp lửa, hoặc bằng giếng cạn ngoài sân sau. Phòng đó không có cơ quan giết, nhưng có cơ quan khóa: vào được, không ra được, trừ khi ai đó mở từ trên.
– Và phòng thứ mười hai?
Chu Tuyết Sinh nhìn Vô Thanh, rồi nhìn lên trần.
– Phòng này, ông ta nói. Đại sảnh.
---
Vô Thanh nghe nhịp tim mình tăng nhẹ, từ 68 lên 70. Không nhiều, nhưng đủ để anh nhận ra: đại sảnh, nơi tám người đang ngồi, nơi bếp lửa cháy, nơi đồng hồ nước nhỏ giọt, cũng là một trong mười hai phòng cơ quan.
– Cơ quan đại sảnh là gì, anh hỏi.
Chu Tuyết Sinh bấm ngón. Chậm, kiểu người cân nhắc nói hay không.
– Thuốc nổ, ông ta nói. Ba mươi cân, bốn góc, nối ngòi tự động. Cậu đã biết rồi. Nhưng cậu chưa biết: ngòi tự động không chỉ nối đồng hồ nước. Nó còn nối dây rút kiếm. Bất kỳ ai trong phòng rút kiếm ra khỏi vỏ quá ba tấc, dây căng, ngòi kích, mười giây sau nổ. Tạ Hàn Sơn đã giải thích. Nhưng ông ta không giải thích phần bần đạo thiết kế: dây nối không phải một sợi, mà mười sợi, mỗi sợi nối một vỏ kiếm. Cả mười thanh kiếm trong quán đều nối. Kể cả kiếm gỗ của cậu.
Vô Thanh đặt tay lên đùi, nơi kiếm gỗ nằm dọc theo chân. Kiếm gỗ. Không có lưỡi, không có chuôi kim loại, chỉ gỗ. Nhưng vỏ kiếm bọc da, và nếu dây nối vào vỏ, không phải lưỡi, thì kiếm gỗ cũng kích hoạt.
– Cậu không cần lo, Chu Tuyết Sinh nói, giọng bình thản. Dây nối vỏ, không nối kiếm. Chỉ cần không rút ra khỏi vỏ là không sao. Và kiếm gỗ của cậu không có lý do để rút.
*Trừ khi có ai đó cần một thanh gỗ cứng để tự vệ.*
---
– Tại sao ông đồng ý? Vô Thanh hỏi.
Câu hỏi ngắn, nhưng Chu Tuyết Sinh hiểu: không phải hỏi tại sao đồng ý làm cơ quan, mà tại sao đồng ý tham gia đêm nay. Ông ta đã thú nhận thiết kế mười hai phòng trước đó. Nhưng chưa giải thích lý do.
Chu Tuyết Sinh nhắm mắt. Bấm ngón, chậm, đếm.
– Bần đạo chế tạo cơ quan bốn mươi năm. Bẫy, khóa, ngòi, ròng rọc, dây, lẫy, thuốc nổ. Bốn mươi năm và bần đạo không hỏi ai dùng, dùng cho gì. Bần đạo chỉ làm đồ. Người ta trả tiền, bần đạo giao hàng. Giống thợ rèn rèn kiếm, không hỏi kiếm chém ai.
Ông ta dừng. Mở mắt.
– Nhưng đêm đó, bần đạo ở trong trạm Hàn Mai. Bần đạo không phải khách, không phải sát thủ. Bần đạo đến sửa cơ quan cho trạm, hợp đồng ký nửa năm trước. Cơ quan khóa đường thoát, cơ quan bảo vệ phòng xử án, cơ quan giữ Mai Hoa Lệnh trong hộp sắt ba lớp. Bần đạo chế tạo tất cả. Và khi ba mươi sát thủ tràn vào, cơ quan khóa đường thoát của bần đạo trở thành cơ quan nhốt nạn nhân.
Nhịp Chu Tuyết Sinh tăng lần đầu tiên trong đêm: 65 lên 68. Nhẹ, nhưng Vô Thanh nghe rõ.
– Ba mươi bảy người chết, ông ta nói, giọng trầm hơn. Và cơ quan bần đạo thiết kế giữ họ trong đó khi sát thủ giết. Cửa không mở, then không lật, khóa không gãy. Bần đạo làm tốt quá. Bần đạo làm tốt đến mức không ai thoát.
Im lặng. Đèn dầu run, bóng hai người in trên tường gỗ, kiểu bóng rối không giật dây.
– Bần đạo đồng ý làm pháp trường cho Tạ Hàn Sơn vì một lý do: lần này, cơ quan của bần đạo không nhốt nạn nhân. Lần này, cơ quan nhốt kẻ giết.
---
Vô Thanh ngồi im, xử lý.
Chu Tuyết Sinh: nghệ nhân cơ quan, bốn mươi năm không hỏi đạo đức, chỉ hỏi kỹ thuật. Đêm thảm sát, cơ quan ông ta là mắt xích trong bộ máy giết: khóa đường thoát, nhốt nạn nhân, tạo điều kiện cho sát thủ giết trong phòng kín. Ông ta không ra lệnh giết, không cầm kiếm, nhưng tay ông ta rèn ổ khóa mà nạn nhân không mở được.
*Bốn mươi năm chế tạo cơ quan, không hỏi ai dùng. Kiểu Lục Tri Thu cứu người không hỏi ai. Kiểu Tề Quan Hải viết hồ sơ không hỏi ai. Đêm nay ai cũng có "không hỏi" của mình.*
– Ông biết quán này xây trên nền cũ, Vô Thanh nói. Ông biết từ đầu.
Chu Tuyết Sinh gật.
– Bần đạo xây trên xác. Nghĩa đen. Nền đá dưới sàn đại sảnh, chỗ cậu đang ngồi, hai mươi năm trước có ba vệt máu mà bần đạo phải đục ra rồi lát lại. Máu ngấm vào đá không rửa được. Bần đạo đục ba lần mới hết.
Vô Thanh nghe, và cảm giác lạ xuyên qua lòng bàn tay đặt trên sàn gỗ: sàn này, nền đá dưới sàn này, từng dính máu. Máu của ai? Ba mươi bảy người lớn, sáu trẻ em. Máu hòa vào tuyết tan, ngấm vào đá, và Chu Tuyết Sinh đục ra bằng đục sắt.
*Ta đang ngồi trên phần tòa. Nền đá dưới chân từng là sàn pháp trường. Hai mươi năm trước là giết. Đêm nay là xử. Cùng một chỗ ngồi, khác một thanh kiếm.*
– Tạ Hàn Sơn thay đổi gì sau khi ông hoàn thành? Vô Thanh hỏi.
Chu Tuyết Sinh bấm ngón, nhanh hơn.
– Ba thứ. Một: dây nối kiếm, bần đạo thiết kế nối tám thanh, ông ta thêm hai (kiếm cậu và kiếm Bạch cô nương). Hai: ngòi tự động nối đồng hồ nước, bần đạo không lắp, ông ta tự lắp. Ba: lối đi trong tường, bần đạo để trống, ông ta lót vải và thêm ròng rọc phòng năm.
Ông ta dừng. Nhìn Vô Thanh.
– Bần đạo không biết ông ta thêm ròng rọc phòng năm. Bần đạo biết sau khi Hàn Kinh Mặc chết. Nghĩa là ông ta đã chuẩn bị cho cái chết đầu tiên trước khi bần đạo hoàn thành.
*Nghĩa là Tạ Hàn Sơn biết ai sẽ chết đầu tiên. Hoặc biết ai xứng đáng chết đầu tiên.*
---
Vô Thanh đứng dậy. Sáu bước về ghế cũ, ngồi xuống, tay phẳng trên bàn. Nhịp tim anh 70, cao hơn bình thường, nhưng không đủ để ai nhận ra trừ chính anh.
Chu Tuyết Sinh nói thêm, giọng thấp, kiểu người nói câu cuối cùng trước khi nhắm mắt:
– Bần đạo hỏi cậu một câu: cậu có biết ai viết thư triệu tập không?
Vô Thanh không đáp. Không phải vì không muốn, mà vì anh không biết. Thư triệu tập dẫn anh đến đây, nét chữ quen nhưng ký ức không mở, kiểu cánh cửa có then mà then đang gỉ.
– Bần đạo biết, Chu Tuyết Sinh nói. Nhưng chưa nói.
Rồi ông ta nhắm mắt. Bấm ngón, chậm, đều, kiểu đếm ngược.
Đồng hồ nước nhỏ giọt. Mực nước thấp hơn nửa. Đèn dầu run. Tám người ngồi quanh bàn, mỗi người mang một phần của bản thiết kế, và bản thiết kế lớn nhất nằm dưới nền đá, dưới sàn gỗ, dưới chân họ, từng dính máu và bây giờ dính thêm lời thú nhận.
Tạ Hàn Sơn nhìn Chu Tuyết Sinh. Rồi nhìn Vô Thanh. Rồi nhìn đồng hồ nước.
– Phiên tòa tiếp tục.
Lần thứ chín. Giọng không đổi. Nhưng Vô Thanh nghe: nhịp tim ông ta lần đầu tăng nửa nhịp, từ 62 lên 62 rưỡi, khi Chu Tuyết Sinh nói "bần đạo biết ai viết thư triệu tập."
Nửa nhịp. Nửa nhịp là rất nhiều, với người kiểm soát nhịp tim suốt hai mươi năm.