Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 54: Hồi Ức: Giọng Nói Qua Tường Mỏng
Chương 54

Hồi Ức: Giọng Nói Qua Tường Mỏng

Hai mươi năm trước, Bạch Tử Yên mười bảy tuổi.

Mười bảy tuổi, tóc dài chạm eo, áo trắng (trắng vì đường chủ nói trắng sạch hơn đen khi giết trong phòng kín, máu trên trắng dễ nhìn hơn máu trên đen, nhìn được thì tránh được, tránh được thì không dính, không dính thì ra ngoài không bị nghi). Mười bảy tuổi, kiếm ngắn cài trong lưng áo, không dùng kiếm dài (kiếm dài gây tiếng, kiếm ngắn im). Mười bảy tuổi, chưa giết ai.

Ba ngày trước đêm thảm sát, nàng đến Hàn Mai Quán một mình.

Trạm Hàn Mai lúc đó vắng. Mùa đông, tuyết phủ đèo, đường lên khó, thương nhân không đi. Chỉ có chủ trạm: đàn ông bốn mươi tuổi, lưng thẳng, tay chai (Tạ Hàn Sơn, nàng nhớ lưng ông ta nhưng không nhớ mặt, vì lưng ông ta hướng về phía nàng khi nàng bước vào, và ấn tượng đầu tiên là lưng, không phải mặt). Người hầu nhỏ: đứa trẻ ba tuổi, mặt trắng, không nói, đi không tiếng (A Thất, ba tuổi, bưng chén nước bằng hai tay, nghiêng đầu nhìn nàng, mắt đen, kiểu mắt đứa trẻ nhìn người lạ mà không sợ vì chưa biết sợ là gì).

Nàng ở phòng đông. Ba ngày, kiểm tra địa hình: bảy phòng tầng trên, đại sảnh, bếp, giếng cạn phía sau, cổng trước, cổng sau khóa cơ quan (nàng nhận ra cơ quan vì được dạy, nhưng không biết cách mở vì không phải chuyên môn). Nàng vẽ sơ đồ bằng đầu, không viết, vì viết để lại dấu vết.

Ngày thứ ba, phán quan Kiếm Minh bắt đầu đến.

Nàng đứng trong phòng đông, mở cửa hé, nhìn ra hành lang. Mười hai người đi qua, lần lượt, mỗi người vào phòng, đóng cửa. Mười hai giọng nói khác nhau khi chào chủ trạm. Nàng ghi nhớ mười hai giọng, vì nàng được dạy: giọng nói là dấu vết khó thay đổi nhất, mặt có thể đổi, tên có thể đổi, giọng thì không.

Mười hai giọng. Trong đó có giọng đàn ông trẻ, trầm, nhịp chậm, mỗi chữ đặt xuống như đặt đá, không hoa mỹ, không thừa. Giọng đó nói: "Tạ Thủ Tòa, bản sao cáo trạng số bảy." Giọng đó thuộc về người cao, vai rộng, bước chân nặng, nhưng ta không nhìn thấy mặt vì cửa hé chỉ thấy lưng.

Đêm thảm sát.

Tiếng sáo đồng, nửa đêm, một nốt, trầm, dài. Nàng mở mắt (đã thức, vì sát thủ không ngủ trong đêm có hợp đồng). "Quan" mở cửa phòng bên cạnh, bước ra, bình thản. Ông ta nhìn nàng:

– Đi theo.

Giọng đều, kiểu mệnh lệnh đã nói nhiều lần, kiểu người quen ra lệnh mà không cần xem ai nghe. Nàng rút kiếm ngắn, đi sau, cách ông ta ba bước (khoảng cách chuẩn bảo vệ, đủ gần để chặn kiếm, đủ xa để quan sát).

Đại sảnh. Tiếng kiếm va xương, tiếng gì đó mềm rơi sàn đá, tiếng thở dứt. Sát thủ đang làm việc, ba mươi bóng đen di chuyển nhanh giữa phòng lớn, đèn dầu nghiêng, bóng nhảy trên tường. "Quan" bước qua sàn ướt, bước chân đều, không vấp, không dừng. Nàng đi sau, kiếm giơ ngang, mắt quét. Không ai tấn công ông ta vì sát thủ biết: ông ta không phải mục tiêu.

"Quan" dừng ngoài phòng trung tâm. Phòng có bàn đá, đèn dầu đỏ, hộp sắt ba khóa trên bàn. Bên trong: Trần Duy, đàn ông bốn mươi, râu ngắn, mặt dài, tay cầm chìa khóa, đang loay hoay với khóa thứ hai. Ông ta nhìn "quan" bước vào, mặt nhẹ bớt, kiểu người chờ viện binh.

– Chìa thứ nhất và thứ hai, Trần Duy nói, giọng gấp. Thủ Tòa giữ thứ nhất, Thẩm phán quan giữ thứ hai. Thẩm phán quan chết rồi nhưng chìa không trên người.

"Quan" không đáp. Bước đến bàn đá, nhìn hộp sắt, nhìn ba khóa. Tay ông ta đặt lên mặt sắt, nhẹ, kiểu sờ đồ quý.

Rồi ông ta quay sang tường phía tây. Tường mỏng, gỗ cũ, nghe rõ tiếng bên kia. Bên kia tường là hành lang, và trong hành lang có ai đó đứng, ai đó mà nàng không thấy.

"Quan" nói, qua tường, giọng bình thản, rõ, mỗi chữ như đặt lên bàn:

– Không để lại gì có thể nói chuyện được.

Bảy chữ. Nàng đứng ngoài cửa phòng trung tâm, nghe bảy chữ đó đi qua tường mỏng. Bên kia tường, ai đó lặp lại bằng tiếng sáo đồng: hai nốt ngắn, một nốt dài (tín hiệu "sạch," nàng biết vì đường chủ dạy mã sáo cơ bản).

Bảy chữ. "Không để lại gì có thể nói chuyện được." Mười bảy tuổi, ta nghe bảy chữ đó mà không hiểu trọng lượng. Bảy chữ đó nhẹ hơn tiếng kiếm, nhẹ hơn tiếng xương, nhẹ hơn tiếng gì đó mềm rơi sàn đá. Nhưng bảy chữ đó giết nhiều hơn tất cả tiếng kiếm trong đêm.

Nàng thực hiện.

Không phải ngay lúc đó. Sau khi "quan" rời đi (bước ra cổng đông, biến vào tuyết, ba bước chân cuối nghe vang trong sân trống). Sau khi Trần Duy lục phòng trung tâm tìm chìa khóa (không tìm được, vì chìa thứ nhất nằm trong giếng cạn, nơi Tạ Hàn Sơn ném trước khi bò xuống, và chìa thứ hai nằm trên cổ áo đứa trẻ bảy tuổi mù, nơi mẹ cậu khâu vào trước khi chết). Sau khi sát thủ rút, bước chân dồn ra cổng, tiếng sáo lần cuối (rút, kết thúc, xong).

Nàng ở lại. Một mình. Trong trạm Hàn Mai, giữa xác, giữa máu, giữa im lặng sau bão. Và nàng nghe: tiếng trẻ con khóc. Phòng đông, phòng bắc, góc bếp. Không phải khóc to, khóc kiểu trẻ sợ, khóc kiểu trẻ biết không được khóc to, khóc kiểu trẻ bịt miệng mà nước mắt vẫn chảy.

"Không để lại gì có thể nói chuyện được."

Nàng bước đến phòng đông. Ba đứa trẻ, co cụm dưới gầm giường. Nàng kéo ra. Một đứa mười hai, một đứa chín, một đứa sáu. Mắt mở, mặt trắng, tay run. Đứa mười hai nắm tay hai đứa nhỏ, kiểu anh lớn giữ em, kiểu đứa trẻ làm việc người lớn vì người lớn đã chết.

Nàng giết bằng tay không. Kiếm quá nhanh cho trẻ con, nàng đã nói điều này trước, và hai mươi năm sau nàng vẫn nhớ: kiếm quá nhanh cho trẻ con, không phải vì thương mà vì kỹ thuật. Kiếm gây tiếng, tay không im. Sát thủ chọn im.

Ba đứa phòng đông. Hai đứa phòng bắc (nấp sau tủ, ôm nhau, một đứa nhắm mắt, một đứa mở). Một đứa gần bếp (chạy, nàng đuổi, bắt ở cửa sổ, đứa bé bảy tuổi chạy nhanh nhưng chân trần trượt trên sàn ướt máu).

Sáu đứa. Sáu lần tay nàng nắm cổ, sáu lần cơ thể nhỏ ngừng run, sáu lần im lặng thay thế tiếng khóc. Và nàng bước đi. Qua đại sảnh, hướng góc tây, nơi có đứa thứ bảy.

Đứa thứ bảy. Ba tuổi. Nằm cạnh xác, cuộn tròn, không khóc, không run, mắt đen mở, nhìn nàng. Và giơ tay.

Giơ tay. Kiểu trẻ ba tuổi giơ tay đòi bế. Kiểu trẻ không biết người đứng trước là ai, không biết tay đó vừa giết sáu bạn, không biết gì. Chỉ giơ tay, vì ba tuổi, vì sợ, vì bản năng tìm người lớn, và người lớn duy nhất còn đứng là nàng.

Ta quay lưng. Không phải vì thương. Vì tay ta không nâng lên được. Cơ thể từ chối trước khi đầu ra lệnh, kiểu chân không bước được khi đứng trước vực, kiểu tay không buông được khi nắm dây treo. Cơ thể biết giới hạn trước ý chí.

Nàng bước ra cửa. Bước chân nhẹ hơn sáu lần trước, kiểu bước mang thêm thứ gì đó nặng không phải trên tay mà trên lưng. Và không quay lại.

Hai mươi năm.

Trong hai mươi năm, nàng không nghĩ đến bàn tay nhỏ giơ lên. Không phải vì quên, mà vì nghĩ đến nghĩa là nhìn vào thứ đã giết, và nàng không muốn nhìn. Nàng giết thêm ba mươi bảy người sau đêm đó (đếm, vì sát thủ đếm, vì mỗi hợp đồng có giá, có tên, có hồ sơ). Ba mươi bảy người lớn, không trẻ con, không bao giờ nữa. Không phải vì lương tâm. Mà vì tay không nâng lên được.

Và bây giờ, trong đại sảnh Hàn Mai Quán, hai mươi năm sau, nàng ngồi cách đứa trẻ ba tuổi đó bảy bước. A Thất, hai mươi ba tuổi, câm, mặt trắng, đi không tiếng, đứng sau lưng Tạ Hàn Sơn. Đứa trẻ giơ tay đã lớn thành người hầu im lặng, và bàn tay giơ lên đêm đó bây giờ rót trà, dọn bàn, gõ mã trên mu bàn tay người mù.

Nàng biết A Thất nhớ. Cơ thể nhớ. Cách A Thất dừng trước bát cháo đầy của nàng ba giây rồi bưng đi, cách A Thất rót trà cho nàng chậm hơn nửa nhịp so với người khác, cách A Thất không bao giờ đứng ở phía sau lưng nàng. Cơ thể ba tuổi nhớ tay nào giết, tay nào quay lưng.

Và giọng nói qua tường mỏng. "Không để lại gì có thể nói chuyện được." Hai mươi năm, ta không nhớ giọng đó. Nhưng đêm nay, khi nghe Thẩm Vô Thanh nói, kiểu nói bình thản, kiểu nói không cảm xúc, kiểu nói mà mỗi chữ có trọng lượng và khoảng im giữa các chữ cũng có trọng lượng, ta nhớ. Không phải giọng giống. Mà nhịp giống. Cách đặt câu giống. Cách im lặng giống. Như cha và con, hoặc như thầy và trò, hoặc như hai người cùng uống một nguồn nước.

Nàng mở mắt. Đại sảnh, ánh sáng vàng, chín người, hộp sắt ba khóa, đồng hồ nước gần cạn. Tay nàng trên chuôi kiếm, kiểu tay hai mươi năm, kiểu tay muốn rút, kiểu tay bị luật giam lại. Và trong đầu nàng: bảy chữ, bàn tay nhỏ giơ lên, và giọng nói qua tường mỏng mà bây giờ nàng bắt đầu ghép mảnh.

Giọng đó thuộc về ai?

Ch.54/80
1.740 từ