Đêm Nay Không Ai Được Rút Kiếm
Chương 45: Hầm Tối Và Bản Thảo Giấy Vàng
Chương 45

Hầm Tối Và Bản Thảo Giấy Vàng

Mạc Dạ biến mất.

Không ai nhận ra lúc nào. Khi Bạch Tử Yên kể về đứa trẻ giơ tay, tám người nhìn góc trái. Khi câu chuyện kết thúc, bảy người quay lại (Tạ Hàn Sơn vẫn nhìn hộp sắt), và ghế giữa đại sảnh trống. Mạc Dạ không còn ở đó.

Liễu Vô Âm là người đầu tiên nhận ra. Nàng đặt chén rượu xuống, mắt quét phòng, đếm: bảy, không phải tám. Nàng nhìn Vô Thanh.

– Mạc Dạ, nàng nói. Nhẹ, kiểu thông báo.

Vô Thanh đã biết. Anh nghe nhịp Mạc Dạ rời ghế từ lúc Bạch Tử Yên nói "không chém." Nhịp 73, di chuyển nhẹ sang trái (phía bếp), rồi mất hẳn (vào khu vực có tường dày, nhịp bị tường chắn). Anh không nói vì muốn xem Mạc Dạ đi đâu. Bây giờ biết: hầm. Cửa hầm sau bếp, khóa cũ, Mạc Dạ mở trong ba mươi giây.

Tạ Hàn Sơn không phản ứng. Nhịp 62. Ông biết Mạc Dạ rời ghế (ông biết mọi thứ trong quán, kiểu chủ nhà biết từng tiếng cửa). Ông không ngăn.

Ông để Mạc Dạ xuống hầm. Vì hầm cũng là một phần của phiên tòa. Và phiên tòa cần nhân chứng tận mắt thấy thứ ở dưới đó.

Mạc Dạ xuống hầm.

Cầu thang đá, hẹp, ướt, mười bảy bậc (anh đếm bằng chân). Tối đen. Anh dùng đèn nhỏ (giấu trong ống tay áo từ đầu đêm, kiểu tên trộm luôn mang đèn), ngọn lửa nhỏ bằng đốt ngón tay, soi được nửa trượng.

Mùi ẩm. Mùi sắt. Mùi giấy cũ, mạnh hơn trên đại sảnh, kiểu giấy chất đống nhiều năm trong chỗ kín. Và mùi gỗ mục, kiểu gỗ ngâm nước lâu ngày.

Hầm rộng hơn anh nghĩ. Không phải hầm trữ rượu hay hầm giấu đồ. Mà phòng, có bàn đá ở giữa, có kệ gỗ hai bên, có đường đi vòng quanh. Trần thấp (anh đưa tay lên, chạm đá ở đầu ngón), tường đá xếp, nền đá phẳng. Ai đó xây phòng này không phải để giấu mà để dùng.

Bàn đá ở giữa hầm: dài bốn thước, rộng hai thước, mặt phẳng, khắc biểu tượng hoa mai năm cánh (anh sờ bằng tay, cánh hoa sâu, nét đục cũ, rêu bám). Trên bàn: một hộp sắt, khóa chặt, nhỏ hơn hộp trên đại sảnh, gỉ đồng xanh dày. Và bên cạnh hộp: chồng giấy.

Mạc Dạ soi đèn. Giấy vàng, mỏng, cũ, kiểu giấy hai mươi năm hoặc hơn. Chữ viết tay, nhỏ, đều, nét bút lông, mực đen đã ngả nâu. Không phải một tờ mà hàng chục tờ, xếp gọn trong hộp gỗ mở nắp, kiểu hồ sơ lưu trữ.

Anh cầm tờ trên cùng. Đọc (đèn nhỏ, chữ nhỏ, nheo mắt):

"Cáo trạng số 1. Đối tượng: Gia tộc Trần Bắc Hà. Tội danh: buôn bán thuốc phiện qua đường biên giới phía bắc, cấu kết với quan lại địa phương, bức hiếp nông dân mất đất. Bằng chứng: sổ sách giao dịch thu từ huyện Vĩnh Châu, lời khai của ba nhân chứng (đã ký tên), biên lai đồng bạc gửi qua Hồng Phát Tiền Trang..."

Mạc Dạ dừng đọc. Nhìn chồng giấy. Đếm: mười tờ trong hộp, mỗi tờ gấp tư, mỗi tờ là một cáo trạng. Mười cáo trạng. Mười đối tượng (trong tổng số hai mươi ba mà Tạ Hàn Sơn nhắc). Đây là bản sao. Bản chính trong hộp sắt ba khóa trên đại sảnh.

Mai Hoa Lệnh. Không phải bảo vật. Không phải bí kíp. Mà hồ sơ tội ác. Danh sách tên, tội, bằng chứng. Thứ mà bảy gia tộc phương Bắc muốn tiêu hủy bằng ba mươi bảy mạng người.

Anh nhìn quanh hầm. Kệ gỗ hai bên: bên trái chứa hộp gỗ nhỏ (mở, bên trong có thẻ bài giống thẻ trên đại sảnh, nhưng cũ hơn, gỗ sẫm hơn, tên đã mờ). Bên phải: kiếm. Ba thanh, gỉ sét, lưỡi cong, chuôi bọc da đã mục. Kiếm của phán quan Kiếm Minh, kiểu dáng giống nhau, kiểu trang bị đồng phục.

Ở góc hầm, sau kệ gỗ bên phải: bản đồ. Cuộn trên sàn, giấy lớn, vẽ bằng mực đen, chi tiết. Mạc Dạ mở, soi: bản đồ quán trọ, nhìn từ trên xuống, mỗi phòng một hình chữ nhật, bên trong mỗi hình có ký hiệu nhỏ (cơ quan, Mạc Dạ đoán). Tầng hầm ở giữa bản đồ, nối với đại sảnh bằng cầu thang, nối với giếng cạn bằng đường hầm dài.

Và ở mép bản đồ, góc phải dưới, chữ viết tay nhỏ: "Xây lại năm Canh Thìn. Chu Tuyết Sinh thiết kế. Tạ Hàn Sơn duyệt."

Mạc Dạ gấp bản đồ. Nhét vào áo (thói quen tên trộm: thấy gì lấy nấy, xét sau). Rồi quay lại bàn đá, nhìn hộp sắt nhỏ. Khóa một chìa (không phải ba chìa như hộp trên đại sảnh). Khóa đồng, cũ, kiểu khóa hai mươi năm, gỉ nhưng chắc.

Anh lấy dụng cụ mở khóa từ ống tay áo (tên trộm luôn mang theo). Ngón tay lướt trên ổ khóa, cảm nhận: bốn lẫy, một then, kiểu khóa đơn giản nhưng chính xác. Mở trong mười giây.

Bên trong hộp: không có giấy. Có một tấm vải, gấp vuông, nhỏ bằng bàn tay, thêu hoa mai năm cánh. Hai cánh gãy (giống mảnh mà Mạc Dạ giữ hai mươi năm trong túi áo, nhưng đây là tấm nguyên, không phải mảnh). Và dưới tấm vải: một tờ giấy mỏng, gấp ba, chữ viết tay khác với chữ trên cáo trạng.

Mạc Dạ mở tờ giấy. Đọc, chậm (chữ nhỏ, mực mờ):

"Gửi người tìm thấy: Mai Hoa Lệnh không phải một vật mà ba mảnh ghép. Mảnh thứ nhất: hồ sơ tội ác (trong hộp sắt ba khóa). Mảnh thứ hai: danh sách nhân chứng (trên tấm vải thêu). Mảnh thứ ba: tên kẻ ra lệnh (trên mảnh kim loại hình cánh hoa). Ba mảnh ghép lại thành bản án hoàn chỉnh. Thiếu một, không xét xử được."

Không ký tên. Nhưng nét chữ đều, đẹp, kiểu người quen viết hồ sơ.

Mạc Dạ đứng trong hầm tối, đèn nhỏ trong tay, tờ giấy trong tay kia. Anh nhìn (soi đèn) tấm vải thêu hoa mai: hai cánh gãy, ba cánh nguyên, trên mỗi cánh nguyên thêu tên nhỏ bằng chỉ đen (anh nheo mắt, đọc: tên người, ba tên, không quen). Danh sách nhân chứng. Trên tấm vải. Thêu bằng chỉ, không phải viết bằng mực, vì chỉ không phai, không cháy, không bị nước hỏng.

Và mảnh kim loại trong túi áo anh, mảnh anh nhặt từ túi xác chết hai mươi năm trước, mảnh hình cánh hoa mai, mảnh anh giữ như bùa hộ mệnh mà không biết là gì: đó là mảnh thứ ba. Tên kẻ ra lệnh.

Anh lấy mảnh kim loại ra. So sánh: kích thước khớp với hai cánh gãy trên tấm vải. Mảnh kim loại là cánh hoa thứ tư (hoặc thứ năm, Mạc Dạ không chắc), gãy ra từ tấm vải, rơi xuống sàn đêm thảm sát, lọt vào túi xác chết, và anh nhặt.

Trên mảnh kim loại, mặt sau, có khắc chữ nhỏ. Anh soi đèn, nheo mắt, đọc: một chữ, một họ. Không đủ tên đầy đủ (chỉ có phần họ và chữ lót, phần tên bị gãy ở mép). Nhưng Mạc Dạ đọc được: "Trần..."

Trần. Họ Trần. Mạc Dạ xử lý: Trần Duy (thư ký trưởng Kiếm Minh, cha A Thất, người thổi sáo)? Hay Trần Ngọc Lam (mẹ Vô Thanh, nữ phán quan, người viết thư triệu tập)? Hay Trần khác? Hai mươi năm trước, giang hồ phương Bắc có ít nhất ba gia tộc họ Trần (Trần Bắc Hà trong cáo trạng số 1, Trần Duy trong Kiếm Minh, Trần Ngọc Lam cũng Kiếm Minh).

Họ Trần. Không đủ. Cần mảnh còn lại. Hoặc cần đọc cáo trạng đầy đủ trong hộp sắt ba khóa trên đại sảnh.

Tiếng động phía trên. Mạc Dạ tắt đèn, đứng im. Nghe: không phải bước chân trên cầu thang. Mà tiếng trong tường. Trong lối đi ẩn phía trên hầm. Ai đó di chuyển, nhẹ, gần như không tiếng, nhưng hầm khuếch đại mọi thứ (tường đá, trần thấp, âm thanh dội). Tiếng vải chạm đá, kiểu người di chuyển trong không gian hẹp.

A Thất. Mạc Dạ biết (ai khác đi trong tường mà không tiếng?). Cô bé đi phía trên, trong lối đi nâng cao, theo dõi hắn. Hoặc không theo dõi: chỉ đi, kiểu người đi tuần đêm, kiểu thói quen hai mươi năm.

Mạc Dạ đứng im trong bóng tối. Đèn tắt. Mùi ẩm. Mùi sắt. Mùi giấy cũ. Tay nắm mảnh kim loại, lạnh, cứng, chữ "Trần" khắc sâu dưới ngón tay. Hai mươi năm anh mang mảnh này như bùa hộ mệnh. Bây giờ biết: không phải bùa. Mà bằng chứng. Mảnh tên kẻ ra lệnh giết ba mươi bảy người.

Tiếng trong tường xa dần. A Thất đi về phía đại sảnh. Mạc Dạ chờ mười nhịp thở, rồi bật đèn, nhét tấm vải thêu và tờ giấy vào áo (cùng bản đồ), khép hộp sắt nhỏ, đóng khóa (để ai mở sau không biết đã bị mở trước), và leo cầu thang lên.

Mười bảy bậc. Ướt. Trơn. Anh leo bằng bàn chân trần (bỏ giày ở bậc đầu, thói quen trộm: giày kêu, chân trần không), tay bám tường, ngón nhạy, đếm từng bậc. Đến bậc cuối, anh dừng. Nghe: bếp im, đại sảnh có tiếng nói (Tề Quan Hải vẫn kể, giọng khàn hơn, chậm hơn, kiểu người sắp hết nước). Anh luồn qua cửa hầm, đóng lại, cài then (nhẹ, kiểu chưa mở bao giờ), xỏ giày, và quay về đại sảnh.

Ngồi xuống ghế giữa. Tay trong túi áo, nơi tấm vải thêu hoa mai nằm cạnh mảnh kim loại hình cánh hoa gãy. Hai mảnh của Mai Hoa Lệnh trong túi anh. Mảnh thứ ba (hồ sơ tội ác) trong hộp sắt ba khóa trên bàn. Và anh bây giờ biết thứ mà không ai trong phòng biết: Mai Hoa Lệnh không phải một vật mà ba mảnh, và anh giữ hai.

Nhịp tim anh: 74 (Vô Thanh đếm, cao hơn baseline 68). Tay trong túi áo siết nhẹ. Mắt nhìn quanh, nhanh, kiểu người vừa ăn trộm thứ gì đó quý và không biết giấu ở đâu cho an toàn trong phòng đầy người biết nhìn.

Vô Thanh ở cuối bàn, đầu nghiêng, nghe: Mạc Dạ vắng mặt mười lăm phút. Nhịp cao hơn khi quay lại. Trong áo anh có thứ gì đó mới (Vô Thanh nghe: vải chạm vải khác tiếng khi Mạc Dạ ngồi xuống, trước đó không có). Anh mang gì lên từ hầm?

Vô Thanh không hỏi. Chưa. Đồng hồ nước nhỏ giọt. Bình minh gần hơn nữa, ánh sáng vàng nhạt đã chạm mặt bàn từ cửa sổ phía đông, và bóng của chín người trong đại sảnh bắt đầu hiện trên tường, lần đầu tiên trong đêm.

Ch.45/80
1.858 từ